Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051261-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016161 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 14:14:00 đến ngày 2020-11-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,015,480,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà lớp học 3 tầng 12 phòng (Phần xây dựng) | |||
| 1 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt | 136,843 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Như trên | 11,091 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Như trên | 4,592 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Như trên | 14,571 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Như trên | 0,486 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Như trên | 2,885 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Như trên | 2,885 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Như trên | 22,154 | 100m |
| 9 | Cọc dẫn | Như trên | 2 | cái |
| 10 | Ép âm cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Như trên | 0,9 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Như trên | 180 | 1 mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Như trên | 4,5 | m3 |
| 13 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên | Như trên | 342,108 | 1 cấu kiện |
| 14 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | Như trên | 34,211 | 10 tấn/1km |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 10 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | Như trên | 100 | m2 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (20%KL) | Như trên | 55,322 | 1m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80% KL) | Như trên | 2,213 | 100m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 20,698 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 2,18 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 1,24 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 2,237 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 65,25 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,766 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,24 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 2,07 | tấn |
| 27 | Bê tông cổ cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,242 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Như trên | 2,392 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,776 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 5,578 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 47,426 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 55,662 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng móng | Như trên | 0,54 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,254 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,471 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng móng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 8,806 | m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,091 | 100m3 |
| 38 | Đào móng bể phốt đất cấp II | Như trên | 2,284 | 1m3 |
| 39 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,027 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,799 | m3 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,093 | tấn |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,033 | m3 |
| 43 | Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, xây bể phốt vữa XM M75 | Như trên | 3,221 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,023 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,005 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,023 | tấn |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,254 | m3 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,486 | m2 |
| 49 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 18,486 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 4,212 | m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,04 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,062 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,689 | m3 |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 10 | 1cấu kiện |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,225 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 1,382 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 1,382 | 100m3/1km |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 2,492 | 100m3 |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 38,857 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,616 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,726 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 5,537 | tấn |
| 63 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 4,635 | 100m2 |
| 64 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 10,28 | m3 |
| 65 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 20,559 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 8,572 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,279 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 6,915 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,551 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 12,634 | tấn |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 101,597 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 12,565 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 12,2 | tấn |
| 74 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 121,967 | m3 |
| 75 | Đắp cát tôn nền | Như trên | 12,765 | m3 |
| 76 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 13,156 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 1,783 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,213 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,338 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,44 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,688 | tấn |
| 82 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 12,553 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng lan can | Như trên | 0,529 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,013 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,082 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,041 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép giằng lan can, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,25 | tấn |
| 88 | Bê tông giằng lan can nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,773 | m3 |
| 89 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng lthanh chắn nắng | Như trên | 0,602 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,02 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,125 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,041 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,252 | tấn |
| 94 | Bê tông thanh chắn nắng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,154 | m3 |
| 95 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,535 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,185 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,853 | tấn |
| 98 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,881 | m3 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,155 | m3 |
| 100 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,772 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,091 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,053 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,31 | tấn |
| 105 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,412 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như trên | 0,394 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,516 | tấn |
| 108 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,937 | m3 |
| 109 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 67,388 | m3 |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 133,927 | m3 |
| 111 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,585 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,223 | m3 |
| 113 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,811 | m3 |
| 114 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,452 | m3 |
| 115 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,641 | m3 |
| 116 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,416 | m3 |
| 117 | Xây tường thu hồi bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 29,605 | m3 |
| 118 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,597 | m3 |
| 119 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 2,907 | tấn |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 187,484 | 1m2 |
| 121 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 2,907 | tấn |
| 122 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 5,239 | 100m2 |
| 123 | Tôn úp nóc | Như trên | 93,54 | md |
| 124 | Bu lông | Như trên | 198 | cái |
| 125 | Nắp cửa tôn | Như trên | 1 | cái |
| 126 | Thang sắt lên mái D=18 | Như trên | 18 | kg |
| 127 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 0,509 | 1m2 |
| 128 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 78,445 | m2 |
| 129 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 314,39 | m2 |
| 130 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.095,502 | m2 |
| 131 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1.290,479 | m2 |
| 132 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 (trong nhà) | Như trên | 765,902 | m2 |
| 133 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 (ngoài nhà) | Như trên | 208,742 | m2 |
| 134 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (trong nhà) | Như trên | 226,514 | m2 |
| 135 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (ngoài nhà) | Như trên | 230,269 | m2 |
| 136 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 770,089 | m2 |
| 137 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Như trên | 1.138,951 | m2 |
| 138 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Như trên | 65,128 | m2 |
| 139 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 | Như trên | 396,357 | m2 |
| 140 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600 | Như trên | 39,226 | m2 |
| 141 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 3.378,396 | m2 |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.574,188 | m2 |
| 143 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 49,073 | m2 |
| 144 | Láng granitô cầu thang | Như trên | 49,732 | m2 |
| 145 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 72,96 | m |
| 146 | Trát vẩy tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | Như trên | 50,698 | m2 |
| 147 | Tấm ngăn WC bằng đá Granite | Như trên | 31,5 | m2 |
| 148 | Chân + ke inox vách ngăn | Như trên | 90 | cái |
| 149 | Khóa vòm | Như trên | 44 | cái |
| 150 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 159,3 | m |
| 151 | Kẻ mạch | Như trên | 472,56 | m |
| 152 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 14,474 | 100m2 |
| 153 | Sản xuất cửa đi PVC lõi thép | Như trên | 101,79 | m2 |
| 154 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Như trên | 24 | bộ |
| 155 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Như trên | 12 | bộ |
| 156 | Sản xuất cửa sổ PVC lõi thép | Như trên | 262,806 | m2 |
| 157 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh PVC lõi thép | Như trên | 48 | bộ |
| 158 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh PVC lõi thép | Như trên | 32 | bộ |
| 159 | Sản xuất vách kính nhựa lõi thép | Như trên | 16,92 | m2 |
| 160 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Như trên | 16,92 | m2 |
| 161 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 364,596 | m2 |
| 162 | Sản xuất sen hoa sắt đặc | Như trên | 5.400,48 | kg |
| 163 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 273,809 | m2 |
| 164 | Gia công lan can | Như trên | 2,838 | tấn |
| 165 | Lắp dựng lan can sắt | Như trên | 109,956 | m2 |
| 166 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 80,831 | 1m2 |
| 167 | Trụ cầu thang gỗ nhóm III | Như trên | 1 | cái |
| 168 | Tay vịn gỗ nhóm III | Như trên | 20,58 | md |
| 169 | Gia công lan can cầu thang | Như trên | 0,457 | tấn |
| 170 | Lắp dựng lan can cầu thang | Như trên | 17,38 | m2 |
| 171 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 15,032 | 1m2 |
| 172 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 3,357 | 1m3 |
| 173 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,057 | 100m2 |
| 174 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 2,396 | m3 |
| 175 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Như trên | 5,22 | m3 |
| 176 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,904 | m3 |
| 177 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,413 | 100m3 |
| 178 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,361 | m3 |
| 179 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Như trên | 58,725 | m2 |
| 180 | Láng granitô bậc thềm phụ | Như trên | 21,888 | m2 |
| 181 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 46,7 | m |
| 182 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x900, XM PCB30 | Như trên | 21,542 | m2 |
| 183 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 1,007 | m3 |
| 184 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,024 | 100m3 |
| 185 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,024 | 100m3/1km |
| 186 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Như trên | 1,083 | 1m3 |
| 187 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,011 | 100m2 |
| 188 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,791 | m3 |
| 189 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,115 | m3 |
| 190 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 7,638 | m2 |
| 191 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 17,6 | m |
| 192 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 13,675 | m2 |
| 193 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 13,675 | m2 |
| 194 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 0,325 | m3 |
| 195 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,008 | 100m3 |
| 196 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,008 | 100m3/1km |
| B | Hạng mục: Nhà lớp học 3 tầng (Phần lắp đặt) | |||
| 1 | Lắp đặt đèn đèn led đôi 2x18W | Như trên | 72 | bộ |
| 2 | Lắp đặt các loại đèn lep ốp trần | Như trên | 41 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt treo tường | Như trên | 48 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 72 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 21 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 39 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 chiều cầu thang | Như trên | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 48 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Như trên | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 63A | Như trên | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Như trên | 12 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Như trên | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều 100 Ampe | Như trên | 1 | bộ |
| 14 | Hộp đấu dây | Như trên | 21 | hộp |
| 15 | Đế âm + mặt thiết bị | Như trên | 111 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn CU/XPLE/DSTA/PVC 3 ruột 3x16+1x10mm2 | Như trên | 130 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Như trên | 1.000 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm | Như trên | 10 | m |
| 19 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 1.700 | m |
| 20 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 430 | m |
| 21 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 80 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XPLE/DSTA/PVC 2x16mm2 | Như trên | 150 | m |
| 23 | Thép dưỡng cáp D4 | Như trên | 230 | m |
| 24 | Tủ điện tổng 600x450x180 | Như trên | 1 | cái |
| 25 | Tủ điện tổng 350x250x150 | Như trên | 2 | cái |
| 26 | Bộ tiêu lệnh phòng cháy chữa cháy | Như trên | 3 | Bộ |
| 27 | Bảng chỉ dẫn phòng cháy chữa cháy | Như trên | 3 | cái |
| 28 | Bình chữa cháy bình bọt: | Như trên | 9 | Bình |
| 29 | Giá treo bình chữa cháy | Như trên | 9 | Cái |
| 30 | Tủ chứa bình cứu hỏa 500x600x180 | Như trên | 3 | cái |
| 31 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Như trên | 7 | cái |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Như trên | 7 | cái |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Như trên | 170 | m |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =18mm | Như trên | 85 | m |
| 35 | Gia công và đóng cọc chống sét | Như trên | 7 | cọc |
| 36 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 6 | bộ |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như trên | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi LAVABÔ | Như trên | 12 | bộ |
| 39 | Vòi lavabo | Như trên | 12 | cái |
| 40 | Lắp đặt khóa nước bằng đồng | Như trên | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Như trên | 15 | bộ |
| 42 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Như trên | 15 | bộ |
| 43 | Vòi tiểu nữ | Như trên | 15 | bộ |
| 44 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150x150mm | Như trên | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Như trên | 0,65 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Như trên | 2,17 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Như trên | 0,15 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Như trên | 0,25 | 100m |
| 49 | Khóa ống nhiệt - Đường kính50mm | Như trên | 2 | cái |
| 50 | Khóa ống nhiệt - Đường kính40mm | Như trên | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | Như trên | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50mm | Như trên | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50/40mm | Như trên | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40/32mm | Như trên | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40mm | Như trên | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Như trên | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Như trên | 54 | cái |
| 58 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như trên | 1 | bể |
| 59 | Máy bơm nước Q=2.7m3/h | Như trên | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Như trên | 2,1 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Như trên | 0,42 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Như trên | 0,5 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m, ĐK ống d=90mm ( thoát rửa) | Như trên | 0,2 | 100m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Như trên | 0,6 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Như trên | 0,3 | 100m |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Như trên | 20 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 24 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | Như trên | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Như trên | 42 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Như trên | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Như trên | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76/42mm | Như trên | 36 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/76mm | Như trên | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Như trên | 18 | cái |
| C | Hạng mục: Hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,145 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 3,615 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,099 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,211 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,133 | tấn |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,871 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,049 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,4 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 61,756 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Như trên | 0,199 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,268 | tấn |
| 12 | Bê tông nắp bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,137 | m3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 12,677 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 44,049 | m2 |
| 15 | Nắp bể nước | Như trên | 2 | cái |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 1,266 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,168 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,168 | 100m3/1km |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 7,415 | 1m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,297 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,302 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 9,362 | m3 |
| 23 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,966 | m3 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 45,3 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 90,6 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,358 | 100m2 |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,574 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 6,04 | m3 |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 151 | 1cấu kiện |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 11,203 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,259 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,259 | 100m3/1km |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Như trên | 1,515 | 1m3 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,061 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,029 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,728 | m3 |
| 37 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,377 | m3 |
| 38 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,159 | m3 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 2,52 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,697 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,023 | 100m2 |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,033 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 0,471 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Như trên | 7 | 1cấu kiện |
| 45 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 2,391 | m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,052 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Như trên | 0,052 | 100m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi