Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051406-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Chợ Gạo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201051067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 10:44:00 đến ngày 2020-10-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,617,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,249 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm, cừ dài 4,7, đất bùn, phần ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,4 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm, cừ dài 4,7m (phần không ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9.539,2 | m |
| 4 | Đắp đất lề, taluy đường bằng máy, độ chặt K>=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,763 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt k=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,935 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất đắp lề đường, taluy, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 381,685 | m3 |
| 7 | Lu tăng cường nền đường, 30cm trên cùng độ chặt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,28 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,993 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,993 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,953 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,953 | 100m2 |
| 12 | Đào móng trụ biển báo thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,55 | m3 |
| 13 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2 M200, đs 2-4 (chỉ tính vật tư) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,55 | m3 |
| 14 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150, đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,521 | m3 |
| 15 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo, ống STK D90x1,5mm (Vận dụng ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ tròn D70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt biển báo PQ chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,12 | m2 |
| 19 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| B | CỐNG NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đóng cừ tràm đê quây, cừ dài 4,7m, đất bùn, phần ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,864 | 100m |
| 2 | Cừ tràm đê quay, cừ dài 4,7m, phần không ngập đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,956 | 100m |
| 3 | Lót vải mũ sọc chắn đất đê quay (Vận dụng ĐM) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,096 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép neo đê quay, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | tấn |
| 5 | Đắp đất đê quay, dung trọng 1,45 T/m3 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139,32 | m3 |
| 6 | Phá dỡ đê quay bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,393 | 100m3 |
| 7 | Đào móng cống bằng máy, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,398 | 100m3 |
| 8 | Đóng cừ tràm móng cống, cừ dài 3,0m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,81 | 100m |
| 9 | Đệm cát đầu cừ móng cống dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,773 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cống, đá 1x2 M150, đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,773 | m3 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D800 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D1000 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D800 H30, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | 1 đoạn ống |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống cống D1000 H30, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối cống D800 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mối nối |
| 16 | Nối cống D1000 bằng gioăng cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối nối |
| 17 | Trám vữa mối nối cống D800, VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mối nối |
| 18 | Trám vữa mối nối cống D1000, VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | mối nối |
| 19 | Cốt thép sân cống, chân khay, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,537 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ móng cống, sân cống, chân khay | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,658 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng cống, sân cống, chân khay, đá 1x2 M200, đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,781 | m3 |
| 22 | Cốt thép tường đầu, tường cánh, ĐK <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,001 | tấn |
| 23 | Cốt thép tường đầu, tường cánh, ĐK <= 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,212 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,187 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 1x2 M200, đs 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,025 | m3 |
| 26 | Đắp đất lưng cống bằng đầm cóc, K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,304 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi