Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052479-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đàu tư xây dựng huyện Yên Mô |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052401 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng, nguồn vượt thu ngân sách huyện và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 18:09:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,594,543,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NÂNG CẤP CỤM CÔNG TRÌNH ĐẦU MỐI TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,9655 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3899 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,9655 | 100m3 |
| 4 | Đào móng đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 77,6943 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | m3 |
| 8 | Máy bơm nước diezel 20cv | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | ca |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,6706 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đồi | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.181,9695 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 72,3331 | 100m3 |
| 12 | San đất bãi thải | Theo thiết kế được phê duyệt | 72,3331 | 100m3 |
| 13 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 264,7186 | 100m |
| 14 | Làm lớp đá dăm lót 4*6 | Theo thiết kế được phê duyệt | 75,8965 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 85,375 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 97,755 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,5375 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 71,45 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 179,25 | m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,925 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,339 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0462 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,238 | tấn |
| 24 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 37,5 | m3 |
| 25 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 141,1555 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 41,04 | m2 |
| 27 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,857 | m3 |
| 28 | Bê tông móng , rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 54,3875 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 62,0445 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0845 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,8409 | tấn |
| 32 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 125,845 | m3 |
| 33 | Bê tông tường - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,317 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,78 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,9812 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,633 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,145 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0092 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1954 | tấn |
| 40 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,229 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,0618 | tấn |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6822 | 100m2 |
| 43 | Bê tông cột, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6438 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0127 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0871 | tấn |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0933 | 100m2 |
| 47 | Bê tông cánh van M300, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 48 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2131 | tấn |
| 49 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,2601 | tấn |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4216 | m3 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,5553 | m2 |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,0827 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,627 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2564 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7783 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7,2227 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7782 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8015 | tấn |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch khôngt nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,7596 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,195 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 139,106 | m2 |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 63,952 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 52,1576 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,8396 | m2 |
| 65 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 55,2 | m |
| 67 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo thiết kế được phê duyệt | 52,158 | m2 |
| 68 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo thiết kế được phê duyệt | 203,05 | m2 |
| 69 | Cửa đi, cửa sổ pano đặc (gỗ Lim Nam Phí) | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 70 | Cửa đi, cửa sổ pano đặc (gỗ Lim Nam Phí) | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2016 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo thiết kế được phê duyệt | 12,96 | 1m2 |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,406 | 100m2 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3948 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3948 | tấn |
| 77 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 22,3524 | 1m2 |
| 78 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,8 | m |
| 79 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 44,44 | m2 |
| 80 | Gia công thang sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,5385 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,9299 | 1m2 |
| 82 | Lắp lưới chắn rác | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,539 | tấn |
| 83 | Bê tông lót rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,56 | m3 |
| 84 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,12 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng dài | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 86 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 60,5 | m3 |
| 87 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,025 | 100m2 |
| 88 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,671 | 100m3 |
| 89 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,33 | 100m2 |
| 90 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,6429 | 10m |
| 91 | Gia công lan can | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4876 | tấn |
| 92 | mua ống thép tráng kẽm D100mm- dày 5mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 487,6 | kg |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,7 | m2 |
| 94 | Sản xuất trụ bê tông lan can, đá 1x2, M300 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7719 | m3 |
| 95 | Ván khuôn kim loại, ván khuôn trụ lan can | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0618 | 100m2 |
| 96 | Cốt thép lan can ĐK <=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0217 | tấn |
| 97 | Cốt thép lan can ĐK <=18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0691 | tấn |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng <=50 kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| B | HẠNG MỤC: KIÊN CỐ TUYẾN KÊNH DẪN VÀO BỂ HÚT | |||
| 1 | Đào móng đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,1261 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 23,208 | 100m3 |
| 3 | Máy bơm nước diezel 20cv | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | ca |
| 4 | Đóng cọc tre chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo thiết kế được phê duyệt | 611,4063 | 100m |
| 5 | Làm lớp đá 4*6 | Theo thiết kế được phê duyệt | 154,3967 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 617,592 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 731,466 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 32,571 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2962 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3257 | tấn |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7731 | tấn |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 159,11 | m2 |
| 13 | Bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,984 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3372 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6828 | tấn |
| 16 | Bê tông cầu máng M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,18 | m3 |
| 17 | Cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7367 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ cầu máng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,7344 | 100m2 |
| 19 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 20 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 22 | Bê tông ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,8478 | m3 |
| 23 | Cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1395 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1696 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 26 | Xây cống cuốn cong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1687 | m3 |
| C | Thiết bị | |||
| 1 | Máy bơm HTD 1200-3 lắp động cơ 22kv- 1500 v/p | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 2 | Vít nâng V2- quay tay | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 3 | Vít nâng V1- quay tay | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Tủ điện điều khiển 2 động cơ | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Dây cáp tổng từ TPA vào tủ tổng | Theo thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 6 | Vận chuyển lắp đặt trạm bơm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | trạm |
| 7 | Palang xích kéo tay 5T | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi