Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201051979-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201051161
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 16:18:00 đến ngày 2020-10-30 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,728,339,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ SỐ 1
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,917 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,022 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,905 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,382 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,563 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 19,82 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,425 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,16 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,496 100m2
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 24,45 m3
11 Mua đất san nền Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 212,561 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,94 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,467 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 23,213 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,665 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,107 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,549 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,698 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,234 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,698 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,847 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,534 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,134 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,12 tấn
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,158 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 29,402 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,315 tấn
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,94 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,446 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,059 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,341 100m2
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 29,134 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30,958 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 11,384 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,827 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,609 m3
37 Cửa đi 1 cánh, pa nô gỗ, kính Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,58 m2
38 phụ kiện kèm theo 01 khóa mở tay cầm inoc, bản lề lá inox 3 cáI cho 01 cánh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 bộ
39 Sản xuất khuôn cửa đơn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,5 m
40 Gia công lắp dựng nẹp gỗ tự nhiên N3, KT 40x20mm, nẹp cả hai bên cửa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 63 md
41 Lắp dựng khuôn cửa đơn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,5 m cấu kiện
42 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18,5 m2
43 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30,71 m2
44 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở lật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5 m2
45 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50,71 m2
46 Cửa thông gió mái (khung cửa nhôm lá nhôm thông gió) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,125 m2
47 Lưới chống côn trùng của cửa thông gió Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,692 m2
48 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,629 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,212 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,212 m2
51 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,557 100m3
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,419 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,209 m3
54 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,924 m3
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,914 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,995 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,75 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,024 100m2
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,129 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,06 tấn
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,977 m3
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30,129 m2
63 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18,586 m3
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,195 m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,704 m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,9 m3
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,015 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,12 tấn
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,313 m3
70 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,026 100m2
71 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,594 m3
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 cái
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 11,5 m2
74 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,37 m2
75 Quét nước xi măng 2 nước Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,37 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,687 m2
B NHÀ SỐ 2
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,917 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,022 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,905 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,382 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 12,563 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 19,82 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,425 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,16 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,496 100m2
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 24,45 m3
11 Mua đất san nền Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 212,561 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,94 100m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,467 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 23,213 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5,665 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,107 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,549 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,698 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,234 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,698 tấn
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,847 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,534 m3
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,134 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,12 tấn
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,158 100m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 29,402 m3
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,315 tấn
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,94 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,446 m3
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,059 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,341 100m2
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 29,134 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30,958 m3
34 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 11,384 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,827 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,609 m3
37 Cửa đI 1 cánh, pa nô gỗ, kính Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 10,58 m2
38 phụ kiện kèm theo 01 khóa mở tay cầm inoc, bản lề lá inox 3 cái cho 01 cánh Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 bộ
39 Sản xuất khuôn cửa đơn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,5 m
40 Gia công lắp dựng nẹp gỗ tự nhiên N3, KT 40x20mm, nẹp cả hai bên cửa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 63 md
41 Lắp dựng khuôn cửa đơn Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,5 m cấu kiện
42 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18,5 m2
43 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở quay Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30,71 m2
44 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 1 cánh mở lật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,5 m2
45 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 50,71 m2
46 Cửa thông gió mái (khung cửa nhôm lá nhôm thông gió) Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,125 m2
47 Lưới chống côn trùng của cửa thông gió Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,692 m2
48 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,629 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,212 m2
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 32,212 m2
51 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,557 100m3
52 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,419 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 4,209 m3
54 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,924 m3
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 1,914 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,995 m3
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,75 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,024 100m2
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,129 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,06 tấn
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,977 m3
62 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 30,129 m2
63 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 18,586 m3
64 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 6,195 m3
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,704 m3
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,9 m3
67 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,015 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,12 tấn
69 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 2,313 m3
70 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,026 100m2
71 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 0,594 m3
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 5 cái
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 11,5 m2
74 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,37 m2
75 Quét nước xi măng 2 nước Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 13,37 m2
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật của HSMT 3,687 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->