Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Trường mẫu giáo Hoa Lan, xã Đắk Rmăng; Hạng mục: Nhà lớp học 06 phòng, (02 tầng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201031599-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đăk Glong
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Trường mẫu giáo Hoa Lan, xã Đắk Rmăng; Hạng mục: Nhà lớp học 06 phòng, (02 tầng)
Số hiệu KHLCNT 20201007325
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn tài trợ từ Tập đoàn Bảo Việt (02 tỷ), phần còn lại từ ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp phát khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 15:21:00 đến ngày 2020-10-30 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,541,194,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E-HSMT 2,248 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương V E-HSMT 11,53 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 47,01 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,292 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,117 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,286 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 1,167 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E-HSMT 0,145 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 2,25 tấn
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,702 m3
11 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,264 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương V E-HSMT 19,359 m3
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 44,636 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 13,488 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,35 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,251 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,147 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 2,732 tấn
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 2,901 100m3
20 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 8,631 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 5,227 m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,672 100m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,672 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,672 100m3
B PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 6,336 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,19 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,568 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,215 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,232 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,834 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,244 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,575 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,119 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 3,939 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,765 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,634 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 6,464 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,056 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,144 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,163 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,112 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,059 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 22mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,032 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,064 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,011 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,017 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,245 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,077 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,011 tấn
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,007 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,325 tấn
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 2,312 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,467 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 16,672 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 1,7 100m2
32 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,642 m3
33 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E-HSMT 0,401 100m2
34 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 27,632 m3
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 2,763 100m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 53,909 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày >30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 0,582 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 11,154 m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương V E-HSMT 29,392 m3
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60 Chương V E-HSMT 0,5 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34 Chương V E-HSMT 0,015 100m
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 6,426 m3
43 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 1,198 100m2
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,303 m3
45 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,603 100m2
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 24,451 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 3,416 100m2
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 27,786 m3
49 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 3,496 100m2
50 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 56,394 m3
51 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 32,047 m3
52 Xây tường thẳng bằng Gạch bê tông không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 9,406 m3
53 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60 Chương V E-HSMT 0,33 100m
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34 Chương V E-HSMT 0,092 100m
55 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 10 cái
C PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 240,23 m2
2 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 27,456 m2
3 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (250x400mm) Chương V E-HSMT 276,28 m2
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 314,804 m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 134,77 m2
6 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 47,67 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 129,7 m2
8 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 234,14 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V E-HSMT 314,804 m2
10 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V E-HSMT 267,686 m2
11 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V E-HSMT 367,8 m2
12 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Chương V E-HSMT 97,19 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 364,876 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 682,604 m2
15 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 9,6 m
16 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 82,1 m
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 2,277 m3
18 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (400x400mm) Chương V E-HSMT 266,48 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (250x250mm) Chương V E-HSMT 40,02 m2
20 Láng granitô cầu thang Chương V E-HSMT 48,96 m2
21 Gia công lan can Chương V E-HSMT 0,196 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 18,313 1m2
23 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 13,595 m2
24 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V E-HSMT 69,39 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 69,39 1m2
26 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V E-HSMT 8,4 m2
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 25,92 m2
28 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (50x200mm) Chương V E-HSMT 6,16 m2
29 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 82,93 m2
30 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 12,36 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 12,36 m2
32 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương (600x600mm) Chương V E-HSMT 43,68 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 341,45 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 (250x400mm) Chương V E-HSMT 275,65 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 301,16 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 36,86 m2
37 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 60,23 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 283,14 m2
39 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 349,62 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V E-HSMT 642,61 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V E-HSMT 696,59 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 381,57 m2
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 957,63 m2
44 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 154,6 m
45 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 16 m
46 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 2,277 m3
47 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (400x400) Chương V E-HSMT 240,12 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 40,02 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 40,02 m2
50 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (250x250mm) Chương V E-HSMT 40,02 m2
51 Gia công lan can Chương V E-HSMT 0,21 tấn
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 14,11 1m2
53 Lắp dựng lan can sắt Chương V E-HSMT 17,36 m2
54 Lắp dựng cửa khung sắt Chương V E-HSMT 70,09 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 70,09 1m2
56 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V E-HSMT 8,4 m2
57 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 25,92 m2
58 Lắp dựng vách kính khung sắt Chương V E-HSMT 17,271 m2
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 17,271 1m2
60 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,638 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 1,638 tấn
62 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ (dày 0,35mm) Chương V E-HSMT 4,184 100m2
63 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 71,18 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V E-HSMT 77,594 m2
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V E-HSMT 6,414 100m2
D PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 24 bộ
2 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Chương V E-HSMT 23 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 12 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 12 cái
6 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V E-HSMT 12 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Chương V E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V E-HSMT 350 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V E-HSMT 200 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V E-HSMT 80 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V E-HSMT 60 m
15 Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch Chương V E-HSMT 10 cái
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V E-HSMT 280 m
17 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Chương V E-HSMT 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
E PHẦN NƯỚC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,2 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 4,859 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 0,64 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 Chương V E-HSMT 2,2 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 0,064 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 4,642 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,709 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,053 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Chương V E-HSMT 0,012 100m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 30,43 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 6,785 m2
12 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V E-HSMT 1 bể
13 Lắp đặt xí xổm Chương V E-HSMT 24 bộ
14 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 12 bộ
15 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 12 cái
16 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V E-HSMT 24 cái
17 Lắp đặt van khóa 1 chiều Chương V E-HSMT 36 bộ
18 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 24 bộ
19 Lắp đặt vòi xịt Chương V E-HSMT 24 bộ
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D140 Chương V E-HSMT 0,4 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D114 Chương V E-HSMT 0,9 100m
22 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D60 Chương V E-HSMT 1,9 100m
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D34 Chương V E-HSMT 1 100m
24 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, D27 Chương V E-HSMT 1,5 100m
25 Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D140 Chương V E-HSMT 9 cái
26 Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D114 Chương V E-HSMT 42 cái
27 Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D90 Chương V E-HSMT 9 cái
28 Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D60 Chương V E-HSMT 78 cái
29 Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D34 Chương V E-HSMT 24 cái
30 Lắp đặt tê, cút, côn ống nước D27 Chương V E-HSMT 72 cái
F PHẦN CHỐNG SÉT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V E-HSMT 2,88 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,029 100m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V E-HSMT 8 cọc
4 Lắp đặt kim thu sét dài 1m Chương V E-HSMT 8 cái
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V E-HSMT 33 m
6 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V E-HSMT 130 m
7 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Chương V E-HSMT 1 hệ thống
8 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, D27 Chương V E-HSMT 0,15 100m
9 Lắp đặt puli sứ kẹp tường Chương V E-HSMT 16 cái
G PCCC
1 Sản xuất Lắp đặt Bình chữa cháy CACBONIC MT5 (loại 5kg) Chương V E-HSMT 4 bộ
2 Lắp hộp đựng bình chữa cháy Chương V E-HSMT 2 hộp
3 Bảng nội quy PCCC Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt đầu báo báo cháy thiết và bị đầu Chương V E-HSMT 1,2 10 đầu
5 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V E-HSMT 1 hộp
6 Lắp đặt đầu báo báo cháy thiết và bị đầu Chương V E-HSMT 1,2 10 đầu
7 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E-HSMT 0,4 5 chuông
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V E-HSMT 250 m
9 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V E-HSMT 1 1 trung tâm
10 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V E-HSMT 0,4 5 đèn
11 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V E-HSMT 0,4 5 nút
12 Lắp đặt linh kiện báo cháy Chương V E-HSMT 1 bộ
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,5mm2 Chương V E-HSMT 60 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 250 m
15 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->