Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Tư vấn và Kiểm định xây dựng Bến Tre |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201048494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí hỗ trợ tiền sử dụng sản phẩm, dịch vụ công ích thủy lợi năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 15:28:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,611,036,327 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 6 | Tháng | |
| 8 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 9 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | PHẦN BỜ BAO | |||
| 1 | Đắp bờ bao bằng máy đào gàu 0,65m³ | 28,81 | 100m3 | |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng cự ly <=0,5Km | 41,24 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất để đắp bờ bao bằng xáng cạp gàu 1,25m³ | 74,4 | 100m3 | |
| 4 | San sửa bờ bao bằng máy đào 0,4m³ | 25,63 | 100m3 | |
| 5 | Đóng cừ dừa bằng máy đào | 10,44 | 100m | |
| 6 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất C1 | 118,8 | 100m | |
| 7 | Giằng cừ dừa, Φg>=22cm | 535 | m | |
| 8 | Giằng cừ tràm, Φg>=8cm | 318,6 | m | |
| 9 | Cung cấp cốt thép buộc khung cừ, Φ4mm | 72 | kg | |
| 10 | Trải vải địa kỹ thuật | 3,03 | 100m2 | |
| C | PHẦN CỐNG Ø60 | |||
| 1 | Gia công cốt thép ống cống Ø6mm | 0,157 | tấn | |
| 2 | Gia công cốt thép ống cống Ø10mm | 0,423 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn thép ống cống | 1,922 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 (đúc sẵn), độ sụt 6-8cm | 7,687 | m3 | |
| 5 | Xây gạch ống bịt đầu cống vữa M100 | 0,136 | m3 | |
| 6 | Trát vữa dày 1.5cm M100 | 1,696 | m2 | |
| 7 | Lắp đặt ống cống Ø60cm | 45 | m | |
| 8 | Phá dỡ gạch bịt đầu cống | 0,136 | m3 | |
| 9 | Cốt thép BTĐS cọc Ø6mm | 0,038 | tấn | |
| 10 | Cốt thép BTĐS cọc Ø12mm | 0,188 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cọc | 0,243 | 100m2 | |
| 12 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.200, độ sụt 2-4cm | 1,193 | m3 | |
| 13 | Đóng cọc BTCT bằng máy đào | 0,54 | 100m | |
| 14 | Đập đầu cọc | 0,081 | m3 | |
| 15 | Cốt thép dầm giằng 1 và dầm giằng 2, Ø6mm | 0,01 | tấn | |
| 16 | Cốt thép dầm giằng 1 và dầm giằng 2, Ø10mm | 0,021 | tấn | |
| 17 | Cốt thép dầm giằng 1 và dầm giằng 2, Ø12mm | 0,03 | tấn | |
| 18 | Cốt thép dầm giằng 1 và dầm giằng 2, Ø16mm | 0,026 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gỗ dầm giằng | 0,076 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông dầm đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 0,378 | m3 | |
| 21 | Cốt thép cột Ø6mm | 0,017 | tấn | |
| 22 | Cốt thép cột Ø12mm | 0,067 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột | 0,083 | 100m2 | |
| 24 | Bêtông cột, đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 0,311 | m3 | |
| 25 | Gia công khung nắp cống | 0,121 | tấn | |
| 26 | Gia công thép nắp cống | 0,155 | tấn | |
| 27 | Cung cấp dây xích Ø10mm treo cửa | 24 | m | |
| 28 | Cung cấp bulông M12x100 | 24 | bộ | |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót 2 nước phủ | 10,963 | m2 | |
| D | PHÀN CỐNG Ø80 | |||
| 1 | Gia công cốt thép ống cống Ø6mm | 0,068 | tấn | |
| 2 | Gia công cốt thép ống cống Ø10mm | 0,184 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn thép ống cống | 0,829 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 (đúc sẵn), độ sụt 6-8cm | 3,316 | m3 | |
| 5 | Xây gạch ống bịt đầu cống vữa M100 | 0,08 | m3 | |
| 6 | Trát vữa dày 1.5cm M100 | 0,565 | m2 | |
| 7 | Lắp đặt ống cống Ø80cm | 15 | m | |
| 8 | Phá dỡ gạch bịt đầu cống | 0,08 | m3 | |
| 9 | Cốt thép BTĐS cọc Ø6mm | 0,013 | tấn | |
| 10 | Cốt thép BTĐS cọc Ø12mm | 0,063 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn thép BTĐS cọc | 0,243 | 100m2 | |
| 12 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.200 | 0,398 | m3 | |
| 13 | Đóng cọc BTCT bằng máy đào | 0,18 | 100m | |
| 14 | Đập đầu cọc | 0,027 | m3 | |
| 15 | Cốt thép dầm giằng 1 và dầm giằng 2, Ø6mm | 0,003 | tấn | |
| 16 | Cốt thép dầm giằng 1 và dầm giằng 2, Ø10mm | 0,007 | tấn | |
| 17 | Cốt thép dầm giằng 1 và dầm giằng 2, Ø12mm | 0,01 | tấn | |
| 18 | Cốt thép dầm giằng 1 và dầm giằng 2, Ø16mm | 0,009 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn gỗ dầm giằng | 0,025 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông dầm đá 1x2 M.200 | 0,063 | m3 | |
| 21 | Cốt thép cột Ø6mm | 0,006 | tấn | |
| 22 | Cốt thép cột Ø12mm | 0,022 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột | 0,083 | 100m2 | |
| 24 | Bêtông cột, đá 1x2 M.200 | 0,104 | m3 | |
| 25 | Gia công khung nắp cống | 0,049 | tấn | |
| 26 | Gia công thép nắp cống | 0,052 | tấn | |
| 27 | Cung cấp dây xích Ø10mm treo cửa | 8 | m | |
| 28 | Cung cấp bulông M12x100 | 8 | bộ | |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót 2 nước phủ | 5,334 | m2 | |
| E | PHẦN CỐNG 6 KIỂU 2Ø150 | |||
| 1 | Cốt thép BTĐS cọc Ø6mm | 0,105 | tấn | |
| 2 | Cốt thép BTĐS cọc Ø12mm | 0,295 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn cọc | 0,492 | 100m2 | |
| 4 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.200, độ sụt 2-4cm | 3,296 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc BTCT bằng máy đào 0,65m³ | 0,84 | 100m | |
| 6 | Đập đầu cọc | 0,144 | m3 | |
| 7 | Cốt thép cột khung công tác Ø6mm | 0,026 | tấn | |
| 8 | Cốt thép cột khung công tác Ø12mm | 0,101 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột khung công tác | 0,23 | 100m2 | |
| 10 | BT cột khung công tác, đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 1,152 | m3 | |
| 11 | Cốt thép dầm Ø6mm | 0,032 | kg | |
| 12 | Cốt thép dầm giằng , Ø12mm | 0,144 | tấn | |
| 13 | Cốt thép dầm giằng , Ø16mm | 0,026 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn gỗ dầm giằng 1, 2 và 3 | 0,181 | tấn | |
| 15 | Bê tông dầm đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 1,208 | kg | |
| 16 | Cốt thép sàn công tác Ø10mm | 0,055 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn công tác | 0,072 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sàn công tác đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 0,576 | m3 | |
| F | PHẦN CỐNG 8 HƯNG (Ø100) | |||
| 1 | Cốt thép BTĐS cọc Ø6mm | 0,046 | tấn | |
| 2 | Cốt thép BTĐS cọc Ø12mm | 0,166 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn cọc | 0,276 | 100m2 | |
| 4 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.200, độ sụt 2-4cm | 1,845 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc BTCT bằng máy đào 0,65m³ | 0,472 | 100m | |
| 6 | Đập đầu cọc | 0,096 | m3 | |
| 7 | Cốt thép cột khung công tác Ø6mm | 0,011 | tấn | |
| 8 | Cốt thép cột khung công tác Ø12mm | 0,031 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ cột khung công tác | 0,07 | 100m2 | |
| 10 | BT cột khung công tác, đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 0,352 | m3 | |
| 11 | Cốt thép dầm Ø6mm | 0,013 | kg | |
| 12 | Cốt thép dầm giằng , Ø12mm | 0,067 | tấn | |
| 13 | Cốt thép dầm giằng , Ø16mm | 0,004 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn gỗ dầm giằng 1, 2 và 3 | 0,076 | tấn | |
| 15 | Bê tông dầm đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 0,508 | kg | |
| 16 | Cốt thép sàn công tác Ø8mm | 0,022 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn công tác | 0,028 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông sàn công tác đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 0,224 | m3 | |
| 19 | Gia công khung nắp cống | 0,034 | tấn | |
| 20 | Gia công thép nắp cống | 0,057 | tấn | |
| 21 | Cung cấp dây xích Ø10mm treo cửa | 8 | m | |
| 22 | Cung cấp bulông M12x100 | 8 | bộ | |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót 2 nước phủ | 7,597 | m2 | |
| G | PHẦN CỐNG 2 BI (2Ø100) | |||
| 1 | Gia công khung nắp cống | 0,091 | tấn | |
| 2 | Gia công thép nắp cống | 0,007 | tấn | |
| 3 | Cung cấp cao su non dày 3mm | 3,768 | m2 | |
| 4 | Cốt thép BTĐS cọc Ø6mm | 0,092 | tấn | |
| 5 | Cốt thép BTĐS cọc Ø12mm | 0,332 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cọc | 0,551 | 100m2 | |
| 7 | BT đúc sẵn cọc đá 1x2 M.200, độ sụt 2-4cm | 3,691 | m3 | |
| 8 | Đóng cọc BTCT bằng máy đào 0,65m³ | 0,944 | 100m | |
| 9 | Đập đầu cọc | 0,192 | m3 | |
| 10 | Cốt thép cột khung công tác Ø6mm | 0,021 | tấn | |
| 11 | Cốt thép cột khung công tác Ø12mm | 0,062 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột khung công tác | 0,141 | 100m2 | |
| 13 | BT cột khung công tác, đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 0,704 | m3 | |
| 14 | Cốt thép dầm Ø6mm | 0,026 | kg | |
| 15 | Cốt thép dầm giằng , Ø12mm | 0,134 | tấn | |
| 16 | Cốt thép dầm giằng , Ø16mm | 0,009 | tấn | |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm giằng 1, 2 và 3 | 0,152 | tấn | |
| 18 | Bê tông dầm đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 1,016 | kg | |
| 19 | Cốt thép sàn công tác Ø8mm | 0,043 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn gỗ sàn công tác | 0,056 | 100m2 | |
| 21 | Bê tông sàn công tác đá 1x2 M.200, độ sụt 6-8cm | 0,448 | m3 | |
| 22 | Gia công khung nắp cống | 0,135 | tấn | |
| 23 | Gia công thép nắp cống | 0,229 | tấn | |
| 24 | Cung cấp dây xích Ø10mm treo cửa | 16 | m | |
| 25 | Cung cấp bulông M12x100 | 16 | bộ | |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót 2 nước phủ | 15,194 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi