Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201049953-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn đầu tư xây dựng và phát triển Hùng Linh
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200983977
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 16:42:00 đến ngày 2020-10-30 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,405,438,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỐNG HỘP
1 Đắp đập tạm độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,607 100m3
2 Đào đập tạm đất Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,607 100m3
3 Bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 ca
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,95 m3
5 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,809 100m3
6 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,609 100m3
7 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,301 100m3
8 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m3
9 Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,301 100m3/1km
10 Vận chuyển đất 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m3/1km
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,182 100m2
12 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,947 m3
13 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,22 tấn
14 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,312 tấn
15 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,418 tấn
16 Đập đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 m3
17 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,94 100m
18 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I ép âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,204 100m
19 Cọc dẫn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cọc
20 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,732 100m
21 Phên nứa kẹp rơm khô Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,2 m3
22 Tre song tử dài 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,47 cây
23 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,05 m3
24 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,923 tấn
26 Bê tông móng rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,76 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7 100m2
28 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,834 tấn
29 Bê tông tường Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,27 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,884 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,28 tấn
32 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,7 m3
33 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,94 100m
34 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,788 m3
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,754 tấn
36 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,364 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
38 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,02 100m2
39 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,111 tấn
40 Bê tông tường Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,85 m3
41 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,64 m2
43 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,66 m3
B HOÀN TRẢ KÊNH CHÍNH TÂY
1 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,45 m3
2 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m2
3 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,88 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 211 m2
5 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,11 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,361 tấn
7 Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8 m
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,12 m2
9 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,63 100m
10 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,63 100m
11 khấu hao cừ larsen Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,422 tấn
12 khấu hao thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,163 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->