Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trường mẫu giáo Hoa Lan, xã Đắk Rmăng; Hạng mục: Nhà lớp học 06 phòng, (02 tầng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201031599-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đăk Glong |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Trường mẫu giáo Hoa Lan, xã Đắk Rmăng; Hạng mục: Nhà lớp học 06 phòng, (02 tầng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201007325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài trợ từ Tập đoàn Bảo Việt (02 tỷ), phần còn lại từ ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp phát khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 15:21:00 đến ngày 2020-10-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,541,194,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 2,248 | 100m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương V E-HSMT | 11,53 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 47,01 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,292 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,117 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,286 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 1,167 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V E-HSMT | 0,145 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V E-HSMT | 2,25 | tấn |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,702 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,264 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương V E-HSMT | 19,359 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 44,636 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 13,488 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,35 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,251 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,147 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 2,732 | tấn |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 2,901 | 100m3 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 8,631 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,227 | m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,672 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,672 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,672 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 6,336 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,19 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,568 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,215 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,232 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,834 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,244 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,575 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 3,939 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 1,765 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,634 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 6,464 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,056 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,144 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,163 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,112 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,064 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,017 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,245 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,007 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V E-HSMT | 0,325 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 2,312 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,467 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 16,672 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 1,7 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,642 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E-HSMT | 0,401 | 100m2 |
| 34 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 27,632 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 2,763 | 100m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 53,909 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 0,582 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 11,154 | m3 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương V E-HSMT | 29,392 | m3 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60 | Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34 | Chương V E-HSMT | 0,015 | 100m |
| 42 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 6,426 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 1,198 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 3,303 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,603 | 100m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 24,451 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 3,416 | 100m2 |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 27,786 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 3,496 | 100m2 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 56,394 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 32,047 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 9,406 | m3 |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60 | Chương V E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34 | Chương V E-HSMT | 0,092 | 100m |
| 55 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| C | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 240,23 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 27,456 | m2 |
| 3 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (250x400mm) | Chương V E-HSMT | 276,28 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 314,804 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 134,77 | m2 |
| 6 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 47,67 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 129,7 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 234,14 | m2 |
| 9 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 314,804 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 267,686 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 367,8 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Chương V E-HSMT | 97,19 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 364,876 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 682,604 | m2 |
| 15 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 9,6 | m |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 82,1 | m |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,277 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (400x400mm) | Chương V E-HSMT | 266,48 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (250x250mm) | Chương V E-HSMT | 40,02 | m2 |
| 20 | Láng granitô cầu thang | Chương V E-HSMT | 48,96 | m2 |
| 21 | Gia công lan can | Chương V E-HSMT | 0,196 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 18,313 | 1m2 |
| 23 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 13,595 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V E-HSMT | 69,39 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 69,39 | 1m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 25,92 | m2 |
| 28 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (50x200mm) | Chương V E-HSMT | 6,16 | m2 |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 82,93 | m2 |
| 30 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 12,36 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 12,36 | m2 |
| 32 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương (600x600mm) | Chương V E-HSMT | 43,68 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 341,45 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (250x400mm) | Chương V E-HSMT | 275,65 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 301,16 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 36,86 | m2 |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 60,23 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 283,14 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 349,62 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V E-HSMT | 642,61 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V E-HSMT | 696,59 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 381,57 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 957,63 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 154,6 | m |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 16 | m |
| 46 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,277 | m3 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (400x400) | Chương V E-HSMT | 240,12 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 40,02 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 40,02 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (250x250mm) | Chương V E-HSMT | 40,02 | m2 |
| 51 | Gia công lan can | Chương V E-HSMT | 0,21 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 14,11 | 1m2 |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E-HSMT | 17,36 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt | Chương V E-HSMT | 70,09 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 70,09 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V E-HSMT | 8,4 | m2 |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 25,92 | m2 |
| 58 | Lắp dựng vách kính khung sắt | Chương V E-HSMT | 17,271 | m2 |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 17,271 | 1m2 |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,638 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 1,638 | tấn |
| 62 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (dày 0,35mm) | Chương V E-HSMT | 4,184 | 100m2 |
| 63 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 71,18 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V E-HSMT | 77,594 | m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 6,414 | 100m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Chương V E-HSMT | 350 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 15 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V E-HSMT | 280 | m |
| 17 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V E-HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| E | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 4,859 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | Chương V E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,642 | m3 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,709 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,053 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Chương V E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 30,43 | m2 |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V E-HSMT | 6,785 | m2 |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 13 | Lắp đặt xí xổm | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt van khóa 1 chiều | Chương V E-HSMT | 36 | bộ |
| 18 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D140 | Chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D114 | Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60 | Chương V E-HSMT | 1,9 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34 | Chương V E-HSMT | 1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D27 | Chương V E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D140 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D114 | Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D90 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D60 | Chương V E-HSMT | 78 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D34 | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D27 | Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| F | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V E-HSMT | 2,88 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,029 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E-HSMT | 8 | cọc |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét dài 1m | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 33 | m |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V E-HSMT | 130 | m |
| 7 | Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Chương V E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D27 | Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 9 | Lắp đặt puli sứ kẹp tường | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| G | PCCC | |||
| 1 | Sản xuất Lắp đặt Bình chữa cháy CACBONIC MT5 (loại 5kg) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Lắp hộp đựng bình chữa cháy | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 3 | Bảng nội quy PCCC | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đầu báo báo cháy thiết và bị đầu | Chương V E-HSMT | 1,2 | 10 đầu |
| 5 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 6 | Lắp đặt đầu báo báo cháy thiết và bị đầu | Chương V E-HSMT | 1,2 | 10 đầu |
| 7 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V E-HSMT | 0,4 | 5 chuông |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 9 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 10 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V E-HSMT | 0,4 | 5 đèn |
| 11 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V E-HSMT | 0,4 | 5 nút |
| 12 | Lắp đặt linh kiện báo cháy | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,5mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi