Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201053158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bột Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201036222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ nông thôn mới; ngân sách huyện Mỹ Đức; ngân sách xã Bột Xuyên và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 09:15:00 đến ngày 2020-10-28 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,962,541,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐUỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đào thay đất, đào hữu cơ, đánh cấp bằng thủ công, đất cấp II(tính 15% TC) | 61,578 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II(tính 85%MTC) | 3,4894 | 100m3 | |
| 3 | Đào đất móng tuờng chắn bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II (tính 15% thủ công) | 143,277 | m3 | |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tính 85% MTC) | 8,119 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 13,1188 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 13,1188 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 181,41 | m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 10,2799 | 100m3 | |
| 9 | mua đất đồi về đắp K95 hệ số đầm chặt 1.13 | 1.366,622 | m3 | |
| 10 | Đắp đất ngoài móng tuờng chăn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,4743 | 100m3 | |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 4,1385 | 100m3 | |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 237,1838 | 100m | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 77,98 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 389,78 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | 470,67 | m3 | |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 375,36 | m2 | |
| 6 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 0,1421 | 100m2 | |
| 7 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,0639 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất sét tầng lọc ngược (Tận dụng đất đào) | 6,39 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa thoát nuớc PVC, đường kính ống 76mm | 3,9069 | 100m | |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,53 | 100m2 | |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường kè, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | 50,6 | m3 | |
| C | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 3,2865 | m3 | |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,1862 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,2191 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,224 | 100m3 | |
| 5 | mua đất đồi về đắp K95 hệ số đầm chặt 1.13 | 25,312 | m3 | |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 3,4452 | 100m | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 1,39 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 7,67 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 9,44 | m2 | |
| 10 | Mua ống cống D500 | 10 | m | |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn (lắp dựng ống cống) | 4 | cái | |
| 12 | Đào đất móng cống bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | 5,9745 | m3 | |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | 0,3386 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 0,3983 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3238 | 100m3 | |
| 16 | mua đất đồi về đắp K95 hệ số đầm chặt 1.13 | 36,5894 | m3 | |
| 17 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 1,86 | 100m | |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | 0,72 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,015 | 100m2 | |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | 0,62 | m3 | |
| 21 | Xây đá hộc, xây cửa cống, phai cống, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | 2,4 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 9,6 | m2 | |
| 23 | Mua cống hộp 1x1 tải trọng HL93 | 5 | m | |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. lắp dựng cống hộp, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | 5 | cái | |
| 25 | Gia công cốt thép khung van, cửa van | 0,1747 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng kết cấu thép khung van, cửa van | 0,1747 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,05 | m2 | |
| 28 | Máy đóng mở V1, trục vít 2.5, bao gồm cả ty van | 1 | Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi