Gói thầu: Xây lắp bổ sung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201050623-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Liên đoàn Lao động thành phố Hải Phòng
Tên gói thầu Xây lắp bổ sung
Số hiệu KHLCNT 20201050579
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp ngân sách thành phố năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 11:14:00 đến ngày 2020-10-30 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,443,283,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo sân đường và hệ thống thoát nước
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V/E-HSMT 17,22 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực Chương V/E-HSMT 154,99 m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III Chương V/E-HSMT 23,36 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 2,1 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong Phạm vi hè <= 1000m, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 1,72 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong Phạm vi hè <= 5km, đất cấp IV Chương V/E-HSMT 1,72 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong Phạm vi hè <= 1000m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 2,34 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong Phạm vi hè <= 5km, đất cấp III Chương V/E-HSMT 2,34 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V/E-HSMT 1,3 100m3
10 Mua đất núi đắp nền đường Chương V/E-HSMT 150,32 m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V/E-HSMT 1,72 100m3
12 Rải nilong lớp cách ly Chương V/E-HSMT 8,62 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V/E-HSMT 172,21 m3
14 Cắt khe co giãn đường bê tông Chương V/E-HSMT 26,83 10m
15 Phá dỡ bê tông bó vỉa bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V/E-HSMT 6,76 m3
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó vỉa Chương V/E-HSMT 0,22 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V/E-HSMT 3,08 m3
18 Lắp đặt bó vỉa hè bê tông 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 110 m
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong Phạm vi hè <= 1000m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,07 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong Phạm vi hè <= 5km, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,56 100m3
21 Tháo dỡ hè gạch block hiện trạng Chương V/E-HSMT 381,67 m2
22 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Chương V/E-HSMT 0,2 100m3
23 Lát gạch sân, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6cm (tận dụng 80% gạch hiện trạng) Chương V/E-HSMT 305,34 m2
24 Lát gạch sân, vỉa hè bằng gạch block tự chèn, chiều dày 6cm Chương V/E-HSMT 96,33 m2
25 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 9 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,81 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng bó bồn cây Chương V/E-HSMT 0,6 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bồn cây, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 11,55 m3
29 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 bó gáy bồn cây Chương V/E-HSMT 9,9 m3
30 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, bó bồn cây Chương V/E-HSMT 33 m3
31 Trát tường bồn cây, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 535,5 m2
32 Ốp đá granit bó bồn cây, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 147 m2
33 Đắp đất tận dụng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 12 100m3
34 Đào đất móng bó vỉa bằng thủ công,đất cấp III Chương V/E-HSMT 1,8 m3
35 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó vỉa Chương V/E-HSMT 0,1 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,2 m3
37 Lắp đặt bó vỉa đá 15x15x100cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 48 m
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,8 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,8 100m3
40 Đào đường ống thoát nước, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,95 100m3
41 Thi công lớp đá đệm móng cống, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V/E-HSMT 4,04 m3
42 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm Chương V/E-HSMT 72 cái
43 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Chương V/E-HSMT 19 đoạn ống
44 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,76 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong Phạm vi hè <= 1000m, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,95 100m3
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong Phạm vi hè <= 5km, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,95 100m3
47 Đào móng ga, đất cấp III Chương V/E-HSMT 2,33 m3
48 Đào móng ga, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V/E-HSMT 0,09 100m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V/E-HSMT 0,62 m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V/E-HSMT 1,24 m3
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng ga Chương V/E-HSMT 0,03 100m2
52 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 2,38 m3
53 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V/E-HSMT 7,96 m2
54 Láng ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V/E-HSMT 1,96 m2
55 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,39 m3
56 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Chương V/E-HSMT 0,03 100m2
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. Chương V/E-HSMT 0,06 tấn
58 Lắp dựng tấm đan Chương V/E-HSMT 3 cấu kiện
59 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V/E-HSMT 0,04 100m3
60 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V/E-HSMT 0,54 m3
61 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn Chương V/E-HSMT 0,06 100m2
62 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Chương V/E-HSMT 0,05 tấn
63 Cung cấp, lắp dựng ghi chắn rác Composite Chương V/E-HSMT 3 bộ
64 Cung cấp, lắp đặt nắp ga Composite Chương V/E-HSMT 3 bộ
B Cây xanh
1 Trồng thảm hoa dừa cạn các màu Chương V/E-HSMT 0,7 100m2
2 Cây hoa dừa cạn (25 cây/m2) Chương V/E-HSMT 1.750 cây
3 Trồng thảm hoa mẫu đơn Chương V/E-HSMT 0,42 100m2
4 Cây hoa mẫu đơn trồng thảm, H = 0.3-0.4m, D = 0.25-0.35 (9 cây/m2) Chương V/E-HSMT 378 m2
5 Trồng cây ngâu hàng viền, kích thước bầu 30x30cm Chương V/E-HSMT 91 cây
6 Cây ngâu xén tròn, H = 0.6-0.8m, D = 0.6-0.8m Chương V/E-HSMT 91 cây
7 Trồng bồn cây hoa giấy Chương V/E-HSMT 0,86 100m2
8 Cây hoa giấy trồng bồn, H = 0.8-1m (4 cây/m2) Chương V/E-HSMT 344 cây
9 Trồng cây tùng la hán thế, kích thước bầu 50x50cm Chương V/E-HSMT 14 cây
10 Cây tùng la hán thế, H = 0.7-0.9m Chương V/E-HSMT 6 cây
11 Cây tùng la hán thế, H = 1.1-1.4m Chương V/E-HSMT 5 cây
12 Cây tùng la hán thế, H = 1.5-1.7m Chương V/E-HSMT 3 cây
13 Trồng cây hoa hoàng yến, kích thước bầu 30x30cm Chương V/E-HSMT 14 cây
14 Cây hoa hoàng yến, H = 0.8-1m, D = 0.5-0.7m Chương V/E-HSMT 14 cây
15 Trồng cây mua (sim tím), kích thước bầu 30x30cm Chương V/E-HSMT 15 cây
16 Cây mua (sim tím), H = 0.6-0.8m, D = 0.4-0.5m Chương V/E-HSMT 15 cây
17 Bồi trúc đất màu tạo đồi trồng cỏ nhung Chương V/E-HSMT 285,21 m3
18 Đất màu bồi trúc Chương V/E-HSMT 285,21 m3
19 Trồng thảm hoa dâm bụt Chương V/E-HSMT 0,18 100m2
20 Cây hoa dâm bụt H = 0.35-0.5m, D = 0.3-0.4 (9 cây/m2) Chương V/E-HSMT 162 cây
21 Trồng cây lưỡi hổ Chương V/E-HSMT 0,095 100m2
22 Cây lưỡi hổ (25 cây/m2) Chương V/E-HSMT 9,5 m2
23 Trồng khóm cây hoàng yến, H = 2.5-3m, D = 2-2.5m Chương V/E-HSMT 4 khóm
24 Trồng cỏ nhung Chương V/E-HSMT 3,2295 100m2
C Tháo và lắp hoàn trả nhà xe
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V/E-HSMT 77 m2
2 Tháo tấm lợp tôn Chương V/E-HSMT 3,7336 100m2
3 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m Chương V/E-HSMT 3,8637 tấn
4 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Chương V/E-HSMT 1,4295 tấn
5 Tháo dỡ lưới thép hộp Chương V/E-HSMT 293,8998 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 5,6763 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 32,3458 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 23,5469 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V/E-HSMT 3,552 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 65,13 m3
11 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 65,13 m3
12 Phá dỡ nền bê tông để đào móng nhà xe Chương V/E-HSMT 9,75 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 9,75 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 7km bằng ô tô - 5,0T Chương V/E-HSMT 9,75 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 43,056 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V/E-HSMT 3,552 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 23,424 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,9984 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V/E-HSMT 0,0665 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V/E-HSMT 0,5576 tấn
21 GCLD bu lông M18 L=500 Chương V/E-HSMT 47,9177 kg
22 Đắp đất nền móng công trình Chương V/E-HSMT 18,576 m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,2448 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,2448 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,2448 100m3
26 Lắp dựng cột thép mạ kẽm Chương V/E-HSMT 1,4295 tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép mạ kẽm khẩu độ <= 18 m Chương V/E-HSMT 1,0723 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V/E-HSMT 2,7914 tấn
29 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,47mm (tận dụng 70%) Chương V/E-HSMT 2,8051 100m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn mạ màu dày 0,47mm (tính 30% tôn thay mới) Chương V/E-HSMT 0,9285 100m2
31 Lắp dựng lưới thép hộp Chương V/E-HSMT 213,3425 m2
32 Lắp dựng cửa sắt Chương V/E-HSMT 77 m2
33 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V/E-HSMT 1,4175 100m2
34 Ống PVC-C2-D76 (tận dụng lại) Chương V/E-HSMT 0,192 100m
35 Cút 45 độ PVC-D76 Chương V/E-HSMT 24 cái
36 Lắp đặt Cầu chắn rác inox DN80 Chương V/E-HSMT 6 cái
37 Bộ đai + sâu vít bắt ống thoát nước Chương V/E-HSMT 18 bộ
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V/E-HSMT 5,004 m3
D Điện chiếu sáng, sân đường, bồn cây
1 Lắp đặt Ống nhựa HDPE -PE80-PN10 -DN25mm Chương V/E-HSMT 0,5 100m
2 Lắp đặt Tê 90 độ HDPE-DN25 Chương V/E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt Cút 90 độ HDPE-DN25 Chương V/E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt Khâu nối ren trong HDPE D25 Chương V/E-HSMT 2 cái
5 Lắp Đai khởi thuỷ D90/25 Chương V/E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt Van khóa DN25 Chương V/E-HSMT 1 cái
7 Hộp inox kích thước 300x300x200 Chương V/E-HSMT 2 hộp
8 Lắp đặt đèn nấm bóng led 20W Chương V/E-HSMT 19 bộ
9 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 4m Chương V/E-HSMT 13 cột
10 Bóng đèn led 30W Chương V/E-HSMT 13 bóng
11 Lắp đặt Cáp ngầm CXV/DSTA - 2x6mm2 Chương V/E-HSMT 400 m
12 Lắp đặt Tiếp địa 1x6mm2 Chương V/E-HSMT 400 m
13 Lắp đặt Dây dẫn 2 ruột lên đèn CVV-2x2.5mm2 Chương V/E-HSMT 95 m
14 Lắp đặt Ống HDPE D65/50 Chương V/E-HSMT 400 m
15 Lắp đặt Ống gen D20 Chương V/E-HSMT 95 m
16 Viên sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V/E-HSMT 20 viên
17 Đào đất hào cáp ngầm có mở mái ta luy,cấp đất II Chương V/E-HSMT 144 m3
18 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm Chương V/E-HSMT 76 m3
19 Cát đen Chương V/E-HSMT 76 m3
20 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Chương V/E-HSMT 3,6 1000viên
21 Gạch chỉ Chương V/E-HSMT 3.600 viên
22 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải băng báo cáp 0.8m Chương V/E-HSMT 400 100m2
23 Băng báo cáp ngầm Chương V/E-HSMT 400 m
24 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V/E-HSMT 84 m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,6 100m3
26 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,6 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 2,375 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V/E-HSMT 0,513 m3
29 Gia công và lắp đặt khung móng cột đèn nấm Chương V/E-HSMT 19 cái
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 3,744 m3
31 Khung móng M16x240x240x600 Chương V/E-HSMT 13 bộ
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V/E-HSMT 3,744 m3
33 Lắp đặt Ống HDPE D65/50 Chương V/E-HSMT 41,6 m
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V/E-HSMT 0,2496 100m2
35 Vữa xi măng trát chân cột Chương V/E-HSMT 0,117 m3
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0374 100m3
37 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V/E-HSMT 0,0374 100m3
38 Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m Chương V/E-HSMT 13 bộ
39 Thép D10, L=2,5m nối tiếp địa Chương V/E-HSMT 32,5 m
40 Tai bắt dày 4mm Chương V/E-HSMT 13 cái
41 Nhân công tháo dỡ đèn trang trí 5 bóng hiện trạng Chương V/E-HSMT 5 công
42 Ca máy cẩu tháo dỡ đèn trang trí 5 bóng hiện trạng Chương V/E-HSMT 1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->