Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201045185-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Quý
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201013490
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-19 16:28:00 đến ngày 2020-10-30 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,051,899,293 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG VIÊN TRUNG TÂM VĂN HOÁ - THỂ THAO HUYỆN
1 PHẦN SAN NỀN:<br/>Đào san đất bằng máy đào 1,6m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4901 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7567 100m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,8 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4324 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,708 100m3
6 SÂN KHẤU - BIỂU TƯỢNG: PHẦN BÓ VỈA: Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,0733 1m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6678 m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 100m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 354,9541 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,836 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,708 m3
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,5042 m3
13 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4624 m3
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,201 m3
15 PHẦN KẾT CẤU BIỂU TƯỢNG: Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5173 1m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,021 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,484 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9853 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,718 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,948 m3
21 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4368 m3
22 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,152 m3
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0328 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0137 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0972 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0147 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1262 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0389 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0658 tấn
30 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,071 100m2
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1392 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0832 100m2
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,14 m3
35 Xây tường bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,476 m3
36 PHẦN LÁT GẠCH: Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,7565 m2
37 Lát đá Granite tự nhiên mặt bệ các loại, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,84 m2
38 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,746 m2
39 PHẦN SÂN - ĐƯỜNG ĐI: Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,1505 1m3
40 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,5754 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2876 m3
42 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2301 m3
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,314 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 154,314 m2
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,45 m3
46 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terazoo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.454,5 m2
47 BIỂU TƯỢNG CÔNG VIÊN: Cung cấp và lắp đặt mô hình không gian biểu tượng Phú Quý+ vòng ròn inox đường kính 3,4m+ tấm inox dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m2
48 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,08 1m3
49 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,54 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,27 m3
51 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,124 m3
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,525 m2
53 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,525 m2
54 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,398 m3
55 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazoo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 333,98 m2
56 PHẦN SÂN - ĐƯỜNG ĐI: Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,416 1m3
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,208 m3
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,104 m3
59 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1248 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,78 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,78 m2
62 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,32 m3
63 Lát đá da, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 197,1 m2
64 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazoo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,1 m2
65 PHẦN SÂN - ĐƯỜNG ĐI: Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2832 1m3
66 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1412 m3
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5708 m3
68 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,885 m3
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,781 m2
70 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,781 m2
71 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,97 m3
72 Lát đá da, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 389,7 m2
73 PHẦN SÂN - ĐƯỜNG ĐI: Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,7896 1m3
74 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3956 m3
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1974 m3
76 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4369 m3
77 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,4805 m2
78 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,481 m2
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,95 m3
80 Lát đá da, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,5 m2
81 NHÀ NGHỈ MÁT (Chòi 1): Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3893 1m3
82 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0772 1m3
83 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2077 m3
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1804 m3
85 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0975 m3
86 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,389 m3
87 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
88 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
89 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
90 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1055 m3
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
92 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8485 m3
93 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,168 m3
94 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2384 m3
95 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1072 100m2
96 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 100m2
97 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4048 100m2
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0422 tấn
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0462 tấn
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3228 tấn
101 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0211 tấn
102 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 tấn
103 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3562 tấn
104 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7 m2
106 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,5 m2
107 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4096 m3
108 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,926 m2
109 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,22 m
110 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m2
111 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8 m2
112 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,926 m2
113 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,926 m2
114 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,3 m2
115 Công tác ốp đá rối chân tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2996 m2
116 Công tác ốp gạch trang trí 60x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,41 m2
117 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0835 m2
118 Lắp dựng lan can gỗ 30x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,535 m2
119 Lan can gỗ 30x60mm + phun PU Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,535 m2
120 Dán ngói 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,5 m2
121 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,828 100m2
122 NHÀ NGHỈ MÁT (Chòi 2): Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3893 1m3
123 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0634 1m3
124 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2073 m3
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,17 m3
126 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0975 m3
127 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,389 m3
128 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
129 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
130 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
131 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1055 m3
132 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
133 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8699 m3
134 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,168 m3
135 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2384 m3
136 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1329 100m2
137 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 100m2
138 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4048 100m2
139 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0422 tấn
140 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0462 tấn
141 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3228 tấn
142 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0211 tấn
143 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 tấn
144 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3562 tấn
145 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1 m2
146 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3 m2
147 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,5 m2
148 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6254 m3
149 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,806 m2
150 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,82 m
151 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m2
152 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,9 m2
153 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,806 m2
154 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,806 m2
155 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,9 m2
156 Công tác ốp đá rối chân tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2476 m2
157 Công tác ốp gạch trang trí 60x250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,252 m2
158 Lát đá granite tự nhiên bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,03 m2
159 Lắp dựng lan can gỗ 30x60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,535 m2
160 Lan can gỗ 30x60mm + phun PU Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,535 m2
161 Dán ngói 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,5 m2
162 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,828 100m2
163 PHẦN SÂN - ĐƯỜNG ĐI: Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,192 1m3
164 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,596 m3
165 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,298 m3
166 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7576 m3
167 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,735 m2
168 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,735 m2
169 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,969 m3
170 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
171 Lát đá da, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 311,09 m2
172 PHẦN SÂN - ĐƯỜNG ĐI: Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,632 1m3
173 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,816 m3
174 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,908 m3
175 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4896 m3
176 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,31 m2
177 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,31 m2
178 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,058 m3
179 Lát sân, nền đường, vỉa hè bằng đá da 100x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 340,58 m2
180 PHẦN ĐƯỜNG NỘI BỘ: Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,72 1m3
181 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,36 m3
182 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,18 m3
183 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,416 m3
184 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 308,98 m3
185 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,99 m3
186 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazoo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.639,9 m2
187 BẬC CẤP VỈA HÈ VÀO CÔNG VIÊN: Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8107 1m3
188 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,431 m3
189 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 m3
190 Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1824 m3
191 Xây tường bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7344 m3
192 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m2
193 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m2
194 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,56 m2
195 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,97 m3
196 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,834 m3
197 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch Terrazoo 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,27 m2
198 PHẦN THÁO DỠ HÀNG RÀO: Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m3
199 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,68 m3
200 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,522 m3
201 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5644 100m3
202 PHẦN CHIẾU SÁNG: Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,308 1m3
203 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1737 100m3
204 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,547 m3
205 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,392 m3
206 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,832 100m2
207 Khung bulong móng đèn trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 Khung
208 Tủ điều khiển chiếu sáng KT: 700x500x200 (bao gồm cb, role, phụ kiện...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
209 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.230 m
210 Lắp đặt dây cáp đồng trần C16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.337 m
211 Lắp đặt ống HDPE gân xoắn luồn dây, đường kính ống D65/50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,79 100 m
212 Trụ đèn cao 3.45m Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 1 cột
213 Lắp đèn 2 nhánh bóng Led 2x40W/220V + Cầu đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 bộ
214 Đèn Led tròn âm cầu thang CS: 1W/220, ánh sáng vàng, IP: 66 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
215 Đèn Led pha vuông CS: 60W/220, ánh sáng vàng, IP: 67 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
216 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 Cuộn
217 Domino đấu dây 4P, 600V Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 hộp
218 Bảng phím bắt thiết bị cửa trụ đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
219 Lắp đặt MCB đóng cắt 2P 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 cái
220 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204 m
221 Lắp đặt ống HDPE gân xoắn luồn dây, đường kính ống D25/32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,78 100 m
222 Cọc tiếp địa mạ đồng D16/L=2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cọc
223 Đầu cos đồng D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 414 Cái
224 Tủ điều khiển chiếu sáng 2 chế độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
225 Lắp đặt công tơ điện vào bảng đã có sẵn loại 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
226 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
227 Lắp đặt ống HDPE gân xoắn luồn dây, đường kính ống D25/32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100 m
228 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
229 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
230 Tủ điện 9 module (TD-1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
231 Lắp đặt MCB đóng cắt 2P 40A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
232 Lắp đặt MCB đóng cắt 1P 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
233 Lắp đặt MCB đóng cắt 1P 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
234 HỆ THỐNG TƯỚI NƯỚC: Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,5533 1m3
235 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6855 100m3
236 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,17 100m
237 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,19 100m
238 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,86 100m
239 Lắp đặt van cổng, đường kính van DN40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
240 Lắp đặt van cổng, đường kính van DN20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
241 Lắp đăt tê nhựa D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
242 Lắp đăt tê nhựa Dxd = 42x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
243 Lắp đăt tê nhựa Dxd = 42x27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
244 Lắp đăt tê nhựa Dxd = 34x27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
245 Lắp đăt Nối nhựa Dxd = 42x34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
246 Lắp đăt Nối nhựa Dxd = 34x27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
247 Lắp đăt co nhựa D = 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
248 Lắp đăt co nhựa D = 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
249 Lắp đăt co nhựa D = 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
250 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->