Gói thầu: Gói thầu số 02 TCXD SCLBS3 2020: Thi công đại tu công trình: Đại tu đường trục hạ thế các TBA đội QL1 năm 2020

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201052603-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hai Bà Trưng
Tên gói thầu Gói thầu số 02 TCXD SCLBS3 2020: Thi công đại tu công trình: Đại tu đường trục hạ thế các TBA đội QL1 năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20201041261
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn bổ sung năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 10:17:00 đến ngày 2020-10-31 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 887,392,470 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Gói thầu số 02.TCXD SCLBS 03 /2020 Thi công công trình: “Đại tu đường trục hạ thế các TBA đội QL 1 năm 2020"
B PHẦN 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng B thực hiện 1 k
2 Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu B thực hiện 1 k
3 Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu B thực hiện 1 k
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba B thực hiện 1 k
5 Chi phí bảo trì Công trình B thực hiện 1 k
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công B thực hiện 1 k
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường B thực hiện 1 k
8 Chi phí làm đường tránh B thực hiện 1 k
9 Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh B thực hiện 1 k
10 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành B thực hiện 1 k
11 PHẦN 2: HẠNG MỤC CHI TIẾT 0.0 0 0.0
12 Hạng mục 1: Vật tư A cấp B thực hiện 0.0 0 0.0
13 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*120mm2 A cấp 8.779 m
14 Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE AE 4*70mm2 A cấp 650 m
15 Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 A cấp 440 bộ
16 Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 A cấp 746 bộ
17 Kẹp đỡ cáp dùng cho cáp vặn xoắn 4*120mm2 A cấp 7 bộ
18 Đai thép + Khoá đai A cấp 872 bộ
19 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông A cấp 1.853 bộ
20 Đầu cốt AM70 A cấp 1.040 cái
21 Đầu cốt AM120 2lỗ A cấp 308 cái
22 Móc S D20(TL: 1,07kg/bộ) x 0bộ A cấp 301 bộ
23 Biển tên lộ xuất tuyến hạ thế A cấp 426 cái
24 Băng dính (keo) hạ thế 10 m A cấp 203 cuộn
25 Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) A cấp 260 hộp
26 Ống co nhiệt d16 A cấp 23,2 m
27 PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN 0.0 0 0.0
28 TBA Thịnh Yên 1 0.0 0 0.0
29 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,135 km
30 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,01 km
31 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 4 hộp
32 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 0 hộp
33 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 m
34 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 48 m
35 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,012 km
36 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,6 10 cái
37 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 10 cái
38 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
39 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
40 TBA Thịnh Yên 2 0.0 0 0.0
41 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,153 km
42 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,015 km
43 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
44 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
45 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 m
46 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 56 m
47 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,024 km
48 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,4 10 cái
49 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 10 cái
50 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
51 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
52 TBA TT Việt Xô 0.0 0 0.0
53 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,704 km
54 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,035 km
55 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
56 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 1 hộp
57 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 44 m
58 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 140 m
59 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 km
60 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 5,6 10 cái
61 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 10 cái
62 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
63 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
64 TBA TT Tổng cục hậu cần 0.0 0 0.0
65 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,526 km
66 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0525 km
67 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 18 hộp
68 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
69 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 32 m
70 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 216 m
71 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,032 km
72 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8,4 10 cái
73 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,4 10 cái
74 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
75 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
76 TBA Thúy Ái 1A 0.0 0 0.0
77 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,333 km
78 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 km
79 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 11 hộp
80 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 5 hộp
81 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 56 m
82 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 144 m
83 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,02 km
84 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6,4 10 cái
85 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 10 cái
86 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
87 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
88 TBA Thúy Ái 1B 0.0 0 0.0
89 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,241 km
90 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0275 km
91 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
92 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 2 hộp
93 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 28 m
94 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 128 m
95 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,004 km
96 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4,4 10 cái
97 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,8 10 cái
98 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
99 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
100 TBA Cột Nguyễn Công Trứ 0.0 0 0.0
101 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,45 km
102 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0525 km
103 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 14 hộp
104 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
105 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 24 m
106 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 256 m
107 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,024 km
108 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8,4 10 cái
109 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,4 10 cái
110 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
111 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
112 TBA Thanh Lương 1B 0.0 0 0.0
113 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,282 km
114 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,025 km
115 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
116 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
117 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 16 m
118 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 104 m
119 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,004 km
120 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 4 10 cái
121 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,2 10 cái
122 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
123 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
124 TBA Thanh Lương 1 0.0 0 0.0
125 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,922 km
126 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0325 km
127 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
128 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 6 hộp
129 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
130 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 136 m
131 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,024 km
132 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 5,2 10 cái
133 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,6 10 cái
134 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
135 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
136 TBA Thanh Lương 8M2 0.0 0 0.0
137 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,336 km
138 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0975 km
139 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 30 hộp
140 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
141 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 48 m
142 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 504 m
143 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,028 km
144 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 15,6 10 cái
145 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 5,2 10 cái
146 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
147 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
148 TBA Lò Đúc 2 0.0 0 0.0
149 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,261 km
150 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,05 km
151 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 13 hộp
152 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 7 hộp
153 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
154 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 256 m
155 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,032 km
156 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 8 10 cái
157 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,6 10 cái
158 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
159 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
160 TBA Thúy Ái 3 0.0 0 0.0
161 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,882 km
162 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 km
163 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 16 hộp
164 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 0 hộp
165 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 40 m
166 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 64 m
167 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,016 km
168 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6,4 10 cái
169 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,4 10 cái
170 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
171 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
172 TBA Nguyễn Công Trứ 3 0.0 0 0.0
173 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,605 km
174 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,06 km
175 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 15 hộp
176 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
177 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 64 m
178 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 344 m
179 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,004 km
180 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 9,6 10 cái
181 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2 10 cái
182 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
183 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
184 TBA Thọ Lão 2 0.0 0 0.0
185 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,497 km
186 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,0375 km
187 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 12 hộp
188 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 3 hộp
189 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 24 m
190 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 156 m
191 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,036 km
192 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 6 10 cái
193 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 3,2 10 cái
194 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
195 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
196 TBA Thọ Lão 2 0.0 0 0.0
197 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,452 km
198 Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,075 km
199 Tháo, lắp hộp phân dây Mô tả kỹ thuật chương V 21 hộp
200 Lắp hộp phân dây bổ sung Mô tả kỹ thuật chương V 9 hộp
201 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 48 m
202 Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 292 m
203 Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,04 km
204 Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 12 10 cái
205 Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,4 10 cái
206 Phần vận chuyển 0.0 0 0.0
207 Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị Mô tả kỹ thuật chương V 1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->