Gói thầu: Gói thầu số 03: San gạt mặt bằng, sân đường nội bộ và hạ tầng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐỊA ỐC ĐÀ LẠT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: San gạt mặt bằng, sân đường nội bộ và hạ tầng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201046322 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thực hiện chương trình mục tiêu xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 20:46:00 đến ngày 2020-10-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,144,365,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A/ SAN GẠT | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo mô tả tại chương V | 0,171 | 100 m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo mô tả tại chương V | 2,271 | 100 m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo mô tả tại chương V | 0,488 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo mô tả tại chương V | 1,954 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo mô tả tại chương V | 7,815 | 100m3 |
| B | B/ SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Bê tông nền vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6<br/> | Theo mô tả tại chương V<br/> | 404,7 | M3 |
| 2 | Bê tông nền vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo mô tả tại chương V | 404,7 | M3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo mô tả tại chương V | 1,4 | 100M2 |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo mô tả tại chương V | 40,47 | 100M |
| C | 'C/ MƯƠNG THOÁT NƯỚC + HỐ GA | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II<br/> | Theo mô tả tại chương V<br/> | 1,433 | 100M3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 150 PCB40 đá 1x2 | Theo mô tả tại chương V | 15,92 | M3 |
| 3 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo mô tả tại chương V | 59,442 | M3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo mô tả tại chương V | 6,821 | M3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả tại chương V | 0,358 | 100M2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo mô tả tại chương V | 0,6 | TẤN |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả tại chương V | 182 | cái |
| 8 | Trát thành mương, chiều dày trát 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo mô tả tại chương V | 278,111 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp dày 2cm vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo mô tả tại chương V | 104,07 | m2 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo mô tả tại chương V | 0,172 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo mô tả tại chương V | 1,26 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo mô tả tại chương V | 5,042 | 100m3 |
| D | D/ MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II<br/> | Theo mô tả tại chương V<br/> | 1,042 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 4 | Theo mô tả tại chương V | 14,88 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo mô tả tại chương V | 3,162 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mương cáp, rãnh nước vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo mô tả tại chương V | 53,94 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả tại chương V | 1,228 | 100m2 |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo mô tả tại chương V | 2,543 | tấn |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 | Theo mô tả tại chương V | 16,74 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả tại chương V | 372 | cái |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo mô tả tại chương V | 1,042 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Theo mô tả tại chương V | 4,166 | 100m3 |
| E | 'E/ PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II<br/> | Theo mô tả tại chương V<br/> | 0,247 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II | Theo mô tả tại chương V | 2,586 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo mô tả tại chương V | 1,014 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo mô tả tại chương V | 1,597 | 100m3 |
| 5 | Lát gạch thẻ vữa XM Mác 75 PCB40 | Theo mô tả tại chương V | 65,91 | m2 |
| 6 | Bê tông lót móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 150 PCB40 đá 4x6 | Theo mô tả tại chương V | 0,612 | m3 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Theo mô tả tại chương V | 6,545 | m3 |
| 8 | GCLD bu lông neo mo1nh M24, L=1000 | Theo mô tả tại chương V | 68 | cái |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm | Theo mô tả tại chương V | 0,024 | tấn |
| 10 | GCLD đèn đường SODIUM - 220 - 50Hz - IP66 | Theo mô tả tại chương V | 17 | bộ |
| 11 | GCLD cần đèn | Theo mô tả tại chương V | 17 | bộ |
| 12 | GCLD trụ đèn thép mạ kẽm cao 9m | Theo mô tả tại chương V | 17 | trụ |
| 13 | GCLD dây tiếp địa cáp đồng trần 16mm2 | Theo mô tả tại chương V | 34 | m |
| 14 | GCLD kẹp cọc tiếp địa đồng | Theo mô tả tại chương V | 17 | cái |
| 15 | GCLD cốt đồng liên kết cáp | Theo mô tả tại chương V | 34 | cái |
| 16 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo mô tả tại chương V | 17 | cọc |
| 17 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe | Theo mô tả tại chương V | 17 | cái |
| 18 | Lắp đặt dây cáp CXV 2x25mm2 | Theo mô tả tại chương V | 60 | m |
| 19 | Lắp đặt dây cáp CXV 2x14mm2 | Theo mô tả tại chương V | 507 | m |
| 20 | Lắp đặt dây CVV 2x2,5mm2 | Theo mô tả tại chương V | 213 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống ≤ 34mm | Theo mô tả tại chương V | 412 | m |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm | Theo mô tả tại chương V | 0,95 | 100m |
| 23 | GCLD bảng nhựa + domino + bulon | Theo mô tả tại chương V | 17 | công |
| 24 | GCLD tủ điện 400x600x1050 | Theo mô tả tại chương V | 1 | bộ |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo mô tả tại chương V | 1,236 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo mô tả tại chương V | 4,944 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi