Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình; xây dựng, lắp đặt thiết bị PCCC và chống mối

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201051156-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/11/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình; xây dựng, lắp đặt thiết bị PCCC và chống mối
Số hiệu KHLCNT 20201032881
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Hà Đông
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 730 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 17:07:00 đến ngày 2020-11-09 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 37,455,206,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ LỚP HỌC 2
1 Bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 93,5345 m3
2 Ván khuôn cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,7129 100m2
3 Cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6581 tấn
4 Cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,2779 tấn
5 Cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,095 tấn
6 SX bản mã đầu cọc <=10 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0344 tấn
7 Lắp đặt bản mã đầu cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0344 tấn
8 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99 mối nối
9 Ép cọc đoạn >4 m,KT25x25 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,85 100m
10 Ép âm trước cọc đoạn <=4 m,KT25x25 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4455 100m
11 Đập đầu cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1563 m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0316 100m3
13 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 217,2648 m3
14 Đắp đất hoàn trả móng, K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7242 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng cát đào lên để đắp) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5149 100m3
16 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,3993 m3
17 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,6403 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,0528 m3
19 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4008 100m2
20 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6615 100m2
21 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4403 tấn
22 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,2217 tấn
23 Cốt thép móng, giằng móng đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2627 tấn
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2802 100m2
25 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9206 m3
26 Xây móng gạch không nung 6x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,3436 m3
27 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,4707 m3
28 Rải Nilong lót bê tông nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4471 100m2
29 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0458 m3
30 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3802 m3
31 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0312 100m2
32 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1331 tấn
33 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7336 m3
34 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0322 100m2
35 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
37 Xây gạch không nung 6.5x10.5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4525 m3
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,158 m2
39 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,104 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,262 m2
41 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,0205 m3
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,17 100m2
43 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1775 tấn
44 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1971 tấn
45 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9532 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 89,3982 m3
47 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,5683 100m2
48 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7688 tấn
49 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8393 tấn
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,3493 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 114,4714 m3
52 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,8825 100m2
53 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,2997 tấn
54 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,6596 m3
55 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8372 100m2
56 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2053 tấn
57 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,236 tấn
58 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,7009 m3
59 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7192 100m2
60 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7086 tấn
61 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6071 tấn
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,4316 100m2
63 Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 133,6474 m3
64 Xây trong nhà gạch không nung 6x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 113,6391 m3
65 Xây tường bao ngoài gạch không nung 6x10,5x22 M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0256 m3
66 Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,3682 m3
67 Xây ốp cột, gời chỉ gạch không nung 6x10,5x22 M100, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,1836 m3
68 Xây tường trong nhà gạch không nung 6x10,5x22 M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,8208 m3
69 Xây bậc cầu thang gạch không nung 6x10,5x22 M100, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3112 m3
70 Xây bậc tam cấp gạch không nung 6x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4392 m3
71 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3099 m3
72 Xây bục giảng gạch không nung 6x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,995 m3
73 Căng lưới thép vị trí tiếp giáp giữa cột, dầm bê tông với tường xây chống nứt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 430,38 m2
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 685,9531 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.327,5509 m2
76 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 464,14 m2
77 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 201,2727 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.048,4844 m2
79 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 898,0296 m2
80 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 144,94 m
81 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88,92 m
82 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 586,19 m
83 Kẻ rãnh tường KT 20x5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 373,8 m
84 Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 685,9531 m2
85 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.939,4776 m2
86 Lát nền, sàn bằng gạch Granit, KT 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 867,96 m2
87 Lát đá Granit tự nhiên bậu cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,425 m2
88 Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trơn, KT 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111,5789 m2
89 Công tác ốp gạch Granit KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột phòng WC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 245,79 m2
90 Dán màng chống thấm khò nóng HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,732 m2
91 Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 190,2204 m2
92 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5906 tấn
93 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 97,32 m2
94 Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 131,52 m2
95 SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,025 m2
96 SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,7 m2
97 SX cửa số 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,16 m2
98 SX cửa lùa số 2 cánh, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,76 m2
99 SX cửa số 1cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,04 m2
100 SX cửa số 1 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,24 m2
101 Lắp dựng cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 176,925 m2
102 SX vách nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,585 m2
103 SX cửa sắt, lan nhôm chữ Z (bao gồm phụ kiện, khung đỡ theo thiết kế...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m2
104 Lắp vách kính, lan nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,385 m2
105 SXLĐ cửa, vách ngăn Composite dày 18mm (bao gồm phụ kiện Inox 304...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96,09 m2
106 Sản xuất, lắp dựng cần thang Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,284 m2
107 Mua và lắp đặt trụ thang Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Sản xuất, lắp dựng lan hành lang Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 107,8182 m2
109 Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72,916 m2
110 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,0618 m2
111 Lát đá mặt bệ bàn rửa tay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,24 m2
112 Giá đỡ bàn rửa tay Inox 304, KT 0.6*2.6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
113 Sản xuất xà gồ thép C100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7979 tấn
114 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2526 tấn
115 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0505 tấn
116 Sơn xà gồ sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 171,4836 m2
117 Lợp mái tôn múi dày 0.42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,4617 100m2
118 Lợp tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4421 100md
119 Sản xuất thang lên mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
120 Lắp đặt thang lên mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
121 Cửa thăm mái bằng Inox, loại ngăn cháy EI45 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
122 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 145,996 m2
123 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 145,996 m2
124 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,92 m2
125 Lợp tôn úp khe lún Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 100md
126 Thi công khe khe lún bằng keo Sikaflex construction Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,06 m
127 Đào đất móng tường bó đường dốc, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4118 m3
128 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0264 100m2
129 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7775 m3
130 Xây móng đường dốc gạch không nung 6x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8515 m3
131 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1993 m3
132 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0181 100m2
133 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,7359 m2
134 Lát sân gạch TERRAZZO 400X400, màu đỏ, vàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,689 m2
135 Lan can Inox 304, hành lang, đường dốc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,832 m2
136 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0285 100m3
137 Trát granitô chân lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8052 m2
138 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,429 m3
139 Xây bồn hoa gạch không nung 6x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5753 m3
140 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,97 m2
141 Trát granitô bồn hoa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,764 m2
142 Đắp đất màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2576 m3
143 Tủ điện tôn 1200x800x250 sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
144 Tủ điện tôn 800x600x220 sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
145 Đèn LED tuýp học đường loại 1 bóng 1.2m-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
146 Đèn LED tuýp học đường loại 2 bóng 1.2m-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 87 bộ
147 Đèn ốp trần D250- 220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46 bộ
148 Quạt trần cánh D1400-220W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
149 Quạt thông gió 250x250mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
150 Đèn báo sáng 250V/10A gắn công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
151 Công tắc 1 hạt 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
152 Công tắc 2 hạt 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
153 Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
154 Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
155 Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -9MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 hộp
156 Aptomat MCB- 1P-10A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
157 Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41 cái
158 Aptomat MCB- 1P-20A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
159 Aptomat MCB- 2P-32A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
160 Aptomat MCCB- 3P-40A-380V-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
161 Aptomat MCCB- 3P-75A-380V-22KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
162 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 487 m
163 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,7 m
164 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
165 Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.894 m
166 Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.110 m
167 Dây dẫn điện CU/PVC 2x6mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
168 Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 3x6+1X4mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,7 m
169 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cọc
170 Dây nối đất thép D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
171 Dây nối đất thép D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
172 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
173 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.863 m
174 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 878 m
175 Bulông treo đèn M8 dài 60cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 194 cái
176 Đế nhựa âm tường 60x80mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102 cái
177 Đào kênh mương, rãnh cáp chống sét, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,575 m3
178 Đắp đất hoàn trả rãnh dây sét,,,K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0857 100m3
179 Máng ghen nhựa luồn dây có nắp KT40x100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
180 Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 bộ
181 Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
182 Lắp đặt vòi xả tự động tiểu nam, chạy pin Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
183 Lắp đặt chậu rửa Lavabo dương vành bàn đá + Xiphong Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
184 Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi cheo tường + Xiphong Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
185 Lắp đặt vòi Lavabo lạnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 bộ
186 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
187 Lắp đặt gương soi tráng bạc KT 2.9x0.8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
188 Lắp đặt tay vịn người khuyết tật Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
189 Ống PPR D25, PN16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2 100m
190 Ống PPR D32. PN16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
191 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
192 Van phao ( phao cơ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
193 Van khóa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
194 Van ren một chiều D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
195 Lắp đặt vòi xả nước Inox D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
196 Tê PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
197 Tê PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55 cái
198 Cút PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
199 Cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
200 Cút ren trong PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
201 Cút ren trong PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53 cái
202 Măng xông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
203 Măng xông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
204 Bịt nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
205 Bịt nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46 cái
206 Đai treo ống D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
207 Đai treo ống D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
208 Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
209 Xiphong PVC chữ U D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
210 Tê thông thắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
211 Tê u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
212 Tê u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
213 Cút u.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
214 Cút u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
215 Cút u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
216 Côn u.PVC D90 - 42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
217 Nút thông thắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
218 Ống nhựa u.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
219 Ống nhựa u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 100m
220 Ống nhựa u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
221 Quả cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
222 Phễu thu nước D250/110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
223 Cút u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
224 Ống nhựa u.PVC-C2- D90, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 100m
225 Đai treo ống D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 cái
226 Ống nhựa u.PVC-C2- D60, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
227 Tê u.PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22 cái
228 Cút u.PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
229 Bịt u.PVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
C NHÀ LỚP HỌC SỐ 3
1 Bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 127,547 m3
2 Ván khuôn cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,9722 100m2
3 Cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6248 tấn
4 Cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,7427 tấn
5 Cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1296 tấn
6 SX bản mã đầu cọc <=10 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7743 tấn
7 Lắp đặt bản mã đầu cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7743 tấn
8 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135 mối nối
9 Ép cọc đoạn >4 m,KT25x25 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,25 100m
10 Ép âm trước cọc đoạn <=4 m,KT25x25 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6075 100m
11 Đập đầu cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2813 m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0428 100m3
13 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 276,8983 m3
14 Đắp đất hoàn trả móng,K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,923 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng cát đào lên) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1471 100m3
16 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,76 m3
17 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105,9444 m3
18 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9367 100m2
19 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8678 100m2
20 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0831 tấn
21 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9386 tấn
22 Cốt thép móng, giằng móng đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8851 tấn
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4202 100m2
24 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8415 m3
25 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 218,7287 m3
26 Rải Nilong lót bê tông nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,7712 100m2
27 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,7128 m3
28 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0458 m3
29 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3802 m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0312 100m2
31 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1331 tấn
32 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7336 m3
33 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0322 100m2
34 Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 tấn
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4525 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,158 m2
38 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,104 m2
39 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,262 m2
40 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 41,3455 m3
41 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,3109 100m2
42 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4934 tấn
43 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,5006 tấn
44 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4625 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130,5665 m3
46 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,3591 100m2
47 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7723 tấn
48 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0686 tấn
49 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,2244 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 173,435 m3
51 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,3831 100m2
52 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,0197 tấn
53 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,9824 m3
54 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5532 100m2
55 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2197 tấn
56 Cốt thép cầu thang, đường kính>10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4392 tấn
57 Bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,3889 m3
58 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7261 100m2
59 Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9668 tấn
60 Cốt thép lanh tô liền, đường kính >10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8347 tấn
61 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,5 100m2
62 Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 186,1983 m3
63 Xây trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 206,9697 m3
64 Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,0492 m3
65 Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,106 m3
66 Xây ốp cột, gời chỉ gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,485 m3
67 Xây tường trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,3426 m3
68 Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2174 m3
69 Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4158 m3
70 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3588 m3
71 Xây bục giảng gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,188 m3
72 Căng lưới thép vị trí tiếp giáp giữa cột, dầm bê tông với tường xây chống nứt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 604,986 m2
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 968,9913 m2
74 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.648,3722 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 743,475 m2
76 Trát má cửa vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300,8976 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.073,616 m2
78 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.438,31 m2
79 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 371,28 m
80 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 88,32 m
81 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 521,52 m
82 Kẻ rãnh tường KT 20x5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 453,84 m
83 Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 968,9913 m2
84 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6.204,6708 m2
85 Lát nền, sàn bằng gạch Granit, KT 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.349,9242 m2
86 Lát đá Granit tự nhiên bậu cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,316 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trơn, KT 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 107,8389 m2
88 Công tác ốp gạch Granit KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột phòng WC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 231,21 m2
89 Dán màng chống thấm khò nóng HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,732 m2
90 Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 106,35 m2
91 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2398 tấn
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 185,28 m2
93 Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 185,28 m2
94 SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,15 m2
95 SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72,9 m2
96 SX cửa số 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,56 m2
97 SX cửa lùa số 2 cánh, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,12 m2
98 SX cửa số 2 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,08 m2
99 SX cửa số 1 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
100 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 219,69 m2 cấu kiện
101 SX vách nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,21 m2
102 SX cửa sắt, lan nhôm chữ Z (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,4 m2
103 Lắp vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 64,61 m2
104 SXLĐ cửa, vách ngăn Composite dày 18mm (bao gồm phụ kiện Inox 304...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 96,09 m2
105 Sản xuất, lăp dựng lan can cần thang Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,148 m2
106 Trụ cầu thang Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
107 Sản xuất,lắp dựng lan hành lang Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180,7032 m2
108 Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 133,307 m2
109 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,7782 m2
110 Lát đá mặt bệ bàn rửa tay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,24 m2
111 Giá đỡ bàn rửa tay Inox 304, KT 0.6*2.6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
112 Sản xuất xà gồ thép C100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3634 tấn
113 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3634 tấn
114 Sơn xà gồ sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 220,7463 m2
115 Lợp mái tôn múi dày 0.42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,0119 100m2
116 Lợp tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2944 100md
117 Sản xuất thang lên mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0593 tấn
118 Lắp đặt thang lên mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0296 tấn
119 Cửa thăm mái bằng Inox, loại ngăn cháy EI45 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
120 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng bằng Sika latex Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 214,34 m2
121 Láng nền sàn + đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 214,34 m2
122 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,76 m2
123 Lợp tôn úp khe lún Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 100md
124 Thi công khe khe lún bằng keo Sikaflex construction Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,06 m
125 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0346 100m2
126 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6854 m3
127 Xây móng đường dốc gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0031 m3
128 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1731 m3
129 Ván khuôn giằng tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0346 100m2
130 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,1748 m2
131 Lát sân gạch TERRAZZO 400X400, màu đỏ, vàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,9169 m2
132 Lan can Inox 304, hành lang, đường dốc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,592 m2
133 Đắp cát tôn nền, độ chặt K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0473 100m3
134 Trát granitô chân lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,6087 m2
135 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,429 m3
136 Xây bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5753 m3
137 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,97 m2
138 Trát granitô bồn hoa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,764 m2
139 Đắp đất màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2576 m3
140 Tủ điện tôn 1200x800x250 sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
141 Tủ điện tôn 800x600x220 sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
142 Đèn LED tuýp học đường loại 1 bóng 1.2m-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
143 Đèn LED tuýp học đường loại 2 bóng 1.2m-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 126 bộ
144 Đèn ốp trần D250- 220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 bộ
145 Quạt trần cánh D1400-220W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 cái
146 Quạt thông gió 250x250mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
147 Đèn báo sáng 250V/10A gắn công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33 cái
148 Công tắc 1 hạt 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
149 Công tắc 2 hạt 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 cái
150 Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
151 Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
152 Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -9MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
153 Aptomat MCB- 1P-10A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
154 Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
155 Aptomat MCB- 1P-20A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
156 Aptomat MCB- 2P-32A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
157 Aptomat MCCB- 3P-50A-380V-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
158 Aptomat MCCB- 3P-75A-380V-22KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
159 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.251 m
160 Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
161 Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.300 m
162 Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 593 m
163 Dây dẫn điện CU/PVC 2x6mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 670 m
164 Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 4x10mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
165 Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 3x6+1X4mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 m
166 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
167 Dây nối đất thép D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
168 Dây nối đất thép D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
169 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
170 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.853 m
171 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 658 m
172 Bulông treo đèn M8 dài 60cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 276 cái
173 Đế nhựa âm tường 60x80mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 cái
174 Đào kênh mương, rãnh cáp chống sét, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,375 m3
175 Đắp đất hoàn trả rãnh dây sét,,,K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0938 100m3
176 Máng ghen nhựa luồn dây có nắp KT40x100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
177 Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
178 Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
179 Lắp đặt vòi xả tự động tiểu nam, chạy pin Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
180 Lắp đặt chậu rửa Lavabo dương vành bàn đá + Xiphong Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
181 Lắp đặt vòi Lavabo lạnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
182 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
183 Lắp đặt gương soi tráng bạc KT 2.9x0.8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
184 Ống PPR D32. PN16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
185 Ống PPR D25, PN16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
186 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
187 Van phao ( phao cơ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
188 Van khóa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
189 Van khóa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
190 Van ren một chiều D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
191 Tê PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
192 Tê PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
193 Cút PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
194 Cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
195 Măng xông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
196 Măng xông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
197 Lắp đặt vòi xả nước Inox D15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
198 Bịt nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
199 Bịt nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
200 Đai treo ống D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
201 Đai treo ống D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
202 Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
203 Xiphong PVC chữ U D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
204 Tê thông thắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
205 Tê u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
206 Tê u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
207 Cút u.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
208 Cút u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
209 Cút u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
210 Côn u.PVC D90 - 42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
211 Nút thông thắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
212 Ống nhựa u.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
213 Ống nhựa u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 100m
214 Ống nhựa u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 100m
215 Quả cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
216 Phễu thu nước D250/110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
217 Cút u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
218 Ống nhựa u.PVC-C2- D90, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 100m
219 Đai treo ống D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 cái
D NHÀ ĐA NĂNG
1 Bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,0267 m3
2 Ván khuôn cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,8993 100m2
3 Cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2289 tấn
4 Cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,7697 tấn
5 Cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0384 tấn
6 SX bản mã đầu cọc <=10 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6269 tấn
7 Lắp đặt bản mã đầu cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6269 tấn
8 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 124 mối nối
9 Ép cọc đoạn >4 m,KT05x20 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,3 100m
10 Ép âm trước cọc đoạn <=4 m,KT20x20 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,279 100m
11 Đập đầu cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,28 m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0128 100m3
13 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 182,7179 m3
14 Đắp đất hoàn trả móng,K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0219 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng cát đào lên để đắp) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0424 100m3
16 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,7249 m3
17 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,9875 m3
18 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,281 100m2
19 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,8636 100m2
20 Cốt thép móng,giằng móng đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9389 tấn
21 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,9403 tấn
22 Cốt thép móng, giằng móng đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3255 tấn
23 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 100m2
24 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5656 m3
25 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,9635 m3
26 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58,4245 m3
27 Rải Nilong lót bê tông nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,8425 100m2
28 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,2997 m3
29 Cốt thép nền nhà, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2851 tấn
30 Cốt thép nền nhà, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1142 tấn
31 Cắt khe sân tập , mặt sân bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4922 100m
32 Trám khe co sân tập bê tông bằng keo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 149,22 m
33 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0458 m3
34 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3802 m3
35 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0312 100m2
36 Cốt thép móng, D <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1331 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7336 m3
38 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0322 100m2
39 Cốt thép tấm đan, D <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4525 m3
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,158 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,104 m2
44 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,262 m2
45 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,4093 m3
46 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,68 m3
47 Ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6635 100m2
48 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2583 tấn
49 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,214 tấn
50 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9056 tấn
51 Bu lông M16, L550 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
52 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn đầu cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0837 tấn
53 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn đầu cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0837 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,0901 m3
55 Ván khuôn dầm, giằng mái bằng dầm, chiều cao <=28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0365 100m2
56 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5928 tấn
57 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5656 tấn
58 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,5126 m3
59 Ván khuôn sàn mái. Chiều cao <=28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,905 100m2
60 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7874 tấn
61 Bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3358 m3
62 Ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0562 100m2
63 Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0346 tấn
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,7032 100m2
65 Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99,8084 m3
66 Xây trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,7669 m3
67 Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,487 m3
68 Xây tường trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,1647 m3
69 Xây bậc tường chân lan can gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0236 m3
70 Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,4748 m3
71 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,3115 m3
72 Căng lưới thép vị trí tiếp giáp giữa cột, dầm bê tông với tường xây chống nứt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 134,36 m2
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 489,8546 m2
74 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 805,5714 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 138,795 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 303,65 m2
77 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90,5 m2
78 Trát biểu tượng thể thao trang trí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,72 m2
79 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 163,594 m
80 Trát granitô tay vịn lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,5032 m2
81 Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 489,8546 m2
82 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.338,5164 m2
83 Ốp gạch thẻ 60x240mm, màu vàng sáng, mem bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 288,9567 m2
84 Sơn tạo nền sân thể thao, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 308,6644 m2
85 Xử lý tạo phẳng bề mặt sàn bằng hỗn hợp chống thấm và cát thạch anh trộn với xi măng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 308,6644 m2
86 Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 280,3657 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trơn, KT 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,793 m2
88 Công tác ốp gạch Granit KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột phòng WC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85,448 m2
89 Làm trần bằng phẳng thạch cao chịu nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,4992 m2
90 Làm trần nhôm KT 60x60 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 117,0648 m2
91 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,4992 m2
92 Sơn trần thạch cao 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,4992 m2
93 Gia công xà gồ thép tăng cường trần thạch cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0653 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0653 tấn
95 Bu lông M14 L250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 72 cái
96 Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,424 m2
97 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 10x20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1879 tấn
98 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 190,3705 m2
99 Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 190,3705 m2
100 SXLĐ Vách dựng khung thép hộp , Pano cửa + chớp nhôm, dày 0.6mm (bao gồm phụ kiện tay đỡ ) theo thiết kế Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 123,3276 m2
101 SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,95 m2
102 SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,878 m2
103 SX cửa đi 4 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,06 m2
104 SX cửa số 2 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,922 m2
105 SX vách nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 138,448 m2
106 Lắp vách khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 138,448 m2
107 SXLĐ cửa, vách ngăn Composite dày 18mm (bao gồm phụ kiện Inox 304...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,46 m2
108 Sản xuất, lắp dựng lan can cần thang Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,325 m2
109 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,9817 m2
110 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,6611 tấn
111 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,6611 tấn
112 Gia công hệ khung dàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1249 tấn
113 Lắp dựng kết khung dàn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1249 tấn
114 Bu lông M12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 364 cái
115 Sơn xà gồ sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 149,5459 m2
116 Rải lớp bông thủy tinh cách nhiệt, cách âm, tỉ trọng 32kg/m³ dày 50mm có bạc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,372 100m2
117 Lợp mái tôn múi uốn cong dày 0.47mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,372 100m2
118 Lợp tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,354 100md
119 Lắp đặt máng tôn thu nước mái, KT 16x20cm dày 0.7mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,72 100md
120 Sản xuất khung đỡ, giá đỡ máng tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1201 tấn
121 Lợp tấm nhựa Polycarbonate dày 10 màu xanh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9402 100m2
122 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,2424 m2
123 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73,2424 m2
124 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,6 m2
125 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,044 100m2
126 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,1119 m3
127 Xây móng đường dốc gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7518 m3
128 Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3772 m3
129 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0485 100m2
130 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,4917 m2
131 Lát sân gạch TERRAZZO 400X400, màu đỏ, vàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,788 m2
132 Lan can Inox 304, hành lang, đường dốc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,424 m2
133 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0688 100m3
134 Trát granitô chân lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,0405 m2
135 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6324 m3
136 Xây bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9074 m3
137 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,24 m2
138 Trát granitô bồn hoa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,1 m2
139 Đắp đất màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2272 m3
140 Tủ điện tôn 800x600x220 sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
141 Đèn ốp trần D250- 220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
142 Đèn LED tuýp học đường loại 2 bóng 1.2m-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
143 Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
144 Đèn gắn tường 220V-2x40W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
145 Đèn pha bóng Led 220V- 100W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
146 Quạt trần cánh D1400-220W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
147 Quạt thông gió 250x250mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
148 Đèn đáp sự cố 2x5w - 220V + bộ lưu điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
149 Quạt điện treo tường cánh D400 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
150 Công tắc 1 hạt 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
151 Công tắc 2 hạt 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
152 Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
153 Tủ điện tôn 500x400x180 sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
154 Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -9MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
155 Aptomat MCB- 1P-10A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
156 Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
157 Aptomat MCB- 1P-20A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
158 Aptomat MCB- 2P-25A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
159 Aptomat MCB- 2P-40A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
160 Aptomat MCCB- 3P-40A-380V-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
161 Aptomat MCCB- 3P-50A-380V-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
162 Aptomat MCCB- 3P-100A-380V-22KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
163 Khởi động từ 2P-20A + nút bấn bật, tắt + đèn báo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
164 Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
165 Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 825 m
166 Dây dẫn điện CU/PVC 2x4mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 291 m
167 Dây dẫn điện CU/PVC 2x10mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
168 Dây dẫn điện CU/PVC 4x10mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
169 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 540 m
170 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65 m
171 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
172 Dây tiếp địa CU/PVC 1x25mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
173 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cọc
174 Dây nối đất thép D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
175 Dây nối đất thép D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
176 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
177 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 600 m
178 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
179 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
180 Đế nhựa âm tường 60x80mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58 cái
181 Đào kênh mương, rãnh cáp chống sét, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,275 m3
182 Đắp đất hoàn trả rãnh dây sét,,,K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,275 100m3
183 Đèn đáp sự cố 2x5w - 220V + bộ lưu điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
184 Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi cheo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
185 Lắp đặt vòi Lavabo lạnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
186 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
187 Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
188 Lắp đặt vòi xả tự động tiểu nam, chạy pin Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
189 Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
190 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
191 Lắp đặt vòi xả nước Inox D15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
192 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
193 Lắp đặt vòi xịt tiểu nữ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
194 Ống PPR D32. PN16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
195 Ống PPR D25, PN16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 100m
196 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
197 Van phao ( phao cơ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
198 Van khóa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
199 Van khóa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
200 Van ren một chiều D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
201 Tê PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
202 Tê PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
203 Tê PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
204 Cút PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
205 Cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
206 Cút ren trong PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
207 Măng xông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
208 Măng xông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
209 Bịt nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
210 Bịt nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
211 Đai treo ống D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
212 Đai treo ống D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
213 Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
214 Xiphong PVC chữ U D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
215 Tê thông thắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
216 Tê u.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
217 Tê u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
218 Tê u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
219 Cút u.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
220 Cút u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
221 Cút u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
222 Côn u.PVC D90 - 42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
223 Nút thông thắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
224 Ống nhựa u.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
225 Ống nhựa u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
226 Ống nhựa u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
227 Quả cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
228 Phễu thu nước D250/110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
229 Cút u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
230 Ống nhựa u.PVC-C2- D90, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m
231 Đai treo ống D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
E NHÀ BẾP
1 Bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 55,8133 m3
2 Ván khuôn cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,6587 100m2
3 Cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8036 tấn
4 Cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,0006 tấn
5 Cốt thép cọc, đường kính > 18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0564 tấn
6 SX bản mã đầu cọc <=10 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3878 tấn
7 Lắp đặt bản mã đầu cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3878 tấn
8 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 182 mối nối
9 Ép cọc đoạn >4 m,KT05x20 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,65 100m
10 Ép âm trước cọc đoạn <=4 m,KT20x20 (cm), đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4095 100m
11 Đập đầu cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,86 m3
12 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0186 100m3
13 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 162,5516 m3
14 Đắp đất hoàn trả móng, K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5418 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95( tận dụng cát đào móng để lấp) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1352 100m3
16 Mua cát bổ sung đắp tôn nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0515 100m3
17 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,7418 m3
18 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,2147 m3
19 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1991 100m2
20 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,743 100m2
21 Cốt thép móng,giằng móng đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9776 tấn
22 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,2158 tấn
23 Cốt thép móng, giằng móng đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6954 tấn
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2484 100m2
25 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4982 m3
26 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,0244 m3
27 Bê tông lót nền, mác 150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,2264 m3
28 Rải Nilong lót bê tông nền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5226 100m2
29 Bê tông lót móng, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0458 m3
30 Bê tông móng bể, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3802 m3
31 Ván khuôn móng bể Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0312 100m2
32 Cốt thép móng, D <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1331 tấn
33 Bê tông tấm đan, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7336 m3
34 Ván khuôn tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0322 100m2
35 Cốt thép tấm đan, D <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,111 tấn
36 Lắp đặt cấu kiện tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cấu kiện
37 Xây bể gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,4525 m3
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,158 m2
39 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,104 m2
40 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,262 m2
41 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,0836 m3
42 Ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,1708 100m2
43 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5734 tấn
44 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2225 tấn
45 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6836 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,1991 m3
47 Ván khuôn dầm, giằng mái bằng dầm, chiều cao <=28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4536 100m2
48 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7711 tấn
49 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6283 tấn
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9437 tấn
51 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,4812 m3
52 Ván khuôn sàn mái. Chiều cao <=28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,5691 100m2
53 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,7783 tấn
54 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,0447 m3
55 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5178 100m2
56 Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6399 tấn
57 Cốt thép cầu thang, đường kính>10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1064 tấn
58 Bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,5121 m3
59 Ván khuôn lanh tô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,632 100m2
60 Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1423 tấn
61 Cốt thép lanh tô liền, đường kính >10 mm, cao <=28 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3115 tấn
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,075 100m2
63 Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,6566 m3
64 Xây tường thu hồi mái gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,3632 m3
65 Xây trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48,3183 m3
66 Xây trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0785 m3
67 Xây tường trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5959 m3
68 Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7978 m3
69 Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4012 m3
70 Bê tông lót móng bặc tam cấp mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7623 m3
71 Căng lưới thép vị trí tiếp giáp giữa cột, dầm bê tông với tường xây chống nứt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 175,956 m2
72 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 616,5531 m2
73 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 847,0219 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 223,52 m2
75 Trát má cửa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,1208 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 201,1576 m2
77 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 356,91 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,04 m
79 Kẻ rãnh tường KT 20x5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 260,72 m
80 Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 616,5531 m2
81 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.652,7303 m2
82 Lát nền, sàn bằng gạch Granit, KT 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 388,7492 m2
83 Lát đá Granit tự nhiên bậu cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,2462 m2
84 Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trơn, KT 600x600mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,0112 m2
85 Công tác ốp gạch Granit KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột phòng WC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 355,348 m2
86 Ốp gạch thẻ 60x240mm, màu vàng sáng, mem bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,4502 m2
87 Dán màng chống thấm khò nóng HDPE Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,45 m2
88 Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 47,2208 m2
89 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,545 tấn
90 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,3 m2
91 Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,3 m2
92 SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,44 m2
93 SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,16 m2
94 SX cửa số 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,6 m2
95 SX cửa số 2 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m2
96 SX cửa số 1 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m2
97 Lắp dựng cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,08 m2
98 SX vách nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,552 m2
99 Lắp vách khung nhôm mặt tiền Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,656 m2
100 Lắp vách khung nhôm trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,392 m2
101 SXLĐ cửa, vách ngăn Composite dày 18mm (bao gồm phụ kiện Inox 304...) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,93 m2
102 Lắp đặt vách ngăn trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,93 m2
103 Sản xuất, lắp dựng lan can cần thang, lan can Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54,136 m2
104 Trụ cầu thang Inox 304 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
105 Sản xuất, lắp dựng lan can Inox hành lang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0041 tấn
106 Lắp dựng lan hành lang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,376 m2
107 Gia công lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3994 tấn
108 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 m2
109 Sơn lan can sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 m2
110 Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51,856 m2
111 Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,8408 m2
112 Lát đá mặt bệ bàn rửa tay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,41 m2
113 Giá đỡ bàn rửa tay Inox 304, KT 0.6*1.6-1.9m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
114 Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1.4mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3827 tấn
115 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3827 tấn
116 Sơn xà gồ sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,1584 m2
117 Lợp mái tôn múi dày 0.42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5088 100m2
118 Lợp tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3584 100md
119 Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Sika latex Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80,244 m2
120 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80,244 m2
121 Đào đất móng tường bó đường dốc, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,315 m3
122 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0836 100m2
123 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,5936 m3
124 Xây móng đường dốc gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,353 m3
125 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,11 m3
126 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m2
127 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,25 m2
128 Lát sân gạch TERRAZZO 400X400, màu đỏ, vàng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,228 m2
129 Sản xuất, lắp dựng lan can Inox 304, hành lang, đường dốc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m2
130 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0231 100m3
131 Trát granitô chân lan can Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,2 m2
132 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0684 m3
133 Xây bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0684 m3
134 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,555 m2
135 Trát granitô bồn hoa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,555 m2
136 Tủ điện tôn 800x600x220 sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
137 Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
138 Đèn LED tuýp, máng phản quang loại 2 bóng 1.2m-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 bộ
139 Đèn ốp trần D250- 220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
140 Quạt trần cánh D1400-220W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 cái
141 Quạt thông gió 250x250mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
142 Đèn báo sáng 250V/10A gắn công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
143 Công tắc 1 hạt 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
144 Công tắc 2 hạt 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
145 Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
146 Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
147 Đèn gương LED ốp tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
148 Aptomat MCB- 1P-10A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
149 Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
150 Aptomat MCB- 1P-25A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
151 Aptomat MCCB- 3P-50A-380V-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
152 Aptomat MCCB- 3P-75A-380V-22KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
153 Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 880 m
154 Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 465 m
155 Dây dẫn điện CU/PVC 2x4mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
156 Dây dẫn điện CU/PVC 2x10mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
157 Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 4x50mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
158 Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.345 m
159 Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
160 Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
161 Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -9MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 hộp
162 Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cọc
163 Dây nối đất thép D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
164 Dây nối đất thép D10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
165 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
166 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 880 m
167 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
168 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
169 Bulông treo đèn M8 dài 60cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
170 Đế nhựa âm tường 60x80mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 51 cái
171 Đào kênh mương, rãnh cáp chống sét, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,575 m3
172 Đắp đất hoàn trả rãnh dây sét,,,K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0857 100m3
173 Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
174 Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
175 Lắp đặt vòi xả tự động tiểu nam, chạy pin Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
176 Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi cheo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
177 Lắp đặt vòi Lavabo lạnh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
178 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
179 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
180 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
181 Lắp đặt vòi xả nước Inox D15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
182 Ống PPR D32. PN16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
183 Ống PPR D25, PN16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 100m
184 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
185 Van phao ( phao cơ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
186 Van khóa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
187 Van khóa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
188 Van ren một chiều D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
189 Tê PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
190 Tê PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
191 Cút PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
192 Cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
193 Cút ren trong PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
194 Măng xông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
195 Măng xông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
196 Bịt nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
197 Bịt nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
198 Đai treo ống D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
199 Đai treo ống D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
200 Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
201 Xiphong PVC chữ U D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
202 Tê thông thắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
203 Tê u.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
204 Tê u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
205 Tê u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
206 Cút u.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
207 Cút u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
208 Cút u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
209 Côn u.PVC D90 - 42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
210 Nút thông thắc D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
211 Ống nhựa u.PVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 100m
212 Ống nhựa u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
213 Ống nhựa u.PVC D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
214 Ống nhựa u.PVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
215 Quả cầu chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
216 Phễu thu nước D250/110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
217 Cút u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
218 Ống nhựa u.PVC-C2- D90, Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
219 Đai treo ống D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
F CỔNG PHỤ
1 Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,1478 m3
2 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,3 m2
3 Công tác ốp gạch granit trụ, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,9984 m2
4 Lắp dựng cột thép hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0718 tấn
5 Sản xuất cổng sắt bằng thép hộp thưng tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2439 tấn
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,7905 m2
7 Lắp dựng cửa thép, cổng thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,35 m2
8 Khóa cửa cổng khóa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
9 Tay nắm cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
10 Bản lề cối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
11 Chốt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
12 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,5003 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0483 100m3
14 Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0967 100m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0233 100m2
16 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8854 m3
17 Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,8087 m3
18 Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,734 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0326 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0187 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0288 tấn
G TƯỜNG RÀO
1 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,0183 m3
2 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5662 100m2
3 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2922 tấn
4 Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây cột, trụ vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,7288 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,0474 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40,3788 m3
7 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 311,157 m2
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 831,7421 m2
9 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 278,52 m
10 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.354,16 m
11 Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.142,8991 m2
12 Gia công mũi mác hàng rào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3923 tấn
13 Gia công hoa sắt hàng rào Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6321 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,0992 m2
15 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50,4 m2
H MẶT SÂN THỂ THAO
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6455 100m3
I RÃNH THU NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,7338 m3
2 Đắp đất công trình K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0691 100m3
3 Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1382 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4564 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0953 100m2
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,7409 m3
7 Trát rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,608 m2
8 Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8335 m3
10 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1066 100m2
11 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1724 tấn
12 Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
J HỐ NHẢY XA
1 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2465 100m3
2 Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2465 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6925 m3
4 Xây móng gạch không nung 6x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0659 m3
5 Bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,75 m3
6 Sơn tạo nhám đường chạy, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,75 m2
7 Xử lý tạo phẳng bề mặt sàn bằng hỗn hợp chống thấm và cát thạch anh trộn với xi măng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,75 m2
8 Ván dậm nhảy gỗ nhóm 3 KT 200x2500x100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,5 m
9 Đắp cát vàng hạt mịn hố nhảy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,25 m3
10 Ốp thành gỗ tự nhiên nhóm 3 KT 20x5cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 m
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,462 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,042 100m2
13 Cốt thép xà giằng tường, đường kính <=10 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0394 tấn
K SÂN LÁT GẠCH TERAZZO
1 Rải Nilon lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,8266 100m2
2 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 248,266 m3
3 Lát sân gạch TERRAZZO 400X400 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.446,03 m2
L XÂY BỒN HOA, TƯỜNG CHẮN
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bồn hoa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,6022 m3
2 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,4947 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2783 100m3
4 Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5566 100m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,9183 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9781 100m2
7 Xây móng gạch không nung 6x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,1837 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 148,3012 m2
9 Trát granitô bồn hoa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 212,6884 m2
10 Thảm cỏ 3 lá bồn cây, giải cây xanh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,5035 100m2
11 Cây xoài đường kính gốc >=20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cây/lần
12 Cây sấu đường kính gốc >=20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 cây/lần
13 Cây phượng đường kính gốc >=20cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cây/lần
14 Cây xanh táo cạnh tường cắt tỉa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 212 md
15 Đắp đất màu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 352,317 m3
16 Đào đất bồn cây thay đất màu, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,6161 m3
17 Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3962 100m3
M ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Rải Nilon lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,811 100m2
2 Bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 216,22 m3
3 Cắt khe mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 100m
4 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,724 100m2
N SAN NỀN
1 Bơm nước thi công 200m3/h Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4906 ca
2 Phát quang tạo mặt bằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,86 100m2
3 Đào bóc đất hữu cơ, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,372 100m3
4 Đào bóc đất bùn lòng ao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,95 100m3
5 Đào xúc đất hữu cơ, bùn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,322 100m3
6 Vận chuyển đất 15km bằng oto tự đổ, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,322 100m3
7 Đắp cát san nền, K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,9122 100m3
O XÂY KÈ
1 Đào móng kè rộng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 594,044 m3
2 Đắp đất nền móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,9801 100m3
3 Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9603 100m3
4 Đóng cọc tre, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135,1625 100m
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,46 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3736 100m2
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 357,992 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,934 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 240,9056 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng kè Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7472 100m2
11 Bê tông giằng đỉnh kè, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,812 m3
12 Côt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3293 tấn
13 Côt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5729 tấn
14 Ống nhựa u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9363 100m
15 Rải vải địa kỹ thuật khe lún Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,21 100m2
16 Đắp đá làm lớp thoát nước tường kè Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,6802 m3
P CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Lắp đặt máy bơm nước 1.5HP, Q=1.2-5m3/h, H>29m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
2 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bể
3 Van phao điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
4 Ống PPR D50, PN16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,76 100m
5 Ống PPR D32, PN16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,6 100m
6 Crepin ống hút D50 ( rọ bơm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
7 Măng xông ren ngoài PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
8 Măng xông ren ngoài PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
9 Rắc co PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
10 Rắc co PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
11 Van phao ( phao cơ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
12 Cút PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
13 Cút PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
Q RÃNH THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào rãnh thoát nước, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 276,3884 m3
2 Đắp đất công trình K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9213 100m3
3 Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8426 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,2168 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0576 100m2
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,944 m3
7 Xây hố ga gạch khuông nung 6x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6778 m3
8 Trát rãnh ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 564,64 m2
9 Lắp đặt nắp rãnh thoát nước Composite 300x500 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69 cái
10 Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 493 cái
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,2611 m3
12 Ván khuôn tấm đan ga, rãnh đúc sẵn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9729 100m2
13 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7084 tấn
14 Lắp đặt đế móng cống D400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 1 cái
15 Lắp đặt cống D400, đoạn L= 2,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 đoạn ống
16 Nối ống bê tông, D400mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 mối nối
17 Cắt đường bê tông vỉa hè Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
18 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,84 m3
19 Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0384 100m3
20 Bê tông nền đường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,84 m3
R CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Tủ điện tôn 800x600x220 sơn tĩnh điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
2 Aptomat MCCB- 3P-350A-380V-42KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
3 Aptomat MCCB- 3P-250A-380V-30KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
4 Aptomat MCCB- 3P-75A-380V-22KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
5 Aptomat MCCB- 3P-30A-380V-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Aptomat MCCB- 3P-50A-380V-18KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
7 Aptomat MCB- 1P-30A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
8 Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 4x25mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
9 Cáp điện CU/XPLE/PVC 1x10mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 90 m
10 Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 4x16mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 620 m
11 Cáp điện CU/XPLE/PVC 1x10mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 620 m
12 Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 4x6mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85 m
13 Dây dẫn điện CUXPE/ DSTA/PVC 2x4mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 400 m
14 Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -9MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
15 Ống nhựa HDPE gân xoắn D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,1 100m
16 Ống nhựa HDPE gân xoắn D30 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 100m
17 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
18 Công tắc 3 hạt 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
19 Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
20 Đế nhựa âm tường 60x80mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
S ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột đèn đất cấp III Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,9024 m3
2 Đắp đất hố móng K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0981 100m3
3 Vận chuyển đất 15km bằng ô tô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1209 100m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4752 100m2
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,296 m3
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m3
7 Cột đèn thép mạ kẽm liền cần cao 8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cột
8 Khung móng cột đèn M16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
9 Chóa đèn cao áp, LED-100W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
10 Đóng cọc chống sét V63x63x2500 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cọc
11 Dây thép dẫn sét D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 m
12 Ống nhựa HDPE gân xoắn D65/50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,126 100m
T RÃNH CÁP
1 Rải Nilon lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2825 100m2
2 Bê tông nền đường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8248 m3
3 Lát hoàn trả sân gạch TERRAZZO 400X400 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,248 m2
4 Phá dỡ kết cấu nền gạch + bê tông sân cũ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8248 m3
5 Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 430,0338 m3
6 Đắp cát (tận dụng) đệm ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,3004 100m3
7 Xếp gạch chỉ báo hiệu cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9.215,1 viên
8 Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0282 100m3
U NHÀ ĐỂ XE
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,592 m3
2 Đắp đất móng, nền, nền K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,142 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3196 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,296 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,108 100m2
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1144 100m2
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,762 m3
8 Gia công cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8107 tấn
9 Lắp dựng cột thép các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8107 tấn
10 Gia công xà gồ, giằng thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3992 tấn
11 Lắp dựng xà gồ, giằng thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3992 tấn
12 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 77,902 m2
13 Lợp mái tôn múi dày 0.42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7434 100m2
14 Lợp tôn úp lóc, sườn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,311 100md
15 Máng thu nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,252 100md
16 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,4592 m3
17 Ống nhựa u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,216 100m
18 Cút u.PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
19 Đai treo ống D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 cái
V NHÀ TRẠM BƠM
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,5673 m3
2 Đắp đất hoàn trả móng,K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1957 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3568 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9549 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0832 100m2
6 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3277 100m2
7 Cốt thép móng,giằng móng đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0553 tấn
8 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3495 tấn
9 Cốt thép móng, giằng móng đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2627 tấn
10 Xây móng gạch không nung 6x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,3628 m3
11 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1338 100m2
12 Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7357 m3
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0152 tấn
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1163 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4087 m3
16 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0472 100m2
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,024 tấn
18 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1633 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,495 m3
20 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2362 100m2
21 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2432 tấn
22 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3267 m3
23 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0434 100m2
24 Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0099 tấn
25 Lắp dựng lan chớp bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
26 Lắp dựng lanh tô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
27 Xây tường bao ngoài gạch không nung 6x10,5x22 M100, dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,8681 m3
28 Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22 M100, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9538 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70,28 m2
30 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,344 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,002 m2
32 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,24 m
33 Cắt gờ chỉ trang trí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 63,8 m
34 Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 77,282 m2
35 Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,344 m2
36 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,056 m2
37 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,9104 m2
38 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2566 m3
39 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,2566 m3
40 Lắp dựng cửa sắt xếp bịt tôn + đường ray dẫn hướng, khóa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,5 m2
41 Xây bậc tam cấp gạch không nung 6x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,362 m3
42 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2172 m3
43 Láng granitô cầu thang, tam cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8824 m2
44 Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
45 Công tắc 1 hạt 10A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
46 Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 m
47 Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 364 m
48 Dây dẫn điện CU/PVC 2x4mm2-0.6KV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 m
49 Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 373 m
50 Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
51 Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -6MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
52 Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
53 Đế nhựa âm tường 60x80mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
W BỂ PCCC
1 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 416,133 m3
2 Đắp đất hoàn trả móng,K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3029 100m3
3 Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8584 100m3
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,4354 m3
5 Ván khuôn bê tông lót Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0395 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,1786 m3
7 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1547 100m2
8 Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8372 tấn
9 Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,2112 m3
10 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,0323 100m2
11 Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1088 tấn
12 Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,9433 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,9928 m3
14 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5212 100m2
15 Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8911 tấn
16 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200,942 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 102,276 m2
18 Láng bể nước dày 2,0 cm, vữa XM 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 61,0364 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 261,9784 m2
20 Nắp bể thép gia cường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
21 Băng cản nước V20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 74 m
22 Ép cọc cừ larsen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,9 100m
23 Nhổ cọc cừ larsen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,9 100m
24 Khấu hao cọc cừ Larsen IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,9 100m
25 Sản xuất KC khung dàn, đà giáo, chống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8942 tấn
26 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,8942 tấn
X HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d<=25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm,đường kính ống d=50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5 100m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=65mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,16 100m
4 Lắp đặt ống thép đen, đường kính ống d=100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,76 100m
5 Lắp đặt bích thép D100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 bích
6 Lắp đặt bích thép bịt D100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bích
7 Lắp đặt côn tráng kẽm d=100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
8 Lắp đặt côn tráng kẽm d=65/50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
9 Lắp đặt côn thép đen D100/65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
10 Lắp đặt kép d=65mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
11 Lắp đặt cút tráng kẽm D=25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
12 Lắp đặt cút tráng kẽm d=65mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
13 Lắp đặt cút tráng kẽm d=100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
14 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65/50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
15 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
16 Lắp đặt tê thép đen D100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
17 Lắp đặt tê thép đen D100/65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
18 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,76 100m
19 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,76 100m
20 Đai treo, giữ ống D65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
21 Đai treo ống D100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
22 Lắp đặt mối nối mềm D100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 mối
23 Lắp đặt van 1 chiều D100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
24 Lắp đặt van 1 chiều D65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
25 Lắp đặt van chặn mặt bích D100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
26 Lắp đặt van chặn mặt bích D65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
27 Lắp đặt van ren D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
28 Lắp đặt van một chiều D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
29 Y lọc rác D100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
30 Rọ hút D100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
31 Lắp đặt bể nước mồi dung tích bằng100l Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
32 Lắp đặt bể chứa nước dung tích bằng 1,5m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
33 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
34 Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
35 Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ điện H = 40m.c.n, Q = 17.5l/s. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 máy
36 Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ Diesel H = 40m.c.n, Q = 17.5l/s. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 máy
37 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
38 Lắp đặt dây cáp 4*1.5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
39 Tủ đựng phương tiện chữa cháy kích thước 600x500x180 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 hộp
40 Lắp đặt Tủ đựng phương tiện chữa cháy kích thước 1100x600x220 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
41 Lắp đặt van Van góc chữa cháy chuyên dụng D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
42 Cuộn vòi D50 dài 20m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
43 Lăng phun D13 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
44 Khớp nối ren trong D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
45 Khớp nối đầu vòi D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
46 Cuộn vòi D65 dài 20m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
47 Lăng phun D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
48 Khớp nối ren trong D65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
49 Khớp nối đầu vòi D65 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
50 Bộ nội quy tiêu lệnh 2 mảnh PCCC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
51 Bình chữa cháy bằng bột ABC loại 8kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 98 hộp
52 Kệ đựng bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49 hộp
53 Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
54 Trụ tiếp nước chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
55 Khoan tạo lỗ qua sàn bê tông cốt thép dày > 15cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 lỗ
56 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 183 m3
57 Đắp cát đường ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 100m3
58 Cắt khe đường lăn, sân đỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27,6 10m
59 Lát gạch 400x400 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 163 m2
60 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,975 m3
61 Băng tan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 95 Cuộn
62 Đay cuốn ống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 Kg
63 Bulong+đai ốc M16*6 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 152 Bộ
64 Sơn ống hai lớp (1 lớp chống gỉ và 1 lớp sơn đỏ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 243,41 m2
65 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 15 khênh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 trung tâm
66 Ắc quy dự phòng 24VDC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
67 Đóng cọc tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cọc
68 Dây tiếp địa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
69 Lắp đặt đầu báo cháy khói thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 121 bộ
70 Lắp đặt đế đầu báo khói, nhiệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 158 bộ
71 Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 bộ
72 Lắp đặt thiết bị cuối đường dây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 bộ
73 Vỏ hộp tổ hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 hộp
74 Chuông báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
75 Nút ấn báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
76 Đèn báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
77 Đèn báo cháy phòng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
78 Hộp đấu dây kỹ thuật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
79 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.389 m
80 Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 5x2x0,5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,5 10 m
81 Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 10x2x0,5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,8 10 m
82 Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 15x2x0,5mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,7 10 m
83 Lắp đặt ống ghen PVC D20 bảo vệ dây tín hiệu chống cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.389 m
84 Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=25mm bảo vệ dây tín hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 100m
85 Hộp chia ngả PVC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 171 hộp
86 Tê PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 850 cái
87 Cút PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.350 cái
88 Măng xông PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 795 cái
89 Kẹp đỡ ống PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.590 cái
90 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 58 đèn
91 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 đèn
92 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
93 Lắp đặt dây cấp nguồn 2x0,75 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 681 m
94 Lắp đặt ống ghen PVC D20 bảo vệ dây tín hiệu chống cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 681 m
95 Hộp chia ngả PVC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 77 hộp
96 Tê PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 120 cái
97 Cút PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 180 cái
98 Măng xông PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 226 cái
99 Kẹp đỡ ống PVC D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 450 cái
100 Tủ đựng dụng cụ phá rỡ 900x600x180: 1 búa tạ 5kg, 1 kìm cộng lực, 2 chăn sợi. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
Y THIẾT BỊ PCCC
1 Tủ điều khiển bơm chữa cháy LS Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
2 Bơm chữa cháy động cơ điện H = 40m.c.n, Q = 17.5l/s. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
3 Bơm chữa cháy động cơ Diesel H = 40m.c.n, Q = 17.5l/s. Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
4 Tủ trung tâm báo cháy 15 kênh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
Z PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Công tác xử lý hào phòng mối bao ngoài bằng dung dịch Lenfos 50EC hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,646 m3
2 Đào hào phòng mối, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,646 m3
3 Đắp đất hào phòng mối Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,646 m3
4 Công tác phun tường trong nhà bằng dung dịch Lenfos 50EC hoặc tương đương (định mức 2 lít/1m2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 472,25 m2
5 Công tác xử lý phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.767,4115 m2
6 Công tác xử lý phòng mối tường, phần móng công trình bằng dung dịch Lenfos 50EC hoặc tương đương Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.627,488 m2
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 1,35%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->