Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CP TƯ VẤN XÂY DỰNG TRẦN ANH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012023 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 15:03:00 đến ngày 2020-10-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,643,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền mặt đường và công trình trên tuyến | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 661,65 | m3 |
| 2 | Rải nilong lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,274 | 100m2 |
| 3 | Gia công lắp dựng ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,298 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,346 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,56 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,761 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,7 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,613 | 100m3 |
| 9 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,53 | m3 |
| 10 | Đào đất không thích hợp bằng máy, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,887 | 100m3 |
| 11 | Đào cấp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,86 | m3 |
| 12 | Đào cấp bằng máy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,027 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,582 | 100m3 |
| 14 | Mua vật liệu đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.375,595 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,989 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,897 | 100m3 |
| 17 | Mua vật liệu đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.613,13 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,653 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,542 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,785 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,653 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,542 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,785 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,37 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 27 | Sản xuất trụ đỡ sắt ống D80 và biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m3 |
| 29 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,83 | m3 |
| 32 | Gia công lắp dựng ván khuôn cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 35 | Sơn bề mặt bê tông, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,24 | m2 |
| 36 | Đào xúc đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,12 | m3 |
| 37 | Đào xúc bằng máy đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,691 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,206 | 100m3 |
| 39 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,276 | 100m |
| 40 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m3 |
| 41 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,82 | m3 |
| 42 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 423,28 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,006 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,006 | 100m3 |
| 45 | Đào xúc đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,31 | m3 |
| 46 | Đào xúc bằng máy đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,118 | 100m3 |
| 47 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | 100m |
| 48 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,86 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 50 | Mua ống cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 51 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m3 |
| 52 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,77 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi 2km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Cọc tre cao 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m2 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển báo 441a KT800x1400: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Biển tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 6 | Dây thừng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440 | m |
| 7 | Cờ nheo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | cái |
| 8 | Đèn tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Dây điện loại VCmD 2x1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 11 | Bóng điện 100W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 12 | Điện năng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.304 | KW |
| 13 | Nhân công điều hành giao thông (NC3,5/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi