Gói thầu: Gói thầu số 3-RE-QVTTGBLT-20: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050626-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3-RE-QVTTGBLT-20: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042994 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại của Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:08:00 đến ngày 2020-10-31 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,559,683,696 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 | 8 | cái | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm PC.I-12-190-9 (thử nghiệm chịu tải) | 1 | cái | |
| 3 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-35(22) | 2 | bộ | |
| 4 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn sứ chuỗi X3F-35(22)c | 2 | bộ | |
| 5 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đúp X5F-22c-XT | 2 | bộ | |
| 6 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-22c-XT | 3 | bộ | |
| 7 | Bộ xà néo dây cột ly tâm đơn X3F-35c-XT | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ gông ghép 2 cột ly tâm 12m GC2-12 | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 25kV dây AC 50-95 | 36 | chuỗi | |
| 10 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polymer 35kV dây AC 50-95 | 12 | chuỗi | |
| 11 | Lắp sứ đứng Polymer PPI-25 trên cột ly tâm | 2 | quả | |
| 12 | Rải căng dây dẫn AC-95/16 | 0,336 | km | |
| 13 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-50 cũ | 0,48 | km | |
| 14 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-70 cũ | 0,654 | km | |
| 15 | Hạ và rải căng lại dây dẫn AC-95 cũ | 1,668 | km | |
| 16 | Hạ sứ đứng 22kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 20 | quả | |
| 17 | Hạ sứ đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 6 | quả | |
| 18 | Tháo hạ thu hồi cầu dao cách ly liên động, cầu dao phụ tải 24kV cũ | 2 | bộ | |
| 19 | Hạ xà đỡ cầu dao phụ tải trên cột ly tâm đơn <100kg | 1 | bộ | |
| 20 | Hạ xà đỡ cầu dao cột cầu dao trên cột hình P<140kg | 1 | bộ | |
| 21 | Hạ thu hồi xà đỡ <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 2 | bộ | |
| 22 | Hạ xà néo <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 2 | bộ | |
| 23 | Hạ thu hồi thang sắt <50kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 2 | bộ | |
| 24 | Hạ thu hồi ghế cách điện <100kg trên cột bê tông ly tâm đơn | 2 | bộ | |
| 25 | Hạ thu hồi cột bê tông ly tâm cao 10m cũ | 2 | cột | |
| 26 | Bốc lên và xếp xuống cột bê tông cốt thép thu hồi cũ | 1,7 | tấn | |
| 27 | Ép nối dây dẫn AC-70 | 3 | bộ | |
| 28 | Ép nối dây dẫn AC-95 | 3 | bộ | |
| 29 | Biển báo an toàn, biển số cột bằng tôn sơn phản quang | 6 | VT | |
| B | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến điện áp 1 pha 22kV trên cột | 8 | máy | |
| 2 | Lắp đặt máy biến điện áp 1 pha 35kV trên cột | 9 | máy | |
| 3 | Lắp máy cắt Recloser, LBS điều khiển điện áp ≤ 35kV lên cột | 17 | Máy | |
| 4 | Lắp cầu dao cách ly liên động, cầu dao phụ tải 3 pha điện áp ≤ 35kV lên cột | 21 | Bộ | |
| 5 | Lắp đặt tủ điều khiển máy cắt, tủ điều khiển LBS 35(22)kV trọn bộ | 17 | tủ | |
| 6 | Lắp đặt chống sét van ZnO ≤ 35kV, vỏ Polymer | 32 | bộ | |
| 7 | Bộ chụp cột đỡ sứ đứng CH-22 | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ xà lệch dẫn lèo trạm cắt XL5F-35(22) | 2 | bộ | |
| 9 | Bộ xà lệch dẫn lèo trạm cắt XL3F-35(22) | 13 | bộ | |
| 10 | Ghế cách điện thao tác cầu dao 35kV trạm cắt GTT35-1 | 4 | bộ | |
| 11 | Ghế cách điện thao tác cầu dao 35kV trạm cắt GTT35-2 | 4 | bộ | |
| 12 | Ghế cách điện thao tác cầu dao 35kV trạm cắt GTT35-3 | 1 | bộ | |
| 13 | Ghế cách điện thao tác cầu dao 22kV trạm cắt GTT22-1 | 11 | bộ | |
| 14 | Ghế cách điện thao tác cầu dao 22kV trạm cắt GTT22-2 | 2 | bộ | |
| 15 | Thang sắt cột trạm cắt cao 12m TS-12 | 9 | bộ | |
| 16 | Thang sắt cột trạm cắt cao 14m TS-14 | 2 | bộ | |
| 17 | Thang sắt cột trạm cắt cao 18m TS-18 | 2 | bộ | |
| 18 | Bộ xà phụ dẫn lèo 1 pha XP1F-35(22) | 3 | bộ | |
| 19 | Bộ xà phụ dẫn lèo 2 pha XP2F-35(22) | 3 | bộ | |
| 20 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha XP3F-35(22) | 7 | bộ | |
| 21 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha và đỡ CSV XP3F-35(22)-CSV | 14 | bộ | |
| 22 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha và đỡ CSV XP3F-35(22)-CSV-A | 14 | bộ | |
| 23 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha và đỡ CSV XP4F-35(22)-CSV | 2 | bộ | |
| 24 | Bộ xà phụ dẫn lèo 3 pha và đỡ CSV XP4F-35(22)-CSV-A | 2 | bộ | |
| 25 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm cắt TĐT-1 | 1 | bộ | |
| 26 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm cắt TĐT-2 | 7 | bộ | |
| 27 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm cắt TĐT-3 | 1 | bộ | |
| 28 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm cắt TĐT-4 | 1 | bộ | |
| 29 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm cắt TĐT-5 | 1 | bộ | |
| 30 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm cắt TĐT-6 | 1 | bộ | |
| 31 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm cắt TĐT-7 | 1 | bộ | |
| 32 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm cắt TĐT-8 | 1 | bộ | |
| 33 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm cắt TĐT-9 | 1 | bộ | |
| 34 | Chi tiết tiếp địa dọc cột trạm cắt TĐT-10 | 1 | bộ | |
| 35 | Tiếp địa hỗn hợp trạm cắt T4C-1,5 | 6 | bộ | |
| 36 | Lắp đặt cáp điều khiển (có sẵn theo máy cắt) tổng tiết diện <=70mm2 | 108 | m | |
| 37 | Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 cấp nguồn cho mạch điều khiển máy cắt | 92 | m | |
| 38 | Lắp đặt cáp Cu/PVC-1x35 nối đất chống sét van, nối đất phía nhị thứ của BA tự dùng, nối đất MC | 292 | m | |
| 39 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE2.5/HDPE xuống MBA tự dùng, chống sét van | 114 | m | |
| 40 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As185/29-XLPE2.5/HDPE | 330 | m | |
| 41 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As50/8-XLPE4.3/HDPE | 108 | m | |
| 42 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As120/19-XLPE4.3/HDPE | 93 | m | |
| 43 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As150/24-XLPE4.3/HDPE | 183 | m | |
| 44 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc cách điện XLPE, vỏ bọc HDPE, ký hiệu As185/29-XLPE4.3/HDPE | 48 | m | |
| 45 | Lắp đặt sứ đứng RE-24 trong trạm cắt | 52 | quả | |
| 46 | Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-25 (bao gồm có kẹp dây dẫn) trong trạm cắt | 110 | quả | |
| 47 | Lắp đặt sứ đứng PI-45 trong trạm cắt | 36 | quả | |
| 48 | Lắp đặt sứ đứng Polymer PPI-38 (bao gồm có kẹp dây dẫn) trong trạm cắt | 108 | quả | |
| 49 | Tháo hạ cầu dao LBS điều khiển 24kV cũ trên cột ly tâm | 1 | máy | |
| 50 | Lắp đặt lại cầu dao LBS điều khiển 24kV trên cột ly tâm | 1 | Máy | |
| 51 | Lắp đặt lại biến điện áp 1 pha 35(22)kV trên cột ly tâm | 1 | bộ | |
| 52 | Tháo hạ, thu hồi máy cắt 35kV cũ trên cột ly tâm | 2 | máy | |
| 53 | Tháo hạ, thu hồi tủ điều khiển máy cắt 35kV cũ trên cột ly tâm | 3 | tủ | |
| 54 | Lắp đặt lại tủ điều khiển cầu dao, tủ thiết bị chỉ báo sự cố | 2 | tủ | |
| 55 | Hạ và lắp đặt lại pin mặt trời cấp nguồn cho tủ điều khiển + giá đỡ | 1 | bộ | |
| 56 | Tháo hạ và lắp đặt lại thiết bị chỉ báo sự cố 22kV | 1 | cái | |
| 57 | Tháo hạ, thu hồi biến điện áp 1 pha 35(22)kV cũ trên cột ly tâm | 3 | bộ | |
| 58 | Lắp đặt lại CDLĐ 24kV trên cột ly tâm | 1 | bộ | |
| 59 | Tháo hạ, thu hồi CDLD, CDPT 35(22)kV cũ trên cột ly tâm | 5 | bộ | |
| 60 | Lắp đặt lại CDLĐ 24kV trên cột ly tâm | 1 | bộ | |
| 61 | Tháo hạ, thu hồi CSV 22kV trên cột ly tâm | 2 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt lại chống sét van 18kV | 2 | bộ | |
| 63 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-120 cũ | 45 | m | |
| 64 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-95 cũ | 12 | m | |
| 65 | Hạ thu hồi dây dẫn AC-50 cũ | 15 | m | |
| 66 | Hạ thu hồi dây dẫn As50/8-XLPE2.5/HDPE cũ | 9 | m | |
| 67 | Hạ thu hồi dây dẫn As120/24-XLPE4.3/HDPE cũ | 30 | m | |
| 68 | Hạ thu hồi dây dẫn As150/24-XLPE2.5/HDPE cũ | 21 | m | |
| 69 | Lắp đặt lại cách điện đứng 24kV trên cột bê tông ly tâm | 13 | quả | |
| 70 | Hạ thu hồi cách điện đứng 24kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 23 | quả | |
| 71 | Hạ thu hồi cách điện đứng 35kV cũ trên cột bê tông ly tâm | 55 | quả | |
| 72 | Lắp đặt lại bộ xà phụ dẫn lèo 2, 3 pha trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 25kg | 2 | bộ | |
| 73 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà phụ dẫn lèo 2, 3 pha trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 25kg | 7 | bộ | |
| 74 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà lệch đỡ dây dẫn lèo trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 50kg | 6 | bộ | |
| 75 | Tháo hạ, thu hồi bộ xà đỡ cầu dao trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 100kg | 5 | bộ | |
| 76 | Lắp đặt lại bộ xà đỡ cầu dao trên cột bê tông ly tâm, trọng lượng ≤ 100kg | 1 | bộ | |
| 77 | Tháo hạ, thu hồi bộ ghế cách điện thao tác cầu dao trên cột ly tâm, trọng lượng ≤ 100kg | 6 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt lại ghế cách điện thao tác cầu dao trên cột ly tâm, trọng lượng ≤ 100kg | 1 | bộ | |
| 79 | Tháo hạ, thu hồi thang trèo cột ly tâm, trọng lượng ≤ 50kg | 6 | bộ | |
| 80 | Lắp lại thang trèo cột ly tâm, trọng lượng ≤ 50kg | 1 | bộ | |
| 81 | Hạ thu hồi cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-2x4mm2 cũ | 8 | m | |
| 82 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-50 | 199 | đầu | |
| 83 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-70 loại 2 lỗ | 18 | đầu | |
| 84 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-95 loại 2 lỗ | 12 | đầu | |
| 85 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-120 loại 2 lỗ | 69 | đầu | |
| 86 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-150 loại 2 lỗ | 63 | đầu | |
| 87 | Ép đầu cốt đồng nhôm AM-185 loại 2 lỗ | 105 | đầu | |
| 88 | Ép đầu cốt đồng M-35 | 264 | đầu | |
| 89 | Ép nối dây dẫn AC-70/11 | 12 | Cái | |
| 90 | Ép nối dây dẫn AC-120/19 | 12 | mnối | |
| 91 | Ép nối dây dẫn AC-150/24 | 21 | mnối | |
| 92 | Ép nối dây dẫn AC-185/29 | 42 | mnối | |
| 93 | Thanh đồng dẹt 60x6mm, dài 100m đấu nối dây lèo với cực cầu dao, cực máy cắt | 174 | cái | |
| 94 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP-D40/30 bọc cáp nguồn hạ thế biến điện áp | 83 | m | |
| 95 | Ghíp bấm thủng rẽ nhánh IPC 35-150 | 69 | bộ | |
| 96 | Đai thép không gỉ và khóa đai | 34 | bộ | |
| 97 | Ống thép mạ kẽm DN32 (D42x1,9mm) làm thanh truyền động cầu dao | 126 | m | |
| 98 | Khóa an toàn tay thao tác cầu dao, tủ máy cắt | 38 | bộ | |
| 99 | Biển báo tên trạm cắt, cầu dao | 40 | cái | |
| 100 | Chụp đầu cực chống sét van | 32 | bộ | |
| 101 | Biển báo an toàn | 18 | cái | |
| C | PHẦN CÁP QUANG | |||
| 1 | Bộ biến đổi quang điện Media Coverter 20km | 31 | Bộ | |
| 2 | Bộ Switch 5 cổng | 8 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt bộ biến đổi Media Converter | 31 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Switch 5 cổng | 8 | bộ | |
| 5 | Dây nhảy quang | 32 | đôi đầu dây | |
| 6 | Dây nhảy mạng | 43 | đôi đầu dây | |
| 7 | Bộ xà đỡ cáp quang dự phòng | 50 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt ốp cột treo cáp quang MT-D18 (Cả dây đai, khóa đai) | 446 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt bộ phụ kiện treo cáp quang | 209 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt bộ phụ kiện néo cáp quang | 237 | bộ | |
| 11 | Rải căng dây cáp quang ADSS-12 | 29,781 | km | |
| 12 | Lắp đặt cáp quang ADSS-12 trong ống bảo vệ | 0,45 | km | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - D35/25 bảo vệ cáp quang | 450 | m | |
| 14 | Hàn nối tủ ODF-48 ngoài trời | 15 | bộ | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE - D35/25 bảo vệ dây nguồn converter | 108,5 | m | |
| 16 | Lạt nhựa 20cm | 465 | cái | |
| 17 | Dây cáp đồng bọc Cu/PVC-1x0,75 | 124 | m | |
| D | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG CỘT, BỆ MÁY, RÃNH CÁP, RÃNH TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Móng cột bê tông ly tâm đơn MT-2 | 4 | móng | |
| 2 | Móng cột bê tông ly tâm đúp MTĐ-2b | 2 | móng | |
| E | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Đấu nối và cài đặt kết nối giảm sát, điều khiển từ xa tủ điều khiển máy cắt với hệ thống Miniscada hiện có | 17 | Tủ | |
| 2 | Tiếp địa Cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | 6 | vị trí | |
| 3 | Cáp lực, điện áp 1-35kV, cáp 1 ruột | 6 | sợi | |
| 4 | Cáp lực và dây điện 2 ruột trở lên; điện áp ≤ 1kV | 1 | sợi | |
| F | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | 1 | Trọn gói công trình | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi