Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi Công xây dựng (gồm cả hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201033383-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Đức Minh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi Công xây dựng (gồm cả hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20201026294
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-14 01:07:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,360,618,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐÌNH CHỢ
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 5,7568 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,5181 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 62,72 m3
4 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 45,108 100m
5 Đệm cát đầu cọc Chương V của E-HSMT 9,0216 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0992 100m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1265 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,0216 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1303 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,4838 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2748 100m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,358 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 28,2495 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0444 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,6008 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2534 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,3939 m3
18 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm M100- Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 14,1768 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1432 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,5752 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0286 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1309 tấn
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,761 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,4419 100m3
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,2936 100m3
26 Nilon chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 258,7116 m2
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 25,8712 m3
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 258,7116 m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1274 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,0023 tấn
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 1,056 100m2
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,808 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,4219 m3
34 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 11,2836 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,5599 m3
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0703 tấn
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0877 100m2
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,9651 m3
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 43,454 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 43,454 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 79,2 m2
42 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,123 m2
43 Láng granitô tam cấp Chương V của E-HSMT 68,6433 m2
44 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 68,62 m
45 Đắp chữ trang trí tên chợ Chương V của E-HSMT 2 công
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 122,654 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 52,577 m2
48 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 3,6516 100m2
49 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,3601 tấn
50 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,3601 tấn
51 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 2,7866 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 2,7866 tấn
53 Giằng kèo D16 Chương V của E-HSMT 101,98 kg
54 Liên kết L63x63x6 Chương V của E-HSMT 68,64 kg
55 Bulong D14 Chương V của E-HSMT 80 cái
56 Râu thép D14 Chương V của E-HSMT 160 cái
57 Bản mã liên kết Chương V của E-HSMT 68,96 kg
58 Lợp mái tôn múi 11 sóng dày 0,45mm xốp cách nhiệt Chương V của E-HSMT 3,2432 100m2
59 Tôn úp nóc khổ rộng 400mm dày 0,45mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 38,07 m
60 Máng thu nước khổ rộng 400mm dày 0,45mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 50,4 m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
62 Chếch D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
63 Phễu thu D90 Chương V của E-HSMT 4 cái
64 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT 4 cái
65 Đai giữ ống Chương V của E-HSMT 12 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 10 cái
68 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
69 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 14 cái
70 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn led tròn 16w ánh sáng trắng Chương V của E-HSMT 18 bộ
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột2x4mm Chương V của E-HSMT 40 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm Chương V của E-HSMT 170 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm Chương V của E-HSMT 100 m
74 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V của E-HSMT 200 m
75 Lắp đặt hộp đế nổi Chương V của E-HSMT 28 hộp
76 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 7 cái
77 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 6 cái
78 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của E-HSMT 31 m
79 Bật sắt liên kết vào tường d=8mm Chương V của E-HSMT 16 cái
80 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Chương V của E-HSMT 8 m
81 Gia công và đóng cọc chống sét l=2,5m dùng thép 63x63x6 Chương V của E-HSMT 6 cọc
82 Bê tông chôn bật sất Chương V của E-HSMT 2 công
83 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,8 1m3
84 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,028 100m3
85 Bảng nội quy, tiêu lệnh Chương V của E-HSMT 4 cái
86 Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 loại 5kg Chương V của E-HSMT 12 bình
87 Tủ chữa cháy tôn tráng kẽm 40x60x22 Chương V của E-HSMT 4 cái
B HẠNG MỤC: KI ỐT 01
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 10,56 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,9504 100m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 49,5 100m
4 Đệm cát đầu cọc Chương V của E-HSMT 8,052 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1264 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,92 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,4156 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 24,7153 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,591 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,602 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0194 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2877 tấn
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1197 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,6582 m3
15 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 13,464 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,2358 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,5938 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0746 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2866 tấn
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,6632 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,3928 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,2002 100m3
23 Nilon chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 71,6128 m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,1613 m3
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1411 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,4682 tấn
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,4224 100m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,3232 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1422 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 1,1024 tấn
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,5088 100m2
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,4349 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 1,0017 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 1,1106 tấn
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 28,08 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Chương V của E-HSMT 40,92 m2
37 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,3753 m3
38 Ngâm nước xi măng mái Chương V của E-HSMT 109,98 m2
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,4768 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 14,0287 m3
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2043 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,297 tấn
43 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,387 100m2
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,6513 m3
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 167,944 m2
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 130,964 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 42,7696 m2
48 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 100,1728 m2
49 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 47,7456 m2
50 Trát hèm cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 24,024 m2
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 64,2 m
52 Láng granitô tam cấp Chương V của E-HSMT 24,678 m2
53 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 55,04 m
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 50x50cm, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 98,22 m2
55 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 334,9104 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 178,7096 m2
57 Mua sẵn cửa đi sắt xếp ( có lá chắn tôn tráng kẽm + sơn hoàn chỉnh + phụ kiện) Chương V của E-HSMT 100,8 m2
58 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V của E-HSMT 100,8 m2
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
61 Chếch D90 Chương V của E-HSMT 8 cái
62 Cút D90 Chương V của E-HSMT 8 cái
63 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT 8 cái
64 Đai giữ ống Chương V của E-HSMT 16 cái
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 2,727 100m2
66 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,1493 m3
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0163 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1287 tấn
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1838 100m2
70 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,4831 m3
71 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 20,896 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 20,896 m2
73 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,7426 tấn
74 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,7426 tấn
75 Liên kết L63x63x6 Chương V của E-HSMT 54,91 kg
76 Bulong D14 Chương V của E-HSMT 64 cái
77 Râu thép D14 Chương V của E-HSMT 27,09 kg
78 Lợp mái tôn múi 11 sóng dày 0,45mm Chương V của E-HSMT 0,9992 100m2
79 Tôn úp nóc dày 0,45mm mạ kẽm khổ rộng 400mm Chương V của E-HSMT 34,62 m
C Hệ thống điện
1 Mua sẵn tủ điện Kim loại 350*250*150 và lắp đặt Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V của E-HSMT 7 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 7 cái
4 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 28 cái
5 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 14 bộ
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 170 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
9 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V của E-HSMT 200 m
10 Lắp đặt mặt chữ sê nô 2 lỗ Chương V của E-HSMT 7 cái
11 Lắp đặt hộp âm tường Chương V của E-HSMT 35 hộp
12 Lắp đặt hộp nối, phân dây Chương V của E-HSMT 7 hộp
D Chống sét
1 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 7 cái
2 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 7 cái
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của E-HSMT 45 m
4 Bật sắt liên kết vào tường d=8mm Chương V của E-HSMT 6 cái
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm Chương V của E-HSMT 8 m
6 Gia công, đóng cọc chống sét 63x63x6,L=2.5m Chương V của E-HSMT 6 cọc
7 Bê tông chôn bật sắt Chương V của E-HSMT 2 công
8 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,8 1m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 2,8 m3
E PCCC:
1 Bảng nội quy, tiêu lệnh Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt bình chữa cháy bằng khí CO2 loại 5kg Chương V của E-HSMT 6 bình
3 Tủ chũa cháy tôn tráng kẽm 40x60x22 Chương V của E-HSMT 2 cái
F HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,5467 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2292 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0432 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,2838 m3
5 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 11,8203 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,5682 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1622 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0407 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2758 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 0,72 m3
11 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,041 100m2
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,0654 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 10 cái
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0849 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,1698 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0414 100m3
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,8057 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0197 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2263 tấn
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,1716 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,9438 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,195 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0382 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,3518 tấn
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,0852 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,3756 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,4397 tấn
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 3,5113 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 17,4155 m3
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 41,0704 m2
31 Ngâm nước xi măng mái Chương V của E-HSMT 41,0704 m2
32 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,6455 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0556 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,033 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0393 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,5274 m3
37 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 16,3868 m2
38 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 37,5568 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 83,2504 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 127,855 m2
41 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 7,81 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 28,0569 m2
43 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 69,408 m2
44 Vách ngăn cố định khu WC bằng pa nô nhựa Chương V của E-HSMT 9,6 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 120,2006 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 83,2504 m2
47 Sản xuất cửa đi pano kính dày 5mm Chương V của E-HSMT 6,8 m2
48 Phụ kiện kèm cửa đi (bản lề, tay cầm,thanh khóa) Chương V của E-HSMT 4 bộ
49 Sản xuất cửa sổ pa nô kính Chương V của E-HSMT 2,88 m2
50 Phụ kiện kèm cửa sổ (bản lề, tay cầm,thanh khóa, chốt phụ) Chương V của E-HSMT 8 bộ
51 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 9,68 m2
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 0,144 100m
53 Rọ chắn rác Chương V của E-HSMT 4 cái
54 Đai giữ ống Chương V của E-HSMT 8 cái
55 Góc 90 Chương V của E-HSMT 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Chương V của E-HSMT 0,018 100m
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 0,6912 100m2
58 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 10W Chương V của E-HSMT 4 bộ
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 40 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 40 m
63 Lắp đặt hộp âm tường Chương V của E-HSMT 4 hộp
64 Lắp đặt chậu xí bệt Bệt VI 107, BS107 (xả 2 nhấn, nắp êm) Chương V của E-HSMT 2 bộ
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi VTL2, VTL3 (bao bì + gá) Chương V của E-HSMT 2 bộ
66 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt chậu tiểu nam treo tường T1 (vòi ống xả, cụm giăng xả, bao bì) Chương V của E-HSMT 5 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nữ VB3, VB5 (bao bì) Chương V của E-HSMT 5 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 2 bộ
70 Thoát sàn bằng inox Chương V của E-HSMT 4 cái
71 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 nằm ngang Chương V của E-HSMT 1 bể
72 Cút góc 90 Chương V của E-HSMT 4 cái
73 Cút góc 60 Chương V của E-HSMT 10 cái
74 Cút góc 27 Chương V của E-HSMT 6 cái
75 Tê 60 Chương V của E-HSMT 6 cái
76 Tê 27 Chương V của E-HSMT 10 cái
77 Van ren 34 Chương V của E-HSMT 1 cái
78 Van phao cơ Chương V của E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V của E-HSMT 0,1 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
G HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN BÊ TÔNG, BỒN CÂY, KHU BÁN HÀNG NGOÀI TRỜI
H Cổng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 8,624 m3
2 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,352 100m
3 Đắp cát đệm đầu cọc Chương V của E-HSMT 0,0059 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0312 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,588 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,5525 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0552 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0125 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0691 tấn
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0818 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,4501 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,6119 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0287 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0575 100m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 25,881 m2
16 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,6 m
17 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,6 m
18 Soi mạch lõm thân cột rộng 3mm sâu 15mm Chương V của E-HSMT 4 công
19 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 1,65 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 27,531 m2
21 Thép vuông 20x20 đặc gia công hoàn chỉnh + sơn 3 nước Chương V của E-HSMT 147,3 kg
22 Gia công thép hộp 30*60*1.8 + sơn 3 nước Chương V của E-HSMT 63,5492 kg
23 ống kẽm D60 Chương V của E-HSMT 10,4 m
24 Đầu đao bằng thép cả sơn Chương V của E-HSMT 18 cái
25 Đầu búp thép Chương V của E-HSMT 16 cái
26 Goong cổng Chương V của E-HSMT 6 bộ
27 Bánh xe Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Tôn dày 2 ly bịt cánh cổng Chương V của E-HSMT 2,3744 m2
29 Mua sẵn và gia công thép hộp làm biển + sơn chống gỉ Chương V của E-HSMT 48,14 kg
30 Tôn hoa bịt biển dày 2 ly Chương V của E-HSMT 5,42 m2
31 Mua sẵn và lắp đặt chữ INOX mạ đồng Chương V của E-HSMT 1 bộ
I Tường rào xây mới (Đoạn A-B,F-G, L= =40.61m):
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,9023 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2612 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0812 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,3148 m3
5 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 13,1333 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0967 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,1935 100m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0435 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,2022 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1624 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,6803 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0443 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1856 tấn
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2957 100m2
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,6262 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,5856 m3
17 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 32,6272 m2
18 Đắp đầu trụ Chương V của E-HSMT 16 cái
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 111,3036 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 111,3036 m2
21 Sơn đấu trụ Chương V của E-HSMT 16 cái
22 Thép vuông 20x20 đặc gia công hoàn chỉnh + sơn 3 nước: Chương V của E-HSMT 1.275,52 kg
23 Lắp dựng hoa sắt hàng rào Chương V của E-HSMT 36,456 m2
24 Đầu giáo bằng búp gang Chương V của E-HSMT 272 cái
J Tường rào xây mới (Đoạn C-D-E, L= =21.89m):
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,4476 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,1303 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0438 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,2477 m3
5 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 6,5035 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0483 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0965 100m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0088 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0394 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,0438 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,4816 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,4039 m3
13 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,135 m3
14 Đắp đầu trụ Chương V của E-HSMT 10 cái
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 82,8949 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 16,071 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 98,9659 m2
18 Sơn đấu trụ Chương V của E-HSMT 10 cái
K Rãnh thoát nước, hố ga
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,6473 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,2819 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,4026 m3
4 Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 12,8607 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 116,9152 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 40,65 m2
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,2158 100m3
8 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,5913 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V của E-HSMT 0,2789 100m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V của E-HSMT 4,9858 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 137 cái
12 Mua sẵn và lắp đặt ống cống bê tông đường kính ống D=300mm HL93 (Tải trọng C bao gồm cả đế cống) nối RTN với hệ thống thoát nước hiện tại Chương V của E-HSMT 4 m
L Bồn cây
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,5039 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,626 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0083 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0167 100m3
5 Xây bồn cây bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,8034 m3
6 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 11,4761 m2
7 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V của E-HSMT 14,904 m
M Sân bê tông
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 1,658 100m3
2 Nilon chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 730 m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 73 m3
N Sân bán hàng ngoài trời
1 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,232 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 17,36 m2
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0769 100m3
4 Ni long chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 57,1642 m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,7164 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 57,1642 m2
O HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 9,408 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,0448 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,882 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0826 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0608 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,2016 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,646 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0314 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0628 100m3
10 Ninong chống mất nước xi măng Chương V của E-HSMT 5,4 m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 9,9 m3
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 99 m2
13 Bu lông liên kết chân cột Chương V của E-HSMT 56 cái
14 Bản mã 300x300x10 Chương V của E-HSMT 14 cái
15 Bản mã 250x250x8 Chương V của E-HSMT 14 cái
16 Mua sẵn cột thép ống thép mạ kẽm đường kính DN150 dày 3,96mm Chương V của E-HSMT 593,52 kg
17 Lắp cột thép các loại Chương V của E-HSMT 0,5936 tấn
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V của E-HSMT 0,3722 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V của E-HSMT 0,3722 tấn
20 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,624 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 0,624 tấn
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 11 sóng, dày 0,45mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,0296 100m2
23 Máng thu nước khổ rộng 300mm dày 0,45mm mạ kẽm Chương V của E-HSMT 44,4 m
P HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 1,2046 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,1084 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,0783 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Chương V của E-HSMT 1,2906 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0073 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,2782 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 2,165 m3
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 8,2026 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 4,8661 m3
10 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 31,018 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 12,492 m2
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V của E-HSMT 0,0899 tấn
13 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,098 100m2
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,3778 m3
15 Nắp bể bằng khung thép+ tôn Chương V của E-HSMT 0,49 m2
16 Quét nước xi măng 2 nước Chương V của E-HSMT 23,4804 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->