Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201039019-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Lát |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201038670 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Công văn số 932/UBND-TCKH ngày 24/6/2020 của Chủ tịch UBND huyện Mường Lát |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 16:01:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,258,922,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Khoan dẫn phục vụ đóng, ép cọc-Đường kính 300mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 101,4 | m |
| 2 | Ép cọc BTCT dự ứng lực, KT 35x35cm-đất cấp I | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,014 | 100m |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,2805 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,4 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,514 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,0367 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3069 | tấn |
| 8 | Vận chuyển cọc, cột bê tông, bằng ô tô vận tải thùng, trong phạm vi <=5km, Ô tô 7 tấn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,6 | 10 tấn/km |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,435 | 100m |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,315 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | 1 mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,5125 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0351 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0351 | 100m3 |
| 15 | Gia công hệ khung dàn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5443 | tấn |
| 16 | Thép bản | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 150,7 | kg |
| 17 | Thép hình | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.393,6 | kg |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5443 | tấn |
| 19 | Bulong M16x300 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 20 | Bulong M16x250 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 21 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,36 | 100m3 |
| 22 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,002 | m3 |
| 23 | Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,9306 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,213 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1676 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1676 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6332 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,0158 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,0172 | m3 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 37,1399 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,069 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,7341 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,8908 | tấn |
| 34 | Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 66,5756 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4642 | tấn |
| 36 | Ván khuôn móng dài | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,5042 | 100m2 |
| 37 | Bê tông giằng tường, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,4276 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1812 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,032 | tấn |
| 40 | Ván khuôn cổ cột | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,469 | 100m2 |
| 41 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,5797 | m3 |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0253 | 100m3 |
| 43 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36,1062 | m3 |
| 44 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6719 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,7765 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,5716 | tấn |
| 47 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <= 16 mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1546 | 100m2 |
| 48 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,7002 | m3 |
| 49 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,1095 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,1759 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3215 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6459 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 31,1599 | m3 |
| 54 | Ván khuôn sàn mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,159 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 13,0591 | tấn |
| 56 | Bê tông sàn mái, bê tông M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117,2965 | m3 |
| 57 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8448 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,612 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2849 | tấn |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,8728 | m3 |
| 61 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2113 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2814 | tấn |
| 63 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,2247 | m3 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,473 | 100m2 |
| 65 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,508 | m3 |
| 66 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4765 | 100m3 |
| 67 | Đắp đấtg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2054 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2962 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2962 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0542 | 100m2 |
| 71 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,237 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1114 | tấn |
| 73 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5648 | m3 |
| 74 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3464 | m3 |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0703 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,1326 | tấn |
| 77 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,3709 | m3 |
| 78 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4242 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0336 | tấn |
| 82 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0193 | 100m2 |
| 83 | Xây bể chứa bằng bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,3031 | m3 |
| 84 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56,832 | m2 |
| 85 | Quét nước xi măng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56,832 | m2 |
| 86 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,2224 | m2 |
| B | KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79,4825 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 76,6047 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16,1687 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 328,4254 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.120,4677 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 397,2468 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 815,59 | m2 |
| 8 | Trát hèm cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 65,7052 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 169,5744 | m2 |
| 10 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21,13 | m2 |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 235,36 | m |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 211,824 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 211,824 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 328,4254 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2.520,7996 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi D1 (2 cánh mở quay, hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 45,76 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng vách kính hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10,4 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi D2 (1 cánh mở quay, hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 39,6 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ S1 (2 cánh mở quay, hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 50,64 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng vách kính (hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20,4 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ S3 (1 cánh mở hất, nhựa uPVC lõi thép gia cường, kính trắng dày 6.38mm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,56 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng vách kính nhựa uPVC lõi thép gia cường trắng dày 6.38mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3,6 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ S4 (1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,88 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng vách kính (hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,376 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng vách kính (2 cánh mở hất, hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,452 | m2 |
| 26 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8824 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 85,08 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 85,08 | 1m2 |
| 29 | Thang sắt lên mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Cửa Inox lên mái | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,6424 | 100m2 |
| 32 | Tôn úp nóc khổ 60mm dày 0.4mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 104,2263 | m |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2535 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2535 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 136,08 | 1m2 |
| 36 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 68,904 | m2 |
| 37 | Vách ngăn dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu nước (đã bao gồm lắp dựng và phụ kiện) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11,52 | m2 |
| 38 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,008 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng Khung xương INox cho bàn đá lavabo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117,85 | 1m2 |
| 41 | Gia công lan can | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,7136 | tấn |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 120,0138 | m2 |
| 43 | Tay vịn gỗ nhóm 3 T 30*60 sơn PU màu cánh gián | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,85 | m |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 662,9624 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn nhà vệ sinh gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 68,904 | m2 |
| 46 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 186,18 | m2 |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác , chiều cao ≤6m, vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2177 | m3 |
| 48 | Lát đá bậc cầu thang | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,3925 | m2 |
| 49 | Lát đá bậc tam cấp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,07 | m2 |
| 50 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,32 | m2 |
| 51 | Lắp dựng hàng rào song sắt hoàn trả | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7,32 | m2 |
| 52 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2541 | m3 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2( hoàn trả) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,2541 | m3 |
| 54 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3388 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 (hoàn trả) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3388 | m3 |
| 56 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3369 | m3 |
| 57 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (hoàn trả) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3369 | m3 |
| 58 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,42 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,9072 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 17,3272 | m2 |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6 | m3 |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6 | m3 |
| 63 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2 | m3 |
| 64 | Gia công cột bằng thép hình | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9798 | tấn |
| 65 | Lắp cột thép các loại | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9798 | tấn |
| 66 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | 100m2 |
| 67 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9798 | tấn |
| 68 | Tháo tấm che tường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | 100m2 |
| 69 | bóc lớp nền sân bị hỏng do thi công | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 89,4 | m3 |
| 70 | rải ni lông tái sinh làm móng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,96 | 100m2 |
| 71 | Bê tông hoàn trả sân, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 89,4 | m3 |
| C | PHẦN ĐIỆN, NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,24 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,32 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,56 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,92 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm nước nóng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,6 | 100m |
| 7 | Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 38 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặtmăng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt van PPR, ĐK50mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt van PPR, ĐK40mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van PPR ĐK 32mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van PPR, ĐK 25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 16 | Lắp đặt van PPR, ĐK 20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK50mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê đều PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê đều PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê đều PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê ren trong PPR , ĐK 20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 25/20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 32/25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 40/32mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 50/40mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 132 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 32mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 40mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 50mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK50mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK40mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK32mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 60 | cái |
| 41 | Lắp đặt Kép Inox, ĐK20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 92 | cái |
| 42 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 44 | Vòi nóng lạnh, Chất liệu đồng mạ Crom & Niken, Áp lực nước : 0.05MPa ~ 0.75MPa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 45 | Lắp đặt gương soi 500*2000 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa sàn bằng đồng D20 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 47 | Xí bệt 1 khối trẻ em loại kháng khuẩn,chống bám bấn ố, nắp đống êm, nút nhấn + vòi xịt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 48 | Xí bệt 1 khối người lớn loại kháng khuẩn,chống bám bấn ố, nắp đống êm, nút nhấn + vòi xịt | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 50 | Vòi tắm hương sen nóng lạnh bằng đồng mạ crom, chống gỉ sét,; bằng đồng lực nước: 0.07MPa ~ 0.75MPa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 51 | Tiểu nam treo KT 557x293 (xứ loại kháng khuẩn, chống bám bẩn ố) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 52 | Van xả tiểu nam bằng đồng mạ crom, chống gỉ sét; dạng nhấn, Áp lực nước: 0.07MPa ~ 0.75MPa | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bể |
| 54 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 56 | Máy bơm nước sinh hoạt (3m3/h;H=35m) lõi quấn dây đồng, xuất sứ EU hoặc G8 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt bình nước nóng 30 lít | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 58 | Ống nhựa PVC - D140 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,88 | 100m |
| 59 | Ống nhựa PVC - D110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,04 | 100m |
| 60 | Ống nhựa PVC - D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 61 | Ống nhựa PVC - D60 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,28 | 100m |
| 62 | Ống nhựa PVC - D42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,28 | 100m |
| 63 | Lắp đặt tê chéo PVC, ĐK 140mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê chéo PVC, ĐK 110mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê chéo PVC, ĐK 90mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê chéo PVC, ĐK 60mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt chếch PVC 135, ĐK 140mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt chếch PVC 135, ĐK 110mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 70 | cái |
| 69 | Lắp đặt chếch PVC 135, ĐK 90mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 70 | Lắp đặt chếch PVC 135, ĐK 60mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 34 | cái |
| 71 | Lắp đặt chếch PVC 135, ĐK 42mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút PVC 90, ĐK 42mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 73 | Lắp đặt Tê vuông PVC D60 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt Tê vuông PVC D42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 75 | Côn PVC D140/110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 76 | Côn PVC D110/42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 77 | Côn PVC D90/60 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 78 | Côn PVC D90/42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 79 | Côn PVC D60/42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt Xiphong PVC con thỏ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 82 | Cầu chắn rác D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 83 | Tê kiểm tra + lắp PVC D110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 84 | Tê kiểm tra + lắp PVC D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 85 | Tê thông tắc + lắp PVC D110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 86 | Tê thông tắc + lắp PVC D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 87 | Măng sông PVC D140 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 88 | Măng sông PVC D110 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26 | cái |
| 89 | Măng sông PVC D90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 90 | Măng sông PVC D60 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 91 | Măng sông PVC D42 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7 | cái |
| 92 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 29,61 | m3 |
| 93 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0658 | 100m3 |
| 94 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 6,58 | m3 |
| 95 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,306 | m3 |
| 96 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 84,6 | m2 |
| 97 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 28,2 | m2 |
| 98 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,6 | m3 |
| 99 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,057 | tấn |
| 101 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 102 | Lắp đặt các automat 3P/75A-18KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 104 | Tủ điện tầng 600x400x200 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 105 | Lắp đặt máy biến dòng ≤100/5A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đồng hồ đo điện áp 0~500V | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 0~100A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 108 | Chuyển mạch vôn kế 7 vị trí | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 109 | Đèn báo pha xanh, đỏ vàng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 110 | Aptomat MCCB-3P/75A-15KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Aptomat MCCB-3P/50A-15KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 112 | Aptomat MCB-2P/32A-10KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 113 | Aptomat MCB-1P/16A-6KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 114 | Aptomat MCB-1P/10A-6KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 115 | Tủ điện tầng 400x300x100 + phụ kiện | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 116 | Cầu chì 220V/2A | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 117 | Đèn báo pha xanh, đỏ vàng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 118 | Aptomat MCCB-3P/50A-15KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 119 | Aptomat MCB-2P/32A-10KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5 | cái |
| 120 | Aptomat MCB-1P/16A-6KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 121 | Aptomat MCB-1P/10A-6KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt hộp điện phòng từ 8 đến 12 MCB, âm tường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | hộp |
| 123 | Aptomat MCB-2P/32A-10KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 124 | RCBO 2P - 16A -30mA- 6KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 125 | Aptomat MCB-2P/16A-6KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 126 | Aptomat MCB-1P/10A-6KA | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 127 | Công tắc đơn 1 chiều 10A- 250V | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | cái |
| 128 | Công tắc đôi 1 chiều 10A- 250V | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19 | cái |
| 129 | Công tắc đơn 2 chiều 10A- 250V | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 130 | Công tắc đơn 1 chiều 20A- 250VAC - Có đèn báo | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bảng |
| 131 | Ổ cắm đơn 3 cực (2P+E) 16A-250V | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 132 | Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 16A-250V | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 133 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 98 | hộp |
| 134 | Đèn LED tube T8 (1x18W), dài 1.2m, gắn trên tường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 21 | bộ |
| 135 | Đèn LED tube T8 (2x18W), dài 1.2m, gắn trên tường | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 56 | bộ |
| 136 | Đèn ốp trần bóng LED D300 20W - 220V | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | bộ |
| 137 | Quạt thông gió trên tường KT 300x300, 45W | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 138 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 139 | Đèn LED gắn tường 18W | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 140 | Dây điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 130 | m |
| 141 | Dây điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 142 | Dây điện Cu/PVC/PVC (2x6)mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 143 | Dây điện Cu/PVC (1x2.5) mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.100 | m |
| 144 | Dây điện Cu/PVC (1x1.5) mm2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.600 | m |
| 145 | Dây nối đất Cu/PVC (1x16) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | m |
| 146 | Dây nối đất Cu/PVC (1x10) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 147 | Dây nối đất Cu/PVC (1x6) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 148 | Dây nối đất Cu/PVC (1x2.5) | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 550 | m |
| 149 | Ống luồn HDPE 85/65 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100 m |
| 150 | Ống gen PVC d=32mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 151 | Ống gen PVC d=25mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 152 | Ống gen PVC d=20mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 550 | m |
| 153 | Ống gen PVC d=16mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 800 | m |
| 154 | Đào rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9 | m3 |
| 155 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0475 | 100m3 |
| 156 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,25 | 1000v |
| 157 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 158 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,25 | m3 |
| 159 | Lắp đặt giá treo cáp | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 160 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 161 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cọc |
| 162 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 250 | m |
| 163 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 30 | m |
| 164 | Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, L=100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 250 | cái |
| 165 | Giá đỡ dây thu sét đk 10mm, L=150mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | bộ |
| 166 | Kẹp kiểm tra | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 167 | Bu lông đai ốc, vành đệm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8 | bộ |
| 168 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,6 | m3 |
| 169 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,096 | 100m3 |
| D | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,4604 | m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,293 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8632 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5544 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,5544 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3899 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường bể bằng ván ép phủ phim chiều cao <=16m | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,973 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt bể | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4672 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,8794 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 5,0518 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK >18mm | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,038 | tấn |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 4,956 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 14,6942 | m3 |
| 14 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 19,14 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái, bê tông M300, đá 1x2 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 9,264 | m3 |
| 16 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 74,8 | m |
| 17 | Màng chống thấm gốc Xi măng | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144,6238 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 trộn Sikalatex, PC40 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 107,64 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 102,52 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 102,52 | m2 |
| 21 | Láng vữa xi măng trộn sikalatex dày 2mm, vữa XM 100 | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 144,6238 | m2 |
| 22 | Nắp bể Inox | Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi