Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201051242-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn Thiết kế Xây dựng và Thương mại Kiến An
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201034806
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 16:19:00 đến ngày 2020-10-30 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,236,796,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,501 m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,845 100m3
3 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,08 m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,637 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,05 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,455 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,358 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,082 100m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,619 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,226 100m3
11 Đất núi (KL*1,13) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 153,895
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,926 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 90,79 m3
14 Lót bạt dứa 1 lớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 453,97 m2
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,681 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,135 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 484,6 m3
18 Lót bạt dứa 1 lớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2.423,02 m2
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,616 100m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 61,2 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 28,6 m3
22 Lót bạt dứa 1 lớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 143 m2
23 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,215 100m3
24 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 154,287 10m
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,541 100m2
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 47,479 m3
27 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,273 100m3
28 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 54,38 m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,58 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,854 100m2
31 Xây gạch không nung rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 135,96 m3
32 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 618 m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 45,73 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,944 100m2
35 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 35,7 m3
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,255 tấn
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,028 tấn
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,904 100m2
39 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 595 cấu kiện
40 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,2 m2
41 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,918 m3
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,353 100m3
43 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,59 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,89 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,149 100m2
46 Xây gạch không nung, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17 m3
47 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 77,28 m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,72 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,309 100m2
50 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,38 m3
51 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,125 tấn
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,216 tấn
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,147 100m2
54 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 46 cấu kiện
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,41 m3
56 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,847 100m3
57 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,5 m3
58 Đất đắp đê quai (KL*1,07) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 69,55 m3
59 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,8 100m
60 Phên nứa đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 130 m2
61 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,65 100m3
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,992 m3
63 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,179 100m3
64 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,928 100m
65 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,23 m3
66 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,29 m3
67 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,018 tấn
68 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,054 100m2
69 Lắp đặt móng cống D400 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 18 cấu kiện
70 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính D=400mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 12 đoạn ống
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,92 m3
72 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,56 m3
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,51 m2
74 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,199 100m3
75 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,57 m3
76 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,392 100m2
77 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,248 tấn
78 Lắp đặt miệng thu nước Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cấu kiện
79 Ống PVC class D180 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 99 m
80 Lưới chắn rác bằng Composite, tải trọng cấp C Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
81 Lắp đặt lưới chắn rác Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 22 cái
82 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông panen 3 mặt, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 38,04 m3
83 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,608 100m2
84 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 196,54 m2
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 19,65 m3
86 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,268 100m2
87 Lắp đặt bó vỉa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 634 cấu kiện
88 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 11,41 m3
89 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,217 100m2
90 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 190,2 m2
91 Lắp đặt đan rãnh Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1.268 cái
92 Chặt cây hiện trạng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->