Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV KTCTTL Bắc Sông Thương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201044199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 20:20:00 đến ngày 2020-10-27 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,172,456,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,500,000 VNĐ ((Mười bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kênh | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cây |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre >80cm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bụi |
| 3 | Đào xúc đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4455 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 24,0801 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 84,9399 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2103 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 110,954 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 8,1 | 1m3 |
| 9 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 15,66 | 1m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤300m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,415 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 1,28 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤500m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 6,995 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 7,625 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 7,265 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 8,875 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 2,415 | 100m3/1km |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 4,55 | 100m3/1km |
| 18 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSMT | 32,905 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2152 | 100m3 |
| 20 | Bơm nước | Theo yêu cầu của HSMT | 9,7 | Ca |
| B | Phần Cống điều tiết tại K4+858 và K5+950 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 5,781 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 11,421 | m3 |
| 3 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 6,4923 | 1m3 |
| 4 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,905 | 100m3 |
| 5 | Đào móng chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1221 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8513 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,9085 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0962 | 100m2 |
| 9 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0615 | 100m3 |
| 10 | Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 27,6574 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2586 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 63mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,162 | 100m |
| 13 | Bê tông ống cống hình hộp M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 68,322 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cống, vòm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5551 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 6,4232 | tấn |
| 16 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 16,8 | m |
| 17 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,972 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1572 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1872 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0252 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,248 | m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1248 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1369 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0226 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,96 | m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,118 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0864 | tấn |
| 28 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0801 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 10,4 | m2 |
| 30 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0247 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,6217 | m3 |
| 32 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 51,5841 | m2 |
| 33 | Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4403 | m3 |
| 34 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 48,0725 | m3 |
| 35 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2345 | 100m2 |
| 36 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,533 | 100m |
| 37 | Nhựa đường khe co | Theo yêu cầu của HSMT | 34,6 | Kg |
| C | Khung giàn van cánh cống | |||
| 1 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5718 | tấn |
| 2 | Lắp khe van, khe lưới chắn rác, chi tiết đặt sẵn - chiều sâu lắp ≤10m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8417 | 1 tấn |
| 3 | Lắp đặt van phẳng - Khối lượng cửa van phẳng ≤10T | Theo yêu cầu của HSMT | 1,73 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 67,58 | 1m2 |
| 5 | Bu lông M14x60: | Theo yêu cầu của HSMT | 96 | Cái |
| 6 | Bu lông M16x200, chân chẻ M16x200 | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | Cái |
| 7 | Máy đóng mở V3 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | Bộ |
| 8 | Gioăng cao su kiểu củ tỏi D40 | Theo yêu cầu của HSMT | 29,2 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi