Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052403-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng Ba Lẻ Bảy |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845351 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 08:38:00 đến ngày 2020-10-31 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,290,091,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,480,000 VNĐ ((Mười năm triệu bốn trăm tám mươi nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Láng nhựa 3 dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25,0243 | 100m2 |
| 2 | Đá 4x6 chèn kẽ đá dăm dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25,0243 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,7536 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, lề đường lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5151 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, lề đường lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,5151 | 100m3 |
| 6 | Bù phụ nền đường bằng đá mi bụi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,3667 | 100m3 |
| 7 | Đào đất mặt đường + phần ngoài + rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,8964 | 100m3 |
| 8 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,6605 | 100m3 |
| 9 | Đắp trả vét hữu cơ, đắp taluy bằng đất chọn lọc K>=0.95 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,2737 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ 1km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,5569 | 100m3 |
| 11 | Đào đất xây dựng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,99 | m3 |
| 12 | Cọc tiêu 0.15x0.15x1.025 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 63 | cái |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,02 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M150 móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,1 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cọc tiêu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,4334 | 100m2 |
| 16 | Biển báo tam giác + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 17 | Biển báo tam giác + trụ 4,0m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 18 | Biển báo hình chữ nhật + trụ 3,1m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 19 | Biển báo tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | Cái |
| 20 | Biển báo hình chữ nhật 0.3x0.5 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | Cái |
| B | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,6379 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,88 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M150 lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,95 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2146 | 100m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | mối nối |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt cống D400, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt cống D400, L=3m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt joint cao su D400 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | mối nối |
| 11 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,16 | m2 |
| 12 | Đắp đất chọn lọc lưng cống K >=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1782 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | 100m3 |
| 14 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,3198 | 100m3 |
| 15 | Cát lót miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,43 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng miệng cống đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,59 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông móng đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,0087 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu tường cánh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,1716 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,6551 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất chọn lọc thân cống đến CĐTN, K >=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2057 | 100m3 |
| 21 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,2853 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất đi đổ 1 km | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,243 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi