Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:07:00 đến ngày 2020-11-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,622,797,010 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M14: 47 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M14 | 47 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 14m: 10 móng | |||
| 1 | Đào, đắp đất hố móng M14bt | 10 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Bê tông mác M200 đá 1x2 | 12,2 | m3 | |
| D | Tiếp địa Recloser (LBS): 3 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 3 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 | 3 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 3 | bộ | |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm | 9 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 6 | cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu 1/0 | 6 | cái | |
| 9 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 6 | bao | |
| 10 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa RE | 3 | bộ | |
| E | Tiếp địa LA (trụ 14m): 16 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,68 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 16 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 | 16 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 3 | bộ | |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm | 48 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 32 | cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu 1/0 | 32 | cái | |
| 9 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 32 | bao | |
| 10 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 12 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa RE | 16 | bộ | |
| F | Tiếp địa đường dây chống sét: 17 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,16 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 17 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 | 17 | 20m | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 5 | Boulon 8x80+ 2 long đền tròn | 17 | bộ | |
| 6 | Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm | 51 | ống | |
| 7 | Nối ống sắt tráng kẽm | 34 | cái | |
| 8 | Ốc xiết cáp Cu 1/0 | 34 | cái | |
| 9 | Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg | 34 | bao | |
| 10 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 12 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa chống sét | 17 | m3 | |
| G | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | trụ |
| H | Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 4 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 3 | Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite 2,4m | 4 | bộ | |
| I | Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 3 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite 0,8m | 3 | bộ | |
| J | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 13 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ đơn 2,2m XĐ-22 | 13 | bộ | |
| K | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 13 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 7 | Lắp xà kép 2,2m XK-22 | 13 | bộ | |
| L | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 22 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | bộ |
| 7 | Lắp xà kép 2,2m XK-22 (trụ ghép) | 22 | bộ | |
| M | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 7 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ đơn 2,1m XĐ-21 | 7 | bộ | |
| N | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3: 85 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ đơn 2,0m XĐ-20 | 85 | bộ | |
| O | Bộ xà tháp đơn U120x52x4,8mm dài 3,0m: 114 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | cái |
| 2 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114 | bộ |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn U120 dài 3m | 114 | bộ | |
| P | Bộ xà tháp kép U120x52x4,8mm dài 3,0m: 20 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 2 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 3 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 5 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 6 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép U120 dài 3m | 20 | bộ | |
| Q | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXh 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.670 | mét |
| 2 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/29 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.594 | kg |
| 3 | Cáp TK50 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.556,6 | mét |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | mét |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | mét |
| 6 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 196 | cái |
| 10 | Ống co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 53 | m | |
| 11 | Băng keo cách điện trung thế | 28 | cuộn | |
| 12 | Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 13 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | cái |
| 14 | Ống nối dây cỡ 185mm2 | 2 | cái | |
| 15 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 12 | cái | |
| 16 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 + bulon + sứ ống chỉ | 1 | cái | |
| 17 | Bọc cách điện LA | 60 | cái | |
| 18 | Bass LI bắt FCO (LA) | 63 | Bộ | |
| 19 | Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) | 60 | Bộ | |
| 20 | Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315 | cái |
| 21 | Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cái |
| 22 | Bảng chỉ danh thiết bị | 3 | bộ | |
| 23 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2, chiều cao <10m | 2,15 | km | |
| 24 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 | 13,402 | km | |
| 25 | Kéo dây thép cỡ dây 50mm2 | 4,467 | km | |
| R | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 99 bộ | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | 99 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99 | bộ |
| S | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 56 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 185 | 56 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | bộ |
| T | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 465 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 465 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 465 | cái |
| U | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 162 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 324 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | cái |
| V | Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 30 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 120 | cái | |
| 3 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | 60 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| W | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV bổ sung : CĐT ply-BS: 21 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 42 | cái | |
| X | Tiếp địa xà 1 mạch: 58 bộ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Al 70mm2+ chụp đầu coss | 58 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR 815 | 58 | cái | |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 45 | kg | |
| 4 | Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn | 58 | bộ | |
| Y | Tiếp địa xà 2 mạch: 76 bộ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Al 70mm2+ chụp đầu coss | 152 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR 815 | 76 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | 76 | cái | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 74 | kg | |
| 5 | Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn | 152 | bộ | |
| Z | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | 3 | cái | |
| 2 | Dây chảy 3K | 3 | Sợi | |
| 3 | DS 1P - 24KV - 630A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Recloser 24kV 630-800A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| AA | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế : 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | mét |
| 2 | Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.300 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410 | mét |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | 3 | cái | |
| 5 | Ống nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) | 18 | mét | |
| 6 | Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon | 18 | cái | |
| 7 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 9 | bộ | |
| 8 | Cọc cảnh báo cáp ngầm | 16 | cái | |
| 9 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 indoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D > 150mm2 | 27 | m | |
| 12 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=4.5kg | 1.287 | mét | |
| 13 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg | 406 | mét | |
| AB | Mương cáp ngầm 2 lộ trên vỉa hè: 219 mét | |||
| 1 | Đào, đắp mương cáp ngầm | 219 | m | |
| 2 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m | 65,7 | m2 | |
| 3 | Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 | 438 | m | |
| 4 | Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng <250cm | 16,43 | m3 | |
| AC | Khoan băng đường có định hướng (2 lộ): 60 mét | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE vặn xoắn D195/150 | 120 | m | |
| 2 | Khoan băng đường cáp ngầm có định hướng | 120 | m | |
| AD | Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch | |||
| 1 | Tháo, lắp lại sứ đứng+ty | 6 | Sứ | |
| 2 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 6 | Bộ | |
| 3 | Tháo hạ dây AC50 | 0,02 | km | |
| 4 | Tháo hạ dây ACX50 | 0,06 | km | |
| 5 | Tháo xà đơn X-22Đ | 2 | Bộ | |
| 6 | Tháo tháp sắt U100 | 1 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi