Gói thầu: Gói thầu số 05: SCL đường dây trung thế, phần sắt các TBA khu vực Ba Chẽ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049563-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: SCL đường dây trung thế, phần sắt các TBA khu vực Ba Chẽ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201049494 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:30:00 đến ngày 2020-10-30 10:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,773,081,824 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SCL PHẦN SẮT CÁC TRẠM BIẾN ÁP KHU VỰC CÁC XÃ NAM SƠN, XÃ ĐỒN ĐẠC, XÃ THANH SƠN, XÃ THANH LÂM-HUYỆN BA CHẼ | |||
| 1 | Dao cách ly 3 pha 35kV | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 50 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 7 | 1 máy |
| 3 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 100 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 10 | 1 máy |
| 4 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 320 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 5 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Theo Chương V | 16 | 1 bộ (3 pha) |
| 6 | Thay chống sét van <= 35kV | Theo Chương V | 18 | 3 pha |
| 7 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Theo Chương V | 18 | 1 tủ |
| 8 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Theo Chương V | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 9 | Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA | Theo Chương V | 18 | 1 máy |
| 10 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv | Theo Chương V | 2 | 1 bộ (3 pha) |
| 11 | Cầu chì tự rơi 35kV | Theo Chương V | 18 | Bộ 3 pha |
| 12 | Sứ đứng 35kV | Theo Chương V | 141 | Quả |
| 13 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A25-150 | Theo Chương V | 162 | Cái |
| 14 | Giáp buộc cổ sứ dây bọc 70-95 | Theo Chương V | 21 | Sợi |
| 15 | Xà đỡ sứ đầu trạm đơn lệch- Dọc Tuyến | Theo Chương V | 6 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1 - Ngang tuyến | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ dao X2 | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ CSV và FCO | Theo Chương V | 7 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ chống sét | Theo Chương V | 11 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì | Theo Chương V | 11 | Bộ |
| 21 | Công son đỡ sàn trạm- X5 (4 thanh) | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ MBA -X6 | Theo Chương V | 18 | Bộ |
| 23 | Lan can+ sàn trạm | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 24 | Lan can+ sàn trạm kết hợp sàn thao tác có 35 sứ VHĐ 35kV | Theo Chương V | 6 | Bộ |
| 25 | Ghế cách điện | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 26 | Thang trèo | Theo Chương V | 18 | Bộ |
| 27 | Giá đỡ tay DCL | Theo Chương V | 18 | Bộ |
| 28 | Xà đỡ sứ trung gian | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 29 | Công son đỡ sàn trạm- X5-1 (04 thanh) | Theo Chương V | 6 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ dao kết hợp đón dây đầu trạm X1 (ngọn cột)-ngang tuyến | Theo Chương V | 6 | Bộ |
| 31 | Xà xuất tuyến hạ áp 8SĐ A30 | Theo Chương V | 31 | Bộ |
| 32 | Dây leo tiếp địa dọc cột TBA | Theo Chương V | 18 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ cáp tổng mặt MBA | Theo Chương V | 18 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Theo Chương V | 54 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Theo Chương V | 90 | Bộ |
| 36 | Sứ hạ thế A30 | Theo Chương V | 248 | Cái |
| 37 | Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 | Theo Chương V | 1,08 | 100m |
| 38 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Theo Chương V | 2,05 | 100m |
| 39 | Dây bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo Chương V | 297 | m |
| 40 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x35mm2 | Theo Chương V | 90 | m |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm SYG70 | Theo Chương V | 108 | Cái |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V | 162 | Cái |
| 43 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Chương V | 18 | Cái |
| 44 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V | 90 | Cái |
| 45 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV | Theo Chương V | 18 | Bộ 3 pha |
| 46 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV | Theo Chương V | 141 | Quả |
| 47 | Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A25-150 | Theo Chương V | 162 | Cái |
| 48 | Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dây bọc 70-95 | Theo Chương V | 21 | Sợi |
| 49 | Lắp đặt Xà đỡ sứ đầu trạm đơn lệch- Dọc Tuyến | Theo Chương V | 6 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt Xà đỡ sứ đầu trạm X1 - Ngang tuyến | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt Xà đỡ dao X2 | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 52 | Lắp đặt Xà đỡ CSV và FCO | Theo Chương V | 7 | Bộ |
| 53 | Lắp đặt Xà đỡ chống sét | Theo Chương V | 11 | Bộ |
| 54 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì | Theo Chương V | 11 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt Công son đỡ sàn trạm- X5 (4 thanh) | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt Xà đỡ MBA -X6 | Theo Chương V | 18 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt Lan can+ sàn trạm | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt Lan can+ sàn trạm kết hợp sàn thao tác có 35 sứ VHĐ 35kV | Theo Chương V | 6 | Bộ |
| 59 | Lắp đặt Ghế cách điện | Theo Chương V | 12 | Bộ |
| 60 | Lắp đặt Thang trèo | Theo Chương V | 18 | Bộ |
| 61 | Lắp đặt Giá đỡ tay DCL | Theo Chương V | 18 | Bộ |
| 62 | Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 63 | Lắp đặt Công son đỡ sàn trạm- X5-1 (04 thanh) | Theo Chương V | 6 | Bộ |
| 64 | Lắp đặt Xà đỡ dao kết hợp đón dây đầu trạm X1 (ngọn cột)-ngang tuyến | Theo Chương V | 6 | Bộ |
| 65 | Lắp đặt Xà xuất tuyến hạ áp 8SĐ A30 | Theo Chương V | 31 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt Dây leo tiếp địa dọc cột TBA | Theo Chương V | 18 | Bộ |
| 67 | Lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt MBA | Theo Chương V | 18 | Bộ |
| 68 | Lắp đặt Giá đỡ cáp dầm MBA | Theo Chương V | 54 | Bộ |
| 69 | Lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Theo Chương V | 90 | Bộ |
| 70 | Lắp đặt Sứ hạ thế A30 | Theo Chương V | 248 | Cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=25mm, loại ống xoắn HDPE 32/25 | Theo Chương V | 1,08 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm, loại ống xoắn HDPE 85/65 | Theo Chương V | 2,05 | 100m |
| 73 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép ≤ 95mm2 | Theo Chương V | 297 | m |
| 74 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo Chương V | 0,9 | 100m |
| 75 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Theo Chương V | 9 | 10 đầu cốt |
| 76 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=70mm2 | Theo Chương V | 28,8 | 10 đầu cốt |
| 77 | Tháo hạ lắp lại chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 | Theo Chương V | 15 | 1 chuỗi sứ |
| 78 | Tháo hạ lắp lại cách điện polymer/ composite/ silicon néo đơn cho dây dẫn. Điều kiện làm việc <= 35kV. Chiều cao lắp chuỗi <= 20m | Theo Chương V | 3 | bộ cách điện |
| 79 | Vận chuyển vật tư thiết bị mua sắm, vật tư thu hồi | Theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 80 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv. Cầu chì tự rơi ĐM x 0,1 | Theo Chương V | 18 | 1 bộ (3 pha) |
| 81 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv | Theo Chương V | 141 | Cái |
| 82 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv | Theo Chương V | 1 | 1 sợi, 1 ruột |
| 83 | Mẫu dây bọc AC/XLPE4,3/HDPE 70/11 | Theo Chương V | 7,2 | m |
| 84 | Mẫu cách điện đứng 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 85 | Thí nghiệm mẫu dây bọc trung áp | Theo Chương V | 1 | mẫu |
| 86 | Thí nghiệm hàm lượng cacbon | Theo Chương V | 1 | mẫu |
| 87 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 3 | mẫu |
| B | SCL PHẦN SẮT CÁC TRẠM BIẾN ÁP KHU VỰC THỊ TRẤN BA CHẼ VÀ CÁC XÃ ĐẠP THANH, XÃ LƯƠNG MÔNG - HUYỆN BA CHẼ | |||
| 1 | Dao cách ly 3 pha 35kV | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 2 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 50 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 6 | 1 máy |
| 3 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 100 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 4 | 1 máy |
| 4 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 200 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 5 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 250 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 6 | Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 320 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột | Theo Chương V | 1 | 1 máy |
| 7 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Theo Chương V | 9 | 1 bộ (3 pha) |
| 8 | Thay chống sét van <= 35kV | Theo Chương V | 13 | 3 pha |
| 9 | Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha | Theo Chương V | 13 | 1 tủ |
| 10 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Theo Chương V | 4 | 1 bộ (3 pha) |
| 11 | Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA | Theo Chương V | 13 | 1 máy |
| 12 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv | Theo Chương V | 4 | 1 bộ (3 pha) |
| 13 | Cầu chì tự rơi 35kV | Theo Chương V | 13 | Bộ 3 pha |
| 14 | Sứ đứng 35kV | Theo Chương V | 104 | Quả |
| 15 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A25-150 | Theo Chương V | 117 | Cái |
| 16 | Xà đỡ sứ đầu trạm đơn lệch- Dọc Tuyến | Theo Chương V | 10 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ đầu trạm X1 - Ngang tuyến | Theo Chương V | 8 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ dao X2 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ chống sét | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 21 | Công son đỡ sàn trạm- X5 (4 thanh) | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ MBA -X6 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 23 | Lan can+ sàn trạm | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 24 | Ghế cách điện | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 25 | Thang trèo | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 26 | Giá đỡ tay DCL | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 27 | Xà xuất tuyến hạ áp 8SĐ A30 | Theo Chương V | 14 | Bộ |
| 28 | Dây leo tiếp địa dọc cột TBA | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 29 | Giá đỡ cáp tổng mặt MBA | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 30 | Giá đỡ cáp dầm MBA | Theo Chương V | 33 | Bộ |
| 31 | Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Theo Chương V | 69 | Bộ |
| 32 | Sứ hạ thế A30 | Theo Chương V | 112 | Cái |
| 33 | Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 | Theo Chương V | 0,78 | 100m |
| 34 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Theo Chương V | 1,85 | 100m |
| 35 | Dây bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE | Theo Chương V | 214,5 | m |
| 36 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x35mm2 | Theo Chương V | 65 | m |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm SYG70 | Theo Chương V | 78 | Cái |
| 38 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V | 117 | Cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Chương V | 13 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V | 65 | Cái |
| 41 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV | Theo Chương V | 13 | Bộ 3 pha |
| 42 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV | Theo Chương V | 104 | Quả |
| 43 | Lắp đặt Xà đỡ sứ đầu trạm đơn lệch- Dọc Tuyến | Theo Chương V | 10 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt Xà đỡ sứ đầu trạm X1 - Ngang tuyến | Theo Chương V | 8 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt Xà đỡ dao X2 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt Xà đỡ chống sét | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 47 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 48 | Lắp đặt Công son đỡ sàn trạm- X5 (4 thanh) | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt Xà đỡ MBA -X6 | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt Lan can+ sàn trạm | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt Ghế cách điện | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 52 | Lắp đặt Thang trèo | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 53 | Lắp đặt Giá đỡ tay DCL | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 54 | Lắp đặt Xà xuất tuyến hạ áp 8SĐ A30 | Theo Chương V | 14 | Bộ |
| 55 | Lắp đặt Dây leo tiếp địa dọc cột TBA | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 56 | Lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt MBA | Theo Chương V | 13 | Bộ |
| 57 | Lắp đặt Giá đỡ cáp dầm MBA | Theo Chương V | 33 | Bộ |
| 58 | Lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA | Theo Chương V | 69 | Bộ |
| 59 | Lắp đặt Sứ hạ thế A30 | Theo Chương V | 112 | Cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=25mm, loại ống xoắn HDPE 32/25 | Theo Chương V | 0,78 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm, loại ống xoắn HDPE 85/65 | Theo Chương V | 1,85 | 100m |
| 62 | Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép ≤ 95mm2 | Theo Chương V | 214,5 | m |
| 63 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <=1kg/m | Theo Chương V | 0,65 | 100m |
| 64 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Theo Chương V | 6,5 | 10 đầu cốt |
| 65 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=70mm2 | Theo Chương V | 20,8 | 10 đầu cốt |
| 66 | Vận chuyển vật tư thiết bị mua sắm, vật tư thu hồi | Theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 67 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv. Cầu chì tự rơi ĐM x 0,1 | Theo Chương V | 13 | 1 bộ (3 pha) |
| 68 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv | Theo Chương V | 104 | Cái |
| 69 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv | Theo Chương V | 1 | 1 sợi, 1 ruột |
| 70 | Mẫu dây bọc AC/XLPE4,3/HDPE 70/11 | Theo Chương V | 7,2 | m |
| 71 | Mẫu cách điện đứng 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Thí nghiệm mẫu dây bọc trung áp | Theo Chương V | 1 | mẫu |
| 73 | Thí nghiệm hàm lượng cacbon | Theo Chương V | 1 | mẫu |
| 74 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 3 | mẫu |
| C | SCL ĐƯỜNG DÂY 35KV LỘ 372E5.6 NHÁNH KHE HỐ TỪ CỘT SỐ 92-8 ĐẾN 92-40 | |||
| 1 | Chống sét van 3 pha 35kV | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Dao cách ly 3 pha 35kV | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Thay chống sét van <= 35kV | Theo Chương V | 2 | 3 pha |
| 4 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Theo Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 22-500Kv, điện áp 22-35Kv | Theo Chương V | 2 | 3 pha |
| 6 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv | Theo Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 7 | XII36-6CN-3m | Theo Chương V | 10 | Bộ |
| 8 | XII35-6CN-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | XN-35A (6CN+1Đ) | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 10 | XĐT-35B(3Đ) | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 11 | XNKN-35A(6CN+1Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Ghế cách điện 35kV | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Thang trèo | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Dây néo TK70 + phụ kiện | Theo Chương V | 55 | Bộ |
| 15 | Cổ dề néo | Theo Chương V | 32 | Bộ |
| 16 | Xà cầu dao XĐD-35kV-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | XĐT-35A(6Đ) | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 18 | XĐV-35B(6Đ) | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 19 | XĐV(KN)-35B(6Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 20 | XR-35(4Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | XR-35(6Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ chống sét van | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ đầu cáp | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Theo Chương V | 10.749,6 | m |
| 25 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Theo Chương V | 117 | cái |
| 26 | Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc | Theo Chương V | 87 | Bộ |
| 27 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 16-70 | Theo Chương V | 234 | cái |
| 28 | Đầu cốt thẻ bài SYG 50 | Theo Chương V | 18 | cái |
| 29 | Lắp đặt XII36-6CN-3m | Theo Chương V | 10 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt XII35-6CN-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt XN-35A (6CN+1Đ) | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt XĐT-35B(3Đ) | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt XNKN-35A(6CN+1Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt Ghế cách điện 35kV | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt Thang trèo | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt Dây néo TK70 + phụ kiện | Theo Chương V | 55 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt Cổ dề néo | Theo Chương V | 32 | Bộ |
| 38 | Lắp đặt Xà cầu dao XĐD-35kV-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt XĐT-35A(6Đ) | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 40 | Lắp đặt XĐV-35B(6Đ) | Theo Chương V | 5 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt XĐV(KN)-35B(6Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Lắp đặt XR-35(4Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 43 | Lắp đặt XR-35(6Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 44 | Lắp đặt Xà đỡ chống sét van | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 45 | Lắp đặt Xà đỡ đầu cáp | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 46 | Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Theo Chương V | 10,5 | 1km dây |
| 47 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Theo Chương V | 117 | cái |
| 48 | Lắp đặt Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc | Theo Chương V | 87 | Bộ |
| 49 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Theo Chương V | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 50 | Tháo hạ chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 | Theo Chương V | 87 | 1 chuỗi sứ |
| 51 | Vận chuyển vật tư thiết bị mua sắm, vật tư thu hồi | Theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 52 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv | Theo Chương V | 117 | Cái |
| 53 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo Chương V | 87 | Bát |
| 54 | Mẫu dây AC50/8 | Theo Chương V | 12 | m |
| 55 | Mẫu cách điện đứng 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 56 | Mẫu cách điện treo polymer 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 57 | Thí nghiệm mẫu dây trần AC50/8 | Theo Chương V | 2 | mẫu |
| 58 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 3 | mẫu |
| 59 | Thí nghiệm mẫu cách điện treo polymer 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 2 | mẫu |
| D | SCL ĐƯỜNG DÂY 35KV LỘ 372E5.6 NHÁNH RẼ KỲ THƯỢNG TỪ CỘT SỐ 372/41KT ĐẾN CỘT SỐ 372/41-55KT | |||
| 1 | Tháo ra lắp lại dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Theo Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | XII36-6CN-3m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | XII35-6CN-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | XN-35A (6CN+1Đ) | Theo Chương V | 28 | Bộ |
| 5 | XNKN-35A(6CN+1Đ) | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Ghế cách điện 35kV | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Thang trèo | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Dây néo TK70 + phụ kiện | Theo Chương V | 60 | Bộ |
| 9 | Cổ dề néo | Theo Chương V | 30 | Bộ |
| 10 | Xà cầu dao XĐD-35kV-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | XĐT-35A(6Đ) | Theo Chương V | 20 | Bộ |
| 12 | XĐV-35B(6Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | XR-35(4Đ) | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 14 | XR-35(2Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 (râu lèo) | Theo Chương V | 79,2 | m |
| 16 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Theo Chương V | 179 | cái |
| 17 | Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc | Theo Chương V | 200 | Bộ |
| 18 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 16-70 | Theo Chương V | 314 | cái |
| 19 | Đầu cốt thẻ bài SYG 50 | Theo Chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt XII36-6CN-3m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt XII35-6CN-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt XN-35A (6CN+1Đ) | Theo Chương V | 28 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt XNKN-35A(6CN+1Đ) | Theo Chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt Ghế cách điện 35kV | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt Thang trèo | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt Dây néo TK70 + phụ kiện | Theo Chương V | 60 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt Cổ dề néo | Theo Chương V | 30 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt Xà cầu dao XĐD-35kV-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt XĐT-35A(6Đ) | Theo Chương V | 20 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt XĐV-35B(6Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt XR-35(4Đ) | Theo Chương V | 4 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt XR-35(2Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Theo Chương V | 179 | cái |
| 34 | Lắp đặt Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc | Theo Chương V | 200 | Bộ |
| 35 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Theo Chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 36 | Tháo hạ chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 | Theo Chương V | 200 | 1 chuỗi sứ |
| 37 | Vận chuyển vật tư mua sắm, vật tư thu hồi | Theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 38 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv | Theo Chương V | 179 | Cái |
| 39 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo Chương V | 200 | Bát |
| 40 | Mẫu cách điện đứng 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 41 | Mẫu cách điện treo polymer 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 4 | mẫu |
| 43 | Thí nghiệm mẫu cách điện treo polymer 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 4 | mẫu |
| E | SCL ĐƯỜNG DÂY 35KV LỘ 372E5.6 NHÁNH RẼ KỲ THƯỢNG TỪ CỘT SỐ 41-55KT ĐẾN CỘT SỐ 41-55-29KT | |||
| 1 | Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV | Theo Chương V | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 2 | XII35-6CN-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | XN-35A (6CN+1Đ) | Theo Chương V | 11 | Bộ |
| 4 | Ghế cách điện 35kV | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Thang trèo | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Dây néo TK70 + phụ kiện | Theo Chương V | 20 | Bộ |
| 7 | Cổ dề néo | Theo Chương V | 10 | Bộ |
| 8 | Xà cầu dao XĐD-35kV-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | XĐT-35A(6Đ) | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 10 | XĐV-35B(6Đ) | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 11 | XĐV(KD)-35B(6Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | XĐV-35A(3Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | XR-35(4Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | XR-35(2Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Chụp ngọn cột D200-3,8 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 (râu lèo) | Theo Chương V | 43,2 | m |
| 17 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Theo Chương V | 99 | cái |
| 18 | Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc | Theo Chương V | 72 | Bộ |
| 19 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong 16-70 | Theo Chương V | 95 | cái |
| 20 | Đầu cốt thẻ bài SYG 50 | Theo Chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt XII35-6CN-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt XN-35A (6CN+1Đ) | Theo Chương V | 11 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt Ghế cách điện 35kV | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt Thang trèo | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt Dây néo TK70 + phụ kiện | Theo Chương V | 20 | Bộ |
| 26 | Lắp đặt Cổ dề néo | Theo Chương V | 10 | Bộ |
| 27 | Lắp đặt Xà cầu dao XĐD-35kV-2m | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt XĐT-35A(6Đ) | Theo Chương V | 2 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt XĐV-35B(6Đ) | Theo Chương V | 9 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt XĐV(KD)-35B(6Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt XĐV-35A(3Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Lắp đặt XR-35(4Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Lắp đặt XR-35(2Đ) | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp đặt Chụp ngọn cột D200-3,8 | Theo Chương V | 1 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm | Theo Chương V | 99 | cái |
| 36 | Lắp đặt Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc | Theo Chương V | 72 | Bộ |
| 37 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Theo Chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 38 | Tháo hạ chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 | Theo Chương V | 72 | 1 chuỗi sứ |
| 39 | Vận chuyển vật tư mua sắm, vật tư thu hồi | Theo Chương V | 1 | T.bộ |
| 40 | Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv | Theo Chương V | 99 | Cái |
| 41 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo Chương V | 72 | Bát |
| 42 | Mẫu cách điện đứng 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Mẫu cách điện treo polymer 35kV | Theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 2 | mẫu |
| 45 | Thí nghiệm mẫu cách điện treo polymer 35kV 8 cái đầu | Theo Chương V | 2 | mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi