Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201039019-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Mường Lát
Tên gói thầu Gói số 3: Thi công xây dựng và bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20201038670
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo Công văn số 932/UBND-TCKH ngày 24/6/2020 của Chủ tịch UBND huyện Mường Lát
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 16:01:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,258,922,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU
1 Khoan dẫn phục vụ đóng, ép cọc-Đường kính 300mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 101,4 m
2 Ép cọc BTCT dự ứng lực, KT 35x35cm-đất cấp I Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,014 100m
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,2805 100m2
4 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26,4 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,514 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,0367 tấn
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3069 tấn
8 Vận chuyển cọc, cột bê tông, bằng ô tô vận tải thùng, trong phạm vi <=5km, Ô tô 7 tấn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,6 10 tấn/km
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,435 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,315 100m
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22 1 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,5125 m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0351 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0351 100m3
15 Gia công hệ khung dàn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5443 tấn
16 Thép bản Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 150,7 kg
17 Thép hình Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.393,6 kg
18 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5443 tấn
19 Bulong M16x300 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
20 Bulong M16x250 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
21 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,36 100m3
22 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,002 m3
23 Đào móng, rộng ≤10m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,9306 100m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,213 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1676 100m3
26 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1676 100m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6332 100m2
28 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,0158 100m2
29 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,0172 m3
30 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 37,1399 m3
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,069 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,7341 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,8908 tấn
34 Xây móng bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 66,5756 m3
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4642 tấn
36 Ván khuôn móng dài Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,5042 100m2
37 Bê tông giằng tường, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,4276 m3
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1812 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,032 tấn
40 Ván khuôn cổ cột Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,469 100m2
41 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,5797 m3
42 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0253 100m3
43 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36,1062 m3
44 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6719 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,7765 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,5716 tấn
47 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <= 16 mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1546 100m2
48 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,7002 m3
49 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,1095 100m2
50 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,1759 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3215 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,6459 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 31,1599 m3
54 Ván khuôn sàn mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,159 100m2
55 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 13,0591 tấn
56 Bê tông sàn mái, bê tông M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 117,2965 m3
57 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,8448 100m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,612 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2849 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,8728 m3
61 Ván khuôn cầu thang thường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2113 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2814 tấn
63 Bê tông cầu thang thường, bê tông M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,2247 m3
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8,473 100m2
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,508 m3
66 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4765 100m3
67 Đắp đấtg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2054 100m3
68 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2962 100m3
69 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2962 100m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0542 100m2
71 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,237 tấn
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1114 tấn
73 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5648 m3
74 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3464 m3
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0703 100m2
76 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,1326 tấn
77 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,3709 m3
78 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4242 m3
81 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0336 tấn
82 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0193 100m2
83 Xây bể chứa bằng bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,3031 m3
84 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 56,832 m2
85 Quét nước xi măng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 56,832 m2
86 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,2224 m2
B KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 79,4825 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 76,6047 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16,1687 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 328,4254 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.120,4677 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 397,2468 m2
7 Trát trần, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 815,59 m2
8 Trát hèm cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 65,7052 m2
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 169,5744 m2
10 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21,13 m2
11 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 235,36 m
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3 cm, VXM M100, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 211,824 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 211,824 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 328,4254 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2.520,7996 m2
16 Sản xuất, lắp dựng cửa đi D1 (2 cánh mở quay, hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 45,76 m2
17 Sản xuất, lắp dựng vách kính hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10,4 m2
18 Sản xuất, lắp dựng cửa đi D2 (1 cánh mở quay, hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 39,6 m2
19 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ S1 (2 cánh mở quay, hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 50,64 m2
20 Sản xuất, lắp dựng vách kính (hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20,4 m2
21 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ S3 (1 cánh mở hất, nhựa uPVC lõi thép gia cường, kính trắng dày 6.38mm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,56 m2
22 Sản xuất, lắp dựng vách kính nhựa uPVC lõi thép gia cường trắng dày 6.38mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3,6 m2
23 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ S4 (1 cánh mở hất, hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,88 m2
24 Sản xuất, lắp dựng vách kính (hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,376 m2
25 Sản xuất, lắp dựng vách kính (2 cánh mở hất, hệ cửa nhôm Gmartwindows màu nâu hệ 55, phụ kiện kinlong, kính trắng 6.38mm) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,452 m2
26 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8824 tấn
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 85,08 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 85,08 1m2
29 Thang sắt lên mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
30 Cửa Inox lên mái Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,6424 100m2
32 Tôn úp nóc khổ 60mm dày 0.4mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 104,2263 m
33 Gia công xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2535 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2535 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 136,08 1m2
36 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 68,904 m2
37 Vách ngăn dày 12mm, bề mặt chống trầy xước, chịu nước (đã bao gồm lắp dựng và phụ kiện) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 11,52 m2
38 Lát đá mặt bệ các loại Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,008 m2
39 Sản xuất, lắp dựng Khung xương INox cho bàn đá lavabo Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 bộ
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 117,85 1m2
41 Gia công lan can Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,7136 tấn
42 Lắp dựng lan can sắt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 120,0138 m2
43 Tay vịn gỗ nhóm 3 T 30*60 sơn PU màu cánh gián Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,85 m
44 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 662,9624 m2
45 Lát nền, sàn nhà vệ sinh gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 68,904 m2
46 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 186,18 m2
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác , chiều cao ≤6m, vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2177 m3
48 Lát đá bậc cầu thang Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 24,3925 m2
49 Lát đá bậc tam cấp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,07 m2
50 Phá dỡ hàng rào song sắt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,32 m2
51 Lắp dựng hàng rào song sắt hoàn trả Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7,32 m2
52 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2541 m3
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2( hoàn trả) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,2541 m3
54 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3388 m3
55 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 (hoàn trả) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3388 m3
56 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3369 m3
57 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 (hoàn trả) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3369 m3
58 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,42 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,9072 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 17,3272 m2
61 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6 m3
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6 m3
63 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2 m3
64 Gia công cột bằng thép hình Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9798 tấn
65 Lắp cột thép các loại Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9798 tấn
66 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 100m2
67 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,9798 tấn
68 Tháo tấm che tường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 3 100m2
69 bóc lớp nền sân bị hỏng do thi công Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 89,4 m3
70 rải ni lông tái sinh làm móng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,96 100m2
71 Bê tông hoàn trả sân, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 89,4 m3
C PHẦN ĐIỆN, NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,24 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,32 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,2 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,56 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,92 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm nước nóng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,6 100m
7 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 38 cái
8 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
9 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30 cái
10 Lắp đặt măng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
11 Lắp đặtmăng sông nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
12 Lắp đặt van PPR, ĐK50mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
13 Lắp đặt van PPR, ĐK40mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
14 Lắp đặt van PPR ĐK 32mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
15 Lắp đặt van PPR, ĐK 25mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
16 Lắp đặt van PPR, ĐK 20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
17 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 32mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
18 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK50mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
19 Lắp đặt tê đều PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
20 Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/40mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
21 Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 50/32mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
22 Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/32mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
23 Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/25mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
24 Lắp đặt tê đều PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
25 Lắp đặt tê thu PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25/20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 36 cái
26 Lắp đặt tê đều PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14 cái
27 Lắp đặt tê ren trong PPR , ĐK 20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
28 Lắp đặt côn PPR, ĐK 25/20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
29 Lắp đặt côn PPR, ĐK 32/25mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
30 Lắp đặt côn PPR, ĐK 40/32mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
31 Lắp đặt côn PPR, ĐK 50/40mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
32 Lắp đặt cút PPR, ĐK 20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 132 cái
33 Lắp đặt cút PPR, ĐK 25mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 cái
34 Lắp đặt cút PPR, ĐK 32mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
35 Lắp đặt cút PPR, ĐK 40mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
36 Lắp đặt cút PPR, ĐK 50mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
37 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK50mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
38 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK40mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
39 Lắp đặt rắc co PPR, ĐK32mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
40 Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 60 cái
41 Lắp đặt Kép Inox, ĐK20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 92 cái
42 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
43 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 bộ
44 Vòi nóng lạnh, Chất liệu đồng mạ Crom & Niken, Áp lực nước : 0.05MPa ~ 0.75MPa Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 bộ
45 Lắp đặt gương soi 500*2000 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
46 Lắp đặt vòi rửa sàn bằng đồng D20 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 bộ
47 Xí bệt 1 khối trẻ em loại kháng khuẩn,chống bám bấn ố, nắp đống êm, nút nhấn + vòi xịt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 bộ
48 Xí bệt 1 khối người lớn loại kháng khuẩn,chống bám bấn ố, nắp đống êm, nút nhấn + vòi xịt Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 bộ
49 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
50 Vòi tắm hương sen nóng lạnh bằng đồng mạ crom, chống gỉ sét,; bằng đồng lực nước: 0.07MPa ~ 0.75MPa Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 bộ
51 Tiểu nam treo KT 557x293 (xứ loại kháng khuẩn, chống bám bẩn ố) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 bộ
52 Van xả tiểu nam bằng đồng mạ crom, chống gỉ sét; dạng nhấn, Áp lực nước: 0.07MPa ~ 0.75MPa Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
53 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bể
54 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 25mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
55 Lắp đặt bể nước nhựa 0,5m3 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bể
56 Máy bơm nước sinh hoạt (3m3/h;H=35m) lõi quấn dây đồng, xuất sứ EU hoặc G8 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
57 Lắp đặt bình nước nóng 30 lít Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 bộ
58 Ống nhựa PVC - D140 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,88 100m
59 Ống nhựa PVC - D110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,04 100m
60 Ống nhựa PVC - D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4 100m
61 Ống nhựa PVC - D60 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,28 100m
62 Ống nhựa PVC - D42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,28 100m
63 Lắp đặt tê chéo PVC, ĐK 140mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
64 Lắp đặt tê chéo PVC, ĐK 110mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 35 cái
65 Lắp đặt tê chéo PVC, ĐK 90mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 18 cái
66 Lắp đặt tê chéo PVC, ĐK 60mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
67 Lắp đặt chếch PVC 135, ĐK 140mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6 cái
68 Lắp đặt chếch PVC 135, ĐK 110mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 70 cái
69 Lắp đặt chếch PVC 135, ĐK 90mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26 cái
70 Lắp đặt chếch PVC 135, ĐK 60mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 34 cái
71 Lắp đặt chếch PVC 135, ĐK 42mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
72 Lắp đặt cút PVC 90, ĐK 42mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
73 Lắp đặt Tê vuông PVC D60 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
74 Lắp đặt Tê vuông PVC D42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
75 Côn PVC D140/110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
76 Côn PVC D110/42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
77 Côn PVC D90/60 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
78 Côn PVC D90/42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
79 Côn PVC D60/42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
80 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cái
81 Lắp đặt Xiphong PVC con thỏ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
82 Cầu chắn rác D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 cái
83 Tê kiểm tra + lắp PVC D110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
84 Tê kiểm tra + lắp PVC D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
85 Tê thông tắc + lắp PVC D110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
86 Tê thông tắc + lắp PVC D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
87 Măng sông PVC D140 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 22 cái
88 Măng sông PVC D110 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 26 cái
89 Măng sông PVC D90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
90 Măng sông PVC D60 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
91 Măng sông PVC D42 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 7 cái
92 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 29,61 m3
93 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0658 100m3
94 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 6,58 m3
95 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,306 m3
96 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 84,6 m2
97 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 28,2 m2
98 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,6 m3
99 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,096 100m2
100 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,057 tấn
101 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 32 cái
102 Lắp đặt các automat 3P/75A-18KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
103 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
104 Tủ điện tầng 600x400x200 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 hộp
105 Lắp đặt máy biến dòng ≤100/5A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 bộ
106 Lắp đặt đồng hồ đo điện áp 0~500V Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
107 Lắp đặt đồng hồ đo dòng điện 0~100A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
108 Chuyển mạch vôn kế 7 vị trí Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
109 Đèn báo pha xanh, đỏ vàng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bộ
110 Aptomat MCCB-3P/75A-15KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
111 Aptomat MCCB-3P/50A-15KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
112 Aptomat MCB-2P/32A-10KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
113 Aptomat MCB-1P/16A-6KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
114 Aptomat MCB-1P/10A-6KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
115 Tủ điện tầng 400x300x100 + phụ kiện Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 hộp
116 Cầu chì 220V/2A Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
117 Đèn báo pha xanh, đỏ vàng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bộ
118 Aptomat MCCB-3P/50A-15KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
119 Aptomat MCB-2P/32A-10KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5 cái
120 Aptomat MCB-1P/16A-6KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
121 Aptomat MCB-1P/10A-6KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
122 Lắp đặt hộp điện phòng từ 8 đến 12 MCB, âm tường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 hộp
123 Aptomat MCB-2P/32A-10KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
124 RCBO 2P - 16A -30mA- 6KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
125 Aptomat MCB-2P/16A-6KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
126 Aptomat MCB-1P/10A-6KA Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
127 Công tắc đơn 1 chiều 10A- 250V Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21 cái
128 Công tắc đôi 1 chiều 10A- 250V Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19 cái
129 Công tắc đơn 2 chiều 10A- 250V Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 cái
130 Công tắc đơn 1 chiều 20A- 250VAC - Có đèn báo Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 bảng
131 Ổ cắm đơn 3 cực (2P+E) 16A-250V Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
132 Ổ cắm đôi 3 cực (2P+E) 16A-250V Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 40 cái
133 Đế âm công tắc, ổ cắm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 98 hộp
134 Đèn LED tube T8 (1x18W), dài 1.2m, gắn trên tường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 21 bộ
135 Đèn LED tube T8 (2x18W), dài 1.2m, gắn trên tường Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 56 bộ
136 Đèn ốp trần bóng LED D300 20W - 220V Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 bộ
137 Quạt thông gió trên tường KT 300x300, 45W Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
138 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 16 cái
139 Đèn LED gắn tường 18W Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2 bộ
140 Dây điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 130 m
141 Dây điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 m
142 Dây điện Cu/PVC/PVC (2x6)mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
143 Dây điện Cu/PVC (1x2.5) mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.100 m
144 Dây điện Cu/PVC (1x1.5) mm2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1.600 m
145 Dây nối đất Cu/PVC (1x16) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 20 m
146 Dây nối đất Cu/PVC (1x10) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 m
147 Dây nối đất Cu/PVC (1x6) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
148 Dây nối đất Cu/PVC (1x2.5) Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 550 m
149 Ống luồn HDPE 85/65 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4 100 m
150 Ống gen PVC d=32mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 m
151 Ống gen PVC d=25mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 200 m
152 Ống gen PVC d=20mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 550 m
153 Ống gen PVC d=16mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 800 m
154 Đào rãnh bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9 m3
155 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,0475 100m3
156 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,25 1000v
157 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,075 100m2
158 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,25 m3
159 Lắp đặt giá treo cáp Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 10 cái
160 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 cái
161 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 cọc
162 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 250 m
163 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 30 m
164 Giá đỡ dây thu sét thép dẹt 25x4, L=100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 250 cái
165 Giá đỡ dây thu sét đk 10mm, L=150mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12 bộ
166 Kẹp kiểm tra Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4 cái
167 Bu lông đai ốc, vành đệm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 8 bộ
168 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,6 m3
169 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,096 100m3
D BỂ NƯỚC
1 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 12,4604 m3
2 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 2,293 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8632 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5544 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1,5544 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,3899 100m2
7 Ván khuôn tường bể bằng ván ép phủ phim chiều cao <=16m Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,973 100m2
8 Ván khuôn mặt bể Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,4672 100m2
9 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤10mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,8794 tấn
10 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK ≤18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 5,0518 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK >18mm Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 0,038 tấn
12 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 4,956 m3
13 Bê tông móng, rộng >250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 14,6942 m3
14 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 19,14 m3
15 Bê tông sàn mái, bê tông M300, đá 1x2 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 9,264 m3
16 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 74,8 m
17 Màng chống thấm gốc Xi măng Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 144,6238 m2
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 trộn Sikalatex, PC40 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 107,64 m2
19 Quét nước xi măng 2 nước Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 102,52 m2
20 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 102,52 m2
21 Láng vữa xi măng trộn sikalatex dày 2mm, vữa XM 100 Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 144,6238 m2
22 Nắp bể Inox Theo qui định của Hồ sơ TKBVTC được duyệt 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->