Gói thầu: Gói thầu số 02 TCXD SCLBS3 2020: Thi công đại tu công trình: Đại tu đường trục hạ thế các TBA đội QL1 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052603-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hai Bà Trưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 TCXD SCLBS3 2020: Thi công đại tu công trình: Đại tu đường trục hạ thế các TBA đội QL1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041261 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn bổ sung năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 10:17:00 đến ngày 2020-10-31 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 887,392,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Gói thầu số 02.TCXD SCLBS 03 /2020 Thi công công trình: “Đại tu đường trục hạ thế các TBA đội QL 1 năm 2020" | |||
| B | PHẦN 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | B thực hiện | 1 | k |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | B thực hiện | 1 | k |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | B thực hiện | 1 | k |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | B thực hiện | 1 | k |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | B thực hiện | 1 | k |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | B thực hiện | 1 | k |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | B thực hiện | 1 | k |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | B thực hiện | 1 | k |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | B thực hiện | 1 | k |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | B thực hiện | 1 | k |
| 11 | PHẦN 2: HẠNG MỤC CHI TIẾT | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 12 | Hạng mục 1: Vật tư A cấp B thực hiện | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE/PVC A4*120mm2 | A cấp | 8.779 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE AE 4*70mm2 | A cấp | 650 | m |
| 15 | Tấm móc treo cáp vặn xoắn M20 | A cấp | 440 | bộ |
| 16 | Kẹp ngừng (néo) dùng cho cáp vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | A cấp | 746 | bộ |
| 17 | Kẹp đỡ cáp dùng cho cáp vặn xoắn 4*120mm2 | A cấp | 7 | bộ |
| 18 | Đai thép + Khoá đai | A cấp | 872 | bộ |
| 19 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | A cấp | 1.853 | bộ |
| 20 | Đầu cốt AM70 | A cấp | 1.040 | cái |
| 21 | Đầu cốt AM120 2lỗ | A cấp | 308 | cái |
| 22 | Móc S D20(TL: 1,07kg/bộ) x 0bộ | A cấp | 301 | bộ |
| 23 | Biển tên lộ xuất tuyến hạ thế | A cấp | 426 | cái |
| 24 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | A cấp | 203 | cuộn |
| 25 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | A cấp | 260 | hộp |
| 26 | Ống co nhiệt d16 | A cấp | 23,2 | m |
| 27 | PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 28 | TBA Thịnh Yên 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 29 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,135 | km |
| 30 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,01 | km |
| 31 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 32 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | hộp |
| 33 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 34 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | m |
| 35 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,012 | km |
| 36 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6 | 10 cái |
| 37 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | 10 cái |
| 38 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 39 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 40 | TBA Thịnh Yên 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 41 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,153 | km |
| 42 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,015 | km |
| 43 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 44 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 45 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 46 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | m |
| 47 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | km |
| 48 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | 10 cái |
| 49 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | 10 cái |
| 50 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 51 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 52 | TBA TT Việt Xô | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 53 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,704 | km |
| 54 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,035 | km |
| 55 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 56 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 57 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44 | m |
| 58 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 140 | m |
| 59 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | km |
| 60 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,6 | 10 cái |
| 61 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 10 cái |
| 62 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 63 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 64 | TBA TT Tổng cục hậu cần | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 65 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,526 | km |
| 66 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0525 | km |
| 67 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | hộp |
| 68 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 69 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | m |
| 70 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 216 | m |
| 71 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,032 | km |
| 72 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,4 | 10 cái |
| 73 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | 10 cái |
| 74 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 75 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 76 | TBA Thúy Ái 1A | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 77 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,333 | km |
| 78 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | km |
| 79 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | hộp |
| 80 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | hộp |
| 81 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | m |
| 82 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 144 | m |
| 83 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,02 | km |
| 84 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,4 | 10 cái |
| 85 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | 10 cái |
| 86 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 87 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 88 | TBA Thúy Ái 1B | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 89 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,241 | km |
| 90 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0275 | km |
| 91 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 92 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 93 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | m |
| 94 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 128 | m |
| 95 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,004 | km |
| 96 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,4 | 10 cái |
| 97 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8 | 10 cái |
| 98 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 99 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 100 | TBA Cột Nguyễn Công Trứ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 101 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,45 | km |
| 102 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0525 | km |
| 103 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | hộp |
| 104 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 105 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 106 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 256 | m |
| 107 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | km |
| 108 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,4 | 10 cái |
| 109 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | 10 cái |
| 110 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 111 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 112 | TBA Thanh Lương 1B | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 113 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,282 | km |
| 114 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,025 | km |
| 115 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 116 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 117 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | m |
| 118 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 104 | m |
| 119 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,004 | km |
| 120 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 10 cái |
| 121 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2 | 10 cái |
| 122 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 123 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 124 | TBA Thanh Lương 1 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 125 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,922 | km |
| 126 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0325 | km |
| 127 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 128 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | hộp |
| 129 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 130 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 136 | m |
| 131 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,024 | km |
| 132 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,2 | 10 cái |
| 133 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6 | 10 cái |
| 134 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 135 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 136 | TBA Thanh Lương 8M2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 137 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,336 | km |
| 138 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0975 | km |
| 139 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | hộp |
| 140 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 141 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | m |
| 142 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 504 | m |
| 143 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,028 | km |
| 144 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,6 | 10 cái |
| 145 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,2 | 10 cái |
| 146 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 147 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 148 | TBA Lò Đúc 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 149 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,261 | km |
| 150 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,05 | km |
| 151 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 152 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | hộp |
| 153 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 154 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 256 | m |
| 155 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,032 | km |
| 156 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | 10 cái |
| 157 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6 | 10 cái |
| 158 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 159 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 160 | TBA Thúy Ái 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 161 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,882 | km |
| 162 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | km |
| 163 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | hộp |
| 164 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | hộp |
| 165 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 166 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | m |
| 167 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,016 | km |
| 168 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,4 | 10 cái |
| 169 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | 10 cái |
| 170 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 171 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 172 | TBA Nguyễn Công Trứ 3 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 173 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,605 | km |
| 174 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,06 | km |
| 175 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | hộp |
| 176 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 177 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 64 | m |
| 178 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 344 | m |
| 179 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,004 | km |
| 180 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,6 | 10 cái |
| 181 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | 10 cái |
| 182 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 183 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 184 | TBA Thọ Lão 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 185 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,497 | km |
| 186 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0375 | km |
| 187 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 188 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | hộp |
| 189 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 190 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 156 | m |
| 191 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,036 | km |
| 192 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | 10 cái |
| 193 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,2 | 10 cái |
| 194 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 195 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
| 196 | TBA Thọ Lão 2 | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 197 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x120mm2- Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=500mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,452 | km |
| 198 | Tháo dỡ, kéo rải cáp vặn xoắn 4x70mm2 - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=300mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,075 | km |
| 199 | Tháo, lắp hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật chương V | 21 | hộp |
| 200 | Lắp hộp phân dây bổ sung | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | hộp |
| 201 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-2x16td - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 48 | m |
| 202 | Tháo, lắp đặt Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 xuống hòm công tơ - Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 292 | m |
| 203 | Tháo, lắp đặt lại dây sau công tơ hiện trạng tận dụng Cu/XLPE/PVC-4x25td - Thay dây nhôm bằng thủ công, tiết diện<=120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | km |
| 204 | Ép đầu cốt, tiết diện <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | 10 cái |
| 205 | Ép đầu cốt cáp, tiết diện <= 120mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | 10 cái |
| 206 | Phần vận chuyển | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 207 | Xe 5 tấn gắn cần trục chở vật tư , thiết bị | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi