Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050081-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI NAM SÔNG THƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201030258 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 09:27:00 đến ngày 2020-10-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,102,562,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,500,000 VNĐ ((Mười sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Kè mái kênh | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 41,55 | m3 |
| 2 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,07 | m3 |
| 3 | Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng | Theo yêu cầu của HSMT | 177,38 | m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm mái kè tương đương ART11 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,6889 | 100m2 |
| 5 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5673 | 100m3 |
| 6 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 3,0214 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng đất đào) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2484 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển cát các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 21,23 | m3 |
| 9 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 82,55 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 265,2 | m3 |
| 11 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 5,715 | tấn |
| B | Nạo vét kênh | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 3,2093 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 16,5383 | 100m3 |
| 3 | Ủi, san đất - Cấp đất I ( Ủi gom đất thừa) | Theo yêu cầu của HSMT | 13,2908 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSMT | 9,2124 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 6,1196 | 100m3 |
| 6 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 3,6678 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,8032 | 100m3 |
| 8 | Ủi san đất - Cấp đất I ( Ủi gom đất thừa) | Theo yêu cầu của HSMT | 12,5879 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 6,1169 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 6,471 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSMT | 12,5879 | 100m3 |
| 12 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 40,4684 | 100m3 |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 25,3661 | 100m3 |
| 15 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 9,425 | 100m3 |
| 16 | Đào kênh mương đất cấp II, kết hợp đắp đất độ chặt K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,97 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 41,3684 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 34,7911 | 100m3 |
| 19 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSMT | 76,1595 | 100m3 |
| 20 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 7,93 | 100m3 |
| 21 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 7,345 | 100m3 |
| 22 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤10m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 12,29 | 100m3 |
| 23 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤20m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 7,19 | 100m3 |
| 24 | San đất tạo phẳng đỉnh bờ kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 26,4945 | 100m3 |
| 25 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 20,3845 | 100m3 |
| 26 | Đào móng chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 5,975 | 100m3 |
| 27 | Đào kênh mương đất cấp II, kết hợp đắp đất độ chặt K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 34,6963 | 100m3 |
| 28 | Đào san đất - Cấp đất II ( Tận dụng để đắp bờ kênh) | Theo yêu cầu của HSMT | 8,2605 | 100m3 |
| 29 | San đất tạo phẳng đỉnh bờ kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 26,3595 | 100m3 |
| 30 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Theo yêu cầu của HSMT | 90,24 | 100m2 |
| 31 | Đắp bờ bao trong điều kiện địa chất yếu | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2168 | 100m3 |
| 32 | Đào xúc đất - Cấp đất II (phá bờ quai thi công) | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2168 | 100m3 |
| 33 | Bơm nước cạn nước trong kênh phần không tháo được | Theo yêu cầu của HSMT | 7,2 | ca |
| C | Công trình trên kênh | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,09 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 2,97 | m3 |
| 3 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1795 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4036 | 100m3 |
| 5 | Đắp bờ bao độ chặt K=0,85 (đắp bờ quai thi công phần cống) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4306 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất - Cấp đất II (phá dỡ bờ quai thi công sau khi đã thi công xong phần cống) | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4306 | 100m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,43 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,68 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 20,58 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1385 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0264 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0343 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,116 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,97 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 16 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0684 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cửa van phẳng, chiều cao đóng mở <=5m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0684 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,78 | 1m2 |
| 19 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi