Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201021718 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 14:17:00 đến ngày 2020-10-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 270,085,545 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẤU NỐI HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC THẢI SINH HOẠT | |||
| 1 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 56,8 | 10m |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | bộ |
| 4 | Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <=0,04m2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | lỗ |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,8 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,007 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 146,814 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 36,374 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 106,567 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,11 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,8 | m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | 100m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m2 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,436 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,436 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D168mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D114mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,82 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,36 | 100m |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, D168mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, D168/114mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, D114mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, D114/60mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, D60mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt Y nhựa PVC, D168mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt Y nhựa PVC, D114mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt Co nhựa 90 PVC, D168mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt Co nhựa 90 PVC, D114mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 30 | Lắp đặt Co nhựa 90 PVC, D60mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 34 | cái |
| 31 | Lắp đặt Co nhựa 45 PVC, D168mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt Co nhựa 45 PVC, D114mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt Trúm nhựa PVC, D168/114mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cái |
| 34 | Lắp đặt Trúm nhựa PVC, D114/60mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt xi phông nhựa PVC, D114mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 36 | Lắp đặt xi phông nhựa PVC, D60mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 37 | Lắp đặt phễu thu PVC, D90mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 38 | Lắp nút bít PVC, D168mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 39 | Lắp nút bít thông tắc PVC, D110mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi