Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201050729-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Bột Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201036158
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ nông thôn mới; ngân sách huyện Mỹ Đức; ngân sách xã Bột Xuyên và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 10:27:00 đến ngày 2020-10-27 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,919,410,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐUỜNG
1 Đào nền đường, đào thay đất, đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp II (tính 15% TC) 88,3635 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 85%MTC) 5,0073 100m3
3 Đào đất móng tuờng chắn bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II (tính 15% thủ công) 135,813 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 85% MTC) 7,6961 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 14,4639 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 14,4639 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 11km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 14,4639 100m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 294,248 m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 11,7699 100m3
10 mua đất đồi về đắp K95 hệ số đầm chặt 1.13 1.662,5012
11 Đắp đất ngoài móng tuờng chăn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4502 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 3,4926 100m3
B KÈ ĐÁ HỘC
1 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 455,8312 100m
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 66,16 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 357,73 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 373,22 m3
5 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 146,19 m2
6 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,0668 100m2
7 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0301 100m3
8 Đắp đất sét tầng lọc ngược (Tận dụng đất đào) 3,01 m3
9 Lắp đặt ống nhựa thoát nuớc PVC, đường kính ống 76mm 1,837 100m
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,0194 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 40,39 m3
C CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất móng cống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II 9,376 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 0,375 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,4688 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 0,4688 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,4688 100m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,5228 100m3
7 mua đất đồi về đắp K95 hệ số đầm chặt 1.13 59,0764
8 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II 14,355 100m
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 2,78 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 15,34 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 18,88 m2
12 Mua ống cống D500 20 m
13 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn (lắp dựng ống cống) 8 cái
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,22 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 1,2 m3
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 9,6 m2
17 Gia công cốt thép khung van, cửa van 0,1747 tấn
18 Lắp dựng kết cấu thép khung van, cửa van 0,1747 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 5,05 m2
20 Máy đóng mở V1, trục vít 2.5, bao gồm cả ty van 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->