Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201050640-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thủ Dầu Một
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200964157
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 11:39:00 đến ngày 2020-10-28 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,476,461,787 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG
1 Trụ BTLT-12m đơn (ứng lực trước) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 trụ
2 Trụ BTLT-12m ghép đôi (không ứng lực trước) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 trụ
3 Móng M12BT Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 bộ
4 Móng M12BT2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 bộ
5 Xà đỡ thẳng IL2-2000 (mạch dưới) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 bộ
6 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ ghép Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
7 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
8 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5,17 kg
9 Cáp nhôm lõi thép AC-70/11mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17,05 kg
10 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 79,6 m
11 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 196,66 m
12 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 m
13 Cáp đồng bọc 24kV CX-120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 m
14 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm + ty Theo chương V và hồ sơ thiết kế 137 bộ
15 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 137 sợi
16 Khung U + Sứ ống chỉ 80mm + bulon Theo chương V và hồ sơ thiết kế 23 bộ
17 Nối ép WR-289 (50-70) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 cái
18 Nối ép WR-419 (95-120) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 62 cái
19 Bảng nguy hiểm, số trụ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 47 cái
20 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,026 km
21 Rải căng dây AC-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,061 km
22 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,078 km
23 Rải căng dây ACX-120mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,183 km
24 Kéo dây CX-25-95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,012 km
25 Kéo dây CX 24kV từ 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,012 km
26 Lắp sứ đứng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,7 10 sứ
27 Lắp biển báo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 47 cái
28 Rải căng dây AC-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,026 km
29 Rải căng dây AC-70mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,061 km
30 Rải căng dây ACX-50mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,078 km
31 Rải căng dây ACX-120mm2 bằng thủ công kết hợp máy kéo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,183 km
B PHẦN THÁO GỠ VÀ LẮP LẠI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Trụ BTLT 12m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 trụ
2 Xà đỡ thẳng I-2000 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 bộ
3 Xà đỡ thẳng IL2-2000 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
4 Xà đỡ góc G-2000 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
5 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 bộ
6 Xà dừng T-2400 (DT-2400) - trụ Pi Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
7 Code nẹp trụ Pi và thanh giằng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
8 Xà FCO Composit 3P-2400 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
9 Chằng xuống trung thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7 bộ
10 Dây AC 50mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,07 km
11 Dây AC 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,673 km
12 Dây ACX 50mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,21 km
13 Dây ACX 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,921 km
14 Dây CX 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,012 km
15 Dây CX 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,012 km
16 Sứ đứng 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,5 10 bộ
17 Ty sứ đứng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 75 bộ
18 Cách điện treo Polymer 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 84 bộ
19 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 56 bộ
20 Trụ BTLT 12m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 trụ
21 Xà đỡ thẳng IL2-2000 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
22 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 bộ
23 Xà FCO Composit 3P-2400 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
24 Dây AC 50mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,05 km
25 Dây AC 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,616 km
26 Dây ACX 50mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,15 km
27 Dây ACX 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,753 km
28 Cách điện treo Polymer 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 84 bộ
29 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 56 bộ
30 FCO 27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
31 FCO 27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
C PHẦN TBA PHÂN PHỐI BỔ SUNG
1 Đà composit 75x75 dày 6mm, dài 2400 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
2 Đà sắt L8x75x75x2400 4 ốp Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
3 Đà U-100x46x4,5-500 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
4 Đà U-160x68x50-700 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
5 Đà MBT: U-160x68x5-2100 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
6 Đà U-160x68x5-1457 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
7 Đà U-100x46x4,5-1100 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
8 Đà U-100x46x4,5-700 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cây
9 Đà MBT: U-160x68x50-1700 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
10 Lắp bộ đà trạm gối (155,554kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
11 Boulon 16x700 VRS Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 cây
12 Boulon 16x650 VRS Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cây
13 Boulon 16x400 VRS Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
14 Boulon 16x400 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
15 Boulon 16x350 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
16 Boulon 16x300 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
17 Boulon 16x100 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
18 Boulon 16x50 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cây
19 Boulon 16x40 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 cây
20 Long đền vuông 18 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 372 cái
21 Cáp đồng bọc 600V-150mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 108 m
22 Cáp đồng bọc 600V-200mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 m
23 Cáp CX 24kV-25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 m
24 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 m
25 Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 m
26 Đầu cosse Cu 150mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 10 đầu
27 Đầu cosse Cu 200mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,8 10 đầu
28 Đầu cosse Cu-A1 200mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,6 10 đầu
29 Đầu cosse Cu-A1 150mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,6 10 đầu
30 Đầu cosse Cu-A1 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,4 10 đầu
31 Bảng nguy hiểm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
32 Bảng tên trạm (mica) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
33 Code bắt 2 ống PVC D114mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
34 đai thép + 02 khóa đai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
35 Ống PVC 49mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 m
36 Co PVC 49mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
37 Ống PVC 114mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 m
38 Co PVC 114mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
39 Băng keo cách điện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cuộn
40 Băng quấn silicon 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cuộn
41 Nép che đầu cực MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
42 Nép che đầu cực FCO (trên + dưới) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 bộ
43 Nắp che đầu cực LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
44 Bộ tiếp địa trạm biến áp Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
45 Tiếp địa đo đếm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
46 Hộp composit gắn ĐK 1P Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
47 MCCB 3 pha 600V-250A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
D PHẦN TBA THÁO GỠ VÀ LẮP LẠI
1 Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 m
2 Cáp đồng bọc CV-600V-250mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 m
3 Kẹp dây nóng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
4 Kẹp quai U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
5 Sứ đứng - 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,9 10 bộ
6 MBT III-250kVA-22/0,4kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 máy
7 MBT III-320kVA-22/0,4kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 náy
8 MBT III-560kVA-22/0,4kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 máy
9 FCO 24kV-100A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 bộ
10 Chống sét van LA 18kV - 10kA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 bộ
11 TI 600V-300/5A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
12 TI 600V-500/5A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
13 TI 600V-600/5A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
14 CB 3 pha 600V-250A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
15 CB 3 pha 600V-320A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
16 CB 3 pha 600V-400A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
17 CB 3 pha 600V-600A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
18 ĐK hữu công 220/380V-5A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
19 Đà sắt U 160-3000 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
20 Đà sắt U 4,5x46x100x500 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
21 Đà sắt U 4,5x46x100x1130 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
22 Đà sắt L8x75x75x2800 3 ốp Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
23 Đà sắt L8x75x75x2800 0 ốp Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
24 Đà FCO-2400 + thanh chống Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
25 Cáp đồng bọc 600V-2500mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 m
26 Cáp đồng bọc CEV 24kV-25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 m
27 Thùng MCCB + ĐK (đã hư hỏng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
28 Bảng tên trạm (mica) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
29 CB 3 pha 600V-125A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
E ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TRÊN KHÔNG BỔ SUNG
1 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi (không ứng lực trước) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7 trụ
2 Móng M8,5BT2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7 bộ
3 Móng M8,5BT1 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
4 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp ABC (trụ không có tiếp địa thân trụ) 10 bộ
5 Cáp nhôm LV-ABC-4x120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 46,92 m
6 Cáp nhôm LV-ABC-4x95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 74,46 m
7 Cáp nhôm LV-ABC-4x70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 217,26 m
8 Cáp duplex 2x7mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 650 m
9 Nối ép nhôm 95-120 (WR419) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 216 cái
10 Nối ép nhôm 50-70 (WR289) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 64 cái
11 Bulon móc 16x300 + Long del vuông F187 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cây
12 Bulon mắt 16x250 + Long del vuông F187 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
13 Bulon mắt 16x300 + Long del vuông F187 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
14 Bulon mắt 16x450 + Long del vuông F187 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 cây
15 Code trụ ghép 600x300 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
16 Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2 bulon) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 392 cái
17 Kẹp treo ABC 4x95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
18 Kẹp dừng ABC 4x70 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
19 Kẹp dừng ABC 4x95 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
20 Băng keo cách điện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 140 cuộn
21 Bảng số trụ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 bộ
22 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,046 km
23 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,073 km
24 Kéo cáp nhôm LV-ABC 4x70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,213 km
25 Kéo dây duplex 2x7mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 km
26 Gắn bảng nguy hiểm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
F ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ THÁO, LẮP LẠI
1 Trụ BTLT -8,5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 33 trụ
2 Trụ BTLT-7,0m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 trụ
3 Bộ chằng xuống hạ thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 bộ
4 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,042 km
5 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,601 km
6 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,41 km
7 Hộp domino 6 CB Theo chương V và hồ sơ thiết kế 49 hộp
8 Điện kế khách hàng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 81 cái
9 Trụ BTLT-8,5m ghép đôi Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 trụ
10 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,5 km
11 Cáp nhôm bọc LV-ABC 4x70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,179 km
12 Hộp domino 6 CB Theo chương V và hồ sơ thiết kế 49 hộp
13 Điện kế khách hàng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 81 cái
14 Cần đèn chiếu sáng 4m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 23 cần
15 Đèn Sodium 250W Theo chương V và hồ sơ thiết kế 23 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->