Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và đảm bảo an toàn giao thông
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201038463-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lương Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và đảm bảo an toàn giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 09:57:00 đến ngày 2020-10-26 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,875,841,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C2 | Chương V | 5,8 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C3 | Chương V | 13,42 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường M.Đào 1.25; ủi 110 đất C4 | Chương V | 6,53 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường M.đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Chương V | 1,44 | 100m3 |
| 5 | Phá đá nền đường M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Chương V | 0,86 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C3 | Chương V | 2,26 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh dọc M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C4 | Chương V | 0,73 | 100m3 |
| 8 | Phá đá rãnh dọc bằng M,đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Chương V | 0,16 | 100m3 |
| 9 | Phá đá rãnh dọc M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Chương V | 0,097 | 100m3 |
| 10 | Đào khuôn đường M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C3 | Chương V | 14,3314 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường M đào 1,25 m3, ủi 110 đất C4 | Chương V | 4,0987 | 100m3 |
| 12 | Phá đá khuôn đường bằng M.đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Chương V | 0,9033 | 100m3 |
| 13 | Phá đá khuôn đường M.đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C3 | Chương V | 0,542 | 100m3 |
| 14 | Đào bóc hữu cơ; M.Đào 1.25 đất C1 | Chương V | 1,9364 | 100m3 |
| 15 | Đào cấp nền đường đất C2 bằng M.Đào 1.25 | Chương V | 1,7926 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 28,7166 | 100m3 |
| 17 | Trồng cỏ kênh mương nền đường | Chương V | 16,31 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển cỏ tiếp 10m | Chương V | 16,31 | 100m2 |
| 19 | Vận chuyển đất C3 tận dụng để đắp nền bằng ô tô 7Tcự ly <=300 m | Chương V | 37,1517 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất C1 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=500 m | Chương V | 1,8777 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất C2 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=500 m | Chương V | 8,7222 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất C4 đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=500 m | Chương V | 10,6998 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đá đổ đi bằng ôtô 7T cự ly <= 500m | Chương V | 4,032 | 100m3 |
| 24 | Đào xúc đá lên phương tiện vận chuyển M.Đào 1.25 | Chương V | 4,032 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải xây dựng đổ đi, bằng ô tô 7T cự ly <=500 m | Chương V | 0,0349 | 100m3 |
| 26 | Móng đường CPĐD loại II | Chương V | 18,82 | 100m3 |
| 27 | RảI lớp giấy dầu tạo phẳng | Chương V | 64,95 | 100m2 |
| 28 | Bê tông mặt đường đá 2x4, mác 300 | Chương V | 2.184,4 | m3 |
| 29 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V | 10,193 | 100m2 |
| 30 | Cắt khe co mặt đường BTXM | Chương V | 222,615 | 10m |
| 31 | Cắt khe dãn mặt đường BTXM | Chương V | 18,67 | 10m |
| 32 | Cắt khe dọc mặt đường BTXM | Chương V | 8,1125 | 100m |
| 33 | Làm khe co mặt đường BTXM loại 1 (MĐ 22cm Không có thanh truyền lực) | Chương V | 693,42 | m |
| 34 | Làm khe dãn mặt đường BTXM loại 1 (MĐ 22cmCó thanh truyền lực) | Chương V | 114,82 | m |
| 35 | Làm khe co mặt đường BTXM loại 2 (MĐ 22cm Có thanh truyền lực) | Chương V | 678,06 | m |
| 36 | Làm khe dọc mặt đường BTXM loại 1 (MĐ 22cm Có thanh truyền lực) | Chương V | 178,02 | m |
| 37 | Làm khe co mặt đường BTXM loại 3 (MĐ 24cm Không có thanh truyền lực) | Chương V | 433,09 | m |
| 38 | Làm khe dãn mặt đường BTXM loại 2 (MĐ 24cmCó thanh truyền lực) | Chương V | 71,88 | m |
| 39 | Làm khe co mặt đường BTXM loại 4 (MĐ 24cm Có thanh truyền lực) | Chương V | 421,58 | m |
| 40 | Làm khe dọc mặt đường BTXM loại 2 (MĐ 24cm Có thanh truyền lực) | Chương V | 633,23 | m |
| 41 | Đào hố chôn cọc tiêu đất cấp 3, đắp đất hoàn thiện cọc tiêu | Chương V | 3,9198 | m3 |
| 42 | Sản xuất cấu kiện bê tông đức sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,4749 | m3 |
| 43 | Ván khuôn bê tông cọc tiêu | Chương V | 0,375 | 100m2 |
| 44 | Quét sơn hai nước (Sơn phần cọc nhô lên mặt đất 0.7m) | Chương V | 44,2482 | m2 |
| 45 | Lắp đặt cọc tiêu bê tông | Chương V | 100 | cái |
| 46 | Làm biển báo tam giác 0.875*0.875*0.875 phản quang | Chương V | 12 | cái |
| 47 | Làm biển báo chỉ dẫn phản quang KT 1.0*1.2 m | Chương V | 9 | cái |
| 48 | Đào móng kè M đào 1,25, đất C3 | Chương V | 3,4957 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất móng kè bằng đầm cóc đầm K95 | Chương V | 2,0994 | 100m3 |
| 50 | Lót vữa xi măng mái taluy dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 738,29 | m2 |
| 51 | Bê tông móng kè, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 110,09 | m3 |
| 52 | Ván khuôn móng kè | Chương V | 5,73 | 100m2 |
| 53 | Bê tông mái taluy, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 106,38 | m3 |
| 54 | Làm lớp đá dăm tầng lọc | Chương V | 3,83 | m3 |
| 55 | Làm lớp đất sét đầm chặt | Chương V | 0,04 | 100m3 |
| 56 | Ống thoát nước D90 | Chương V | 142 | m |
| 57 | Vải địa kỹ thuật lót móng công trình | Chương V | 0,64 | 100m2 |
| 58 | Cốt thép gia cố mái taluy D<=10cm | Chương V | 5,83 | tấn |
| B | HẠNG MỤC CỐNG LO | |||
| 1 | Đào móng cống M đào 1,25, đất C2 | Chương V | 1,1403 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công cống M đào 1,25, đất C3 | Chương V | 2,66 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công cống M đào 1,25, đất C4 | Chương V | 0,4319 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 | Chương V | 1,48 | 100m3 |
| 5 | Đá hộc xếp khan hạ lưu cống | Chương V | 2,22 | m3 |
| 6 | Xây móng cống đá hộc VXM M75 | Chương V | 129,53 | m3 |
| 7 | Xây thân cống vữa XM mác 100 | Chương V | 80,15 | m3 |
| 8 | Trát tường vữa XMCV mác 100 dày trung bình 2 cm | Chương V | 169,56 | m2 |
| 9 | Láng vữa XMCV mác 100 dày trung bình 2cm | Chương V | 95,81 | m2 |
| 10 | BT mũ mố, mũ đá 1 x 2 ; R200 | Chương V | 25,52 | m3 |
| 11 | BT bản cống đá 1 x 2 ;R 300 | Chương V | 15,72 | m3 |
| 12 | Bê tông phủ bản cống M300# | Chương V | 5,478 | m3 |
| 13 | Bê tông đáy hố thu, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,64 | m3 |
| 14 | Cốt thép bản cống, khớp nối D<10 mm | Chương V | 0,6263 | tấn |
| 15 | Cốt thép bản cống, D<18 mm | Chương V | 0,75 | tấn |
| 16 | Cốt thép mũ mố D<=10mm | Chương V | 0,3937 | tấn |
| 17 | Ván khuôn tấm bản cống | Chương V | 0,6956 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn mũ mố cống | Chương V | 1,3424 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng tấm bản cống đúc sẵn | Chương V | 85 | cái |
| C | HẠNG MỤC CỐNG LO>200 | |||
| 1 | Đào móng cống M đào 1,25, đất C2 | Chương V | 0,26 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công cống M đào 1,25, đất C3 | Chương V | 0,881 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công cống M đào 1,25, đất C4 | Chương V | 0,5125 | 100m3 |
| 4 | Phá đá móng cống bằng M.đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá C4 | Chương V | 0,1515 | 100m3 |
| 5 | Phá rỡ kết cấu gạch đá cũ bằng búa căn | Chương V | 3,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc đầm K95 | Chương V | 0,5827 | 100m3 |
| 7 | Bê tông dầm bản, đá 1x2, mác 300 (Đúc sẵn) | Chương V | 10,36 | m3 |
| 8 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, mác 250 đổ tại chỗ | Chương V | 5,138 | m3 |
| 9 | Bê tông phủ bản, mối nối dầm bản, đá 1x2, mác 300 | Chương V | 2,52 | m3 |
| 10 | Bê tông bản giảm tải đá 1x2 mác 250 đổ tại chỗ | Chương V | 7,92 | m3 |
| 11 | Bê tông mũ mố, cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,6 | m3 |
| 12 | Bê tông chân khay, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 131,768 | m3 |
| 13 | Bê tông mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 98,7126 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng chống đá 2x4 M200 | Chương V | 4,6 | m3 |
| 15 | Bê tông gia cố lòng ngầm, sân thượng lưu, hạ lưu, đá 2x4, mác 200 | Chương V | 22,5885 | m3 |
| 16 | Cốt thép mũ mố, bó vỉa, bản giảm tải D<=10 đổ tại chỗ | Chương V | 0,8904 | tấn |
| 17 | Cốt thép mũ mố, bó vỉa, bản giảm tải D<=18 đổ tại chỗ | Chương V | 0,4067 | tấn |
| 18 | Cốt thép dầm bản đúc sẵn, đường kính <= 18 mm | Chương V | 1,0671 | tấn |
| 19 | Làm lan can, tay vịn bằng thép | Chương V | 0,1316 | tấn |
| 20 | Ván khuôn mũ mố, bó vỉa đổ tại chỗ | Chương V | 0,8456 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn dầm bản dúc sẵn | Chương V | 0,2786 | m2 |
| 22 | Ván khuôn móng mố trụ cầu | Chương V | 1,7882 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn mố trụ cầu | Chương V | 3,2783 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt dầm bản TL>3000kg | Chương V | 14 | cái |
| 25 | Bơm nước thi công | Chương V | 20 | ca |
| D | HẠNG MỤC ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cờ hiệu | Chương V | 4 | cái |
| 2 | Áo phản quang + băng đỏ | Chương V | 4 | cái |
| 3 | Đèn cảnh báo ATGT | Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Chương V | 8 | cái |
| 5 | Biển HCN I.440 (KT 100x160cm) (Khấu hao 50%) | Chương V | 4 | cái |
| 6 | Biển HCN I.441 (KT 80x140cm) (Khấu hao 50%) | Chương V | 4 | cái |
| 7 | Cột gắn biển (Khấu hao 50%) | Chương V | 8 | m |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V | 6 | cái |
| 9 | Biển tam giác cạnh 70cm (Khấu hao 50%) | Chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 25x120 cm, biển chỉ hướng | Chương V | 4 | cái |
| 11 | Biển HCN 25x120 cm (Khấu hao 50%) | Chương V | 4 | cái |
| 12 | Thép hình | Chương V | 4 | kg |
| 13 | Cọc tiêu bằng ống nhựa PVC D80mm | Chương V | 185 | m |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 3,4466 | m3 |
| 15 | Sơn cột bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 64,1314 | m2 |
| 16 | Dây trơn phản quang | Chương V | 880 | m |
| 17 | Nhân công ĐBGT 1ca/ngày, nhân công bậc 3/7 | Chương V | 30 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi