Gói thầu: 01.XL: Xử lý sạt lở kè, đê biển đoạn Thịnh Lộc, huyện Lộc Hà đoạn từ K59+700 đến K59+855 theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052208-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN LỘC HÀ |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xử lý sạt lở kè, đê biển đoạn Thịnh Lộc, huyện Lộc Hà đoạn từ K59+700 đến K59+855 theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031675 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn dự phòng ngân sách Trung ương hỗ trợ kinh phí thực hiện khắc phục hậu quả thiên tai đầu tháng 9 năm 2019 tại Quyết định số 1847/QĐ-TTg ngày 19/12/2019 của Thủ tướng Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 55 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 16:46:00 đến ngày 2020-10-30 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,560,317,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA TUYẾN KÈ | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m trên cạn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 354 | rọ |
| 2 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 544 | rọ |
| 3 | Rải vải lọc dưới nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 24,244 | 100m2 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập (trên cạn) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 9,605 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá hộc để đổ hộ chân | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3.173,04 | m3 |
| 6 | Thả đá hộc vào thân kè | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.644,2 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 (phụ gia chống ăn mòn nhiễm mặn) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 40,05 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chèn, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 (phụ gia chống ăn mòn nhiễm mặn) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13,67 | m3 |
| 9 | Bốc xếp dầm dọc mái trọng lượng <= 2T lên phương tiện vận chuyển | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 39 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp dầm dọc mái trọng lượng <= 2T từ phương tiện vận chuyển xuống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 39 | cấu kiện |
| 11 | Bốc xếp dầm khóa chân kè trọng lượng <= 5T lên phương tiện vận chuyển | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13 | cấu kiện |
| 12 | Bốc xếp dầm khóa chân kè trọng lượng <= 5T từ phương tiện vận chuyển xuống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 13 | cấu kiện |
| 13 | Vận chuyển dầm kè bằng ô tô | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 10,0125 | 10 tấn/km |
| 14 | Vận chuyển dầm từ vị trí cẩu xuống đến vị trí lắp dựng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1 | ca |
| 15 | Lắp dựng dầm dọc kè, trọng lượng cấu kiện <= 3 tấn | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 39 | cái |
| 16 | Lắp dựng dầm khóa chân kè, trọng lượng cấu kiện <= 5 tấn | 13 | cái | |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông khối chắn sóng các loại, đá 1x2, mác 250 (phụ gia chống ăn mòn nhiễm mặn) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 158,93 | m3 |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp lên | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.664 | cấu kiện |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp xuống | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.664 | cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển cấu kiện lát mái bằng ô tô | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 34,9646 | 10 tấn/km |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn cấu kiện lát mái trọng lượng > 50kg | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.664 | cấu kiện |
| 22 | Rải bạt xác rắn | 0,9838 | 100m2 | |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm, đường kính <= 10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,7402 | tấn |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm, đường kính <= 18mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,9689 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép móc cấu kiện lát mái, đường kính <= 10mm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 0,1845 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác (VK cấu kiện lát mái) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 14,7431 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm | 5,2395 | 100m2 | |
| 28 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 28,01 | m2 |
| 29 | Phá dỡ kè cũ, bê tông định hình lắp ghép (bốc dỡ cấu kiện lát mái) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 40,81 | công/1m3 |
| 30 | Phá dỡ dầm bê tông cũ bị hư hỏng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 53,72 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kè cũ, đá lát khan (Bốc dỡ rọ đá hộc cũ) | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 138 | công/1m3 |
| 32 | Vận chuyển đá bóc dỡ, cấu kiện bóc dỡ, dầm bê tông phá dỡ | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,3253 | 100m3 |
| 33 | Xắp xếp đá hộc, bê tông phá dỡ tại bãi trữ theo yêu | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,3253 | 100m3 |
| 34 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, đất cấp I | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2,6519 | 100m3 |
| 35 | Dăm lót (1x2)cm | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 192,85 | m3 |
| 36 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1,5 | 100m3 |
| 37 | Giá đất đắp | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 165 | m3 |
| 38 | Vữa lót dày 5cm, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 300 | m2 |
| 39 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 5 | cái |
| B | HỆ THỐNG MỎ HÀN | |||
| 1 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 m dưới nước | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 1.019 | rọ |
| 2 | Vận chuyển bằng thủ công - Đá hộc | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 3.253,596 | m3 |
| 3 | Thả đá hộc vào thân kè | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 2.711,33 | m3 |
| 4 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 221,63 | m3 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Theo Hồ sơ TK được duyệt | 348,36 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi