Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201050082-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201012441
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 10:07:00 đến ngày 2020-11-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,622,797,010 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M14: 47 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M14 47 bộ
C Móng bê tông trụ đôi 14m: 10 móng
1 Đào, đắp đất hố móng M14bt 10 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 bộ
5 Bê tông mác M200 đá 1x2 12,2 m3
D Tiếp địa Recloser (LBS): 3 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  20,2 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 3 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 3 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Boulon 8x80+ 2 long đền tròn 3 bộ
6 Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm 9 ống
7 Nối ống sắt tráng kẽm 6 cái
8 Ốc xiết cáp Cu 1/0 6 cái
9 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 6 bao
10 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
11 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
12 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa RE 3 bộ
E Tiếp địa LA (trụ 14m): 16 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  71,68 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 16 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 16 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
5 Boulon 8x80+ 2 long đền tròn 3 bộ
6 Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm 48 ống
7 Nối ống sắt tráng kẽm 32 cái
8 Ốc xiết cáp Cu 1/0 32 cái
9 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 32 bao
10 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
11 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
12 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa RE 16 bộ
F Tiếp địa đường dây chống sét: 17 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  76,16 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 17 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp III, đường kính lỗ khoan D114 17 20m
4 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 cái
5 Boulon 8x80+ 2 long đền tròn 17 bộ
6 Ống sắt tráng kẽm D42 dài 6m dày 3,2mm 51 ống
7 Nối ống sắt tráng kẽm 34 cái
8 Ốc xiết cáp Cu 1/0 34 cái
9 Hóa chất giảm điện trở (GEM): bao 11,3kg 34 bao
10 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 cái
11 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  34 cái
12 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa chống sét 17 m3
G Phần trụ
1 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  67 trụ
H Bộ xà kép Compoxit 2,4m đỡ 03 DS 1P: 4 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 cho đà 2,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
3 Boulon 16x450+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
6 Lắp xà composite 2,4m 4 bộ
I Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 3 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 cho đà 0,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 bộ
6 Lắp xà composite 0,8m 3 bộ
J Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 13 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
5 Lắp xà đỡ đơn 2,2m XĐ-22 13 bộ
K Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 13 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  13 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  26 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  52 bộ
7 Lắp xà kép 2,2m XK-22 13 bộ
L Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 22 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  88 bộ
7 Lắp xà kép 2,2m XK-22 (trụ ghép) 22 bộ
M Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 7 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 bộ
5 Lắp xà đỡ đơn 2,1m XĐ-21 7 bộ
N Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3: 85 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2m (3 ốp) Mô tả kỹ thuật theo chương V  85 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,15m Mô tả kỹ thuật theo chương V  85 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  170 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  85 bộ
5 Lắp xà đỡ đơn 2,0m XĐ-20 85 bộ
O Bộ xà tháp đơn U120x52x4,8mm dài 3,0m: 114 bộ
1 Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V  114 cái
2 Uclevis + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  114 bộ
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  342 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  228 bộ
5 Lắp bộ xà đơn U120 dài 3m 114 bộ
P Bộ xà tháp kép U120x52x4,8mm dài 3,0m: 20 bộ
1 Đà Sắt U120x52x4,8mm dài 3,0m Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
2 Khóa néo dây cỡ dây 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
3 Móc treo chữ U Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 cái
4 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  20 cái
5 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
6 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
7 Lắp bộ xà kép U120 dài 3m 20 bộ
Q Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp 24KV ACXh 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  13.670 mét
2 Cáp nhôm lõi thép AC-185/29 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.594 kg
3 Cáp TK50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4.556,6 mét
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  135 mét
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 mét
6 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
7 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
8 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
9 Kẹp ép WR 929 Mô tả kỹ thuật theo chương V  196 cái
10 Ống co nhiệt cách điện 24kV F65/25 53 m
11 Băng keo cách điện trung thế 28 cuộn
12 Đầu cosse ép Cu-Al 300mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
13 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  51 cái
14 Ống nối dây cỡ 185mm2 2 cái
15 Ống nối dây cỡ 240mm2 12 cái
16 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 + bulon + sứ ống chỉ 1 cái
17 Bọc cách điện LA 60 cái
18 Bass LI bắt FCO (LA) 63 Bộ
19 Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) 60 Bộ
20 Dây buộc đầu sứ TTF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  315 cái
21 Dây buộc đầu sứ SSF (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  156 cái
22 Bảng chỉ danh thiết bị 3 bộ
23 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 185mm2, chiều cao <10m 2,15 km
24 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 13,402 km
25 Kéo dây thép cỡ dây 50mm2 4,467 km
R Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 99 bộ
1 Uclevis + sứ ống chỉ 99 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  99 bộ
S Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 56 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 185 56 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  56 bộ
T Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 465 bộ
1 Sứ đứng 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V  465 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Mô tả kỹ thuật theo chương V  465 cái
U Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 162 chuỗi
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V  162 cái
2 Móc treo chữ U 324 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  162 cái
V Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 30 chuỗi
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
2 Móc treo chữ U 120 cái
3 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 60 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 cái
W Chuỗi sứ treo Polymer 25kV bổ sung : CĐT ply-BS: 21 chuỗi
1 Sứ treo polymer Mô tả kỹ thuật theo chương V  21 cái
2 Móc treo chữ U 42 cái
X Tiếp địa xà 1 mạch: 58 bộ
1 Đầu cosse ép Al 70mm2+ chụp đầu coss 58 cái
2 Kẹp ép WR 815 58 cái
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 45 kg
4 Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn 58 bộ
Y Tiếp địa xà 2 mạch: 76 bộ
1 Đầu cosse ép Al 70mm2+ chụp đầu coss 152 cái
2 Kẹp ép WR 815 76 cái
3 Kẹp ép WR 279 76 cái
4 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 74 kg
5 Boulon 10x40+ 2 long đền vuông D12-50x50x3/Zn 152 bộ
Z Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 FCO 24kV - 100A 3 cái
2 Dây chảy 3K 3 Sợi
3 DS 1P - 24KV - 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 LBS SF6 3pha 24kV 630A - 16kA Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Recloser 24kV 630-800A Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 LA 18kV 10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 cái
AA Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế : 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 mét
2 Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.300 mét
3 Cáp đồng bọc CV150 Mô tả kỹ thuật theo chương V  410 mét
4 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss 3 cái
5 Ống nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) 18 mét
6 Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon 18 cái
7 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) 9 bộ
8 Cọc cảnh báo cáp ngầm 16 cái
9 Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
10 Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 indoor Mô tả kỹ thuật theo chương V  3 cái
11 Lắp cáp đồng xuống thiết bị D > 150mm2 27 m
12 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=4.5kg 1.287 mét
13 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg 406 mét
AB Mương cáp ngầm 2 lộ trên vỉa hè: 219 mét
1 Đào, đắp mương cáp ngầm 219 m
2 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m 65,7 m2
3 Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 438 m
4 Đổ bê tông mác M200 đá 1x2, chiều rộng móng <250cm 16,43 m3
AC Khoan băng đường có định hướng (2 lộ): 60 mét
1 Ống nhựa HDPE vặn xoắn D195/150 120 m
2 Khoan băng đường cáp ngầm có định hướng 120 m
AD Phần thiết bị đường dây 3 pha XDM 1 mạch
1 Tháo, lắp lại sứ đứng+ty 6 Sứ
2 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 6 Bộ
3 Tháo hạ dây AC50 0,02 km
4 Tháo hạ dây ACX50 0,06 km
5 Tháo xà đơn X-22Đ 2 Bộ
6 Tháo tháp sắt U100 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->