Gói thầu: Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp, Hạng mục SCL 2020: (1) ĐZ 0,4kV sau TBA Bơm Diên Hồng-Vũ Xá; (2) ĐZ 0,4kV sau TBA Đống Lương - Hiệp Cường 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 10:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư thiết bị và xây lắp, Hạng mục SCL 2020: (1) ĐZ 0,4kV sau TBA Bơm Diên Hồng-Vũ Xá; (2) ĐZ 0,4kV sau TBA Đống Lương - Hiệp Cường 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922603 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:15:00 đến ngày 2020-10-30 10:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,821,181,618 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,300,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: ĐZ 0,4kV sau TBA Bơm Diên Hồng-Vũ Xá | |||
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 21 | móng |
| 2 | Móng M1.6 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | móng |
| 3 | Phá bê tông mặt đường dày 20cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,8728 | m3 |
| 4 | Hoàn trả bê tông mặt đường | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,8728 | m3 |
| C | Phần vật liệu lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT 7,5 (Loại PC.I-7.5-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17 | cột |
| 2 | Cột BTLT 7,5 (Loại PC.I-7.5-160-5.4) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | cột |
| 3 | Cột BTLT 8,5 (Loại PC.I-8.5-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | cột |
| 4 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 385,509 | m |
| 5 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19,2 | m |
| 6 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x70 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 914,736 | m |
| 7 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x70 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 37,9 | m |
| 8 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 120,87 | m |
| 9 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x95 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12,6 | m |
| 10 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40,596 | m |
| 11 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x120 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8,2 | m |
| 12 | Dây AsV120/19mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2.314,89 | m |
| 13 | Dây AsV120/19mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 80,4 | m |
| 14 | Dây AsV95/16mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 771,63 | m |
| 15 | Dây AsV95/16mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 30,8 | m |
| 16 | Dây AsV70/11mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.799,28 | m |
| 17 | Dây AsV70/11mm2 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 56 | m |
| 18 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 89 | cái |
| 19 | Mã ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 86 | cái |
| 20 | X2L-LT-2KX | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 21 | X2KDL-H-2KX | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | bộ |
| 22 | X2-LT-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 23 | X2-H-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 24 | X2L-LT-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 25 | X2L-H-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | bộ |
| 26 | X2KD-H-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 27 | X2KD-LT-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 28 | X2KNL-H-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | bộ |
| 29 | X2KN-H-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 30 | X1-LT-4S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 31 | X1-H-4S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | bộ |
| 32 | Sứ A30 +ty | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 280 | quả |
| 33 | Đai thép không rỉ bắt má ốp+ Vòng bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 41,1 | kg |
| 34 | Khoá đai | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 274 | cái |
| 35 | Băng dính | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 40 | cuộn |
| 36 | Bịt đầu cáp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 128 | cái |
| 37 | Ghíp nhựa IPC 2 bu lông dùng cho cáp 50-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 218 | cái |
| 38 | Vòng bổ trợ+mã ốp néo dây sau công tơ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51 | cái |
| 39 | Đai thép không rỉ bắt trả hộp CT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 39,6 | kg |
| 40 | Kẹp xiết bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 120 | cái |
| 41 | Ghíp 3 bulong A25-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 399 | cái |
| 42 | Khoá đai thép không rỉ bắt trả hộp CT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 264 | cái |
| 43 | Đầu cốt AM120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 44 | Tiếp địa lặp lại | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 5 | bộ |
| 45 | Hộp chia điện (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19 | bộ |
| 46 | Làm đầu co nhiệt cho hòm công tơ 1 pha | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 31 | đầu |
| 47 | Đầu cốt AM50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 76 | cái |
| 48 | Đầu cốt M25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 33 | cái |
| 49 | Đầu cốt M16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11 | cái |
| 50 | Đầu cốt AM16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 60 | cái |
| 51 | Đầu cốt AM25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | cái |
| 52 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 đấu hộp chia điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 57 | m |
| 53 | Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp lên xuống tại cột (loại dây lõi 1mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | kg |
| 54 | Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp xuống hộp chia điện, bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện (loại dây lõi 1,5mm; cả vỏ nhựa 2,1mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | kg |
| 55 | Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 57 | biển |
| D | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Cột TC7.5 | Vật tư thu hồi | 11 | cột |
| 2 | Cột H7,5 | Vật tư thu hồi | 9 | cột |
| 3 | Cột H8,5 | Vật tư thu hồi | 7 | cột |
| 4 | Tháo hạ Xà X2-8S (26 bộ) | Vật tư thu hồi | 208 | kg |
| 5 | Tháo hạ Xà X1L-4S (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 4 | kg |
| 6 | Tháo hạ Xà X1-4S (23 bộ) | Vật tư thu hồi | 92 | kg |
| 7 | Tháo hạ Xà X2-4S (13 bộ) | Vật tư thu hồi | 52 | kg |
| 8 | Tháo hạ Xà X1L-2S (01 bộ) | Vật tư thu hồi | 2 | kg |
| 9 | Tháo hạ Xà X1-2S (30 bộ) | Vật tư thu hồi | 60 | kg |
| 10 | Dây AV120 (2,344 km) | Vật tư thu hồi | 1.059,2084 | kg |
| 11 | Dây AV95 (2,534 km) | Vật tư thu hồi | 960,9686 | kg |
| 12 | Dây AV70 (4,323 km) | Vật tư thu hồi | 1.216,088 | kg |
| 13 | Dây AV50 (1,512 km) | Vật tư thu hồi | 311,2796 | kg |
| 14 | Dây AV35 (0,034 km) | Vật tư thu hồi | 5,0599 | kg |
| 15 | Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x16 thu hồi (30m) | Vật tư thu hồi | 9,294 | kg |
| 16 | Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x11 thu hồi (30m) | Vật tư thu hồi | 7,14 | kg |
| 17 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 thu hồi | Vật tư thu hồi | 22 | m |
| 18 | Ghíp thu hồi | Vật tư thu hồi | 263 | cái |
| E | Hạng mục: ĐZ 0,4kV sau TBA Đống Lương - Hiệp Cường 1 | |||
| F | Phần xây dựng | |||
| 1 | Móng M0.8 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | móng |
| 2 | Phá bê tông mặt đường dày 20cm | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,16 | m3 |
| 3 | Hoàn trả bê tông mặt đường | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2,16 | m3 |
| G | Phần vật liệu lắp đặt | |||
| 1 | Cột BTLT 7,5 (Loại PC.I-7.5-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 19 | cột |
| 2 | Cột BTLT 8,5 (Loại PC.I-8.5-190-4.3) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1 | cột |
| 3 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x35 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 484,602 | m |
| 4 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x35 làm lèo và thí nghiệm mẫu (06m) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 28 | m |
| 5 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 160,242 | m |
| 6 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 làm lèo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6,6 | m |
| 7 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 28,56 | m |
| 8 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x120 làm lèo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 3 | m |
| 9 | Dây AsV95/16mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4.151,808 | m |
| 10 | Dây AsV95/16mm2 làm lèo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 67,2 | m |
| 11 | Dây AsV70/11mm2 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 1.383,936 | m |
| 12 | Dây AsV70/11mm2 làm lèo | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 22,4 | m |
| 13 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-240 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51 | cái |
| 14 | Mã ốp phi 20 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 51 | cái |
| 15 | X2KDL-H-2KX | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 16 | X2KNL-H-2KX | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 17 | X2-LT-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 2 | bộ |
| 18 | X2KD-H-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | bộ |
| 19 | X2KD-LT-8S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 4 | bộ |
| 20 | X1-LT-4S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 14 | bộ |
| 21 | X1-H-4S | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 12 | bộ |
| 22 | Sứ A30 +ty | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 216 | quả |
| 23 | Đai thép không rỉ bắt má ốp+ Vòng bổ trợ | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 15,3 | kg |
| 24 | Khoá đai | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 102 | cái |
| 25 | Băng dính | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 50 | cuộn |
| 26 | Bịt đầu cáp | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 112 | cái |
| 27 | Ghíp nhựa IPC 2 bu lông dùng cho cáp 50-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 176 | cái |
| 28 | Đai thép không rỉ bắt trả hộp CT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 11,25 | kg |
| 29 | Ghíp 3 bulong A25-150 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 124 | cái |
| 30 | Khoá đai thép không rỉ bắt trả hộp CT | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 75 | cái |
| 31 | Đầu cốt AM120 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | cái |
| 32 | Hộp chia điện (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 17 | bộ |
| 33 | Đầu cốt AM50 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 68 | cái |
| 34 | Đầu cốt M25 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 18 | cái |
| 35 | Đầu cốt M16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 6 | cái |
| 36 | Đầu cốt AM16 | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 80 | cái |
| 37 | Cáp Vặn xoắn AL/XLPE 4x50 đấu hộp chia điện | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 59,5 | m |
| 38 | Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp lên xuống tại cột (loại dây lõi 1mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 7 | kg |
| 39 | Dây thép bọc nhựa PVC dùng để bó cáp xuống hộp chia điện, bó cáp nguồn xuống hòm công tơ vào cột điện (loại dây lõi 1,5mm; cả vỏ nhựa 2,1mm) | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 8 | kg |
| 40 | Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển | Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V | 20 | biển |
| H | Phần vật tư thu hồi | |||
| 1 | Cột H7,5 | Vật tư thu hồi | 9 | cột |
| 2 | Cột TC7,5 | Vật tư thu hồi | 10 | cột |
| 3 | Cột H8,5 | Vật tư thu hồi | 1 | cột |
| 4 | Tháo hạ Xà X2-8S (18 bộ) | Vật tư thu hồi | 144 | kg |
| 5 | Tháo hạ Xà X1-4S (33 bộ) | Vật tư thu hồi | 132 | kg |
| 6 | Tháo hạ Xà X1-2S (15 bộ) | Vật tư thu hồi | 30 | kg |
| 7 | Dây AV95 (4,07km) | Vật tư thu hồi | 1.543,4957 | kg |
| 8 | Dây AV70 (1,462km) | Vật tư thu hồi | 411,12 | kg |
| 9 | Dây AV50 (0,663km) | Vật tư thu hồi | 136,5735 | kg |
| 10 | Dây AV35 (1,9km) | Vật tư thu hồi | 284,43 | kg |
| 11 | Dây AL/XLPE 4x120 (0,028km) | Vật tư thu hồi | 45,584 | kg |
| 12 | Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x16 thu hồi (42m) | Vật tư thu hồi | 13,0116 | kg |
| 13 | Cáp nguồn AL/XLPE/PVC 2x11 thu hồi (38m) | Vật tư thu hồi | 9,044 | kg |
| 14 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x25+1x16 thu hồi (4m) | Vật tư thu hồi | 4,356 | kg |
| 15 | Ghíp thu hồi | Vật tư thu hồi | 143 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi