Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình; xây dựng, lắp đặt thiết bị PCCC và chống mối
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/11/2020 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình; xây dựng, lắp đặt thiết bị PCCC và chống mối |
| Số hiệu KHLCNT | 20201032881 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Hà Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 17:07:00 đến ngày 2020-11-09 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 37,455,206,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 93,5345 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,7129 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6581 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,2779 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,095 | tấn |
| 6 | SX bản mã đầu cọc <=10 kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0344 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bản mã đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0344 | tấn |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 99 | mối nối |
| 9 | Ép cọc đoạn >4 m,KT25x25 (cm), đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,85 | 100m |
| 10 | Ép âm trước cọc đoạn <=4 m,KT25x25 (cm), đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4455 | 100m |
| 11 | Đập đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1563 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0316 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 217,2648 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả móng, K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7242 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng cát đào lên để đắp) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5149 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,3993 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 73,6403 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0528 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4008 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6615 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4403 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2217 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2627 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2802 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9206 | m3 |
| 26 | Xây móng gạch không nung 6x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,3436 | m3 |
| 27 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,4707 | m3 |
| 28 | Rải Nilong lót bê tông nền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4471 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0458 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3802 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0312 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1331 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7336 | m3 |
| 34 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0322 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cấu kiện |
| 37 | Xây gạch không nung 6.5x10.5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4525 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,158 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,104 | m2 |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36,262 | m2 |
| 41 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28,0205 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,17 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1775 | tấn |
| 44 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1971 | tấn |
| 45 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9532 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 89,3982 | m3 |
| 47 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,5683 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7688 | tấn |
| 49 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8393 | tấn |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,3493 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 114,4714 | m3 |
| 52 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8825 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,2997 | tấn |
| 54 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,6596 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8372 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2053 | tấn |
| 57 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,236 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,7009 | m3 |
| 59 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7192 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7086 | tấn |
| 61 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6071 | tấn |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,4316 | 100m2 |
| 63 | Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 133,6474 | m3 |
| 64 | Xây trong nhà gạch không nung 6x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 113,6391 | m3 |
| 65 | Xây tường bao ngoài gạch không nung 6x10,5x22 M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0256 | m3 |
| 66 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,3682 | m3 |
| 67 | Xây ốp cột, gời chỉ gạch không nung 6x10,5x22 M100, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,1836 | m3 |
| 68 | Xây tường trong nhà gạch không nung 6x10,5x22 M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,8208 | m3 |
| 69 | Xây bậc cầu thang gạch không nung 6x10,5x22 M100, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3112 | m3 |
| 70 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4392 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3099 | m3 |
| 72 | Xây bục giảng gạch không nung 6x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,995 | m3 |
| 73 | Căng lưới thép vị trí tiếp giáp giữa cột, dầm bê tông với tường xây chống nứt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 430,38 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 685,9531 | m2 |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.327,5509 | m2 |
| 76 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 464,14 | m2 |
| 77 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 201,2727 | m2 |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.048,4844 | m2 |
| 79 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 898,0296 | m2 |
| 80 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 144,94 | m |
| 81 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88,92 | m |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 586,19 | m |
| 83 | Kẻ rãnh tường KT 20x5mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 373,8 | m |
| 84 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 685,9531 | m2 |
| 85 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.939,4776 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit, KT 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 867,96 | m2 |
| 87 | Lát đá Granit tự nhiên bậu cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,425 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trơn, KT 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111,5789 | m2 |
| 89 | Công tác ốp gạch Granit KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột phòng WC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 245,79 | m2 |
| 90 | Dán màng chống thấm khò nóng HDPE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78,732 | m2 |
| 91 | Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 190,2204 | m2 |
| 92 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5906 | tấn |
| 93 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 97,32 | m2 |
| 94 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 131,52 | m2 |
| 95 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,025 | m2 |
| 96 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56,7 | m2 |
| 97 | SX cửa số 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56,16 | m2 |
| 98 | SX cửa lùa số 2 cánh, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32,76 | m2 |
| 99 | SX cửa số 1cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,04 | m2 |
| 100 | SX cửa số 1 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,24 | m2 |
| 101 | Lắp dựng cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 176,925 | m2 |
| 102 | SX vách nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,585 | m2 |
| 103 | SX cửa sắt, lan nhôm chữ Z (bao gồm phụ kiện, khung đỡ theo thiết kế...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,8 | m2 |
| 104 | Lắp vách kính, lan nhôm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51,385 | m2 |
| 105 | SXLĐ cửa, vách ngăn Composite dày 18mm (bao gồm phụ kiện Inox 304...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96,09 | m2 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng cần thang Inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25,284 | m2 |
| 107 | Mua và lắp đặt trụ thang Inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng lan hành lang Inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 107,8182 | m2 |
| 109 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72,916 | m2 |
| 110 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25,0618 | m2 |
| 111 | Lát đá mặt bệ bàn rửa tay | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,24 | m2 |
| 112 | Giá đỡ bàn rửa tay Inox 304, KT 0.6*2.6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 113 | Sản xuất xà gồ thép C100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7979 | tấn |
| 114 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2526 | tấn |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0505 | tấn |
| 116 | Sơn xà gồ sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 171,4836 | m2 |
| 117 | Lợp mái tôn múi dày 0.42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,4617 | 100m2 |
| 118 | Lợp tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4421 | 100md |
| 119 | Sản xuất thang lên mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0296 | tấn |
| 120 | Lắp đặt thang lên mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0296 | tấn |
| 121 | Cửa thăm mái bằng Inox, loại ngăn cháy EI45 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 122 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 145,996 | m2 |
| 123 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 145,996 | m2 |
| 124 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,92 | m2 |
| 125 | Lợp tôn úp khe lún | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,042 | 100md |
| 126 | Thi công khe khe lún bằng keo Sikaflex construction | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,06 | m |
| 127 | Đào đất móng tường bó đường dốc, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4118 | m3 |
| 128 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0264 | 100m2 |
| 129 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7775 | m3 |
| 130 | Xây móng đường dốc gạch không nung 6x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8515 | m3 |
| 131 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1993 | m3 |
| 132 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0181 | 100m2 |
| 133 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7359 | m2 |
| 134 | Lát sân gạch TERRAZZO 400X400, màu đỏ, vàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,689 | m2 |
| 135 | Lan can Inox 304, hành lang, đường dốc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,832 | m2 |
| 136 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0285 | 100m3 |
| 137 | Trát granitô chân lan can | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8052 | m2 |
| 138 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,429 | m3 |
| 139 | Xây bồn hoa gạch không nung 6x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5753 | m3 |
| 140 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,97 | m2 |
| 141 | Trát granitô bồn hoa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,764 | m2 |
| 142 | Đắp đất màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2576 | m3 |
| 143 | Tủ điện tôn 1200x800x250 sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 144 | Tủ điện tôn 800x600x220 sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 145 | Đèn LED tuýp học đường loại 1 bóng 1.2m-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 146 | Đèn LED tuýp học đường loại 2 bóng 1.2m-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 87 | bộ |
| 147 | Đèn ốp trần D250- 220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | bộ |
| 148 | Quạt trần cánh D1400-220W | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 149 | Quạt thông gió 250x250mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 150 | Đèn báo sáng 250V/10A gắn công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 151 | Công tắc 1 hạt 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 152 | Công tắc 2 hạt 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 153 | Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 154 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 155 | Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -9MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | hộp |
| 156 | Aptomat MCB- 1P-10A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 157 | Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41 | cái |
| 158 | Aptomat MCB- 1P-20A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 159 | Aptomat MCB- 2P-32A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 160 | Aptomat MCCB- 3P-40A-380V-18KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 161 | Aptomat MCCB- 3P-75A-380V-22KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 162 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 487 | m |
| 163 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,7 | m |
| 164 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 165 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.894 | m |
| 166 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.110 | m |
| 167 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x6mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m |
| 168 | Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 3x6+1X4mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,7 | m |
| 169 | Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cọc |
| 170 | Dây nối đất thép D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 171 | Dây nối đất thép D10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 172 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 173 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.863 | m |
| 174 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 878 | m |
| 175 | Bulông treo đèn M8 dài 60cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 194 | cái |
| 176 | Đế nhựa âm tường 60x80mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 102 | cái |
| 177 | Đào kênh mương, rãnh cáp chống sét, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,575 | m3 |
| 178 | Đắp đất hoàn trả rãnh dây sét,,,K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0857 | 100m3 |
| 179 | Máng ghen nhựa luồn dây có nắp KT40x100mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 180 | Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | bộ |
| 181 | Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi xả tự động tiểu nam, chạy pin | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 183 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo dương vành bàn đá + Xiphong | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 184 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi cheo tường + Xiphong | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi Lavabo lạnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | bộ |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 187 | Lắp đặt gương soi tráng bạc KT 2.9x0.8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 188 | Lắp đặt tay vịn người khuyết tật Inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 189 | Ống PPR D25, PN16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2 | 100m |
| 190 | Ống PPR D32. PN16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 191 | Van phao điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 192 | Van phao ( phao cơ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 193 | Van khóa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 194 | Van ren một chiều D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt vòi xả nước Inox D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 196 | Tê PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 197 | Tê PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 55 | cái |
| 198 | Cút PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 199 | Cút PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 200 | Cút ren trong PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 201 | Cút ren trong PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 53 | cái |
| 202 | Măng xông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 203 | Măng xông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 204 | Bịt nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 205 | Bịt nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 46 | cái |
| 206 | Đai treo ống D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 207 | Đai treo ống D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 208 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 209 | Xiphong PVC chữ U D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 210 | Tê thông thắc D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 211 | Tê u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 212 | Tê u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 213 | Cút u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 214 | Cút u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 215 | Cút u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 216 | Côn u.PVC D90 - 42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 217 | Nút thông thắc D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 218 | Ống nhựa u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 100m |
| 219 | Ống nhựa u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 100m |
| 220 | Ống nhựa u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 100m |
| 221 | Quả cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 222 | Phễu thu nước D250/110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 223 | Cút u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 224 | Ống nhựa u.PVC-C2- D90, | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 100m |
| 225 | Đai treo ống D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | cái |
| 226 | Ống nhựa u.PVC-C2- D60, | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 227 | Tê u.PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 228 | Cút u.PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 229 | Bịt u.PVC D60 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | cái |
| C | NHÀ LỚP HỌC SỐ 3 | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 127,547 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,9722 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6248 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,7427 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1296 | tấn |
| 6 | SX bản mã đầu cọc <=10 kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7743 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bản mã đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7743 | tấn |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 135 | mối nối |
| 9 | Ép cọc đoạn >4 m,KT25x25 (cm), đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,25 | 100m |
| 10 | Ép âm trước cọc đoạn <=4 m,KT25x25 (cm), đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6075 | 100m |
| 11 | Đập đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2813 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0428 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 276,8983 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả móng,K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,923 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng cát đào lên) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1471 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,76 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 105,9444 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9367 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8678 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0831 | tấn |
| 21 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,9386 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8851 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4202 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8415 | m3 |
| 25 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 218,7287 | m3 |
| 26 | Rải Nilong lót bê tông nền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7712 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47,7128 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0458 | m3 |
| 29 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3802 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0312 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1331 | tấn |
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7336 | m3 |
| 33 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0322 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cấu kiện |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4525 | m3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,158 | m2 |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,104 | m2 |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36,262 | m2 |
| 40 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41,3455 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3109 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4934 | tấn |
| 43 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,5006 | tấn |
| 44 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4625 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 130,5665 | m3 |
| 46 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,3591 | 100m2 |
| 47 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7723 | tấn |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0686 | tấn |
| 49 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,2244 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 173,435 | m3 |
| 51 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,3831 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18,0197 | tấn |
| 53 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,9824 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5532 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2197 | tấn |
| 56 | Cốt thép cầu thang, đường kính>10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4392 | tấn |
| 57 | Bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,3889 | m3 |
| 58 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7261 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9668 | tấn |
| 60 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính >10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8347 | tấn |
| 61 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,5 | 100m2 |
| 62 | Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 186,1983 | m3 |
| 63 | Xây trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 206,9697 | m3 |
| 64 | Xây tường thu hồi gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,0492 | m3 |
| 65 | Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,106 | m3 |
| 66 | Xây ốp cột, gời chỉ gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,485 | m3 |
| 67 | Xây tường trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3426 | m3 |
| 68 | Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2174 | m3 |
| 69 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4158 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3588 | m3 |
| 71 | Xây bục giảng gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,188 | m3 |
| 72 | Căng lưới thép vị trí tiếp giáp giữa cột, dầm bê tông với tường xây chống nứt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 604,986 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 968,9913 | m2 |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.648,3722 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 743,475 | m2 |
| 76 | Trát má cửa vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 300,8976 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.073,616 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.438,31 | m2 |
| 79 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 371,28 | m |
| 80 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 88,32 | m |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 521,52 | m |
| 82 | Kẻ rãnh tường KT 20x5mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 453,84 | m |
| 83 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 968,9913 | m2 |
| 84 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6.204,6708 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit, KT 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.349,9242 | m2 |
| 86 | Lát đá Granit tự nhiên bậu cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,316 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trơn, KT 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 107,8389 | m2 |
| 88 | Công tác ốp gạch Granit KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột phòng WC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 231,21 | m2 |
| 89 | Dán màng chống thấm khò nóng HDPE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78,732 | m2 |
| 90 | Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 106,35 | m2 |
| 91 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2398 | tấn |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 185,28 | m2 |
| 93 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 185,28 | m2 |
| 94 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,15 | m2 |
| 95 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72,9 | m2 |
| 96 | SX cửa số 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 79,56 | m2 |
| 97 | SX cửa lùa số 2 cánh, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,12 | m2 |
| 98 | SX cửa số 2 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,08 | m2 |
| 99 | SX cửa số 1 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 100 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 219,69 | m2 cấu kiện |
| 101 | SX vách nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56,21 | m2 |
| 102 | SX cửa sắt, lan nhôm chữ Z (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m2 |
| 103 | Lắp vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64,61 | m2 |
| 104 | SXLĐ cửa, vách ngăn Composite dày 18mm (bao gồm phụ kiện Inox 304...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96,09 | m2 |
| 105 | Sản xuất, lăp dựng lan can cần thang Inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50,148 | m2 |
| 106 | Trụ cầu thang Inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 107 | Sản xuất,lắp dựng lan hành lang Inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 180,7032 | m2 |
| 108 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 133,307 | m2 |
| 109 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,7782 | m2 |
| 110 | Lát đá mặt bệ bàn rửa tay | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,24 | m2 |
| 111 | Giá đỡ bàn rửa tay Inox 304, KT 0.6*2.6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 112 | Sản xuất xà gồ thép C100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3634 | tấn |
| 113 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3634 | tấn |
| 114 | Sơn xà gồ sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 220,7463 | m2 |
| 115 | Lợp mái tôn múi dày 0.42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,0119 | 100m2 |
| 116 | Lợp tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2944 | 100md |
| 117 | Sản xuất thang lên mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0593 | tấn |
| 118 | Lắp đặt thang lên mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0296 | tấn |
| 119 | Cửa thăm mái bằng Inox, loại ngăn cháy EI45 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 120 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng bằng Sika latex | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 214,34 | m2 |
| 121 | Láng nền sàn + đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 214,34 | m2 |
| 122 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23,76 | m2 |
| 123 | Lợp tôn úp khe lún | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,042 | 100md |
| 124 | Thi công khe khe lún bằng keo Sikaflex construction | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,06 | m |
| 125 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0346 | 100m2 |
| 126 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6854 | m3 |
| 127 | Xây móng đường dốc gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0031 | m3 |
| 128 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1731 | m3 |
| 129 | Ván khuôn giằng tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0346 | 100m2 |
| 130 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,1748 | m2 |
| 131 | Lát sân gạch TERRAZZO 400X400, màu đỏ, vàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18,9169 | m2 |
| 132 | Lan can Inox 304, hành lang, đường dốc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,592 | m2 |
| 133 | Đắp cát tôn nền, độ chặt K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0473 | 100m3 |
| 134 | Trát granitô chân lan can | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6087 | m2 |
| 135 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,429 | m3 |
| 136 | Xây bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5753 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,97 | m2 |
| 138 | Trát granitô bồn hoa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,764 | m2 |
| 139 | Đắp đất màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2576 | m3 |
| 140 | Tủ điện tôn 1200x800x250 sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 141 | Tủ điện tôn 800x600x220 sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 142 | Đèn LED tuýp học đường loại 1 bóng 1.2m-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 143 | Đèn LED tuýp học đường loại 2 bóng 1.2m-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 126 | bộ |
| 144 | Đèn ốp trần D250- 220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | bộ |
| 145 | Quạt trần cánh D1400-220W | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | cái |
| 146 | Quạt thông gió 250x250mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 147 | Đèn báo sáng 250V/10A gắn công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33 | cái |
| 148 | Công tắc 1 hạt 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 149 | Công tắc 2 hạt 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | cái |
| 150 | Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 151 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 152 | Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -9MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | hộp |
| 153 | Aptomat MCB- 1P-10A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 154 | Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 155 | Aptomat MCB- 1P-20A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 156 | Aptomat MCB- 2P-32A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 157 | Aptomat MCCB- 3P-50A-380V-18KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 158 | Aptomat MCCB- 3P-75A-380V-22KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 159 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.251 | m |
| 160 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 161 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.300 | m |
| 162 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 593 | m |
| 163 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x6mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 670 | m |
| 164 | Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 4x10mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 165 | Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 3x6+1X4mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | m |
| 166 | Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cọc |
| 167 | Dây nối đất thép D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 168 | Dây nối đất thép D10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 169 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 170 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.853 | m |
| 171 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 658 | m |
| 172 | Bulông treo đèn M8 dài 60cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 276 | cái |
| 173 | Đế nhựa âm tường 60x80mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | cái |
| 174 | Đào kênh mương, rãnh cáp chống sét, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,375 | m3 |
| 175 | Đắp đất hoàn trả rãnh dây sét,,,K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0938 | 100m3 |
| 176 | Máng ghen nhựa luồn dây có nắp KT40x100mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 177 | Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 178 | Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi xả tự động tiểu nam, chạy pin | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 180 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo dương vành bàn đá + Xiphong | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 181 | Lắp đặt vòi Lavabo lạnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 183 | Lắp đặt gương soi tráng bạc KT 2.9x0.8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 184 | Ống PPR D32. PN16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 185 | Ống PPR D25, PN16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 100m |
| 186 | Van phao điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 187 | Van phao ( phao cơ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 188 | Van khóa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 189 | Van khóa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 190 | Van ren một chiều D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 191 | Tê PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 192 | Tê PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 193 | Cút PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 194 | Cút PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 195 | Măng xông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 196 | Măng xông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 197 | Lắp đặt vòi xả nước Inox D15 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 198 | Bịt nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 199 | Bịt nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 200 | Đai treo ống D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 201 | Đai treo ống D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 202 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 203 | Xiphong PVC chữ U D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 204 | Tê thông thắc D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 205 | Tê u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 206 | Tê u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 207 | Cút u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 208 | Cút u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 209 | Cút u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 210 | Côn u.PVC D90 - 42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 211 | Nút thông thắc D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 212 | Ống nhựa u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 100m |
| 213 | Ống nhựa u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | 100m |
| 214 | Ống nhựa u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | 100m |
| 215 | Quả cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 216 | Phễu thu nước D250/110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 217 | Cút u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 218 | Ống nhựa u.PVC-C2- D90, | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 100m |
| 219 | Đai treo ống D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | cái |
| D | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38,0267 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,8993 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2289 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7697 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0384 | tấn |
| 6 | SX bản mã đầu cọc <=10 kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6269 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bản mã đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6269 | tấn |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 124 | mối nối |
| 9 | Ép cọc đoạn >4 m,KT05x20 (cm), đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3 | 100m |
| 10 | Ép âm trước cọc đoạn <=4 m,KT20x20 (cm), đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,279 | 100m |
| 11 | Đập đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,28 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0128 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 182,7179 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả móng,K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0219 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng cát đào lên để đắp) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0424 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,7249 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56,9875 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,281 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,8636 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép móng,giằng móng đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9389 | tấn |
| 21 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,9403 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3255 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,44 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5656 | m3 |
| 25 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,9635 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58,4245 | m3 |
| 27 | Rải Nilong lót bê tông nền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,8425 | 100m2 |
| 28 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 46,2997 | m3 |
| 29 | Cốt thép nền nhà, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2851 | tấn |
| 30 | Cốt thép nền nhà, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1142 | tấn |
| 31 | Cắt khe sân tập , mặt sân bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4922 | 100m |
| 32 | Trám khe co sân tập bê tông bằng keo | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 149,22 | m |
| 33 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0458 | m3 |
| 34 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3802 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0312 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép móng, D <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1331 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7336 | m3 |
| 38 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0322 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép tấm đan, D <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cấu kiện |
| 41 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4525 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,158 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,104 | m2 |
| 44 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36,262 | m2 |
| 45 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4093 | m3 |
| 46 | Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,68 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6635 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2583 | tấn |
| 49 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,214 | tấn |
| 50 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9056 | tấn |
| 51 | Bu lông M16, L550 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 52 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn đầu cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0837 | tấn |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn đầu cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0837 | tấn |
| 54 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29,0901 | m3 |
| 55 | Ván khuôn dầm, giằng mái bằng dầm, chiều cao <=28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0365 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5928 | tấn |
| 57 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5656 | tấn |
| 58 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,5126 | m3 |
| 59 | Ván khuôn sàn mái. Chiều cao <=28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,905 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7874 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3358 | m3 |
| 62 | Ván khuôn lanh tô | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0562 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0346 | tấn |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,7032 | 100m2 |
| 65 | Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 99,8084 | m3 |
| 66 | Xây trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40,7669 | m3 |
| 67 | Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,487 | m3 |
| 68 | Xây tường trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,1647 | m3 |
| 69 | Xây bậc tường chân lan can gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0236 | m3 |
| 70 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,4748 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3115 | m3 |
| 72 | Căng lưới thép vị trí tiếp giáp giữa cột, dầm bê tông với tường xây chống nứt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 134,36 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 489,8546 | m2 |
| 74 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 805,5714 | m2 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 138,795 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 303,65 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90,5 | m2 |
| 78 | Trát biểu tượng thể thao trang trí | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,72 | m2 |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 163,594 | m |
| 80 | Trát granitô tay vịn lan can | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,5032 | m2 |
| 81 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 489,8546 | m2 |
| 82 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.338,5164 | m2 |
| 83 | Ốp gạch thẻ 60x240mm, màu vàng sáng, mem bóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 288,9567 | m2 |
| 84 | Sơn tạo nền sân thể thao, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 308,6644 | m2 |
| 85 | Xử lý tạo phẳng bề mặt sàn bằng hỗn hợp chống thấm và cát thạch anh trộn với xi măng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 308,6644 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit KT 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 280,3657 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trơn, KT 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25,793 | m2 |
| 88 | Công tác ốp gạch Granit KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột phòng WC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85,448 | m2 |
| 89 | Làm trần bằng phẳng thạch cao chịu nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,4992 | m2 |
| 90 | Làm trần nhôm KT 60x60 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 117,0648 | m2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,4992 | m2 |
| 92 | Sơn trần thạch cao 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,4992 | m2 |
| 93 | Gia công xà gồ thép tăng cường trần thạch cao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0653 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0653 | tấn |
| 95 | Bu lông M14 L250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 72 | cái |
| 96 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51,424 | m2 |
| 97 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt hộp 10x20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1879 | tấn |
| 98 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 190,3705 | m2 |
| 99 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 190,3705 | m2 |
| 100 | SXLĐ Vách dựng khung thép hộp , Pano cửa + chớp nhôm, dày 0.6mm (bao gồm phụ kiện tay đỡ ) theo thiết kế | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 123,3276 | m2 |
| 101 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,95 | m2 |
| 102 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31,878 | m2 |
| 103 | SX cửa đi 4 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,06 | m2 |
| 104 | SX cửa số 2 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59,922 | m2 |
| 105 | SX vách nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 138,448 | m2 |
| 106 | Lắp vách khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 138,448 | m2 |
| 107 | SXLĐ cửa, vách ngăn Composite dày 18mm (bao gồm phụ kiện Inox 304...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,46 | m2 |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng lan can cần thang Inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37,325 | m2 |
| 109 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59,9817 | m2 |
| 110 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6611 | tấn |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6611 | tấn |
| 112 | Gia công hệ khung dàn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1249 | tấn |
| 113 | Lắp dựng kết khung dàn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1249 | tấn |
| 114 | Bu lông M12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 364 | cái |
| 115 | Sơn xà gồ sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 149,5459 | m2 |
| 116 | Rải lớp bông thủy tinh cách nhiệt, cách âm, tỉ trọng 32kg/m³ dày 50mm có bạc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,372 | 100m2 |
| 117 | Lợp mái tôn múi uốn cong dày 0.47mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,372 | 100m2 |
| 118 | Lợp tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,354 | 100md |
| 119 | Lắp đặt máng tôn thu nước mái, KT 16x20cm dày 0.7mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,72 | 100md |
| 120 | Sản xuất khung đỡ, giá đỡ máng tôn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1201 | tấn |
| 121 | Lợp tấm nhựa Polycarbonate dày 10 màu xanh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9402 | 100m2 |
| 122 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 73,2424 | m2 |
| 123 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 73,2424 | m2 |
| 124 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 69,6 | m2 |
| 125 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,044 | 100m2 |
| 126 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1119 | m3 |
| 127 | Xây móng đường dốc gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7518 | m3 |
| 128 | Bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3772 | m3 |
| 129 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0485 | 100m2 |
| 130 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,4917 | m2 |
| 131 | Lát sân gạch TERRAZZO 400X400, màu đỏ, vàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,788 | m2 |
| 132 | Lan can Inox 304, hành lang, đường dốc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,424 | m2 |
| 133 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0688 | 100m3 |
| 134 | Trát granitô chân lan can | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,0405 | m2 |
| 135 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6324 | m3 |
| 136 | Xây bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22, M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9074 | m3 |
| 137 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29,24 | m2 |
| 138 | Trát granitô bồn hoa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,1 | m2 |
| 139 | Đắp đất màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2272 | m3 |
| 140 | Tủ điện tôn 800x600x220 sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 141 | Đèn ốp trần D250- 220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | bộ |
| 142 | Đèn LED tuýp học đường loại 2 bóng 1.2m-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 143 | Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 144 | Đèn gắn tường 220V-2x40W | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 145 | Đèn pha bóng Led 220V- 100W | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 146 | Quạt trần cánh D1400-220W | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 147 | Quạt thông gió 250x250mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 148 | Đèn đáp sự cố 2x5w - 220V + bộ lưu điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 149 | Quạt điện treo tường cánh D400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 150 | Công tắc 1 hạt 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 151 | Công tắc 2 hạt 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 152 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 153 | Tủ điện tôn 500x400x180 sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 154 | Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -9MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | hộp |
| 155 | Aptomat MCB- 1P-10A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 156 | Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 157 | Aptomat MCB- 1P-20A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 158 | Aptomat MCB- 2P-25A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 159 | Aptomat MCB- 2P-40A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 160 | Aptomat MCCB- 3P-40A-380V-18KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 161 | Aptomat MCCB- 3P-50A-380V-18KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 162 | Aptomat MCCB- 3P-100A-380V-22KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 163 | Khởi động từ 2P-20A + nút bấn bật, tắt + đèn báo | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 164 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 165 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 825 | m |
| 166 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x4mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 291 | m |
| 167 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x10mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 168 | Dây dẫn điện CU/PVC 4x10mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m |
| 169 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 540 | m |
| 170 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 65 | m |
| 171 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 172 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | m |
| 173 | Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cọc |
| 174 | Dây nối đất thép D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 175 | Dây nối đất thép D10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200 | m |
| 176 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 177 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 600 | m |
| 178 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 179 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 | m |
| 180 | Đế nhựa âm tường 60x80mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | cái |
| 181 | Đào kênh mương, rãnh cáp chống sét, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,275 | m3 |
| 182 | Đắp đất hoàn trả rãnh dây sét,,,K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,275 | 100m3 |
| 183 | Đèn đáp sự cố 2x5w - 220V + bộ lưu điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 184 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi cheo tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi Lavabo lạnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 186 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi xả tự động tiểu nam, chạy pin | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 189 | Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 190 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt vòi xả nước Inox D15 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 192 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi xịt tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 194 | Ống PPR D32. PN16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 195 | Ống PPR D25, PN16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 196 | Van phao điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 197 | Van phao ( phao cơ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 198 | Van khóa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 199 | Van khóa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 200 | Van ren một chiều D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 201 | Tê PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 202 | Tê PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 203 | Tê PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 204 | Cút PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 205 | Cút PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 206 | Cút ren trong PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 207 | Măng xông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 208 | Măng xông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 209 | Bịt nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 210 | Bịt nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 211 | Đai treo ống D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 212 | Đai treo ống D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 213 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 214 | Xiphong PVC chữ U D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 215 | Tê thông thắc D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 216 | Tê u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 217 | Tê u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 218 | Tê u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 219 | Cút u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 220 | Cút u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 221 | Cút u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 222 | Côn u.PVC D90 - 42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 223 | Nút thông thắc D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 224 | Ống nhựa u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 225 | Ống nhựa u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 226 | Ống nhựa u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 227 | Quả cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 228 | Phễu thu nước D250/110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 229 | Cút u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 230 | Ống nhựa u.PVC-C2- D90, | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5 | 100m |
| 231 | Đai treo ống D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| E | NHÀ BẾP | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 55,8133 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,6587 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép cọc, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8036 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, đường kính <= 18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,0006 | tấn |
| 5 | Cốt thép cọc, đường kính > 18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0564 | tấn |
| 6 | SX bản mã đầu cọc <=10 kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3878 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bản mã đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3878 | tấn |
| 8 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 182 | mối nối |
| 9 | Ép cọc đoạn >4 m,KT05x20 (cm), đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,65 | 100m |
| 10 | Ép âm trước cọc đoạn <=4 m,KT20x20 (cm), đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4095 | 100m |
| 11 | Đập đầu cọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,86 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ, phạm vi 15km | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0186 | 100m3 |
| 13 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 162,5516 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả móng, K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5418 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95( tận dụng cát đào móng để lấp) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1352 | 100m3 |
| 16 | Mua cát bổ sung đắp tôn nền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0515 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,7418 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 53,2147 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1991 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,743 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép móng,giằng móng đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9776 | tấn |
| 22 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2158 | tấn |
| 23 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6954 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2484 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4982 | m3 |
| 26 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 52,0244 | m3 |
| 27 | Bê tông lót nền, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25,2264 | m3 |
| 28 | Rải Nilong lót bê tông nền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5226 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0458 | m3 |
| 30 | Bê tông móng bể, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3802 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng bể | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0312 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép móng, D <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1331 | tấn |
| 33 | Bê tông tấm đan, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7336 | m3 |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0322 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép tấm đan, D <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cấu kiện |
| 37 | Xây bể gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4525 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,158 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,104 | m2 |
| 40 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36,262 | m2 |
| 41 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,0836 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cột vuông, cột chữ nhật cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1708 | 100m2 |
| 43 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5734 | tấn |
| 44 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2225 | tấn |
| 45 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6836 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,1991 | m3 |
| 47 | Ván khuôn dầm, giằng mái bằng dầm, chiều cao <=28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4536 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7711 | tấn |
| 49 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6283 | tấn |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9437 | tấn |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51,4812 | m3 |
| 52 | Ván khuôn sàn mái. Chiều cao <=28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5691 | 100m2 |
| 53 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7783 | tấn |
| 54 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,0447 | m3 |
| 55 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5178 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6399 | tấn |
| 57 | Cốt thép cầu thang, đường kính>10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1064 | tấn |
| 58 | Bê tông lanh tô., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5121 | m3 |
| 59 | Ván khuôn lanh tô | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,632 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1423 | tấn |
| 61 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính >10 mm, cao <=28 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3115 | tấn |
| 62 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,075 | 100m2 |
| 63 | Xây tường bao ngoài gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 79,6566 | m3 |
| 64 | Xây tường thu hồi mái gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,3632 | m3 |
| 65 | Xây trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48,3183 | m3 |
| 66 | Xây trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0785 | m3 |
| 67 | Xây tường trong nhà gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5959 | m3 |
| 68 | Xây bậc cầu thang gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7978 | m3 |
| 69 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4012 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng bặc tam cấp mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7623 | m3 |
| 71 | Căng lưới thép vị trí tiếp giáp giữa cột, dầm bê tông với tường xây chống nứt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 175,956 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 616,5531 | m2 |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 847,0219 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 223,52 | m2 |
| 75 | Trát má cửa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,1208 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 201,1576 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 356,91 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,04 | m |
| 79 | Kẻ rãnh tường KT 20x5mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 260,72 | m |
| 80 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 616,5531 | m2 |
| 81 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.652,7303 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit, KT 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 388,7492 | m2 |
| 83 | Lát đá Granit tự nhiên bậu cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2462 | m2 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trơn, KT 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 53,0112 | m2 |
| 85 | Công tác ốp gạch Granit KT 300x600 mm vào tường, trụ, cột phòng WC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 355,348 | m2 |
| 86 | Ốp gạch thẻ 60x240mm, màu vàng sáng, mem bóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38,4502 | m2 |
| 87 | Dán màng chống thấm khò nóng HDPE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23,45 | m2 |
| 88 | Làm trần bằng tấm thạch cao chịu nước 60x60 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47,2208 | m2 |
| 89 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,545 | tấn |
| 90 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32,3 | m2 |
| 91 | Sơn hoa sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32,3 | m2 |
| 92 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,44 | m2 |
| 93 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,16 | m2 |
| 94 | SX cửa số 2 cánh mở quay, nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,6 | m2 |
| 95 | SX cửa số 2 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m2 |
| 96 | SX cửa số 1 cánh mở hất nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m2 |
| 97 | Lắp dựng cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 81,08 | m2 |
| 98 | SX vách nhôm hệ dày 1.4mm, kính 6.38mm (bao gồm phụ kiện...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,552 | m2 |
| 99 | Lắp vách khung nhôm mặt tiền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,656 | m2 |
| 100 | Lắp vách khung nhôm trong nhà | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,392 | m2 |
| 101 | SXLĐ cửa, vách ngăn Composite dày 18mm (bao gồm phụ kiện Inox 304...) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37,93 | m2 |
| 102 | Lắp đặt vách ngăn trong nhà | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37,93 | m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp dựng lan can cần thang, lan can Inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54,136 | m2 |
| 104 | Trụ cầu thang Inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng lan can Inox hành lang | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0041 | tấn |
| 106 | Lắp dựng lan hành lang | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,376 | m2 |
| 107 | Gia công lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3994 | tấn |
| 108 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | m2 |
| 109 | Sơn lan can sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | m2 |
| 110 | Lát đá Granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51,856 | m2 |
| 111 | Lát đá Granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,8408 | m2 |
| 112 | Lát đá mặt bệ bàn rửa tay | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,41 | m2 |
| 113 | Giá đỡ bàn rửa tay Inox 304, KT 0.6*1.6-1.9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 114 | Sản xuất xà gồ thép hộp 30x60x1.4mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3827 | tấn |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3827 | tấn |
| 116 | Sơn xà gồ sắt, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36,1584 | m2 |
| 117 | Lợp mái tôn múi dày 0.42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5088 | 100m2 |
| 118 | Lợp tôn úp nóc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3584 | 100md |
| 119 | Quét chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng Sika latex | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80,244 | m2 |
| 120 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80,244 | m2 |
| 121 | Đào đất móng tường bó đường dốc, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,315 | m3 |
| 122 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0836 | 100m2 |
| 123 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,5936 | m3 |
| 124 | Xây móng đường dốc gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,353 | m3 |
| 125 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,11 | m3 |
| 126 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,02 | 100m2 |
| 127 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,25 | m2 |
| 128 | Lát sân gạch TERRAZZO 400X400, màu đỏ, vàng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,228 | m2 |
| 129 | Sản xuất, lắp dựng lan can Inox 304, hành lang, đường dốc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m2 |
| 130 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0231 | 100m3 |
| 131 | Trát granitô chân lan can | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,2 | m2 |
| 132 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0684 | m3 |
| 133 | Xây bồn hoa gạch không nung 6,5x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0684 | m3 |
| 134 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,555 | m2 |
| 135 | Trát granitô bồn hoa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,555 | m2 |
| 136 | Tủ điện tôn 800x600x220 sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 137 | Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 138 | Đèn LED tuýp, máng phản quang loại 2 bóng 1.2m-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bộ |
| 139 | Đèn ốp trần D250- 220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | bộ |
| 140 | Quạt trần cánh D1400-220W | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | cái |
| 141 | Quạt thông gió 250x250mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 142 | Đèn báo sáng 250V/10A gắn công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 143 | Công tắc 1 hạt 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 144 | Công tắc 2 hạt 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 145 | Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 146 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23 | cái |
| 147 | Đèn gương LED ốp tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | bộ |
| 148 | Aptomat MCB- 1P-10A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 149 | Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 150 | Aptomat MCB- 1P-25A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 151 | Aptomat MCCB- 3P-50A-380V-18KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 152 | Aptomat MCCB- 3P-75A-380V-22KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 153 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 880 | m |
| 154 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 465 | m |
| 155 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x4mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | m |
| 156 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x10mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 157 | Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 4x50mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 158 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.345 | m |
| 159 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 160 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 161 | Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -9MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | hộp |
| 162 | Đóng cọc chống sét V63x63x6x2500 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cọc |
| 163 | Dây nối đất thép D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | m |
| 164 | Dây nối đất thép D10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 165 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 166 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 880 | m |
| 167 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | m |
| 168 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 169 | Bulông treo đèn M8 dài 60cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | cái |
| 170 | Đế nhựa âm tường 60x80mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51 | cái |
| 171 | Đào kênh mương, rãnh cáp chống sét, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,575 | m3 |
| 172 | Đắp đất hoàn trả rãnh dây sét,,,K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0857 | 100m3 |
| 173 | Lắp đặt chậu xí bệt két liền, 2 nút ấn, nắp đóng êm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 174 | Lắp đặt chậu tiểu nam dạng treo, cỡ trung | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 175 | Lắp đặt vòi xả tự động tiểu nam, chạy pin | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 176 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi cheo tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 177 | Lắp đặt vòi Lavabo lạnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 178 | Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 179 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 181 | Lắp đặt vòi xả nước Inox D15 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 182 | Ống PPR D32. PN16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 183 | Ống PPR D25, PN16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 100m |
| 184 | Van phao điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 185 | Van phao ( phao cơ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 186 | Van khóa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 187 | Van khóa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 188 | Van ren một chiều D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 189 | Tê PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 190 | Tê PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 191 | Cút PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 192 | Cút PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 193 | Cút ren trong PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 194 | Măng xông PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 195 | Măng xông PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 196 | Bịt nhựa PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 197 | Bịt nhựa PPR D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 198 | Đai treo ống D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 199 | Đai treo ống D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 200 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox KT 150x150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 201 | Xiphong PVC chữ U D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 202 | Tê thông thắc D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 203 | Tê u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cái |
| 204 | Tê u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 205 | Tê u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 206 | Cút u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 207 | Cút u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 208 | Cút u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 209 | Côn u.PVC D90 - 42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 210 | Nút thông thắc D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 211 | Ống nhựa u.PVC D110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 212 | Ống nhựa u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 213 | Ống nhựa u.PVC D76 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 214 | Ống nhựa u.PVC D42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 215 | Quả cầu chắn rác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 216 | Phễu thu nước D250/110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 217 | Cút u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 218 | Ống nhựa u.PVC-C2- D90, | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 219 | Đai treo ống D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| F | CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1478 | m3 |
| 2 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,3 | m2 |
| 3 | Công tác ốp gạch granit trụ, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,9984 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cột thép hình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0718 | tấn |
| 5 | Sản xuất cổng sắt bằng thép hộp thưng tôn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2439 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36,7905 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cửa thép, cổng thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,35 | m2 |
| 8 | Khóa cửa cổng khóa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 9 | Tay nắm cổng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 10 | Bản lề cối | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 11 | Chốt cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 12 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,5003 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0483 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0967 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0233 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8854 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,8087 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,734 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0326 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0187 | tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0288 | tấn |
| G | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0183 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5662 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2922 | tấn |
| 4 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây cột, trụ vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38,7288 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0474 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40,3788 | m3 |
| 7 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 311,157 | m2 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 831,7421 | m2 |
| 9 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 278,52 | m |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.354,16 | m |
| 11 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.142,8991 | m2 |
| 12 | Gia công mũi mác hàng rào | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3923 | tấn |
| 13 | Gia công hoa sắt hàng rào | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6321 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 67,0992 | m2 |
| 15 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50,4 | m2 |
| H | MẶT SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6455 | 100m3 |
| I | RÃNH THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,7338 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0691 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1382 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4564 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0953 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7409 | m3 |
| 7 | Trát rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 46,608 | m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8335 | m3 |
| 10 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1066 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1724 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | cái |
| J | HỐ NHẢY XA | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2465 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2465 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6925 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch không nung 6x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0659 | m3 |
| 5 | Bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,75 | m3 |
| 6 | Sơn tạo nhám đường chạy, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,75 | m2 |
| 7 | Xử lý tạo phẳng bề mặt sàn bằng hỗn hợp chống thấm và cát thạch anh trộn với xi măng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,75 | m2 |
| 8 | Ván dậm nhảy gỗ nhóm 3 KT 200x2500x100mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5 | m |
| 9 | Đắp cát vàng hạt mịn hố nhảy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,25 | m3 |
| 10 | Ốp thành gỗ tự nhiên nhóm 3 KT 20x5cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | m |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,462 | m3 |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,042 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà giằng tường, đường kính <=10 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0394 | tấn |
| K | SÂN LÁT GẠCH TERAZZO | |||
| 1 | Rải Nilon lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,8266 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 248,266 | m3 |
| 3 | Lát sân gạch TERRAZZO 400X400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.446,03 | m2 |
| L | XÂY BỒN HOA, TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bồn hoa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,6022 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 83,4947 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2783 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5566 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25,9183 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9781 | 100m2 |
| 7 | Xây móng gạch không nung 6x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 69,1837 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 148,3012 | m2 |
| 9 | Trát granitô bồn hoa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 212,6884 | m2 |
| 10 | Thảm cỏ 3 lá bồn cây, giải cây xanh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5035 | 100m2 |
| 11 | Cây xoài đường kính gốc >=20cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | cây/lần |
| 12 | Cây sấu đường kính gốc >=20cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42 | cây/lần |
| 13 | Cây phượng đường kính gốc >=20cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cây/lần |
| 14 | Cây xanh táo cạnh tường cắt tỉa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 212 | md |
| 15 | Đắp đất màu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 352,317 | m3 |
| 16 | Đào đất bồn cây thay đất màu, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39,6161 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3962 | 100m3 |
| M | ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Rải Nilon lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,811 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 216,22 | m3 |
| 3 | Cắt khe mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,16 | 100m |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,724 | 100m2 |
| N | SAN NỀN | |||
| 1 | Bơm nước thi công 200m3/h | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4906 | ca |
| 2 | Phát quang tạo mặt bằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,86 | 100m2 |
| 3 | Đào bóc đất hữu cơ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,372 | 100m3 |
| 4 | Đào bóc đất bùn lòng ao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,95 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất hữu cơ, bùn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,322 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 15km bằng oto tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,322 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát san nền, K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 78,9122 | 100m3 |
| O | XÂY KÈ | |||
| 1 | Đào móng kè rộng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 594,044 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng kè, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9801 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9603 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 135,1625 | 100m |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44,46 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3736 | 100m2 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 357,992 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128,934 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 240,9056 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng kè | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7472 | 100m2 |
| 11 | Bê tông giằng đỉnh kè, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,812 | m3 |
| 12 | Côt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3293 | tấn |
| 13 | Côt thép giằng đỉnh kè, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5729 | tấn |
| 14 | Ống nhựa u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9363 | 100m |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật khe lún | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,21 | 100m2 |
| 16 | Đắp đá làm lớp thoát nước tường kè | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,6802 | m3 |
| P | CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm nước 1.5HP, Q=1.2-5m3/h, H>29m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bể |
| 3 | Van phao điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 4 | Ống PPR D50, PN16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,76 | 100m |
| 5 | Ống PPR D32, PN16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | 100m |
| 6 | Crepin ống hút D50 ( rọ bơm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | Măng xông ren ngoài PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 8 | Măng xông ren ngoài PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 9 | Rắc co PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 10 | Rắc co PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 11 | Van phao ( phao cơ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Cút PPR D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 13 | Cút PPR D50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| Q | RÃNH THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 276,3884 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9213 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8426 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37,2168 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0576 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 42,944 | m3 |
| 7 | Xây hố ga gạch khuông nung 6x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6778 | m3 |
| 8 | Trát rãnh ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 564,64 | m2 |
| 9 | Lắp đặt nắp rãnh thoát nước Composite 300x500 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 69 | cái |
| 10 | Lắp đặt tấm đan rãnh, hố ga | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 493 | cái |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,2611 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan ga, rãnh đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9729 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7084 | tấn |
| 14 | Lắp đặt đế móng cống D400mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | 1 cái |
| 15 | Lắp đặt cống D400, đoạn L= 2,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | đoạn ống |
| 16 | Nối ống bê tông, D400mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | mối nối |
| 17 | Cắt đường bê tông vỉa hè | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,84 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0384 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,84 | m3 |
| R | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Tủ điện tôn 800x600x220 sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 2 | Aptomat MCCB- 3P-350A-380V-42KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCCB- 3P-250A-380V-30KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Aptomat MCCB- 3P-75A-380V-22KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 5 | Aptomat MCCB- 3P-30A-380V-18KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 6 | Aptomat MCCB- 3P-50A-380V-18KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Aptomat MCB- 1P-30A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 8 | Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 4x25mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 9 | Cáp điện CU/XPLE/PVC 1x10mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m |
| 10 | Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 4x16mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 620 | m |
| 11 | Cáp điện CU/XPLE/PVC 1x10mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 620 | m |
| 12 | Cáp điện CU/XPLE/DATA/PVC 4x6mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | m |
| 13 | Dây dẫn điện CUXPE/ DSTA/PVC 2x4mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 400 | m |
| 14 | Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -9MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | hộp |
| 15 | Ống nhựa HDPE gân xoắn D50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,1 | 100m |
| 16 | Ống nhựa HDPE gân xoắn D30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | 100m |
| 17 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 18 | Công tắc 3 hạt 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 20 | Đế nhựa âm tường 60x80mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| S | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột đèn đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,9024 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0981 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 15km bằng ô tô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1209 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4752 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,296 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8 | m3 |
| 7 | Cột đèn thép mạ kẽm liền cần cao 8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cột |
| 8 | Khung móng cột đèn M16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 9 | Chóa đèn cao áp, LED-100W | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | bộ |
| 10 | Đóng cọc chống sét V63x63x2500 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cọc |
| 11 | Dây thép dẫn sét D10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m |
| 12 | Ống nhựa HDPE gân xoắn D65/50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,126 | 100m |
| T | RÃNH CÁP | |||
| 1 | Rải Nilon lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2825 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền đường, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8248 | m3 |
| 3 | Lát hoàn trả sân gạch TERRAZZO 400X400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28,248 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu nền gạch + bê tông sân cũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8248 | m3 |
| 5 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 430,0338 | m3 |
| 6 | Đắp cát (tận dụng) đệm ống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3004 | 100m3 |
| 7 | Xếp gạch chỉ báo hiệu cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9.215,1 | viên |
| 8 | Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0282 | 100m3 |
| U | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,592 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng, nền, nền K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,142 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3196 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,296 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,108 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1144 | 100m2 |
| 7 | Xây gạch không nung 6x10,5x22 M100, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,762 | m3 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8107 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8107 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ, giằng thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3992 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ, giằng thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3992 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 77,902 | m2 |
| 13 | Lợp mái tôn múi dày 0.42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7434 | 100m2 |
| 14 | Lợp tôn úp lóc, sườn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,311 | 100md |
| 15 | Máng thu nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,252 | 100md |
| 16 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,4592 | m3 |
| 17 | Ống nhựa u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,216 | 100m |
| 18 | Cút u.PVC D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 19 | Đai treo ống D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| V | NHÀ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,5673 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng,K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1957 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3568 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9549 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0832 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3277 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng,giằng móng đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0553 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3495 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2627 | tấn |
| 10 | Xây móng gạch không nung 6x10,5x22 M100, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3628 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1338 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột, tiết diện cột <=0,1 m2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7357 | m3 |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0152 | tấn |
| 14 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1163 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4087 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0472 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,024 | tấn |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1633 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,495 | m3 |
| 20 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2362 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2432 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3267 | m3 |
| 23 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0434 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép lanh tô liền, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0099 | tấn |
| 25 | Lắp dựng lan chớp bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 26 | Lắp dựng lanh tô | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 27 | Xây tường bao ngoài gạch không nung 6x10,5x22 M100, dày <=33 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,8681 | m3 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6x10,5x22 M100, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9538 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70,28 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39,344 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,002 | m2 |
| 32 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 69,24 | m |
| 33 | Cắt gờ chỉ trang trí | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 63,8 | m |
| 34 | Sơn ngoài nhà không bả,1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 77,282 | m2 |
| 35 | Sơn trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39,344 | m2 |
| 36 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,056 | m2 |
| 37 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,9104 | m2 |
| 38 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2566 | m3 |
| 39 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2566 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cửa sắt xếp bịt tôn + đường ray dẫn hướng, khóa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | m2 |
| 41 | Xây bậc tam cấp gạch không nung 6x10,5x22 M100, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,362 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2172 | m3 |
| 43 | Láng granitô cầu thang, tam cấp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8824 | m2 |
| 44 | Đèn LED tuýp loại 1 bóng 1.2m-220V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 45 | Công tắc 1 hạt 10A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 46 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x1.5mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | m |
| 47 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x2.5mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 364 | m |
| 48 | Dây dẫn điện CU/PVC 2x4mm2-0.6KV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 49 | Ống nhựa PVC chống cháy cứng D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 373 | m |
| 50 | Aptomat MCB- 1P-16A-250V-6KA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 51 | Hộp nối Aptomat EMC chìm tường -6MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 52 | Ổ cắm đôi 3 cực 16A-250V | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 53 | Đế nhựa âm tường 60x80mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| W | BỂ PCCC | |||
| 1 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 416,133 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng,K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3029 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 15km bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8584 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,4354 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0395 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36,1786 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1547 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8372 | tấn |
| 9 | Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,2112 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0323 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1088 | tấn |
| 12 | Cốt thép thành bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9433 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,9928 | m3 |
| 14 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5212 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép sàn mái, đường kính >10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8911 | tấn |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 200,942 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 102,276 | m2 |
| 18 | Láng bể nước dày 2,0 cm, vữa XM 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 61,0364 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 261,9784 | m2 |
| 20 | Nắp bể thép gia cường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Băng cản nước V20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | m |
| 22 | Ép cọc cừ larsen | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,9 | 100m |
| 23 | Nhổ cọc cừ larsen | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,9 | 100m |
| 24 | Khấu hao cọc cừ Larsen IV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,9 | 100m |
| 25 | Sản xuất KC khung dàn, đà giáo, chống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8942 | tấn |
| 26 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8942 | tấn |
| X | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d<=25mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm,đường kính ống d=50mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=65mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,16 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính ống d=100mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,76 | 100m |
| 5 | Lắp đặt bích thép D100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34 | bích |
| 6 | Lắp đặt bích thép bịt D100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bích |
| 7 | Lắp đặt côn tráng kẽm d=100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn tráng kẽm d=65/50mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn thép đen D100/65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 10 | Lắp đặt kép d=65mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút tráng kẽm D=25mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút tráng kẽm d=65mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút tráng kẽm d=100mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65/50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê thép đen D100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê thép đen D100/65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 18 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,76 | 100m |
| 19 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=100mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,76 | 100m |
| 20 | Đai treo, giữ ống D65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 21 | Đai treo ống D100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm D100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | mối |
| 23 | Lắp đặt van 1 chiều D100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt van 1 chiều D65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van chặn mặt bích D100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt van chặn mặt bích D65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van ren D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van một chiều D25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 29 | Y lọc rác D100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 30 | Rọ hút D100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt bể nước mồi dung tích bằng100l | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bể chứa nước dung tích bằng 1,5m3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| 35 | Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ điện H = 40m.c.n, Q = 17.5l/s. | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 36 | Lắp đặt bơm chữa cháy động cơ Diesel H = 40m.c.n, Q = 17.5l/s. | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | máy |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | m |
| 38 | Lắp đặt dây cáp 4*1.5mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 39 | Tủ đựng phương tiện chữa cháy kích thước 600x500x180 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | hộp |
| 40 | Lắp đặt Tủ đựng phương tiện chữa cháy kích thước 1100x600x220 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 41 | Lắp đặt van Van góc chữa cháy chuyên dụng D50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 42 | Cuộn vòi D50 dài 20m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 43 | Lăng phun D13 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 44 | Khớp nối ren trong D50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 45 | Khớp nối đầu vòi D50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 46 | Cuộn vòi D65 dài 20m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Lăng phun D16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 48 | Khớp nối ren trong D65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 49 | Khớp nối đầu vòi D65 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 50 | Bộ nội quy tiêu lệnh 2 mảnh PCCC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 51 | Bình chữa cháy bằng bột ABC loại 8kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 98 | hộp |
| 52 | Kệ đựng bình chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 49 | hộp |
| 53 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 3 cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 54 | Trụ tiếp nước chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Khoan tạo lỗ qua sàn bê tông cốt thép dày > 15cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | lỗ |
| 56 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 183 | m3 |
| 57 | Đắp cát đường ống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | 100m3 |
| 58 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27,6 | 10m |
| 59 | Lát gạch 400x400 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 163 | m2 |
| 60 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,975 | m3 |
| 61 | Băng tan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 95 | Cuộn |
| 62 | Đay cuốn ống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Kg |
| 63 | Bulong+đai ốc M16*6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 152 | Bộ |
| 64 | Sơn ống hai lớp (1 lớp chống gỉ và 1 lớp sơn đỏ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 243,41 | m2 |
| 65 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 15 khênh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | trung tâm |
| 66 | Ắc quy dự phòng 24VDC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 67 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cọc |
| 68 | Dây tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 69 | Lắp đặt đầu báo cháy khói thường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 121 | bộ |
| 70 | Lắp đặt đế đầu báo khói, nhiệt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 158 | bộ |
| 71 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | bộ |
| 72 | Lắp đặt thiết bị cuối đường dây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | bộ |
| 73 | Vỏ hộp tổ hợp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | hộp |
| 74 | Chuông báo cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 75 | Nút ấn báo cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 76 | Đèn báo cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 77 | Đèn báo cháy phòng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bộ |
| 78 | Hộp đấu dây kỹ thuật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | hộp |
| 79 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.389 | m |
| 80 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 5x2x0,5mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,5 | 10 m |
| 81 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 10x2x0,5mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8 | 10 m |
| 82 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 15x2x0,5mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7 | 10 m |
| 83 | Lắp đặt ống ghen PVC D20 bảo vệ dây tín hiệu chống cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.389 | m |
| 84 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm d=25mm bảo vệ dây tín hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | 100m |
| 85 | Hộp chia ngả PVC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 171 | hộp |
| 86 | Tê PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 850 | cái |
| 87 | Cút PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.350 | cái |
| 88 | Măng xông PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 795 | cái |
| 89 | Kẹp đỡ ống PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.590 | cái |
| 90 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 58 | đèn |
| 91 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | đèn |
| 92 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây cấp nguồn 2x0,75 mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 681 | m |
| 94 | Lắp đặt ống ghen PVC D20 bảo vệ dây tín hiệu chống cháy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 681 | m |
| 95 | Hộp chia ngả PVC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 77 | hộp |
| 96 | Tê PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 120 | cái |
| 97 | Cút PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 180 | cái |
| 98 | Măng xông PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 226 | cái |
| 99 | Kẹp đỡ ống PVC D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 450 | cái |
| 100 | Tủ đựng dụng cụ phá rỡ 900x600x180: 1 búa tạ 5kg, 1 kìm cộng lực, 2 chăn sợi. | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | tủ |
| Y | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy LS | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 2 | Bơm chữa cháy động cơ điện H = 40m.c.n, Q = 17.5l/s. | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 3 | Bơm chữa cháy động cơ Diesel H = 40m.c.n, Q = 17.5l/s. | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 4 | Tủ trung tâm báo cháy 15 kênh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| Z | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Công tác xử lý hào phòng mối bao ngoài bằng dung dịch Lenfos 50EC hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128,646 | m3 |
| 2 | Đào hào phòng mối, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128,646 | m3 |
| 3 | Đắp đất hào phòng mối | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128,646 | m3 |
| 4 | Công tác phun tường trong nhà bằng dung dịch Lenfos 50EC hoặc tương đương (định mức 2 lít/1m2) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 472,25 | m2 |
| 5 | Công tác xử lý phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Lenfos 50EC hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.767,4115 | m2 |
| 6 | Công tác xử lý phòng mối tường, phần móng công trình bằng dung dịch Lenfos 50EC hoặc tương đương | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.627,488 | m2 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 1,35% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi