Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Thanh Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028362 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 280 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 09:49:00 đến ngày 2020-10-31 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,697,821,003 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | I. Cải tạo sân, cổng, hàng rào, rãnh thoát nước, xây mới bể nước PCCC<br/>Bể nước ngầm<br/>Phá dỡ<br/>Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 170,56 | m2 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10,2336 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10,2336 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10,2336 | m3 |
| 5 | Xây bể nước Đóng cọc Larsen 3 bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 7,515 | 100m |
| 6 | Nhổ cọc ván thép Larsen 3, Larsen 4 ở trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 7,515 | 100m |
| 7 | Hao hụt cừ Larsen IV 400x170x15,5 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 57.189,15 | kg |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 60,5475 | m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤20m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 5,4493 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,6834 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,8913 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3,1635 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3,1635 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3,1635 | 100m3 |
| 15 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 89,3594 | 100m |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 13,695 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0469 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 39,69 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1383 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 50,5131 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3,9267 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 40,983 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,3213 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,209 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12,9517 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép bể nước, ĐK >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,7552 | tấn |
| 27 | Nắp bể nước 900x900 tôn mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | bộ |
| 28 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 261,376 | m2 |
| 29 | Láng vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 114,3 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm Sika | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 375,676 | m2 |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,06 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,048 | 100m |
| 33 | Băng cản nước Sika chống thấm thi công Sika thi công mạch ngừng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 92,2 | m |
| 34 | Sân bê tông cải tạo Đốn hạ cây, cây loại 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | 1cây |
| 35 | Vận chuyển cây xanh ra khỏi mặt bằng công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cây |
| 36 | Phá dỡ toàn bộ nền sân gạch Block | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 629,42 | m2 |
| 37 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 81,8246 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 81,8246 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 81,8246 | m3 |
| 40 | Bê tông nền, máy bơm bê tông, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 55,9572 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn bằng gạch Tezzaro 400x400mm hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 597,51 | m2 |
| 42 | Cải tạo hàng rào Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 452,1146 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 53,3318 | m2 |
| 44 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 5,0545 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 5,0545 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 5,0545 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 180,8458 | m2 |
| 48 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 452,1146 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 53,3318 | m2 |
| 50 | Cải tạo rãnh thoát nước Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 72 | cấu kiện |
| 51 | Vệ sinh rãnh thoát nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10,8 | m2 |
| 52 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3,3048 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 31,68 | m2 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 72 | cái |
| 55 | II. Cải tạo nhà bảo vệ, xây mới trạm bơm Cải tạo nhà bảo vệ Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6,24 | m2 |
| 56 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 7,3554 | m2 |
| 57 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 73,554 | m2 |
| 58 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1471 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1471 | m3 |
| 60 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 5,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1471 | m3 |
| 61 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 26,334 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 46,06 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 26,334 | m2 |
| 64 | Sơn tường nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 46,06 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,488 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6,24 | 1m2 |
| 67 | Nhà trạm bơm Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,0837 | m3 |
| 68 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0975 | 100m3 |
| 69 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,8775 | m3 |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,7842 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng băng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1142 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0722 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0599 | tấn |
| 74 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,6593 | m3 |
| 75 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0751 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0332 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0332 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0332 | 100m3 |
| 79 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,2653 | m3 |
| 80 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,949 | m3 |
| 81 | Sơn nền epoxy bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6,3264 | 1m2 |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,7782 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0701 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0219 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0599 | tấn |
| 86 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,615 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0615 | 100m2 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1111 | tấn |
| 89 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0264 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0021 | tấn |
| 91 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 5,4076 | m3 |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1236 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 28,1844 | m2 |
| 95 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 25,844 | m2 |
| 96 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 7,01 | m2 |
| 97 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6,15 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 35,1944 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 31,994 | m2 |
| 100 | Cửa đi nhựa lõi thép kính 6,38mm phụ kiện đồng bộ GQ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,76 | m2 |
| 101 | Quét dung dịch chống thấm mái | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 7,29 | m2 |
| 102 | Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8,976 | m2 |
| 103 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | m |
| 104 | Ống luồn dây điện PVC D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | m |
| 105 | Đèn neon 1x1200 (1x40W) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 106 | Công tắc đơn 10A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 107 | Ổ cắm đôi 3 chân 10A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 108 | III. Phá dỡ, xây mới nhà xe Phá dỡ Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,624 | 100m2 |
| 109 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,7558 | tấn |
| 110 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,27 | m3 |
| 111 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6,42 | m3 |
| 112 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,7558 | tấn |
| 113 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6,69 | m3 |
| 114 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0756 | 10 tấn/1km |
| 115 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 14km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0756 | 10 tấn/1km |
| 116 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6,69 | m3 |
| 117 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6,69 | m3 |
| 118 | Xây mới Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,6365 | m3 |
| 119 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0573 | 100m3 |
| 120 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0413 | 100m3 |
| 121 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0224 | 100m3 |
| 122 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0224 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0224 | 100m3 |
| 124 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,612 | m3 |
| 125 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0208 | 100m2 |
| 126 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,6363 | m3 |
| 127 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0708 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0121 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1114 | tấn |
| 130 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1692 | tấn |
| 131 | Lắp cột thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1692 | tấn |
| 132 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1656 | tấn |
| 133 | Lắp dựng giằng thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1656 | tấn |
| 134 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,3253 | tấn |
| 135 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,3253 | tấn |
| 136 | Sơn sắt thép bằng sơn chống gỉ 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 31,9341 | 1m2 |
| 137 | Lợp mái bằng tấm Polycarbonate ruột đặc dày 6mm hoặc tương đương | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,6156 | 100m2 |
| 138 | Bulong M24, L=50cm cường độ B8.8 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 32 | cái |
| 139 | Máng tôn thu nước B=600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 11,4 | m |
| 140 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10,4481 | m3 |
| 141 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,035 | 100m2 |
| 142 | Sơn nền epoxy bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 71,364 | m2 |
| 143 | Ống nhựa PVC, D76mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,15 | 100m |
| 144 | Cút nhựa D76 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 145 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 146 | Phần điện Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 95 | m |
| 147 | Dây CU/PVC 1x1,5 mm2 (E) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 47,5 | m |
| 148 | Ống luồn dây điện PVC D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 95 | m |
| 149 | Công tắc 2 hạt 10A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 150 | Đèn neon 1x1200 (1x40W) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | bộ |
| 151 | 4. Cải tạo nhà chính Phá dỡ Tháo dỡ hệ thống điện, nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 70 | công |
| 152 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 11 | bộ |
| 153 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | bộ |
| 154 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | bộ |
| 155 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 82,88 | m2 |
| 156 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 152,4 | m |
| 157 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 50,224 | m2 |
| 158 | Tháo dỡ tấm nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 142,068 | m2 |
| 159 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,6437 | tấn |
| 160 | Tháo dỡ mái, chiều cao <=16m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 25,63 | m2 |
| 161 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6,1914 | 100m2 |
| 162 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 76,4974 | m |
| 163 | Phá dỡ nền gạch | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 935,5569 | m2 |
| 164 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 628,01 | m2 |
| 165 | Tháo dỡ sàn nhựa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 488,699 | m2 |
| 166 | Tháo dỡ trần thạch cao | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 96,273 | m2 |
| 167 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 35,5067 | m3 |
| 168 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 99,5887 | m3 |
| 169 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 27,7341 | m3 |
| 170 | Phá dỡ đá Granito cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 78,03 | m2 |
| 171 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.884,8603 | m2 |
| 172 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2.664,9532 | m2 |
| 173 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà bằng 60% cạo sơn ngoài nhà | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 648,6213 | m2 |
| 174 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ ngoài nhà | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.081,0355 | m2 |
| 175 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.104,7673 | m2 |
| 176 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,6437 | tấn |
| 177 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 1km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,2644 | 10 tấn/1km |
| 178 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển 14km | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,2644 | 10 tấn/1km |
| 179 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 304,1268 | m3 |
| 180 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 304,1268 | m3 |
| 181 | Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 304,1268 | m3 |
| 182 | Vận chuyển mái tôn, lan can, cửa phá dỡ bỏ đi bằng ô tô tải 7T | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | ca |
| 183 | Cải tạo Phá dỡ móng xây gạch | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,7366 | m3 |
| 184 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10,7627 | m3 |
| 185 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0359 | 100m3 |
| 186 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0791 | 100m3 |
| 187 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T -đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0791 | 100m3 |
| 188 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0791 | 100m3 |
| 189 | Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa bê tông M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,0348 | m3 |
| 190 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa bê tông M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,7308 | m3 |
| 191 | Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 5,3584 | m2 |
| 192 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,4048 | 100kg |
| 193 | Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - đường kính cốt thép >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,738 | 100kg |
| 194 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Di ≤16mm, chiều sâu khoan ≤15cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 500 | lỗ khoan |
| 195 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan D ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 24 | lỗ khoan |
| 196 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan D ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 120 | lỗ khoan |
| 197 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan D ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 16 | lỗ khoan |
| 198 | Bơm phụ gia lỗ khoan (1 hộp 650ml) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 22,021 | hộp |
| 199 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,3426 | m3 |
| 200 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,426 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0651 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,2613 | tấn |
| 203 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1539 | tấn |
| 204 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 17,8226 | m3 |
| 205 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,2119 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,7759 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,4059 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,5064 | tấn |
| 209 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 14,4322 | m3 |
| 210 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,0531 | 100m2 |
| 211 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,0272 | tấn |
| 212 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10,9639 | m3 |
| 213 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,9229 | 100m2 |
| 214 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,0851 | tấn |
| 215 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1573 | tấn |
| 216 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,9954 | m3 |
| 217 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,1722 | 100m2 |
| 218 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0131 | tấn |
| 219 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,0759 | tấn |
| 220 | Gia công hệ khung dàn hoa thép tầng 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,2299 | tấn |
| 221 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,2299 | tấn |
| 222 | Gia công thanh treo 60x120x2,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,141 | tấn |
| 223 | Lắp đặt kết cấu thép thanh treo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,141 | tấn |
| 224 | Bu lông M20x200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12 | bộ |
| 225 | Bu lông M20x300 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12 | bộ |
| 226 | Bu lông M14x150 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 48 | bộ |
| 227 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,1928 | tấn |
| 228 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,1928 | tấn |
| 229 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 111,0498 | m2 |
| 230 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 85,0107 | m3 |
| 231 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 62,4322 | m3 |
| 232 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 14,8144 | m3 |
| 233 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3.049,7099 | m2 |
| 234 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.226,6533 | m2 |
| 235 | Trát tường, cột dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 42,6 | m2 |
| 236 | Trát dầm dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 221,19 | m2 |
| 237 | Trát trần dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 105,31 | m2 |
| 238 | Trát cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 92,29 | m2 |
| 239 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3.049,7099 | m2 |
| 240 | Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 453,04 | m2 |
| 241 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3.502,7499 | m2 |
| 242 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.226,6533 | m2 |
| 243 | Lát đá bậc tam cấp, bục sân khấu bằng đá granit nhám mặt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 67,9865 | m2 |
| 244 | Lát bậc cầu thang bằng đá granit | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 152,477 | m2 |
| 245 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 chống trơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 373,5342 | m2 |
| 246 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 509,0248 | m2 |
| 247 | Thi công mặt sàn gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 509,0248 | m2 |
| 248 | Nẹp chân tường | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 314 | md |
| 249 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300 chống trơn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 14,2256 | m2 |
| 250 | Ốp tường vệ sinh 300*600 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 49,08 | m2 |
| 251 | Lan can sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 145,01 | m2 |
| 252 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 145,01 | m2 |
| 253 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 9,9456 | m2 |
| 254 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 73,8106 | m2 |
| 255 | Sơn sắt thép xà gồ C40x80x2 bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 45,3408 | 1m2 |
| 256 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,0784 | 100m2 |
| 257 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 31,29 | md |
| 258 | Cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 63,36 | m2 |
| 259 | Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 14,08 | m2 |
| 260 | Cửa sổ mở trượt 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6,32 | m2 |
| 261 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 83,76 | m2 |
| 262 | Cửa chống cháy 1 cánh: 1,08 x 900.000 = 972.000 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,08 | m2 |
| 263 | Khóa cửa sắt chống cháy, khóa tay gạt ngang | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 264 | Tay đẩy thoát hiểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 265 | Tay co thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 266 | Chặn cửa inox | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 267 | Bản lề âm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 268 | Cửa chống cháy 2 cánh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 15,95 | m2 |
| 269 | Khóa cửa sắt chống cháy, khóa tay gạt ngang | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 5 | bộ |
| 270 | Tay đẩy thoát hiểm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | bộ |
| 271 | Tay co thủy lực | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | bộ |
| 272 | Chặn cửa inox | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | bộ |
| 273 | Bản lề âm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 30 | cái |
| 274 | Cửa sắt trượt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,4 | m2 |
| 275 | Phụ kiện cửa sắt trượt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 276 | Lắp dựng cửa sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 19,43 | m2 |
| 277 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính màu an toàn 8,38mm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 26,888 | m2 |
| 278 | Mái kính temper dày 12mm (đã bao gồm lắp đặt hoàn thiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 133,9605 | m2 |
| 279 | Lắp dựng vách kính, mái kính | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 160,8485 | m2 |
| 280 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 373,8453 | m2 |
| 281 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 133,428 | m2 |
| 282 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 240,4173 | m2 |
| 283 | Lát gạch đỏ 400x400 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 129,948 | m2 |
| 284 | Trải thảm cỏ nhân tạo | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 342,4789 | m2 |
| 285 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 9,732 | 100m2 |
| 286 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8,9678 | 100m2 |
| 287 | Điện chiếu sáng Điện Công tắc đơn 10A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 26 | cái |
| 288 | Công tắc 2 hạt 10A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 32 | cái |
| 289 | Công tắc đảo chiều 10A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12 | cái |
| 290 | Đèn neon 1x1200 (1x40W) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 13 | bộ |
| 291 | Đèn neon 2x1200 2x(1x40W) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 95 | bộ |
| 292 | Đèn led downlight D120 1x9W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 55 | bộ |
| 293 | Quạt trần + bộ điều tốc 1x75W | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 50 | cái |
| 294 | Đèn led dây 14W/m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 25 | m |
| 295 | Quạt hút mùi âm trần 250x250mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 296 | Đèn ốp trần D250 (1x11W) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 79 | bộ |
| 297 | Ổ cắm đôi 3 chân 10A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 83 | cái |
| 298 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3.974 | m |
| 299 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2.249 | m |
| 300 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 930 | m |
| 301 | Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 65 | m |
| 302 | Dây CU/XLPE/PVC 4x4mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 275 | m |
| 303 | Dây CU/XLPE/PVC 4x10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 60 | m |
| 304 | Dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 55 | m |
| 305 | Dây CU/PVC 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.987 | m |
| 306 | Dây CU/PVC 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.125 | m |
| 307 | Dây CU/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 465 | m |
| 308 | Dây CU/PVC 1x6mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 65 | m |
| 309 | Dây CU/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 335 | m |
| 310 | Ống luồn dây điện PVC D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.592 | m |
| 311 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 900 | m |
| 312 | Ống luồn dây điện PVC D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 289 | m |
| 313 | Ống luồn dây điện PVC D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 51 | m |
| 314 | Ống luồn dây điện HDPE 85/65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 52 | m |
| 315 | Nối đất- tiếp địa Kim thu sét D16, dài 1,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | cái |
| 316 | Dây thoát sét D10 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 120 | m |
| 317 | Đồng bền M16 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 32 | m |
| 318 | Cọc tiếp địa thép bọc đồng D16, L=2,4m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | cọc |
| 319 | Hộp đo điện trở | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | hộp |
| 320 | Tủ điện MCCB 3P 63A/15kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 321 | MCCB 3P 50A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 322 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 600x400x210, tôn dày 1,2 ly, 2 cánh, sơn sần kem | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | tủ |
| 323 | MCCB 3P 50A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 324 | MCB 2P 40A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 325 | MCB 1P 20A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 326 | MCB 1P 16A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 327 | Cầu chì 5A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 328 | Đèn báo pha xanh đỏ vàng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 329 | Đồng thanh cái, cáp đấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 330 | Vật tư phụ (gen co ngót, ruột gà...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 331 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 600x400x210, tôn dày 1,2 ly, 2 cánh, sơn sần kem | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | tủ |
| 332 | MCCB 3P 50A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 333 | MCB 2P 40A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 334 | MCB 2P 32A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 335 | MCB 1P 16A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 336 | Cầu chì 5A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 337 | Đèn báo pha xanh đỏ vàng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 338 | Đồng thanh cái, cáp đấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 339 | Vật tư phụ (gen co ngót, ruột gà...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 340 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện 600x400x210, tôn dày 1,2 ly, 2 cánh, sơn sần kem | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | tủ |
| 341 | MCCB 3P 50A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 342 | MCB 2P 40A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 343 | MCB 2P 32A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 344 | MCB 1P 16A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 345 | Cầu chì 5A | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 346 | Đèn báo pha xanh đỏ vàng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 347 | Đồng thanh cái, cáp đấu | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 348 | Vật tư phụ (gen co ngót, ruột gà...) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 349 | Hộp điện 10 Modul mặt Mica | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | hộp |
| 350 | MCB 2P 40A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 351 | MCB 1P 25A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | cái |
| 352 | MCB 1P 20A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 353 | MCB 1P 16A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 354 | Hộp điện 10 Modul mặt Mica | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | hộp |
| 355 | MCB 2P 40A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | cái |
| 356 | MCB 1P 25A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 16 | cái |
| 357 | MCB 1P 20A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | cái |
| 358 | MCB 1P 16A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | cái |
| 359 | Hộp điện 10 Modul mặt Mica | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | hộp |
| 360 | MCB 2P 32A/10kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 361 | MCB 1P 25A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 362 | MCB 1P 20A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 363 | MCB 1P 16A/6kA | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 364 | Vật tư phụ lắp đặt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | trọn gói |
| 365 | Điện nhẹ Tủ Rack 6U | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | tủ |
| 366 | Thiết bị Swtich 16 cổng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 367 | Ổ cắm mạng RJ11 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 14 | cái |
| 368 | Lắp đặt Ổ cắm mạng RJ11 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 14 | 1 ổ cắm |
| 369 | Cáp tín hiệu Cat 6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 357 | m |
| 370 | Lắp đặt Cáp tín hiệu Cat 6 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 35,7 | 10m |
| 371 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 303 | m |
| 372 | Điều hòa Ống thay mới Ống gas, ống bảo ôn , nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,15 | 100m |
| 373 | Ống gas, ống bảo ôn , nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,15 | 100m |
| 374 | Dây CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 17 | m |
| 375 | Ống nhựa, ống bảo ôn PVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 15 | m |
| 376 | Cấp thoát nước Thiết bị Vòi | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 377 | Xí bệt trẻ em | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | bộ |
| 378 | Vòi xịt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | bộ |
| 379 | Xí bệt người lớn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | bộ |
| 380 | Vòi xịt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | bộ |
| 381 | Tiểu nam | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | bộ |
| 382 | Van tiểu + xiphong | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | bộ |
| 383 | Sen tắm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 7 | bộ |
| 384 | Lavabo trẻ em | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 7 | bộ |
| 385 | Vòi lavabo + xiphong | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 7 | bộ |
| 386 | Lavabo người lớn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | bộ |
| 387 | Vòi lavabo + xiphong | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | bộ |
| 388 | Thoát sàn Inox D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 389 | Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 390 | Hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | cái |
| 391 | Bình đun nước nóng 30l | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | bộ |
| 392 | Cầu chắn rác D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 16 | cái |
| 393 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | bể |
| 394 | Máng tôn B200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 45 | m |
| 395 | Máy bơm nước Q=6m/h; h=30m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 396 | Máy bơm nước Q=4m/h; h=30m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 397 | Bơm tăng áp biến tần Q=2m/h; h=12m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 398 | Cấp nước Ống PPR D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,6 | 100m |
| 399 | Ống PPR D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,32 | 100m |
| 400 | Ống PPR D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,39 | 100m |
| 401 | Ống PPR D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,22 | 100m |
| 402 | Ống PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,26 | 100m |
| 403 | Ống PPR D20 nóng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,15 | 100m |
| 404 | Ống PPR D20 lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,21 | 100m |
| 405 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,6 | 100m |
| 406 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,32 | 100m |
| 407 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,39 | 100m |
| 408 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,22 | 100m |
| 409 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,26 | 100m |
| 410 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,36 | 100m |
| 411 | Van khóa D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 412 | Van khóa D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | cái |
| 413 | Van khóa D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 414 | Van khóa D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 415 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 9 | cái |
| 416 | Van 1 chiều D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 417 | Van 1 chiều D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 418 | Nối thẳng ren ngoài PPR D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | cái |
| 419 | Nối thẳng ren ngoài PPR D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 24 | cái |
| 420 | Nối thẳng ren ngoài PPR D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | cái |
| 421 | Nối thẳng ren ngoài PPR D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | cái |
| 422 | Nối thẳng ren ngoài PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 15 | cái |
| 423 | Rắc co ren ngoài PPR D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 424 | Rắc co ren ngoài PPR D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 425 | Rắc co ren ngoài PPR D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 426 | Rắc co ren ngoài PPR D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 427 | Rắc co ren ngoài PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 9 | cái |
| 428 | Măng sông PPR D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 80 | cái |
| 429 | Măng sông PPR D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 66 | cái |
| 430 | Măng sông PPR D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 19 | cái |
| 431 | Măng sông PPR D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 11 | cái |
| 432 | Măng sông PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 13 | cái |
| 433 | Măng sông PPR D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | cái |
| 434 | Kép thép D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 18 | cái |
| 435 | Côn thu PPR D50-40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 436 | Côn thu PPR D50-32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 437 | Côn thu PPR D40-25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | cái |
| 438 | Côn thu PPR D25-20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 20 | cái |
| 439 | Cút PPR D63 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | cái |
| 440 | Cút PPR D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 25 | cái |
| 441 | Cút PPR D40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | cái |
| 442 | Cút PPR D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12 | cái |
| 443 | Cút PPR D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 22 | cái |
| 444 | Cút PPR D20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 30 | cái |
| 445 | Tê PPR D50-40 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | cái |
| 446 | Tê PPR D40-25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 9 | cái |
| 447 | Tê PPR D25-20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 16 | cái |
| 448 | Tê PPR D20-20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 16 | cái |
| 449 | Tê ren trong D25-1/2'' | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | cái |
| 450 | Tê ren trong D20-1/2'' | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | cái |
| 451 | Cút ren trong D20-1/2'' | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 22 | cái |
| 452 | Ống nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,46 | 100m |
| 453 | Ống nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,22 | 100m |
| 454 | Ống nhựa PVC D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,83 | 100m |
| 455 | Ống nhựa PVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,42 | 100m |
| 456 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,46 | 100m |
| 457 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 90mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,22 | 100m |
| 458 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,83 | 100m |
| 459 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 42mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,42 | 100m |
| 460 | Côn thu 110/90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 461 | Côn thu 90/75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | cái |
| 462 | Côn thu 75/42 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | cái |
| 463 | Chếch D125 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 464 | Chếch D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 22 | cái |
| 465 | Chếch D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12 | cái |
| 466 | Chếch D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 71 | cái |
| 467 | Chếch D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 18 | cái |
| 468 | Tê 45 độ D125/110 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 469 | Tê 45 độ D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 14 | cái |
| 470 | Tê 45 độ D110/90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 471 | Tê 45 độ D110/42 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 472 | Tê 45 độ D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 473 | Tê 45 độ D75/42 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | cái |
| 474 | Tê 45 độ D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | cái |
| 475 | Nút bịt D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 14 | cái |
| 476 | Nút bịt D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 51 | cái |
| 477 | Nút bịt D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12 | cái |
| 478 | Nút bịt D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 17 | cái |
| 479 | Nút bịt D125 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 480 | Măng sông D125 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 481 | Măng sông D110 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 23 | cái |
| 482 | Măng sông D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 11 | cái |
| 483 | Măng sông D75 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 91 | cái |
| 484 | Măng sông D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 9 | cái |
| 485 | Máng tôn B200 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 45 | m |
| 486 | Vật tư phụ lắp đăt | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | trọn gói |
| 487 | 5. Phòng cháy chữa cháy Hệ thống báo cháy Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 05 kênh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| 488 | Đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,4 | 10 đầu |
| 489 | Đầu báo cháy khói quang | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,9 | 10 đầu |
| 490 | Đầu báo cháy nhiệt cố định | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,7 | 10 đầu |
| 491 | Nút ấn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,4 | 5 nút |
| 492 | Chuông báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,4 | 5 chuông |
| 493 | Đèn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,4 | 5 đèn |
| 494 | Đèn báo phòng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 5,2 | 5 đèn |
| 495 | Hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bộ |
| 496 | Hộp đấu dây kĩ thuật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | hộp |
| 497 | Thiết bị cuối kênh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 5 | bộ |
| 498 | Dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.000 | m |
| 499 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 300 | m |
| 500 | Dây nguồn cho tủ trung tâm báo cháy 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 10 | m |
| 501 | Ống nhựa chống cháy DN20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.200 | m |
| 502 | Ống gen mềm chống cháy DN20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 50 | m |
| 503 | Măng sông nhựa DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 400 | cái |
| 504 | Cút nhựa DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 150 | cái |
| 505 | Bộ chia 2,3,4 ngả nhựa DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 67 | cái |
| 506 | Kẹp đỡ ống DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1.000 | cái |
| 507 | Hệ thống chữa cháy Máy bơm nước chữa cháy chính động cơ điện: U:380V-3 pha Q=90m3/h; H=40m cột nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | 1 máy |
| 508 | Máy bơm nước chữa cháy dự phòng động cơ Diezel: U:380V-3 pha Q=90m3/h; H=40m cột nước | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | 1 máy |
| 509 | Tủ bảo vệ, điều khiển 02 máy bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | tủ |
| 510 | Nội quy tiêu lệnh | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 7 | cái |
| 511 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà 1330x600x200mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | cái |
| 512 | Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | cái |
| 513 | Lăng phun chữa cháy D50/13 (Lăng B) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | cái |
| 514 | Bình chữa cháy xách tay bằng bột ABC - 4kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 16 | bình |
| 515 | Bình chữa cháy xách tay bằng khí CO2 - 3kg | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 8 | bình |
| 516 | Rọ hút mặt bích DN100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 517 | Van chặn mặt bích DN100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 518 | Van bướm tay gạt DN100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 519 | Van chặn DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 520 | Van một chiều DN100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 521 | Van một chiều DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 522 | Đồng hồ đo áp lực 15kg/cm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 523 | Khớp nối mềm DN100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 524 | Khớp nối ren trong DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | cái |
| 525 | Khớp nối đầu cuộn vòi DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12 | cái |
| 526 | Van góc chữa cháy chuyên dụng DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 6 | cái |
| 527 | Trụ nước chữa cháy ngoài nhà loại 03 cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 528 | Họng cứu hỏa, đường kính họng d=100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | cái |
| 529 | Y lọc mặt bích DN100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 530 | Bê tông bệ máy bơm mác 150, 1000x200x400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | m3 |
| 531 | Dây cáp điện cho máy bơm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,4 | 100m |
| 532 | Dây sạc bình ắc quy và điều khiển máy bơm Diezel 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 24 | m |
| 533 | Sơn chống gỉ và sơn đỏ toàn bộ đường ống cứu hỏa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 30 | m2 |
| 534 | Ống thép DN100 tráng kẽm - BSA1 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,92 | 100m |
| 535 | Ống thép DN65 tráng kẽm - BSA1 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,24 | 100m |
| 536 | Ống thép DN50 tráng kẽm - BSA1 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,06 | 100m |
| 537 | Ống thép DN25 tráng kẽm - BSA1 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,06 | 100m |
| 538 | Tê thép DN100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 5 | cái |
| 539 | Tê thép DN65/50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 540 | Cút thép DN100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 18 | cái |
| 541 | Cút thép DN65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 542 | Cút thép DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12 | cái |
| 543 | Cút thép DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 4 | cái |
| 544 | Côn thép DN100/65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 545 | Côn thép DN65/50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cái |
| 546 | Mặt bích thép DN100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 35 | cặp bích |
| 547 | Mặt bích thép DN65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cặp bích |
| 548 | Mặt bích thép DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2 | cặp bích |
| 549 | Bulong M16x60mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 256 | bộ |
| 550 | Bulong M14x140mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 32 | bộ |
| 551 | Uboll DN100, DN65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12 | bộ |
| 552 | Giá đỡ ống DN100, DN65 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 12 | bộ |
| 553 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,36 | 100m |
| 554 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 0,92 | 100m |
| 555 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1 | bể |
| 556 | Hệ thống đèn chỉ dẫn thoát nạn và đèn chiếu sáng sự cố Đèn chỉ dẫn thoát nạn (Exit) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 1,4 | 5 đèn |
| 557 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 2,8 | 5 đèn |
| 558 | Hộp đấu dây kĩ thuật | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | hộp |
| 559 | Attomat 1 pha 10A bảo vệ hệ thống | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 3 | cái |
| 560 | Dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 250 | m |
| 561 | Ống nhựa chống cháy DN20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 200 | m |
| 562 | Ống gen mềm chống cháy DN20 luồn và bảo vệ dây tín hiệu, dây nguồn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 50 | m |
| 563 | Măng sông nhựa DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 67 | cái |
| 564 | Cút nhựa DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 20 | cái |
| 565 | Bộ chia 2,3,4 ngả nhựa DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 21 | cái |
| 566 | Kẹp đỡ ống DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V và hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công + thuyết minh được duyệt | 150 | cái |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh; Chất liệu vỏ: tấm thép sơn tĩnh điện | 1 | tủ | |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện | U:380V-3 pha Q=90m3/h; H=40m cột nước | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm nước chữa cháy dự phòng động cơ Diezel | : U:380V-3 pha Q=90m3/h; H=40m cột nước | 1 | cái |
| 4 | Tủ bảo vệ, điều khiển 02 máy bơm chữa cháy | Vỏ tủ sơn sần tĩnh điện | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi