Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thủ Dầu Một |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964157 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 11:39:00 đến ngày 2020-10-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,476,461,787 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | trụ |
| 3 | Móng M12BT | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | bộ |
| 4 | Móng M12BT2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 5 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 6 | Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 8 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,17 | kg |
| 9 | Cáp nhôm lõi thép AC-70/11mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17,05 | kg |
| 10 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 79,6 | m |
| 11 | Cáp nhôm bọc 24kV ACX-120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 196,66 | m |
| 12 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 13 | Cáp đồng bọc 24kV CX-120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | m |
| 14 | Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 137 | bộ |
| 15 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 137 | sợi |
| 16 | Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 17 | Nối ép WR-289 (50-70) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 18 | Nối ép WR-419 (95-120) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 62 | cái |
| 19 | Bảng nguy hiểm, số trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 47 | cái |
| 20 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,026 | km |
| 21 | Rải căng dây AC-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,061 | km |
| 22 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,078 | km |
| 23 | Rải căng dây ACX-120mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,183 | km |
| 24 | Kéo dây CX-25-95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,012 | km |
| 25 | Kéo dây CX 24kV từ 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,012 | km |
| 26 | Lắp sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13,7 | 10 sứ |
| 27 | Lắp biển báo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 47 | cái |
| 28 | Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,026 | km |
| 29 | Rải căng dây AC-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,061 | km |
| 30 | Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,078 | km |
| 31 | Rải căng dây ACX-120mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,183 | km |
| B | PHẦN THÁO GỠ VÀ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | trụ |
| 2 | Xà đỡ thẳng I-2000 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 4 | Xà đỡ góc G-2000 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 5 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 6 | Xà dừng T-2400 (DT-2400) - trụ Pi | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 7 | Code nẹp trụ Pi và thanh giằng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 8 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Chằng xuống trung thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 10 | Dây AC 50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,07 | km |
| 11 | Dây AC 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,673 | km |
| 12 | Dây ACX 50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,21 | km |
| 13 | Dây ACX 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,921 | km |
| 14 | Dây CX 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,012 | km |
| 15 | Dây CX 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,012 | km |
| 16 | Sứ đứng 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,5 | 10 bộ |
| 17 | Ty sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 75 | bộ |
| 18 | Cách điện treo Polymer 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 84 | bộ |
| 19 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 56 | bộ |
| 20 | Trụ BTLT 12m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | trụ |
| 21 | Xà đỡ thẳng IL2-2000 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 22 | Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 23 | Xà FCO Composit 3P-2400 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 24 | Dây AC 50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,05 | km |
| 25 | Dây AC 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,616 | km |
| 26 | Dây ACX 50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,15 | km |
| 27 | Dây ACX 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,753 | km |
| 28 | Cách điện treo Polymer 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 84 | bộ |
| 29 | Ốc siết cáp dừng dây trung hòa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 56 | bộ |
| 30 | FCO 27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 31 | FCO 27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| C | PHẦN TBA PHÂN PHỐI BỔ SUNG | |||
| 1 | Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 2 | Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 3 | Đà U-100x46x4,5-500 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 4 | Đà U-160x68x50-700 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 5 | Đà MBT: U-160x68x5-2100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 6 | Đà U-160x68x5-1457 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 7 | Đà U-100x46x4,5-1100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 8 | Đà U-100x46x4,5-700 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cây |
| 9 | Đà MBT: U-160x68x50-1700 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 10 | Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 11 | Boulon 16x700 VRS | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21 | cây |
| 12 | Boulon 16x650 VRS | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cây |
| 13 | Boulon 16x400 VRS | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 14 | Boulon 16x400 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 15 | Boulon 16x350 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 16 | Boulon 16x300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 17 | Boulon 16x100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 18 | Boulon 16x50 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cây |
| 19 | Boulon 16x40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cây |
| 20 | Long đền vuông 18 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 372 | cái |
| 21 | Cáp đồng bọc 600V-150mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 108 | m |
| 22 | Cáp đồng bọc 600V-200mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | m |
| 23 | Cáp CX 24kV-25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 72 | m |
| 24 | Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | m |
| 25 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | m |
| 26 | Đầu cosse Cu 150mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 10 đầu |
| 27 | Đầu cosse Cu 200mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,8 | 10 đầu |
| 28 | Đầu cosse Cu-A1 200mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,6 | 10 đầu |
| 29 | Đầu cosse Cu-A1 150mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,6 | 10 đầu |
| 30 | Đầu cosse Cu-A1 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,4 | 10 đầu |
| 31 | Bảng nguy hiểm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 32 | Bảng tên trạm (mica) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 33 | Code bắt 2 ống PVC D114mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 34 | đai thép + 02 khóa đai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 35 | Ống PVC 49mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | m |
| 36 | Co PVC 49mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 37 | Ống PVC 114mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 38 | Co PVC 114mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 39 | Băng keo cách điện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cuộn |
| 40 | Băng quấn silicon 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cuộn |
| 41 | Nép che đầu cực MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 42 | Nép che đầu cực FCO (trên + dưới) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 43 | Nắp che đầu cực LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 44 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 45 | Tiếp địa đo đếm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 46 | Hộp composit gắn ĐK 1P | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 47 | MCCB 3 pha 600V-250A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| D | PHẦN TBA THÁO GỠ VÀ LẮP LẠI | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | m |
| 2 | Cáp đồng bọc CV-600V-250mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | m |
| 3 | Kẹp dây nóng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 4 | Kẹp quai U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 5 | Sứ đứng - 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,9 | 10 bộ |
| 6 | MBT III-250kVA-22/0,4kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 7 | MBT III-320kVA-22/0,4kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | náy |
| 8 | MBT III-560kVA-22/0,4kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 9 | FCO 24kV-100A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 10 | Chống sét van LA 18kV - 10kA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 11 | TI 600V-300/5A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 12 | TI 600V-500/5A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 13 | TI 600V-600/5A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 14 | CB 3 pha 600V-250A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 15 | CB 3 pha 600V-320A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 16 | CB 3 pha 600V-400A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 17 | CB 3 pha 600V-600A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 18 | ĐK hữu công 220/380V-5A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 19 | Đà sắt U 160-3000 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 20 | Đà sắt U 4,5x46x100x500 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 21 | Đà sắt U 4,5x46x100x1130 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 22 | Đà sắt L8x75x75x2800 3 ốp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 23 | Đà sắt L8x75x75x2800 0 ốp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 24 | Đà FCO-2400 + thanh chống | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 25 | Cáp đồng bọc 600V-2500mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | m |
| 26 | Cáp đồng bọc CEV 24kV-25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 72 | m |
| 27 | Thùng MCCB + ĐK (đã hư hỏng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 28 | Bảng tên trạm (mica) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 29 | CB 3 pha 600V-125A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| E | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (không ứng lực trước) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | trụ |
| 2 | Móng M8,5BT2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT1 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) | 10 | bộ | |
| 5 | Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 46,92 | m |
| 6 | Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 74,46 | m |
| 7 | Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 217,26 | m |
| 8 | Cáp duplex 2x7mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 650 | m |
| 9 | Nối ép nhôm 95-120 (WR419) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 216 | cái |
| 10 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 64 | cái |
| 11 | Bulon móc 16x300 + Long del vuông F187 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cây |
| 12 | Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F187 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 13 | Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F187 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 14 | Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F187 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cây |
| 15 | Code trụ ghép 600x300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 16 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 392 | cái |
| 17 | Kẹp treo ABC 4x95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 18 | Kẹp dừng ABC 4x70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 19 | Kẹp dừng ABC 4x95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 20 | Băng keo cách điện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 140 | cuộn |
| 21 | Bảng số trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 22 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,046 | km |
| 23 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,073 | km |
| 24 | Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,213 | km |
| 25 | Kéo dây duplex 2x7mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | km |
| 26 | Gắn bảng nguy hiểm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| F | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Trụ BTLT -8,5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 33 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-7,0m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | trụ |
| 3 | Bộ chằng xuống hạ thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 4 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,042 | km |
| 5 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,601 | km |
| 6 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,41 | km |
| 7 | Hộp domino 6 CB | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 49 | hộp |
| 8 | Điện kế khách hàng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 81 | cái |
| 9 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | trụ |
| 10 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,5 | km |
| 11 | Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,179 | km |
| 12 | Hộp domino 6 CB | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 49 | hộp |
| 13 | Điện kế khách hàng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 81 | cái |
| 14 | Cần đèn chiếu sáng 4m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | cần |
| 15 | Đèn Sodium 250W | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi