Gói thầu: Số 01 (Xây lắp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201039963-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ |
| Tên gói thầu | Số 01 (Xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201039873 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:45:00 đến ngày 2020-10-30 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,125,572,325 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG – LỀ ĐƯỜNG, GỜ CHẶN, HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG (Gxd) | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,858 | 100m2 |
| 2 | Vét hữu cơ nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,286 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, xử lý ổ gà bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,528 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,559 | 100m3 |
| 5 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm loại I Dmax=37.5 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,335 | 100m3 |
| 6 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm loại I Dmax 25 dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,215 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 (Lớp bù vênh + lớp nâng cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,392 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C19, chiều dày đã lèn ép 7,38cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,196 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,019 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,215 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất tận dụng lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,17 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,656 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,644 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,4 | m2 |
| 16 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m2 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,532 | 100m2 |
| 18 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,315 | m3 |
| 19 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,658 | m3 |
| 20 | Vữa lót gờ chặn vữa XMM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 576,576 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi