Gói thầu: Gói thầu số 05: SCL đường dây trung thế, phần sắt các TBA khu vực Ba Chẽ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201049563-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 10:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói thầu số 05: SCL đường dây trung thế, phần sắt các TBA khu vực Ba Chẽ
Số hiệu KHLCNT 20201049494
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 10:30:00 đến ngày 2020-10-30 10:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,773,081,824 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SCL PHẦN SẮT CÁC TRẠM BIẾN ÁP KHU VỰC CÁC XÃ NAM SƠN, XÃ ĐỒN ĐẠC, XÃ THANH SƠN, XÃ THANH LÂM-HUYỆN BA CHẼ
1 Dao cách ly 3 pha 35kV Theo Chương V 2 Bộ
2 Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 50 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột Theo Chương V 7 1 máy
3 Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 100 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột Theo Chương V 10 1 máy
4 Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 320 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột Theo Chương V 1 1 máy
5 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Theo Chương V 16 1 bộ (3 pha)
6 Thay chống sét van <= 35kV Theo Chương V 18 3 pha
7 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Theo Chương V 18 1 tủ
8 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Theo Chương V 2 1 bộ (3 pha)
9 Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA Theo Chương V 18 1 máy
10 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv Theo Chương V 2 1 bộ (3 pha)
11 Cầu chì tự rơi 35kV Theo Chương V 18 Bộ 3 pha
12 Sứ đứng 35kV Theo Chương V 141 Quả
13 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A25-150 Theo Chương V 162 Cái
14 Giáp buộc cổ sứ dây bọc 70-95 Theo Chương V 21 Sợi
15 Xà đỡ sứ đầu trạm đơn lệch- Dọc Tuyến Theo Chương V 6 Bộ
16 Xà đỡ sứ đầu trạm X1 - Ngang tuyến Theo Chương V 9 Bộ
17 Xà đỡ dao X2 Theo Chương V 12 Bộ
18 Xà đỡ CSV và FCO Theo Chương V 7 Bộ
19 Xà đỡ chống sét Theo Chương V 11 Bộ
20 Xà đỡ cầu chì Theo Chương V 11 Bộ
21 Công son đỡ sàn trạm- X5 (4 thanh) Theo Chương V 12 Bộ
22 Xà đỡ MBA -X6 Theo Chương V 18 Bộ
23 Lan can+ sàn trạm Theo Chương V 12 Bộ
24 Lan can+ sàn trạm kết hợp sàn thao tác có 35 sứ VHĐ 35kV Theo Chương V 6 Bộ
25 Ghế cách điện Theo Chương V 12 Bộ
26 Thang trèo Theo Chương V 18 Bộ
27 Giá đỡ tay DCL Theo Chương V 18 Bộ
28 Xà đỡ sứ trung gian Theo Chương V 5 Bộ
29 Công son đỡ sàn trạm- X5-1 (04 thanh) Theo Chương V 6 Bộ
30 Xà đỡ dao kết hợp đón dây đầu trạm X1 (ngọn cột)-ngang tuyến Theo Chương V 6 Bộ
31 Xà xuất tuyến hạ áp 8SĐ A30 Theo Chương V 31 Bộ
32 Dây leo tiếp địa dọc cột TBA Theo Chương V 18 Bộ
33 Giá đỡ cáp tổng mặt MBA Theo Chương V 18 Bộ
34 Giá đỡ cáp dầm MBA Theo Chương V 54 Bộ
35 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Theo Chương V 90 Bộ
36 Sứ hạ thế A30 Theo Chương V 248 Cái
37 Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 Theo Chương V 1,08 100m
38 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Theo Chương V 2,05 100m
39 Dây bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE Theo Chương V 297 m
40 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x35mm2 Theo Chương V 90 m
41 Đầu cốt đồng nhôm SYG70 Theo Chương V 108 Cái
42 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Theo Chương V 162 Cái
43 Đầu cốt đồng M70 Theo Chương V 18 Cái
44 Đầu cốt đồng M50 Theo Chương V 90 Cái
45 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV Theo Chương V 18 Bộ 3 pha
46 Lắp đặt Sứ đứng 35kV Theo Chương V 141 Quả
47 Lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A25-150 Theo Chương V 162 Cái
48 Lắp đặt Giáp buộc cổ sứ dây bọc 70-95 Theo Chương V 21 Sợi
49 Lắp đặt Xà đỡ sứ đầu trạm đơn lệch- Dọc Tuyến Theo Chương V 6 Bộ
50 Lắp đặt Xà đỡ sứ đầu trạm X1 - Ngang tuyến Theo Chương V 9 Bộ
51 Lắp đặt Xà đỡ dao X2 Theo Chương V 12 Bộ
52 Lắp đặt Xà đỡ CSV và FCO Theo Chương V 7 Bộ
53 Lắp đặt Xà đỡ chống sét Theo Chương V 11 Bộ
54 Lắp đặt Xà đỡ cầu chì Theo Chương V 11 Bộ
55 Lắp đặt Công son đỡ sàn trạm- X5 (4 thanh) Theo Chương V 12 Bộ
56 Lắp đặt Xà đỡ MBA -X6 Theo Chương V 18 Bộ
57 Lắp đặt Lan can+ sàn trạm Theo Chương V 12 Bộ
58 Lắp đặt Lan can+ sàn trạm kết hợp sàn thao tác có 35 sứ VHĐ 35kV Theo Chương V 6 Bộ
59 Lắp đặt Ghế cách điện Theo Chương V 12 Bộ
60 Lắp đặt Thang trèo Theo Chương V 18 Bộ
61 Lắp đặt Giá đỡ tay DCL Theo Chương V 18 Bộ
62 Lắp đặt Xà đỡ sứ trung gian Theo Chương V 5 Bộ
63 Lắp đặt Công son đỡ sàn trạm- X5-1 (04 thanh) Theo Chương V 6 Bộ
64 Lắp đặt Xà đỡ dao kết hợp đón dây đầu trạm X1 (ngọn cột)-ngang tuyến Theo Chương V 6 Bộ
65 Lắp đặt Xà xuất tuyến hạ áp 8SĐ A30 Theo Chương V 31 Bộ
66 Lắp đặt Dây leo tiếp địa dọc cột TBA Theo Chương V 18 Bộ
67 Lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt MBA Theo Chương V 18 Bộ
68 Lắp đặt Giá đỡ cáp dầm MBA Theo Chương V 54 Bộ
69 Lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Theo Chương V 90 Bộ
70 Lắp đặt Sứ hạ thế A30 Theo Chương V 248 Cái
71 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=25mm, loại ống xoắn HDPE 32/25 Theo Chương V 1,08 100m
72 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm, loại ống xoắn HDPE 85/65 Theo Chương V 2,05 100m
73 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép ≤ 95mm2 Theo Chương V 297 m
74 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <=1kg/m Theo Chương V 0,9 100m
75 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Theo Chương V 9 10 đầu cốt
76 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=70mm2 Theo Chương V 28,8 10 đầu cốt
77 Tháo hạ lắp lại chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 Theo Chương V 15 1 chuỗi sứ
78 Tháo hạ lắp lại cách điện polymer/ composite/ silicon néo đơn cho dây dẫn. Điều kiện làm việc <= 35kV. Chiều cao lắp chuỗi <= 20m Theo Chương V 3 bộ cách điện
79 Vận chuyển vật tư thiết bị mua sắm, vật tư thu hồi Theo Chương V 1 T.bộ
80 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv. Cầu chì tự rơi ĐM x 0,1 Theo Chương V 18 1 bộ (3 pha)
81 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv Theo Chương V 141 Cái
82 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv Theo Chương V 1 1 sợi, 1 ruột
83 Mẫu dây bọc AC/XLPE4,3/HDPE 70/11 Theo Chương V 7,2 m
84 Mẫu cách điện đứng 35kV Theo Chương V 1 cái
85 Thí nghiệm mẫu dây bọc trung áp Theo Chương V 1 mẫu
86 Thí nghiệm hàm lượng cacbon Theo Chương V 1 mẫu
87 Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu Theo Chương V 3 mẫu
B SCL PHẦN SẮT CÁC TRẠM BIẾN ÁP KHU VỰC THỊ TRẤN BA CHẼ VÀ CÁC XÃ ĐẠP THANH, XÃ LƯƠNG MÔNG - HUYỆN BA CHẼ
1 Dao cách ly 3 pha 35kV Theo Chương V 4 Bộ
2 Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 50 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột Theo Chương V 6 1 máy
3 Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 100 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột Theo Chương V 4 1 máy
4 Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 200 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột Theo Chương V 1 1 máy
5 Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 250 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột Theo Chương V 1 1 máy
6 Thay máy biến áp 3 pha công suất <= 320 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở trên cột Theo Chương V 1 1 máy
7 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Theo Chương V 9 1 bộ (3 pha)
8 Thay chống sét van <= 35kV Theo Chương V 13 3 pha
9 Thay tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Theo Chương V 13 1 tủ
10 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Theo Chương V 4 1 bộ (3 pha)
11 Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA Theo Chương V 13 1 máy
12 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv Theo Chương V 4 1 bộ (3 pha)
13 Cầu chì tự rơi 35kV Theo Chương V 13 Bộ 3 pha
14 Sứ đứng 35kV Theo Chương V 104 Quả
15 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A25-150 Theo Chương V 117 Cái
16 Xà đỡ sứ đầu trạm đơn lệch- Dọc Tuyến Theo Chương V 10 Bộ
17 Xà đỡ sứ đầu trạm X1 - Ngang tuyến Theo Chương V 8 Bộ
18 Xà đỡ dao X2 Theo Chương V 13 Bộ
19 Xà đỡ chống sét Theo Chương V 13 Bộ
20 Xà đỡ cầu chì Theo Chương V 13 Bộ
21 Công son đỡ sàn trạm- X5 (4 thanh) Theo Chương V 13 Bộ
22 Xà đỡ MBA -X6 Theo Chương V 13 Bộ
23 Lan can+ sàn trạm Theo Chương V 13 Bộ
24 Ghế cách điện Theo Chương V 13 Bộ
25 Thang trèo Theo Chương V 13 Bộ
26 Giá đỡ tay DCL Theo Chương V 13 Bộ
27 Xà xuất tuyến hạ áp 8SĐ A30 Theo Chương V 14 Bộ
28 Dây leo tiếp địa dọc cột TBA Theo Chương V 13 Bộ
29 Giá đỡ cáp tổng mặt MBA Theo Chương V 13 Bộ
30 Giá đỡ cáp dầm MBA Theo Chương V 33 Bộ
31 Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Theo Chương V 69 Bộ
32 Sứ hạ thế A30 Theo Chương V 112 Cái
33 Ống nhựa xoắn HDPE 32/25 Theo Chương V 0,78 100m
34 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Theo Chương V 1,85 100m
35 Dây bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE Theo Chương V 214,5 m
36 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x35mm2 Theo Chương V 65 m
37 Đầu cốt đồng nhôm SYG70 Theo Chương V 78 Cái
38 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Theo Chương V 117 Cái
39 Đầu cốt đồng M70 Theo Chương V 13 Cái
40 Đầu cốt đồng M50 Theo Chương V 65 Cái
41 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35kV Theo Chương V 13 Bộ 3 pha
42 Lắp đặt Sứ đứng 35kV Theo Chương V 104 Quả
43 Lắp đặt Xà đỡ sứ đầu trạm đơn lệch- Dọc Tuyến Theo Chương V 10 Bộ
44 Lắp đặt Xà đỡ sứ đầu trạm X1 - Ngang tuyến Theo Chương V 8 Bộ
45 Lắp đặt Xà đỡ dao X2 Theo Chương V 13 Bộ
46 Lắp đặt Xà đỡ chống sét Theo Chương V 13 Bộ
47 Lắp đặt Xà đỡ cầu chì Theo Chương V 13 Bộ
48 Lắp đặt Công son đỡ sàn trạm- X5 (4 thanh) Theo Chương V 13 Bộ
49 Lắp đặt Xà đỡ MBA -X6 Theo Chương V 13 Bộ
50 Lắp đặt Lan can+ sàn trạm Theo Chương V 13 Bộ
51 Lắp đặt Ghế cách điện Theo Chương V 13 Bộ
52 Lắp đặt Thang trèo Theo Chương V 13 Bộ
53 Lắp đặt Giá đỡ tay DCL Theo Chương V 13 Bộ
54 Lắp đặt Xà xuất tuyến hạ áp 8SĐ A30 Theo Chương V 14 Bộ
55 Lắp đặt Dây leo tiếp địa dọc cột TBA Theo Chương V 13 Bộ
56 Lắp đặt Giá đỡ cáp tổng mặt MBA Theo Chương V 13 Bộ
57 Lắp đặt Giá đỡ cáp dầm MBA Theo Chương V 33 Bộ
58 Lắp đặt Giá đỡ cáp xuất tuyến leo cột TBA Theo Chương V 69 Bộ
59 Lắp đặt Sứ hạ thế A30 Theo Chương V 112 Cái
60 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=25mm, loại ống xoắn HDPE 32/25 Theo Chương V 0,78 100m
61 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm, loại ống xoắn HDPE 85/65 Theo Chương V 1,85 100m
62 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép ≤ 95mm2 Theo Chương V 214,5 m
63 Lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp, trọng lượng cáp <=1kg/m Theo Chương V 0,65 100m
64 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Theo Chương V 6,5 10 đầu cốt
65 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=70mm2 Theo Chương V 20,8 10 đầu cốt
66 Vận chuyển vật tư thiết bị mua sắm, vật tư thu hồi Theo Chương V 1 T.bộ
67 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv. Cầu chì tự rơi ĐM x 0,1 Theo Chương V 13 1 bộ (3 pha)
68 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv Theo Chương V 104 Cái
69 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv Theo Chương V 1 1 sợi, 1 ruột
70 Mẫu dây bọc AC/XLPE4,3/HDPE 70/11 Theo Chương V 7,2 m
71 Mẫu cách điện đứng 35kV Theo Chương V 1 cái
72 Thí nghiệm mẫu dây bọc trung áp Theo Chương V 1 mẫu
73 Thí nghiệm hàm lượng cacbon Theo Chương V 1 mẫu
74 Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu Theo Chương V 3 mẫu
C SCL ĐƯỜNG DÂY 35KV LỘ 372E5.6 NHÁNH KHE HỐ TỪ CỘT SỐ 92-8 ĐẾN 92-40
1 Chống sét van 3 pha 35kV Theo Chương V 2 Bộ
2 Dao cách ly 3 pha 35kV Theo Chương V 1 Bộ
3 Thay chống sét van <= 35kV Theo Chương V 2 3 pha
4 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Theo Chương V 1 1 bộ (3 pha)
5 Thí nghiệm chống sét van 22-500Kv, điện áp 22-35Kv Theo Chương V 2 3 pha
6 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv Theo Chương V 1 1 bộ (3 pha)
7 XII36-6CN-3m Theo Chương V 10 Bộ
8 XII35-6CN-2m Theo Chương V 1 Bộ
9 XN-35A (6CN+1Đ) Theo Chương V 3 Bộ
10 XĐT-35B(3Đ) Theo Chương V 3 Bộ
11 XNKN-35A(6CN+1Đ) Theo Chương V 1 Bộ
12 Ghế cách điện 35kV Theo Chương V 1 Bộ
13 Thang trèo Theo Chương V 1 Bộ
14 Dây néo TK70 + phụ kiện Theo Chương V 55 Bộ
15 Cổ dề néo Theo Chương V 32 Bộ
16 Xà cầu dao XĐD-35kV-2m Theo Chương V 1 Bộ
17 XĐT-35A(6Đ) Theo Chương V 9 Bộ
18 XĐV-35B(6Đ) Theo Chương V 5 Bộ
19 XĐV(KN)-35B(6Đ) Theo Chương V 1 Bộ
20 XR-35(4Đ) Theo Chương V 1 Bộ
21 XR-35(6Đ) Theo Chương V 1 Bộ
22 Xà đỡ chống sét van Theo Chương V 2 Bộ
23 Xà đỡ đầu cáp Theo Chương V 2 Bộ
24 Dây nhôm lõi thép AC50/8 Theo Chương V 10.749,6 m
25 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Theo Chương V 117 cái
26 Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc Theo Chương V 87 Bộ
27 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 16-70 Theo Chương V 234 cái
28 Đầu cốt thẻ bài SYG 50 Theo Chương V 18 cái
29 Lắp đặt XII36-6CN-3m Theo Chương V 10 Bộ
30 Lắp đặt XII35-6CN-2m Theo Chương V 1 Bộ
31 Lắp đặt XN-35A (6CN+1Đ) Theo Chương V 3 Bộ
32 Lắp đặt XĐT-35B(3Đ) Theo Chương V 3 Bộ
33 Lắp đặt XNKN-35A(6CN+1Đ) Theo Chương V 1 Bộ
34 Lắp đặt Ghế cách điện 35kV Theo Chương V 1 Bộ
35 Lắp đặt Thang trèo Theo Chương V 1 Bộ
36 Lắp đặt Dây néo TK70 + phụ kiện Theo Chương V 55 Bộ
37 Lắp đặt Cổ dề néo Theo Chương V 32 Bộ
38 Lắp đặt Xà cầu dao XĐD-35kV-2m Theo Chương V 1 Bộ
39 Lắp đặt XĐT-35A(6Đ) Theo Chương V 9 Bộ
40 Lắp đặt XĐV-35B(6Đ) Theo Chương V 5 Bộ
41 Lắp đặt XĐV(KN)-35B(6Đ) Theo Chương V 1 Bộ
42 Lắp đặt XR-35(4Đ) Theo Chương V 1 Bộ
43 Lắp đặt XR-35(6Đ) Theo Chương V 1 Bộ
44 Lắp đặt Xà đỡ chống sét van Theo Chương V 2 Bộ
45 Lắp đặt Xà đỡ đầu cáp Theo Chương V 2 Bộ
46 Thay dây bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép AC50/8 Theo Chương V 10,5 1km dây
47 Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Theo Chương V 117 cái
48 Lắp đặt Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc Theo Chương V 87 Bộ
49 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Theo Chương V 1,8 10 đầu cốt
50 Tháo hạ chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 Theo Chương V 87 1 chuỗi sứ
51 Vận chuyển vật tư thiết bị mua sắm, vật tư thu hồi Theo Chương V 1 T.bộ
52 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv Theo Chương V 117 Cái
53 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi Theo Chương V 87 Bát
54 Mẫu dây AC50/8 Theo Chương V 12 m
55 Mẫu cách điện đứng 35kV Theo Chương V 1 cái
56 Mẫu cách điện treo polymer 35kV Theo Chương V 1 cái
57 Thí nghiệm mẫu dây trần AC50/8 Theo Chương V 2 mẫu
58 Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu Theo Chương V 3 mẫu
59 Thí nghiệm mẫu cách điện treo polymer 35kV 8 cái đầu Theo Chương V 2 mẫu
D SCL ĐƯỜNG DÂY 35KV LỘ 372E5.6 NHÁNH RẼ KỲ THƯỢNG TỪ CỘT SỐ 372/41KT ĐẾN CỘT SỐ 372/41-55KT
1 Tháo ra lắp lại dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Theo Chương V 1 1 bộ (3 pha)
2 XII36-6CN-3m Theo Chương V 1 Bộ
3 XII35-6CN-2m Theo Chương V 1 Bộ
4 XN-35A (6CN+1Đ) Theo Chương V 28 Bộ
5 XNKN-35A(6CN+1Đ) Theo Chương V 3 Bộ
6 Ghế cách điện 35kV Theo Chương V 1 Bộ
7 Thang trèo Theo Chương V 1 Bộ
8 Dây néo TK70 + phụ kiện Theo Chương V 60 Bộ
9 Cổ dề néo Theo Chương V 30 Bộ
10 Xà cầu dao XĐD-35kV-2m Theo Chương V 1 Bộ
11 XĐT-35A(6Đ) Theo Chương V 20 Bộ
12 XĐV-35B(6Đ) Theo Chương V 1 Bộ
13 XR-35(4Đ) Theo Chương V 4 Bộ
14 XR-35(2Đ) Theo Chương V 1 Bộ
15 Dây nhôm lõi thép AC50/8 (râu lèo) Theo Chương V 79,2 m
16 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Theo Chương V 179 cái
17 Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc Theo Chương V 200 Bộ
18 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 16-70 Theo Chương V 314 cái
19 Đầu cốt thẻ bài SYG 50 Theo Chương V 6 cái
20 Lắp đặt XII36-6CN-3m Theo Chương V 1 Bộ
21 Lắp đặt XII35-6CN-2m Theo Chương V 1 Bộ
22 Lắp đặt XN-35A (6CN+1Đ) Theo Chương V 28 Bộ
23 Lắp đặt XNKN-35A(6CN+1Đ) Theo Chương V 3 Bộ
24 Lắp đặt Ghế cách điện 35kV Theo Chương V 1 Bộ
25 Lắp đặt Thang trèo Theo Chương V 1 Bộ
26 Lắp đặt Dây néo TK70 + phụ kiện Theo Chương V 60 Bộ
27 Lắp đặt Cổ dề néo Theo Chương V 30 Bộ
28 Lắp đặt Xà cầu dao XĐD-35kV-2m Theo Chương V 1 Bộ
29 Lắp đặt XĐT-35A(6Đ) Theo Chương V 20 Bộ
30 Lắp đặt XĐV-35B(6Đ) Theo Chương V 1 Bộ
31 Lắp đặt XR-35(4Đ) Theo Chương V 4 Bộ
32 Lắp đặt XR-35(2Đ) Theo Chương V 1 Bộ
33 Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Theo Chương V 179 cái
34 Lắp đặt Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc Theo Chương V 200 Bộ
35 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Theo Chương V 0,6 10 đầu cốt
36 Tháo hạ chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 Theo Chương V 200 1 chuỗi sứ
37 Vận chuyển vật tư mua sắm, vật tư thu hồi Theo Chương V 1 T.bộ
38 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv Theo Chương V 179 Cái
39 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi Theo Chương V 200 Bát
40 Mẫu cách điện đứng 35kV Theo Chương V 1 cái
41 Mẫu cách điện treo polymer 35kV Theo Chương V 1 cái
42 Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu Theo Chương V 4 mẫu
43 Thí nghiệm mẫu cách điện treo polymer 35kV 8 cái đầu Theo Chương V 4 mẫu
E SCL ĐƯỜNG DÂY 35KV LỘ 372E5.6 NHÁNH RẼ KỲ THƯỢNG TỪ CỘT SỐ 41-55KT ĐẾN CỘT SỐ 41-55-29KT
1 Thay dao cách ly 3 pha ngoài trời không tiếp đất. Loại dao cách ly <= 35kV Theo Chương V 1 1 bộ (3 pha)
2 XII35-6CN-2m Theo Chương V 1 Bộ
3 XN-35A (6CN+1Đ) Theo Chương V 11 Bộ
4 Ghế cách điện 35kV Theo Chương V 1 Bộ
5 Thang trèo Theo Chương V 1 Bộ
6 Dây néo TK70 + phụ kiện Theo Chương V 20 Bộ
7 Cổ dề néo Theo Chương V 10 Bộ
8 Xà cầu dao XĐD-35kV-2m Theo Chương V 1 Bộ
9 XĐT-35A(6Đ) Theo Chương V 2 Bộ
10 XĐV-35B(6Đ) Theo Chương V 9 Bộ
11 XĐV(KD)-35B(6Đ) Theo Chương V 1 Bộ
12 XĐV-35A(3Đ) Theo Chương V 1 Bộ
13 XR-35(4Đ) Theo Chương V 1 Bộ
14 XR-35(2Đ) Theo Chương V 1 Bộ
15 Chụp ngọn cột D200-3,8 Theo Chương V 1 Bộ
16 Dây nhôm lõi thép AC50/8 (râu lèo) Theo Chương V 43,2 m
17 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Theo Chương V 99 cái
18 Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc Theo Chương V 72 Bộ
19 Kẹp cáp nhôm 3 bulong 16-70 Theo Chương V 95 cái
20 Đầu cốt thẻ bài SYG 50 Theo Chương V 6 cái
21 Lắp đặt XII35-6CN-2m Theo Chương V 1 Bộ
22 Lắp đặt XN-35A (6CN+1Đ) Theo Chương V 11 Bộ
23 Lắp đặt Ghế cách điện 35kV Theo Chương V 1 Bộ
24 Lắp đặt Thang trèo Theo Chương V 1 Bộ
25 Lắp đặt Dây néo TK70 + phụ kiện Theo Chương V 20 Bộ
26 Lắp đặt Cổ dề néo Theo Chương V 10 Bộ
27 Lắp đặt Xà cầu dao XĐD-35kV-2m Theo Chương V 1 Bộ
28 Lắp đặt XĐT-35A(6Đ) Theo Chương V 2 Bộ
29 Lắp đặt XĐV-35B(6Đ) Theo Chương V 9 Bộ
30 Lắp đặt XĐV(KD)-35B(6Đ) Theo Chương V 1 Bộ
31 Lắp đặt XĐV-35A(3Đ) Theo Chương V 1 Bộ
32 Lắp đặt XR-35(4Đ) Theo Chương V 1 Bộ
33 Lắp đặt XR-35(2Đ) Theo Chương V 1 Bộ
34 Lắp đặt Chụp ngọn cột D200-3,8 Theo Chương V 1 Bộ
35 Lắp đặt Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm Theo Chương V 99 cái
36 Lắp đặt Chuỗi polyme néo đơn 35kV, khóa néo bu-lông hợp kim nhôm đúc Theo Chương V 72 Bộ
37 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Theo Chương V 0,6 10 đầu cốt
38 Tháo hạ chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 5 Theo Chương V 72 1 chuỗi sứ
39 Vận chuyển vật tư mua sắm, vật tư thu hồi Theo Chương V 1 T.bộ
40 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv Theo Chương V 99 Cái
41 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi Theo Chương V 72 Bát
42 Mẫu cách điện đứng 35kV Theo Chương V 1 cái
43 Mẫu cách điện treo polymer 35kV Theo Chương V 1 cái
44 Thí nghiệm mẫu cách điện đứng 35kV 8 cái đầu Theo Chương V 2 mẫu
45 Thí nghiệm mẫu cách điện treo polymer 35kV 8 cái đầu Theo Chương V 2 mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->