Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201043836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 17:39:00 đến ngày 2020-10-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,274,569,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 109,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến đường Bản Cải - Khuổi Vài - Thẳm Hon, xã Liêm Thủy, huyện Na Rì | |||
| 1 | Đào đất | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 18.086,96 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 847,25 | m3 |
| 3 | Đánh cấp | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 184,87 | m3 |
| 4 | Cày xới + Lu lèn | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 10.718,41 | m2 |
| 5 | Đào đất hố móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 410,01 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng | mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 136,37 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây vữa xi măng M75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 160,47 | m3 |
| 8 | Móng cống CPĐD loại II | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 17,32 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cống D30 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 6 | m |
| 10 | Lắp đặt cống D75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 60 | m |
| 11 | Lắp đặt cống D100 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 9 | m |
| 12 | Mối nối cống | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 36,61 | m2 |
| 13 | Đào móng kè | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 506,94 | m3 |
| 14 | Xây kè ốp mái vữa xi măng M75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 19,79 | m3 |
| B | Tuyến đường ngã ba Khuổi Pạu- Quan Công, thôn Bản Điếng, xã Bình Trung, huyện Chợ Đồn | |||
| 1 | Đào đất | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 38.268,73 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 1.807,25 | m3 |
| 3 | Đào đá | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 485,35 | m3 |
| 4 | Đánh cấp | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 182,51 | m3 |
| 5 | Cày xới + Lu lèn | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 18.215,54 | m2 |
| 6 | Đào đất hố móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 547,45 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 350,37 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây vữa xi măng M75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 116,95 | m3 |
| 9 | Móng cống CPĐD loại II | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 17,67 | m3 |
| 10 | Mối nối cống | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 30,05 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cống D50 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 17 | m |
| 12 | Lắp đặt cống D75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 56 | m |
| 13 | Quét nhựa đường ống cống | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 182,71 | m2 |
| C | Tuyến đường Nà Tu - Nà Quản, xã Đổng Xá, huyện Na Rì | |||
| 1 | Đào đất | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 6.102,43 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 1.685,6 | m3 |
| 3 | Đánh cấp | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 18,34 | m3 |
| 4 | Đào đá | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 330,19 | m3 |
| 5 | Cày xới + Lu lèn | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 4.558,47 | m2 |
| 6 | Đào đất hố móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 213,9 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 85,86 | m3 |
| 8 | Đá hộc xây vữa xi măng M75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 136,1 | m3 |
| 9 | Gia cố hạ lưu đá hộc xếp khan | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 3,37 | m3 |
| 10 | Gia cố hạ lưu rọ đá (2x1x1) | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 2 | Rọ |
| 11 | Móng cống CPĐD loại II | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 15,03 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cống D75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 37 | m |
| 13 | Lắp đặt cống D100 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 14 | m |
| 14 | Lắp đặt cống D150 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 7 | m |
| 15 | Mối nối cống | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 37,66 | m2 |
| 16 | Xây ốp mái đá hộc xây vừa XM M75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 62,7 | m3 |
| 17 | Đào đất móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 27 | m3 |
| 18 | Đắp đất móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 14,4 | m3 |
| D | Tuyến đường Nà Tào - Nà Kết, xã Như Cố, huyện Chợ Mới | |||
| 1 | Đào đất | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 17.929,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 1.401,47 | m3 |
| 3 | Đánh cấp | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 273,91 | m3 |
| 4 | Cày xới + Lu lèn | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 7.285,41 | m2 |
| 5 | Đào đất hố móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 420,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 254,88 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây vữa xi măng M75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 114 | m3 |
| 8 | Móng CPĐD loại II | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 9,74 | m3 |
| 9 | Mối nối cống | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 23,31 | m2 |
| 10 | Quét nhựa đường ống cống | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 133,95 | m2 |
| 11 | Kè xây đá hộc | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 22 | m |
| 12 | Lắp đặt cống D50 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 55 | m |
| 13 | Lắp đặt cống D75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 7 | m |
| E | Tuyến đường Nà Cà - Lũng Hản, xã Đổng Xá, huyện Na Rì | |||
| 1 | Đào đất | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 28.286,26 | m3 |
| 2 | Đắp đất K90 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 5.841,95 | m3 |
| 3 | Đào đá | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 1.672,51 | m3 |
| 4 | Đánh cấp | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 141,54 | m3 |
| 5 | Cày xới + Lu lèn | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 20.777,07 | m2 |
| 6 | Đá hộc xây vữa xi măng M75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 412,19 | m3 |
| 7 | Móng CPĐD loại II | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 57,81 | m3 |
| 8 | Mối nối cống | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 103,22 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cống D75 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 94 | m |
| 10 | Lắp đặt cống D100 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 54 | m |
| 11 | Lắp đặt cống D150 | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 16 | m |
| 12 | Gia cố hạ lưu rọ đá (2x1x1)m | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 6 | Rọ |
| 13 | Gia cố hạ lưu đá hộc xếp khan | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 6,47 | m3 |
| 14 | Đào đất hố móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 746,42 | m3 |
| 15 | Đắp đất hố móng | Theo mô tả Chương V và Hồ sơ TKBVTC | 305,46 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi