Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao Gồm chi phí ATGT phục vụ thi công)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201051130-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn và Đầu tư xây dựng Quyết Thành
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình (Bao Gồm chi phí ATGT phục vụ thi công)
Số hiệu KHLCNT 20201006964
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 12:01:00 đến ngày 2020-10-30 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,435,211,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: Nền mặt đường
1 Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I TKBVTC 26,0937 100m3
2 Đào giật cấp bằng thủ công đất cấp II TKBVTC 158,888 1m3
3 Đào giật cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II TKBVTC 14,2999 100m3
4 Đào khuôn, nền đường bằng thủ công - Cấp đất II TKBVTC 68,052 1m3
5 Đào khuôn, nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II TKBVTC 6,1247 100m3
6 Đắp nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 14,4126 100m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 129,7136 100m3
8 Tạm tính mua đất về đắp TKBVTC 16.908,84 m3
B Móng, Mặt đường:
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên TKBVTC 14,1966 100m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông TKBVTC 6,7905 100m2
3 Rải giấy dầu lớp cách ly TKBVTC 84,5165 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 1.693,23 m3
C Cống tròn
1 Đào móng cống bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 17,456 1m3
2 Đào móng cống máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II TKBVTC 1,571 100m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 172,35 100m
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 27,58 m3
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm TKBVTC 155 1 đoạn ống
6 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm TKBVTC 242 cái
7 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm TKBVTC 137 mối nối
8 Xây móng, sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 70,27 m3
9 Xây tường đầu, tường cánh, hèm phai bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 32,47 m3
10 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 1,0848 100m3
D Cống hộp 3mx3mx2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph TKBVTC 4,2 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph TKBVTC 12,49 m3
3 Đắp bờ vây ngăn nước, kết hợp đường tạm TKBVTC 1,3218 100m3
4 Đào hố móng cống bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC 15,665 1m3
5 Đào đất hố móng cống và hai đầu cống bằng máy đào <=1,25m3 và máy ủi <=110CV, đất cấp I TKBVTC 1,4099 100m3
6 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 31,94 100m
7 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 7,67 m3
8 Bê tông nền, móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 10,22 m3
9 Ván khuôn gỗ thân cống TKBVTC 1,9154 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, Cốt thép thân cống D<=10 TKBVTC 0,0391 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, Cốt thép thân cống ĐK <=18mm TKBVTC 3,9615 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân cống ĐK >18mm TKBVTC 4,5964 tấn
13 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 51,52 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường cánh TKBVTC 0,5656 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường cánh, ĐK <=10mm, TKBVTC 0,0071 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường cánh, ĐK <=18mm TKBVTC 0,5619 tấn
17 Bê tông tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2, PCB30 TKBVTC 8,3 m3
18 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 40,59 100m
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 9,74 m3
20 Xây sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 27,01 m3
21 Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín TKBVTC 0,3 tấn
22 Ván khuôn gờ lan can TKBVTC 0,1569 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép gờ lan can, ĐK <=18mm TKBVTC 0,2596 tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gờ lan can, đá 1x2, mác 300 TKBVTC 2,62 m3
25 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 4,06 m3
26 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bản quá độ TKBVTC 0,252 100m2
27 Cốt thép bản quá độ, ĐK <=10mm TKBVTC 0,0115 tấn
28 Cốt thép bản quá độ, ĐK >10mm TKBVTC 1,0024 tấn
29 Bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 300 TKBVTC 9,1 m3
30 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 0,41 100m
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 3,09 m3
32 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 0,46 m3
33 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 9,06 m3
34 Đào phá đập thi công, thanh thải lòng sông bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II TKBVTC 1,3218 100m3
E Cống hộp 1x1, 1.5x1.5
1 Đắp bờ vây thi công TKBVTC 0,4137 100m3
2 Đào móng cống bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II TKBVTC 7,808 1m3
3 Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II TKBVTC 0,7027 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 TKBVTC 0,3949 100m3
5 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I TKBVTC 63,22 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 TKBVTC 10,12 m3
7 Ván khuôn móng công TKBVTC 0,0622 100m2
8 Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 TKBVTC 5,96 m3
9 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - Quy cách ống: 1000x1000mm TKBVTC 16 1 đoạn ống
10 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1000x1000mm TKBVTC 14 mối nối
11 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - Quy cách ống: 1500x1500mm TKBVTC 7 1 đoạn ống
12 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1500x1500mm TKBVTC 6 mối nối
13 Xây tường đầu, phai cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 31,21 m3
14 Xây móng, sân cống bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC 14,85 m3
15 Đào phá bờ vây, thanh thải lòng sông bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II TKBVTC 0,4137 100m3
F VẬN CHUYỂN ĐẤT THỪA
1 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I TKBVTC 27,6602 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II TKBVTC 7,6624 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV TKBVTC 0,1669 100m3
G An Toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo công trường số biển chữ nhật KT: (60*190); (135*195) TKBVTC 7,55 m2
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, Biển số 227; 245 Biển tam giác, cạnh 70 TKBVTC 4 cái
3 Đèn tín hiệu giao thông TKBVTC 2 bộ
4 Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1: TKBVTC 200 m
5 Bóng điện 100W TKBVTC 6 bộ
6 Điện năng TKBVTC 864 kWh
7 Nhân công đảm bảo giao thông TKBVTC 90 công
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->