Gói thầu: Xây lắp bổ sung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Liên đoàn Lao động thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Xây lắp bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20201050579 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp ngân sách thành phố năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 11:14:00 đến ngày 2020-10-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,443,283,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo sân đường và hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V/E-HSMT | 17,22 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Chương V/E-HSMT | 154,99 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 23,36 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 2,1 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong Phạm vi hè <= 1000m, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 1,72 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong Phạm vi hè <= 5km, đất cấp IV | Chương V/E-HSMT | 1,72 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong Phạm vi hè <= 1000m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 2,34 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong Phạm vi hè <= 5km, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 2,34 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V/E-HSMT | 1,3 | 100m3 |
| 10 | Mua đất núi đắp nền đường | Chương V/E-HSMT | 150,32 | m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V/E-HSMT | 1,72 | 100m3 |
| 12 | Rải nilong lớp cách ly | Chương V/E-HSMT | 8,62 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 172,21 | m3 |
| 14 | Cắt khe co giãn đường bê tông | Chương V/E-HSMT | 26,83 | 10m |
| 15 | Phá dỡ bê tông bó vỉa bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V/E-HSMT | 6,76 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 3,08 | m3 |
| 18 | Lắp đặt bó vỉa hè bê tông 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 110 | m |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong Phạm vi hè <= 1000m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,07 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong Phạm vi hè <= 5km, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,56 | 100m3 |
| 21 | Tháo dỡ hè gạch block hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 381,67 | m2 |
| 22 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Chương V/E-HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 23 | Lát gạch sân, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6cm (tận dụng 80% gạch hiện trạng) | Chương V/E-HSMT | 305,34 | m2 |
| 24 | Lát gạch sân, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6cm | Chương V/E-HSMT | 96,33 | m2 |
| 25 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 9 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,81 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó bồn cây | Chương V/E-HSMT | 0,6 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bồn cây, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 11,55 | m3 |
| 29 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 bó gáy bồn cây | Chương V/E-HSMT | 9,9 | m3 |
| 30 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, bó bồn cây | Chương V/E-HSMT | 33 | m3 |
| 31 | Trát tường bồn cây, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 535,5 | m2 |
| 32 | Ốp đá granit bó bồn cây, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 147 | m2 |
| 33 | Đắp đất tận dụng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 12 | 100m3 |
| 34 | Đào đất móng bó vỉa bằng thủ công,đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 1,8 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó vỉa | Chương V/E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 37 | Lắp đặt bó vỉa đá 15x15x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 48 | m |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,8 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,8 | 100m3 |
| 40 | Đào đường ống thoát nước, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,95 | 100m3 |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V/E-HSMT | 4,04 | m3 |
| 42 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Chương V/E-HSMT | 72 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Chương V/E-HSMT | 19 | đoạn ống |
| 44 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,76 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong Phạm vi hè <= 1000m, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,95 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong Phạm vi hè <= 5km, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,95 | 100m3 |
| 47 | Đào móng ga, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 2,33 | m3 |
| 48 | Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V/E-HSMT | 0,09 | 100m3 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chương V/E-HSMT | 0,62 | m3 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 1,24 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga | Chương V/E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 52 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 2,38 | m3 |
| 53 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V/E-HSMT | 7,96 | m2 |
| 54 | Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V/E-HSMT | 1,96 | m2 |
| 55 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,39 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V/E-HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Chương V/E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 58 | Lắp dựng tấm đan | Chương V/E-HSMT | 3 | cấu kiện |
| 59 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V/E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 60 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V/E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn | Chương V/E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn | Chương V/E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 63 | Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite | Chương V/E-HSMT | 3 | bộ |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite | Chương V/E-HSMT | 3 | bộ |
| B | Cây xanh | |||
| 1 | Trồng thảm hoa dừa cạn các màu | Chương V/E-HSMT | 0,7 | 100m2 |
| 2 | Cây hoa dừa cạn (25 cây/m2) | Chương V/E-HSMT | 1.750 | cây |
| 3 | Trồng thảm hoa mẫu đơn | Chương V/E-HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 4 | Cây hoa mẫu đơn trồng thảm, H = 0.3-0.4m, D = 0.25-0.35 (9 cây/m2) | Chương V/E-HSMT | 378 | m2 |
| 5 | Trồng cây ngâu hàng viền, kích thước bầu 30x30cm | Chương V/E-HSMT | 91 | cây |
| 6 | Cây ngâu xén tròn, H = 0.6-0.8m, D = 0.6-0.8m | Chương V/E-HSMT | 91 | cây |
| 7 | Trồng bồn cây hoa giấy | Chương V/E-HSMT | 0,86 | 100m2 |
| 8 | Cây hoa giấy trồng bồn, H = 0.8-1m (4 cây/m2) | Chương V/E-HSMT | 344 | cây |
| 9 | Trồng cây tùng la hán thế, kích thước bầu 50x50cm | Chương V/E-HSMT | 14 | cây |
| 10 | Cây tùng la hán thế, H = 0.7-0.9m | Chương V/E-HSMT | 6 | cây |
| 11 | Cây tùng la hán thế, H = 1.1-1.4m | Chương V/E-HSMT | 5 | cây |
| 12 | Cây tùng la hán thế, H = 1.5-1.7m | Chương V/E-HSMT | 3 | cây |
| 13 | Trồng cây hoa hoàng yến, kích thước bầu 30x30cm | Chương V/E-HSMT | 14 | cây |
| 14 | Cây hoa hoàng yến, H = 0.8-1m, D = 0.5-0.7m | Chương V/E-HSMT | 14 | cây |
| 15 | Trồng cây mua (sim tím), kích thước bầu 30x30cm | Chương V/E-HSMT | 15 | cây |
| 16 | Cây mua (sim tím), H = 0.6-0.8m, D = 0.4-0.5m | Chương V/E-HSMT | 15 | cây |
| 17 | Bồi trúc đất màu tạo đồi trồng cỏ nhung | Chương V/E-HSMT | 285,21 | m3 |
| 18 | Đất màu bồi trúc | Chương V/E-HSMT | 285,21 | m3 |
| 19 | Trồng thảm hoa dâm bụt | Chương V/E-HSMT | 0,18 | 100m2 |
| 20 | Cây hoa dâm bụt H = 0.35-0.5m, D = 0.3-0.4 (9 cây/m2) | Chương V/E-HSMT | 162 | cây |
| 21 | Trồng cây lưỡi hổ | Chương V/E-HSMT | 0,095 | 100m2 |
| 22 | Cây lưỡi hổ (25 cây/m2) | Chương V/E-HSMT | 9,5 | m2 |
| 23 | Trồng khóm cây hoàng yến, H = 2.5-3m, D = 2-2.5m | Chương V/E-HSMT | 4 | khóm |
| 24 | Trồng cỏ nhung | Chương V/E-HSMT | 3,2295 | 100m2 |
| C | Tháo và lắp hoàn trả nhà xe | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V/E-HSMT | 77 | m2 |
| 2 | Tháo tấm lợp tôn | Chương V/E-HSMT | 3,7336 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Chương V/E-HSMT | 3,8637 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Chương V/E-HSMT | 1,4295 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ lưới thép hộp | Chương V/E-HSMT | 293,8998 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 5,6763 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 32,3458 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 23,5469 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V/E-HSMT | 3,552 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 65,13 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 65,13 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông để đào móng nhà xe | Chương V/E-HSMT | 9,75 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 9,75 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T | Chương V/E-HSMT | 9,75 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 43,056 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 3,552 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 23,424 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,9984 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V/E-HSMT | 0,0665 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V/E-HSMT | 0,5576 | tấn |
| 21 | GCLD bu lông M18 L=500 | Chương V/E-HSMT | 47,9177 | kg |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V/E-HSMT | 18,576 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,2448 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,2448 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,2448 | 100m3 |
| 26 | Lắp dựng cột thép mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 1,4295 | tấn |
| 27 | Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <= 18 m | Chương V/E-HSMT | 1,0723 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V/E-HSMT | 2,7914 | tấn |
| 29 | Lợp mái tôn mạ màu dày 0,47mm (tận dụng 70%) | Chương V/E-HSMT | 2,8051 | 100m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 0,47mm (tính 30% tôn thay mới) | Chương V/E-HSMT | 0,9285 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng lưới thép hộp | Chương V/E-HSMT | 213,3425 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa sắt | Chương V/E-HSMT | 77 | m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V/E-HSMT | 1,4175 | 100m2 |
| 34 | Ống PVC-C2-D76 (tận dụng lại) | Chương V/E-HSMT | 0,192 | 100m |
| 35 | Cút 45 độ PVC-D76 | Chương V/E-HSMT | 24 | cái |
| 36 | Lắp đặt Cầu chắn rác inox DN80 | Chương V/E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Bộ đai + sâu vít bắt ống thoát nước | Chương V/E-HSMT | 18 | bộ |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V/E-HSMT | 5,004 | m3 |
| D | Điện chiếu sáng, sân đường, bồn cây | |||
| 1 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE -PE80-PN10 -DN25mm | Chương V/E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt Tê 90 độ HDPE-DN25 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt Cút 90 độ HDPE-DN25 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Khâu nối ren trong HDPE D25 | Chương V/E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp Đai khởi thuỷ D90/25 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Van khóa DN25 | Chương V/E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Hộp inox kích thước 300x300x200 | Chương V/E-HSMT | 2 | hộp |
| 8 | Lắp đặt đèn nấm bóng led 20W | Chương V/E-HSMT | 19 | bộ |
| 9 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 4m | Chương V/E-HSMT | 13 | cột |
| 10 | Bóng đèn led 30W | Chương V/E-HSMT | 13 | bóng |
| 11 | Lắp đặt Cáp ngầm CXV/DSTA - 2x6mm2 | Chương V/E-HSMT | 400 | m |
| 12 | Lắp đặt Tiếp địa 1x6mm2 | Chương V/E-HSMT | 400 | m |
| 13 | Lắp đặt Dây dẫn 2 ruột lên đèn CVV-2x2.5mm2 | Chương V/E-HSMT | 95 | m |
| 14 | Lắp đặt Ống HDPE D65/50 | Chương V/E-HSMT | 400 | m |
| 15 | Lắp đặt Ống gen D20 | Chương V/E-HSMT | 95 | m |
| 16 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V/E-HSMT | 20 | viên |
| 17 | Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất II | Chương V/E-HSMT | 144 | m3 |
| 18 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm | Chương V/E-HSMT | 76 | m3 |
| 19 | Cát đen | Chương V/E-HSMT | 76 | m3 |
| 20 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ | Chương V/E-HSMT | 3,6 | 1000viên |
| 21 | Gạch chỉ | Chương V/E-HSMT | 3.600 | viên |
| 22 | Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải băng báo cáp 0.8m | Chương V/E-HSMT | 400 | 100m2 |
| 23 | Băng báo cáp ngầm | Chương V/E-HSMT | 400 | m |
| 24 | Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V/E-HSMT | 84 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,6 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,6 | 100m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 2,375 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 0,513 | m3 |
| 29 | Gia công và lắp đặt khung móng cột đèn nấm | Chương V/E-HSMT | 19 | cái |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 3,744 | m3 |
| 31 | Khung móng M16x240x240x600 | Chương V/E-HSMT | 13 | bộ |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V/E-HSMT | 3,744 | m3 |
| 33 | Lắp đặt Ống HDPE D65/50 | Chương V/E-HSMT | 41,6 | m |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V/E-HSMT | 0,2496 | 100m2 |
| 35 | Vữa xi măng trát chân cột | Chương V/E-HSMT | 0,117 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chương V/E-HSMT | 0,0374 | 100m3 |
| 38 | Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m | Chương V/E-HSMT | 13 | bộ |
| 39 | Thép D10, L=2,5m nối tiếp địa | Chương V/E-HSMT | 32,5 | m |
| 40 | Tai bắt dày 4mm | Chương V/E-HSMT | 13 | cái |
| 41 | Nhân công tháo dỡ đèn trang trí 5 bóng hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 5 | công |
| 42 | Ca máy cẩu tháo dỡ đèn trang trí 5 bóng hiện trạng | Chương V/E-HSMT | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi