Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp và bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048790-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045155 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của UBND tỉnh Thanh Hoá, phần còn lại lấy từ ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 16:22:00 đến ngày 2020-10-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,746,247,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN SỐ 1 | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1048 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,992 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 493,18 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 787,22 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước | Theo TKTVTC được phê duyệt | 105,463 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo TKTVTC được phê duyệt | 90,1 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 18cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 717,58 | m3 |
| 8 | Nilon tái sinh | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3.986,55 | m2 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,7839 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,1043 | 100m2 |
| 11 | Cắt khe ngang mặt đường | Theo TKTVTC được phê duyệt | 80,5 | 10m |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 10,7072 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,0546 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,901 | 100m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 6,41 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 31,11 | m3 |
| 3 | Bê tông thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu M150, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 29,47 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,86 | m3 |
| 5 | Bê tông phủ bản, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo TKTVTC được phê duyệt | 20 | 1cấu kiện |
| 7 | Vữa đệm bản, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 7,5 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm bản M250, đá 1x2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 4,37 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1141 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,318 | tấn |
| 11 | Cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,1034 | tấn |
| 12 | Ván khuôn nắp đan | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,2302 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cống | Theo TKTVTC được phê duyệt | 2,408 | 100m2 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén | Theo TKTVTC được phê duyệt | 14,2 | m3 |
| 15 | Đào móng, đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 239,88 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,1579 | 100m3 |
| 17 | Nạo vét cống bằng thủ công | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,41 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,121 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,142 | 100m3 |
| C | TUYẾN SỐ 2 | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,5167 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,8182 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,51 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 25,01 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất-đất cấp I | Theo TKTVTC được phê duyệt | 66,52 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất-đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 258,8 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp | Theo TKTVTC được phê duyệt | 968,1197 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III | Theo TKTVTC được phê duyệt | 9,6812 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ,-đất cấp I | Theo TKTVTC được phê duyệt | 66,52 | 100m3 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1,079 | 100m2 |
| 11 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 32,0998 | 100m2 |
| 12 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 8cm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 28,0712 | 100m2 |
| 13 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3, 5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 | Theo TKTVTC được phê duyệt | 33,1788 | 100m2 |
| 14 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo TKTVTC được phê duyệt | 3,15 | m3 |
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo TKTVTC được phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| D | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm xây dựng công trình | Theo TKTVTC được phê duyệt | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi