Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201050586-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Huyện Thọ Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200966182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:51:00 đến ngày 2020-10-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,180,399,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ | Theo chương V | 4,9591 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, đào khuôn -đất cấp III | Theo chương V | 3,2927 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh, đào khuôn -đất cấp IV | Theo chương V | 2,0259 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đào cấp-đất cấp III | Theo chương V | 305,0103 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường -đất cấp IV | Theo chương V | 80,9035 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 88,1218 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất không thích hợp đổ đi 1,3km-đất cấp I | Theo chương V | 4,9591 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 1,3km-đất cấp III | Theo chương V | 206,6803 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ đi phạm vi 1,3km-đất cấp IV | Theo chương V | 82,9294 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải | Theo chương V | 294,5688 | 100m3 |
| 11 | Lớp CPĐD loại II, dày 20cm | Theo chương V | 6,3068 | 100m3 |
| B | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Bê tông gia cố thượng, hạ lưu M150, đá 1x2 | Theo chương V | 9,96 | m3 |
| 2 | Bê tông tường đầu, tường cánh, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 6,84 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chân khay, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 32,66 | m3 |
| 4 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 12,96 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng mối nối ống cống, vữa XM M75 | Theo chương V | 27 | m2 |
| 6 | Bê tông chèn ống cống, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 1,26 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 1,2001 | tấn |
| 8 | Quét nhựa đường chống thấm | Theo chương V | 18 | m2 |
| 9 | Lớp đá đệm móng | Theo chương V | 7,87 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống cống | Theo chương V | 18 | 1ck |
| 11 | Đào móng cống đất C3 | Theo chương V | 0,945 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 0,567 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn ống cống | Theo chương V | 1,8548 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cống | Theo chương V | 0,7292 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi