Gói thầu: Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201052406-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Thi hành án dân sự tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200932060
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 17:04:00 đến ngày 2020-10-27 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,737,337,362 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo, tháo dỡ hiện trạng
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m Quy định chi tiết tại Chương V-Yêu cầu về kỹ thuật 34,7 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, cao <= 4 m nt 0,3313 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn nt 1,223 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm nt 10,4632 m3
5 Tháo dỡ chậu rửa nt 2 bộ
6 Tháo dỡ bệ xí nt 2 bộ
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn nt 12 m
8 Tháo dỡ cửa, thủ công nt 6,12 m2
9 Phá dỡ móng có cốt thép bằng búa căn nt 2,8723 m3
10 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch nt 5 m
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, cao <= 4 m nt 41,1 m2
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn nt 1,8705 m3
13 Tháo dỡ khuôn cửa đơn nt 13,6 m
14 Tháo dỡ cửa, thủ công nt 13,92 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm nt 14,6568 m3
16 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ nt 22,194 m3
17 Dọn dẹp mặt bằng nt 1 toàn bộ
18 Tháo dỡ cửa, thủ công nt 52,08 m2
19 Tháo dỡ khuôn cửa kép nt 40,8 m
20 Tháo dỡ khuôn cửa đơn nt 86,8 m
21 Cạo rỉ các kết cấu thép nt 31,92 m2
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 31,92 1m2
23 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép dày 5mm ( phụ kiện đồng bộ) nt 20,16 m2
24 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép dày 5mm (phụ kiện đồng bộ) nt 31,92 m2
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ nt 207,36 m2
26 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ nt 375,14 m2
27 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần nt 139,4052 m2
28 Phá dỡ nền gạch lát nt 132,1408 m2
29 Tháo dỡ hệ thống dây diện đi nổi, bảng điện nt 1 toàn bộ
30 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 nt 207,36 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 nt 375,14 m2
32 Trát trần, VXM M75, PC40 nt 139,4052 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 514,5452 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 207,36 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm nt 132,1408 m2
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 20 cái
37 Lắp đặt ô cắm đôi nt 20 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A nt 2 cái
39 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 12 bộ
40 Tủ điện tổng nt 1 bộ
B Trụ sở mới 2 tầng
1 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC40 nt 17,9117 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm nt 0,4293 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm nt 2,5295 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm nt 0,0758 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc nt 1,4729 100m2
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện nt 0,1429 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện nt 0,1429 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài <= 4 m, KT 20x20 cm, đất C2 nt 2,925 100m
9 Ép âm cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, (Ép âm 600cm) (nhân hệ số NC,M x1,05) nt 0,3 100m
10 Cọc dẫn bằng thép để ép âm nt 1 cọc
11 Phá dỡ đầu cọc bê tông có cốt thép nt 1,25 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 nt 7,8126 m3
13 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 nt 0,7277 100m3
14 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 nt 6,001 m3
15 Ván khuôn đài móng nt 0,8374 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm nt 0,0979 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm nt 0,5136 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm nt 0,4794 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 nt 15,8673 m3
20 Ván khuôn giằng móng nt 0,7122 100m2
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm nt 0,5232 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK > 18 mm nt 1,8466 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 nt 11,358 m3
24 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 25,0965 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng tường móng nt 0,2542 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường móng, đường kính thép <=10mm nt 0,1007 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường móng, ĐK <= 18 mm nt 0,376 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 nt 2,519 m3
29 Đắp đất hố bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 ( bằng 1/3 KL đào) nt 0,2686 100m3
30 Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,9559 100m3
31 Đắp cát tạo phẳng nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 nt 0,0539 100m3
32 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 nt 10,7776 m3
33 Trát tường móng xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 26,235 m2
34 Ốp gạch thẻ trang trí chân móng nt 26,235 m2
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật nt 1,3422 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m nt 0,195 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m nt 0,0619 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m nt 1,9106 tấn
39 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 nt 8,1418 m3
40 Xây cột, trụ gạch không nung rỗng 6x10,5x22, cao <= 16 m, VXM M75, PC40 nt 16,9964 m3
41 Trát phào chân cột, VXM cát mịn M75 nt 81,04 m
42 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM M75 nt 206,088 m2
43 Ốp gạch thẻ chân trụ bao chân móng nt 3,9 m2
44 Sơn cột không bả 1 nước lót, 2 nước phủ nt 209,586 m2
45 Ốp đá granit vào cột sảnh nt 18,144 m2
46 Ốp đá granite chỉ biên trụ cột sảnh nt 23,04 m
47 Ván khuôn xà dầm nt 1,3427 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m nt 0,7346 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m nt 1,7338 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m nt 0,9202 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 14,1814 m3
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 nt 134,27 m2
53 Sơn dầm không bả 1 nước lót, 2 nước phủ nt 134,27 m2
54 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 2,4395 100m2
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm nt 4,6574 tấn
56 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 23,2007 m3
57 Trát trần, vữa XM M75 nt 243,95 m2
58 Sơn trần, không bả 1 nước lót, 2 nước phủ nt 243,95 m2
59 Ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng nt 0,2482 100m2
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK <= 10 mm nt 0,2645 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ô văng, ĐK > 10 mm nt 0,0625 tấn
62 Bê tông lanh tô, ô văng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 1,6113 m3
63 Trát ô văng, lam vữa XM M75 nt 11,1146 m2
64 Sơn ô văng, lam ngang không bả 1 nước lót, 2 nước phủ nt 11,1146 m2
65 Láng sê nô, ô văng dày 2 cm, VXM M75 nt 58,2086 m2
66 Ván khuôn giằng thu hồi nt 0,2055 100m2
67 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm nt 0,0518 tấn
68 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 18 mm nt 0,1498 tấn
69 Bê tông giằng thu hồi, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,7291 m3
70 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 nt 0,6743 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,6743 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 59,6659 1m2
73 Lắp dựng thép thang lên mái, ĐK <= 18 mm, cao <= 16 m nt 0,036 tấn
74 Tấm tôn hoa đậy cửa lên mái nt 1 tấm
75 Bê tông giằng lan can, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,6379 m3
76 Ván khuôn giằng lan can nt 0,1218 100m2
77 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK <= 10 mm nt 0,0306 tấn
78 Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK <= 18 mm nt 0,0347 tấn
79 Xây tường lan can gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 2,2218 m3
80 Trát lan can xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 71,0196 m2
81 Sơn lan can không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 71,0196 m2
82 Ván khuôn gỗ cầu thang thường nt 0,2411 100m2
83 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm nt 0,039 tấn
84 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm nt 0,3817 tấn
85 Bê tông cầu thang, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 2,4998 m3
86 Trát cầu thang, vữa XM M75 nt 24,11 m2
87 Sơn cầu thang không bả 1 nước lót, 2 nước phủ nt 24,11 m2
88 Xây bậc cầu thang bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 0,7763 m3
89 Lát đá bậc cầu thang nt 20,595 m2
90 Cung cấp, lắp dựng tay vịn cầu thang gỗ nhóm 3 KT60x80 nt 10,46 m
91 Cung cấp, lắp dựng lan can cầu thang sắt vuông đặc nt 9,414 m2
92 Trụ cầu thang gỗ nhóm 3 nt 1 cái
93 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm nt 194,7087 m2
94 Lát nền phòng vệ sinh bằng gạch chống trượt 300x300mm nt 13,4046 m2
95 Ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch 250x400 mm nt 77,855 m2
96 Xây tường thẳng bằng bê tông rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 41,9794 m3
97 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 11,2204 m3
98 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 187,4505 m2
99 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 187,4505 m2
100 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 348,1803 m2
101 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 348,1803 m2
102 Vách ngăn vệ sinh bằng tấm nhựa khung nhôm nt 1,98 m2
103 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính dày 5mm (phụ kiện đồng bộ) nt 22,8 m2
104 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ khung nhựa lõi thép 1 cánh mở hất, kính dày 5mm ( phụ kiện đồng bộ) nt 1,876 m2
105 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính dày 5mm ( phụ kiện đồng bộ) nt 22,68 m2
106 Cung cấp, lắp dựng cửa đi khung nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, kính dày 5mm ( phụ kiện đồng bộ) nt 6,16 m2
107 Cung cấp, lắp dựng vách kính dày 6,38mm nt 4,482 m2
108 Cung cấp, lắp dựng vách kính dày 6,38mm nt 5,2306 m2
109 Cung cấp, lắp dựng hoa sắt cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 (kể cả sơn) nt 22,8 m2
110 Cung cấp, lắp dựng lan can thép hộp bảo vệ VK1 nt 3,789 m2
111 Sản xuất lam bê tông, đá 1x2, M200 nt 1,1596 m3
112 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nan bê tông nt 0,1929 100m2
113 Lắp dựng cốt thép nan bê tông, ĐK <10mm, chiều cao ≤28m nt 0,068 tấn
114 Lắp dựng cốt thép nan bê tông, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m nt 0,1961 tấn
115 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 19 cái
116 Xây tường trên lam gạch bê tông rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 2,0508 m3
117 Trát tường trên lam bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 52,6634 m2
118 Sơn tường trên lam không bả 1 nước lót, 2 nước phủ nt 52,6634 m2
119 Xây tường chân mái, thu hồi gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 9,3197 m3
120 Trát tường chân mái, thu hồi xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 139,1048 m2
121 Sơn tường thu hồi không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 3,825 m2
122 Xây tường sê nô mái gạch bê tông rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 4,2346 m3
123 Trát thành sê nô, vữa XM M75 nt 346,0496 m2
124 Sơn thành sê nô không bả 1 nước lót, 2 nước phủ nt 38,496 m2
125 Ván khuôn giằng táp lô nt 0,0168 100m2
126 Lắp dựng cốt thép giằng táp lô, ĐK <= 10 mm nt 0,0043 tấn
127 Lắp dựng cốt thép giằng táp lô, ĐK <= 18 mm nt 0,0167 tấn
128 Bê tông giằng, đô bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,18 m3
129 Xây tường táp lô gạch bê tông rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 nt 1,6216 m3
130 Trát tường táp lô xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 14,742 m2
131 Trát gờ chỉ táp lô, VXM cát mịn M75 nt 6,784 m
132 Sơn tường táp lô không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 7,371 m2
133 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm nt 1,706 100m2
134 Tôn úp nóc rộng 400mm nt 30,35 m
135 Ke chống bão nt 6,824 cái
136 Đắp quốc huy mạ bằng VXM M75 nt 1 bộ
137 Đắp chữ "CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ HUYỆN MƯỜNG LÁT" bằng VXM M75 nt 1 tb
138 Trát gờ móc nước thành sê nô vữa XM M75 nt 71,164 m
139 Trát tổ mối nt 16,344 m2
140 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m nt 2,0736 100m2
141 Đào móng bó hè, đất cấp 3 nt 2,1043 m3
142 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 2,1043 m3
143 Xây thành bo hè gạch không nung rỗng 6x10,5x22, vữa XM M75 nt 1,8668 m3
144 Đắp và san đất nền móng công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,9 nt 0,021 100m3
145 Đắp cát tạo phẳng nền bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 0,0527 100m3
146 Bê tông hè, đổ bằng thủ công, mác 150, đá 1x2 nt 3,8202 m3
147 Láng hè dày 2,0 cm, vữa XM M75 nt 46,0167 m2
148 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 nt 2,0354 m3
149 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 1,4749 m3
150 Đắp cát tôn nền đầm chặt tạo dốc bằng thủ công (DT x chiều dài đường dốc) nt 2,4009 m3
151 Bê tông nền đường dốc, đổ bằng thủ công, mác 150, đá 1x2 nt 0,6885 m3
152 Lát đường dốc bằng gạch lá dừa nt 5,343 m2
153 Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 6,2324 m3
154 Lát đá granite bậc tam cấp nt 31,4564 m2
155 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng nt 14 bộ
156 Lắp đặt đèn lốp trần nt 23 bộ
157 Lắp đặt công tắc 1 hạt nt 4 cái
158 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 15 cái
159 Lắp đặt công tắc 3 hạt nt 2 cái
160 Lắp đặt công tắc đảo chiều nt 2 cái
161 Lắp đặt quạt trần nt 7 cái
162 Lắp đặt ô cắm đôi nt 28 cái
163 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) nt 7 máy
164 Tủ điện tổng 500x250x300 nt 1 cái
165 Tủ điện 300x250x200 (tầng + phòng) nt 6 cái
166 Lắp đặt Automat 3P-63A (tủ tổng) nt 1 cái
167 Lắp đặt Automat 2P-63A (tủ tầng 2,3) nt 1 cái
168 Lắp đặt Automat 2P-50A (tủ tầng 1) nt 1 cái
169 Lắp đặt các automat 1 pha 10A nt 1 cái
170 Lắp đặt Automat 2P-20A nt 4 cái
171 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 nt 150 m
172 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 nt 200 m
173 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 nt 1.000 m
174 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 nt 1.200 m
175 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm nt 1.000 m
176 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm nt 400 m
177 Hộp nối dây nt 70 cái
178 Đế âm nt 80 cái
179 Lắp đặt xí bệt + ống nối nt 2 bộ
180 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 2 cái
181 Lắp đặt lavabo + xi phông nt 2 bộ
182 Lắp đặt vòi lavabo đơn nt 2 bộ
183 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi nt 2 bộ
184 Lắp đặt kệ kính nt 2 cái
185 Lắp đặt gương soi+ phụ kiện nt 2 cái
186 Lắp đặt giá treo khăn nt 2 cái
187 Lắp đặt hộp đựng xà phòng nt 2 cái
188 Lắp đặt hộp giấy nt 2 cái
189 Lắp đặt tiểu treo + nút bấm + phụ kiện nt 2 bộ
190 Lắp đặt chậu tiểu nữ + phụ kiện nt 2 bộ
191 Lắp đặt van phao cơ bảo vệ máy bơm D34 nt 1 cái
192 Lắp đặt van phao điện bể mái nt 1 cái
193 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 nt 1 bể
194 Máy bơm nước sinh hoạt nt 1 cái
195 Lắp đặt ga thoát sàn inox nt 4 cái
196 Đồng hồ đo nước nt 1 cái
197 Lắp đặt ống nhựa PPR D34 nt 0,5 100m
198 Lắp đặt ống nhựa PPR D27 nt 0,3 100m
199 Lắp đặt ống nhựa PPR D21 nt 0,3 100m
200 Van 1 chiều D34 nt 2 cái
201 Van khóa D34 nt 4 cái
202 Van khóa D27 nt 3 cái
203 Van khóa D21 nt 10 cái
204 Tê nhựa D34 nt 3 cái
205 Tê nhựa D27 nt 2 cái
206 Tê nhựa D21 nt 3 cái
207 Tê nhựa D42/27 nt 7 cái
208 Tê nhựa D27/21 nt 5 cái
209 Tê nhựa D34 nt 10 cái
210 Tê nhựa D27 nt 8 cái
211 Tê nhựa D21 nt 8 cái
212 Côn nhựa 34/27 nt 4 cái
213 Côn nhựa 27/21 nt 4 cái
214 Rắc co D34 nt 4 cái
215 Rắc co D27 nt 5 cái
216 Nút bịt đầu ống nt 15 cái
217 Măng sông nhựa D34 nt 3 cái
218 Măng sông nhựa D27 nt 3
219 Rọ hút D34 nt 3 cái
220 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 nt 0,3 100m
221 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 nt 0,6 100m
222 Tê nhựa D110 nt 5 cái
223 Tê nhựa D90 nt 5 cái
224 Tê chếch 45 độ D110/110 nt 3 cái
225 Tê chếch 45 độ D90/90 nt 3 cái
226 Cút chếch D110 nt 3 cái
227 Cút chếch D90 nt 3 cái
228 Cút 90o D110 nt 3 cái
229 Cút 90o D90 nt 3 cái
230 Măng sông D110 nt 2 cái
231 Măng sông D90 nt 2 cái
232 Côn nhựa D110/90 nt 3 cái
233 Tê nhựa kiểm tra D110 nt 2 cái
234 Tê nhựa kiểm tra D90 nt 2 cái
235 Nút bịt tê kiểm tra D110 nt 2 cái
236 Nút bịt tê kiểm tra D90 nt 2 cái
237 Chóp thông hơi D48 nt 1 cái
238 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 nt 1,5 100m
239 Cút nhựa D110 nt 16 cái
240 Măng sông D110 nt 8 cái
241 Y nhựa D110 nt 8 cái
242 Phễu mái D150 nt 8 cái
243 Đai ôm ống nt 56 cái
244 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 nt 0,1 100m
245 Cút nhựa D34 nt 3 cái
246 Tê nhựa D34 nt 1 cái
247 Van khóa nhựa D34 nt 1 cái
248 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 nt 12,6 m3
249 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m nt 6 cái
250 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm nt 90 m
251 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm nt 35 m
252 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng nt 7 cọc
253 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,126 100m3
254 Tủ rack 15U nt 1 bộ
255 Máy tính nt 1 bộ
256 Swith 24 cổng nt 3 bộ
257 Camera (gồm camera IP, ổ cứng lưu trữ, nguồn tổng 12V/20A, Jack BNC nối dây tín hiệu, HDMI) nt 2 bộ
258 Lắp đặt ô cắm mạng nt 21 cái
259 Đế âm nt 21 cái
260 Dây cáp 6 AMP nt 1.000 m
261 Lắp đặt ống ghen mềm D20 nt 900 m
262 IDF (30x2) +IDF (20x2) + IDF (10x2) nt 3 bộ
263 Lắp ổ cắm điện thoại nt 17 cái
264 Đế âm nt 17 cái
265 Dây cáp chống nhiễu 30x2x0,4 nt 100 m
266 Dây cáp 2x2x0,5 nt 900 m
267 Lắp đặt ống ghen mềm D20 nt 800 m
268 Đào móng bể phốt, đất C3 nt 16,38 m3
269 Bê tông lót đáy bể, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 0,78 m3
270 Bê tông đáy bể, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 1,17 m3
271 Ván khuôn đáy bể nt 0,028 100m2
272 Sản xuất và lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính thép <=10mm nt 0,1012 tấn
273 Lấp đất chân móng bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,9 (bằng 1/3 KL đào) nt 0,0546 100m3
274 Xây bể chứa bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 3,1174 m3
275 Trát thành bể xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 17,836 m2
276 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M75 nt 4,322 m2
277 Bê tông tấm đan, mác 200, đá 1x2 nt 0,672 m3
278 Sản xuất, lắp dựng, ván khuôn gỗ tấm đan nt 0,0296 100m2
279 Cốt thép tấm đan đường kính <=10mm nt 0,0385 tấn
280 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 5 1cấu kiện
281 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 90mm nt 0,02 100m
282 Lắp đặt cút nhựa, đường kính 90mm nt 4 cái
C Kho vật chứng
1 Sản xuất bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250, PC40 nt 11,6939 m3
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm nt 0,2576 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm nt 1,5177 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm nt 0,0455 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc nt 0,9587 100m2
6 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện nt 0,0857 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 10 kg/1 cấu kiện nt 0,0857 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài <= 4 m, KT 20x20 cm, đất C2 nt 1,905 100m
9 Ép âm cọc BTCT, dài > 4 m, KT 25x25 cm, (Ép âm 600cm) (nhân hệ số NC,M x1,05) nt 0,18 100m
10 Cọc dẫn bằng thép để ép âm nt 1 cọc
11 Phá dỡ đầu cọc nt 0,75 m3
12 Đào móng đài cọc bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 nt 5,8363 m3
13 Đào móng 90% bằng máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 nt 0,5253 100m3
14 Bê tông lót móng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 nt 4,075 m3
15 Ván khuôn đài móng nt 0,4298 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm nt 0,0488 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm nt 0,1329 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm nt 0,3847 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 nt 9,6685 m3
20 Ván khuôn giằng móng nt 0,6274 100m2
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm nt 0,3418 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK > 18 mm nt 1,1094 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 nt 6,901 m3
24 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 nt 13,2715 m3
25 Ván khuôn giằng tường móng nt 0,1271 100m2
26 Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng tường móng, đường kính thép <=10mm nt 0,045 tấn
27 Sản xuất và lắp dựng cốt thép giằng tường móng, đường kính thép <=18mm nt 0,1676 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 nt 1,3966 m3
29 Lấp đất hố móng bằng thủ công (bằng 1/3KL đào) nt 19,4554 m3
30 Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,3511 100m3
31 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 16,9915 m3
32 Trát chân móng xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 16,6365 m2
33 Sơn chân móng không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 16,6365 m2
34 Bê tông lót móng, thành chắn ram dốc, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 nt 0,239 m3
35 Lắp dựng cốt thép nền ram dốc, ĐK <= 10 mm nt 0,0421 tấn
36 Lắp dựng cốt thép nền ram dốc, ĐK <= 18 mm nt 0,0174 tấn
37 Bê tông nền ram dốc, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,5908 m3
38 Xây thành ram dốc gạch không nung đặc - Vữa XM M75 (DT x chiều dầy tường) nt 0,2112 m3
39 Trát thành ram dốc xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 0,675 m2
40 Sơn thành ram dốc không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 0,675 m2
41 Láng ram dốc dày 2 cm, VXM M75 nt 4,676 m2
42 Cắt rãnh chống trượt ram dốc nt 9,352 10m
43 Ván khuôn gỗ cột nt 0,5016 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm nt 0,0763 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm nt 0,5622 tấn
46 Bê tông cột, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 3,388 m3
47 Ván khuôn dầm nt 0,8002 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 10 mm nt 0,2547 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK <= 18 mm nt 0,229 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, ĐK > 18 mm nt 1,5141 tấn
51 Bê tông xà dầm, đô bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 8,6249 m3
52 Ván khuôn gỗ sàn mái nt 1,6866 100m2
53 Sản xuất và lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính thép <=10mm nt 2,3739 tấn
54 Bê tông sàn mái, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 17,1454 m3
55 Ván khuôn gỗ lanh tô, nan thông gió mái nt 0,133 100m2
56 Sản xuất và lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính thép <=10mm nt 0,0789 tấn
57 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m nt 0,0347 tấn
58 Bê tông lanh tô, nan tông gió mái đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,7677 m3
59 Ván khuôn giằng thu hồi nt 0,1154 100m2
60 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK <= 10 mm nt 0,1128 tấn
61 Bê tông giằng thu hồi, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,6347 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 49,7041 m3
63 Xây cột, trụ bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,1918 m3
64 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 13,0113 m3
65 Trát tường chân mái, tường thu hồi, thành sê nô xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 250,2491 m2
66 Trát gờ chỉ thành sê nô, VXM cát mịn M75 nt 108,4 m
67 Sơn thành sê nô không bả 1 nước lót 2 nước phủ nt 54,2 m2
68 Trát ô văng, nan bê tông dày 1,5 cm, VXM M75 nt 5,9644 m2
69 Láng sàn sê nô mái, ô văng không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75 nt 37,544 m2
70 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 161,5 m2
71 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 300,7835 m2
72 Trát trần, vữa XM M75 (bằng DT ván khuôn) nt 168,66 m2
73 Trát xà dầm, VXM M75 (bằng DT ván khuôn) nt 80,02 m2
74 Trát trụ cột dày 1,5 cm, VXM M75 nt 43,954 m2
75 Trát gờ chỉ đầu trụ, gờ chân móng, VXM cát mịn M75 nt 55,28 m
76 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 593,4175 m2
77 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 161,5 m2
78 Sản xuất xà gồ thép U80x40x3 nt 0,6206 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,6206 tấn
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 52,7002 1m2
81 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,4mm nt 0,8999 100m2
82 Ke chống bão nt 3,6 cái
83 Tôn úp nóc nt 32,2 m
84 CCLD cửa đi 4 cánh bằng thép hộp tráng kẽm (kể cả sơn tĩnh điện) nt 8,12 m2
85 CCLD cửa đi bằng nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính trắng dày 5mm (phụ kiện đồng bộ) nt 6,96 m2
86 CCLD cửa sổ bằng nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính trắng dày 5mm (phụ kiện đồng bộ) nt 9,12 m2
87 SXLD hoa sắt cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 (kể cả sơn) nt 9,12 m2
88 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng nt 8 bộ
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt nt 4 cái
90 Lắp đặt quạt trần 75W/220V + điều tốc quạt nt 4 cái
91 Lắp đặt ổ cắm đôi 10A/250V nt 12 cái
92 Lắp đặt hộp điện tổng 500x250x300 nt 1 cái
93 Lắp đặt hộp điện phòng 300x250x200 nt 3 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha 40A nt 1 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha 10A nt 2 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha 15A nt 5 cái
97 Lắp đặt dây CU/PVC 2x4 nt 100 m
98 Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5 nt 300 m
99 Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5 nt 350 m
100 Ống ruột gà luồn dây D20 nt 600 m
101 Hộp nối dây nt 8 cái
102 Đế âm nt 15 cái
103 Đào móng chôn dây bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 nt 4,725 m3
104 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m nt 4 cái
105 Kéo rải dây thu sét fi10 nt 60 m
106 Kéo rải dây tiếp địa fi 16mm nt 15 m
107 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2,5m nt 4 cọc
108 Đắp đất nền móng công trình thủ công nt 4,725 m3
109 Lắp đặt ống nhựa D90 nt 0,35 100m
110 Lắp đặt ống nhựa D34 nt 0,1 100m
111 Cút chếch D90 nt 4 cái
112 Đai ôm ống D110 nt 16 cái
113 Cầu chắn rác D110 nt 4 cái
114 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm nt 4 cái
D Nhà xe
1 Đào móng trụ bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 nt 1,728 m3
2 Đào móng bao nền bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 nt 0,9072 m3
3 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa XM mác 100 nt 1,1952 m3
4 Ván khuôn gỗ móng nt 0,096 100m2
5 Bê tông móng, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 0,96 m3
6 Lấp đất hố móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 (bằng 1/3 KL đào) nt 0,8784 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 1,7864 m3
8 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 2,709 m2
9 Xây tường thẳng gạch không nung rỗng 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,2461 m3
10 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 62,5179 m2
11 Sơn tường không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 62,5179 m2
12 Cung cấp, lắp dựng lưới thép B40 nt 24,592 m
13 Cung cấp, lắp dựng cửa đi bằng thép hộp bịt tôn nt 2,778 m2
14 Sản xuất cột thép D76x4 nt 0,1704 tấn
15 Lắp cột thép nt 0,1704 tấn
16 Sản xuất vì kèo thép L50x50x3 nt 0,2292 tấn
17 Lắp dựng vì kèo thép nt 0,2292 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép U60x30x3 nt 0,2098 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,2098 tấn
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ nt 33,6356 1m2
21 Lợp mái tôn múi vuông dày 0,4mm nt 0,4762 100m2
22 Tôn úp nóc nt 19 m
23 Ke chống bão (4 cái/m2) nt 192 cái
24 Đắp cát tôn nền bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,9 nt 0,0699 100m3
25 Bê tông nền, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 6,1717 m3
26 Cầu chắn rác nt 4 cái
27 Lắp đặt ống thoát nước PVC D90 nt 0,15 100m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm nt 0,02 100m
29 Lắp đặt cút PVC D90 nt 8 cái
E Cổng, tường rào
1 Đào móng trụ cổng, đất C2 nt 1,4041 m3
2 Đào biển hiệu bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 nt 0,7039 m3
3 Đào móng bằng máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 nt 0,1898 100m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 nt 1,1252 m3
5 Ván khuôn móng trụ cổng nt 0,0288 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, ĐK <= 18 mm nt 0,0527 tấn
7 Bê tông móng trụ cổng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 1,1925 m3
8 Ván khuôn trụ cổng nt 0,1362 100m2
9 Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK <= 10 mm nt 0,0187 tấn
10 Lắp dựng cốt thép trụ cổng, ĐK <= 18 mm nt 0,0947 tấn
11 Bê tông trụ cổng, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,9112 m3
12 Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M75 nt 3,8627 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,0622 m3
14 Trát trụ cổng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 nt 22,4064 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 trang trí trụ cổng nt 31,8 m
16 Ốp đá granit màu nâu đỏ vào trụ cổng nt 12,6864 m2
17 Ốp đá granit màu đen vào trụ cổng nt 17,28 m2
18 Ốp đá granite chỉ biên trụ cổng nt 31,8 m
19 Sản xuất cửa phụ sắt hộp (kể cả sơn, lắp dựng) nt 2,625 m2
20 Bộ mô tơ có đường ray, dây cáp nt 1 bộ
21 Thân cổng xếp tự động cao 1,7m bằng inox, trụ chính: hộp 0,6x0,45 nt 1 bộ
22 Bánh xe cổng nt 10 cái
23 Thép L50x50x5 làm ray cổng nt 112,461 kg
24 Bê tông lót móng ray cổng, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 nt 0,5185 m3
25 Ván khuôn móng ray cổng nt 0,0393 100m2
26 Bê tông ray cổng, đá 1x2, mác 200 nt 1,1505 m3
27 Ván khuôn giằng nt 0,0124 100m2
28 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm nt 0,0034 tấn
29 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm nt 0,0085 tấn
30 Bê tông giằng, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 0,1871 m3
31 Xây tường thẳng bằng không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 1,4435 m3
32 Trát tường biển hiệu xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 11,5966 m2
33 Công tác ốp đá granit màu đen phía trước biển hiệu nt 5,1273 m2
34 Sơn biển hiệu không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 6,7366 m2
35 Ốp đá granite chỉ biên biển hiệu nt 14,54 m
36 Chữ mạ đồng: "CHI CỤC THI HÀNH ÁN DÂN SỰ MƯỜNG LÁT, ĐỊA ĐIỂM: TT MƯỜNG LÁT, HUYỆN MƯỜNG LÁT, TỈNH THANH HÓA" nt 1 tb
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,0703 100m3
38 Đào móng tường rào 10% bằng thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 nt 67,86 m3
39 Đào móng tường rào 90% bằng máy đào < 0, 8m3, đất C2 nt 6,1074 100m3
40 Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 14,5 m3
41 Xây móng đá hộc, dầy >60 cm, vữa XM M75 nt 287,1 m3
42 Ván khuôn gỗ giằng móng nt 0,232 100m2
43 Lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <= 10 mm nt 0,144 tấn
44 Lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính <= 18 mm nt 0,5476 tấn
45 Bê tông giằng móng, đô bằng thủ công, M200, đá 1x2 nt 3,828 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 3,7244 m3
47 Đắp vữa thân trụ VXM dày 1,5 cm, VXM M75 nt 5,13 m2
48 Trát gờ trang trí đầu trụ, VXM M75 nt 54,72 m
49 Đắp vữa đầu trụ nt 18 cái
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 nt 13,4836 m3
51 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 222,2962 m2
52 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM M 75 nt 40,7952 m2
53 Sơn tường rào không bả, 1 nước lót 2 nước phủ nt 263,0914 m2
54 Lấp đất chân móng bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K=0,9 (bằng 1/3 KL đào) nt 2,262 100m3
55 Cải tạo, sơn sửa đoạn tường rào trước cổng nt 1 toàn bộ
F Sân đường, hạ tầng kỹ thuật
1 Vét rãnh thoát nước (Tận dụng 18m rãnh cũ) nt 18 m
2 Đào rãnh thoát nước, hố ga 10% bằng thủ công, rộng <=3m, sâu >3m, đất C3 nt 3,2235 m3
3 Đào rãnh thoát nước, hố ga 90% bằng máy đào <= 0,4 m3, đất C3 nt 0,2901 100m3
4 Bê tông lót rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 nt 5,4632 m3
5 Ván khuôn đáy rãnh, hố ga nt 0,1544 100m2
6 Bê tông đáy rãnh, hố ga đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 nt 3,8992 m3
7 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 5,698 m3
8 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 0,1172 m3
9 Trát thành rãnh xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 nt 58,4747 m2
10 Láng rãnh dày 2,0 cm, vữa XM M 75 nt 22,25 m2
11 Sản xuất bê tông tấm đan rãnh nước, hố ga đá 1x2, mác 150 nt 3,7696 m3
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan rãnh nước, hố ga nt 0,2236 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đường kính cốt thép ≤ 10mm nt 0,2713 tấn
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 70 1cấu kiện
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 5 cái
16 Lấp đất hố móng bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,9 (bằng 1/3 KL đào) nt 10,7445 m3
17 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 12,697 100m3
18 Mua đất đắp nền cự ly 5km nt 1.396,67 m3
19 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 nt 13,9667 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III nt 13,9667 100m3
21 Đắp cát tạo phẳng nền sân nt 9,1572 m3
22 Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, mác 200, đá 1x2 nt 45,786 m3
23 Cắt khe co giãn sân bê tông nt 12,2096 10m
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 nt 21 m3
25 Đắp cát móng đường ống, thủ công nt 7,5 m3
26 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,14 100m3
27 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn nt 100 m
28 Cáp ngầm (Cu /XLPE/ PVC/ DSTA/ PVC) 3x16+1x10 cấp từ tủ tổng cho các nhà nt 80 m
29 Cáp ngầm (Cu /XLPE/ PVC/ DSTA/ PVC) 3x6+1x4 cấp chiếu sáng nt 20 m
30 Cột đèn bát giác 150W nt 3 cột
G Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt đèn Exit nt 1 bộ
2 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố nt 3 bộ
3 Lắp đặt hộp đấu kỹ thuật nt 2 hộp
4 Kéo dải dây điện cho hệ thống exit, sự cố 2x1mm nt 200 m
5 Vật tư phụ hoàn thiện hệ thống nt 1 HT
6 Lắp đặt hộp bình chữa cháy gồm : Hộp kính thước (600x500x180)mm nt 4 cái
7 Lắp đặt Nội quy + Tiêu lệnh PCCC nt 4 bộ
8 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 nt 8 bình
9 Lắp đặt bình khí CO2 chữa cháy MT3 nt 4 bình
10 Băng tan nt 20 cuộn
11 Dây đay nt 2 Kg
12 Sơn đỏ nt 15 Kg
H Thiết bị
1 Hệ thống rèm cửa nt 132 m2
2 Bàn làm việc gỗ hòa phát AT140HL3C (KT:1,4x0,7x0,75) nt 9 Cái
3 Tủ sắt đựng hồ sơ Hòa Phát TU09K3 (KT:1,0x0,45x1,83) nt 9 Cái
4 Bàn giám đốc DT1890H14 Hòa Phát (KT:1,80x0,90x0,76m) nt 1 Cái
5 Ghế giám đốc TQ16- Hòa Phát nt 1 Cái
6 Bàn họp quây rỗng giữa hòa phát NTH4315 (KT:4.3x1.5x0.75) nt 1 Cái
7 Ghế hội trường gỗ tự nhiên GHT04 nt 18 Cái
8 Bàn tiếp dân có vách ngăn nt 3 Cái
9 Ghế tiếp dân (ghế gấp Hòa Phát) nt 5 Cái
10 Ghế băng chờ Hòa Phát PS02-5 5 vị trí nt 2 Cái
11 Bàn ghế tiếp khách nt 2 Cái
12 Điều hòa Daikin Inverter 12000 BTU FTKQ35SAVMV hoặc tương đương nt 6 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->