Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (bao gồm cả chi phí thiết bị)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051038-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp kỹ thuật giao thông Đồng Tháp |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị (bao gồm cả chi phí thiết bị) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Trung tâm giáo dục nghề nghiệp kỹ thuật giao thông Đồng Tháp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 13:36:00 đến ngày 2020-10-27 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 794,467,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công xây dựng công trình | |||
| B | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt tâm pin mặt trời chủng loại modul >75W | 96 | 1 modun | |
| 2 | Lắp đặt tủ chỉnh lưu | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ áp loại tủ điện một chiều | 1 | 1 tủ | |
| 4 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | 1 | 1 tủ | |
| 5 | Lắp Rơ le các loại | 1 | 1 cái | |
| 6 | Lắp đặt thiết bị triệt nhiễu | 1 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 100A | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt áptômát - Khởi động từ ≤ 50A | 6 | cái | |
| 9 | Lắp đặt máy biến dòng điện loại ≤ 10kV | 3 | máy | |
| 10 | Lắp đặt báo hiệu, đèn, chuông, còi, hàng kẹp đấu dây | 3 | 1 cái | |
| C | LẮP ĐẶT VẬT TƯ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,6853 | tấn | |
| 2 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,8383 | tấn | |
| 3 | Thép hộp mã kẽm 40x40 dày 1,6mm | 675,4409 | kg | |
| 4 | Thép LA 30x3mm gia công bass liên kết mái tôn | 9,828 | kg | |
| 5 | Thanh ray nhôm RA-SSC-4200, dài 4.2m | 51 | cây | |
| 6 | Thanh nối thanh ray nhôm | 48 | cái | |
| 7 | Kẹp giữa PC-ICS35-NSI (35mm) | 186 | cái | |
| 8 | Kẹp cuối và kẹp bìa PC-ECS35-NSI (35mm) | 12 | cái | |
| 9 | Chân đỡ chữ L TRB-F01-NS1(bao gồm óc, vít) | 108 | cái | |
| 10 | Vít tự khoan M8x60 | 108 | cái | |
| 11 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | 471 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 | 18 | m | |
| 13 | Lắp đặt ống PVC | 7 | 10m | |
| 14 | Lắp đặt ống PVC | 1,7 | 10m | |
| 15 | Lắp đặt ống PVC | 0,75 | 10m | |
| 16 | Co 90o nối PVC D42 | 1 | cái | |
| 17 | T nối PVC D42 | 3 | cái | |
| 18 | Nối chữ thập PVC D42 | 2 | cái | |
| 19 | Co 90o nối PVC D90 | 3 | cái | |
| 20 | Co 90o nối giảm PVC D90/42 | 1 | cái | |
| 21 | T thu giảm PVC D90/42 | 1 | cái | |
| 22 | Jack nối (MC4) | 12 | bộ | |
| 23 | Tắc kê, ốc vít + bass bắt ống PVC | 1 | bộ | |
| 24 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | 2,4 | 10 đầu cốt | |
| 25 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | 2,4 | 10 đầu cốt | |
| 26 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I | 0,4 | 10 cọc | |
| 27 | Rải dây tiếp địa | 7,05 | 10m | |
| 28 | Rải dây tiếp địa | 0,2 | 10m | |
| 29 | Rải dây tiếp địa | 1,5 | 10m | |
| 30 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | 19,2 | 10 đầu cốt | |
| 31 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | 0,2 | 10 đầu cốt | |
| 32 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | 0,1 | 10 đầu cốt | |
| 33 | Lắp đặt ống PVC | 1,3 | 10m | |
| 34 | Phụ kiện | 1 | bộ | |
| 35 | Chi phí vận chuyển | 1 | T/bộ | |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 2,475 | 1m3 | |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0248 | 100m3 | |
| D | Hạng mục 2: Thiết bị | |||
| 1 | Biến dòng 100/5A | 3 | cái | |
| 2 | CB chống sét Type 2, 3P+N, 40kA | 1 | bộ | |
| 3 | Đèn báo pha | 3 | cái | |
| 4 | Đồng hồ giám sát thông số điện | 1 | bộ | |
| 5 | MCB DC 2P-30A 1000V | 6 | cái | |
| 6 | MCCB AC 3P-100A | 2 | cái | |
| 7 | Tấm pin NLMT mono 415Wp | 96 | tấm | |
| 8 | Tủ hòa lưới Inverter 50KW 3 pha | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi