Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201046976-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Huyện Thọ Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201031690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 11:30:00 đến ngày 2020-10-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,662,823,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,900,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG-NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 4,0655 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 20,488 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 54,5675 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo TC phê duyệt | 1,2377 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,4421 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 2,1708 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 15,0594 | m3 |
| 8 | Ván khuôn giằng móng | Theo TC phê duyệt | 1,369 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,21 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,9694 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 102,058 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,3552 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,2524 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 64,3533 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 21,699 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 21,699 | m2 |
| B | PHẦN KẾT CẤU-NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 22,6407 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 3,0079 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 28,0185 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 3,0214 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 19,9428 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 11,7645 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 2,0227 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 2,0972 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,4233 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1864 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 4,2009 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,4949 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 2,5288 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,0756 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 5,4139 | tấn |
| 16 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Theo TC phê duyệt | 6,0264 | tấn |
| 17 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Theo TC phê duyệt | 6,0264 | tấn |
| 18 | Gia công xà gồ thép C80x40x15x3 | Theo TC phê duyệt | 2,9353 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 2,9353 | tấn |
| 20 | Tăng đơ D12 + Khóa cáp D12 | Theo TC phê duyệt | 64 | cái |
| 21 | Cáp cường độ cao D10 mạ kẽm | Theo TC phê duyệt | 224 | m |
| 22 | Móc thép D12 | Theo TC phê duyệt | 60 | cái |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 459,3577 | 1m2 |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 6,3967 | 100m2 |
| 25 | Tôn úp nóc trục 1, trục 6 | Theo TC phê duyệt | 46,4 | m |
| 26 | Ke chống bão 22x80x5 (4 cái/1m2) | Theo TC phê duyệt | 2.556 | cái |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m (3 tháng thi công phần thô và hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 11,781 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m (3 tháng thi công phần thô và hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 7,1001 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm (3 tháng thi công phần thô và hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 42,6006 | 100m2 |
| C | PHẦN KIẾN TRÚC-NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 126,6044 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 26,904 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 22,264 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 710,3544 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 852,7303 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 396,651 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 302,14 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 202,27 | m2 |
| 9 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 209,72 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 710,3544 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.753,7913 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400 | Theo TC phê duyệt | 33,0794 | m2 |
| 13 | Lát gạch chống trượt 300x300 | Theo TC phê duyệt | 37,9724 | m2 |
| 14 | Ốp tường gạch men 300x600 | Theo TC phê duyệt | 77,028 | m2 |
| 15 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo TC phê duyệt | 50,76 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 77,577 | m2 |
| 17 | Lát gạch chống nóng | Theo TC phê duyệt | 77,577 | m2 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 86,3891 | m3 |
| 19 | Lớp ni lon | Theo TC phê duyệt | 575,9275 | m2 |
| 20 | Cắt khe, khe 1x4 | Theo TC phê duyệt | 26,293 | 10m |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Theo TC phê duyệt | 25,33 | m2 |
| 22 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy ( lớp lót, chống thấm, lớp phủ đệm ) | Theo TC phê duyệt | 575,9275 | 1m2 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 6,432 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,144 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 2,144 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 13,4938 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 14,74 | m2 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 73,03 | m2 |
| 29 | Đắp đất trồng cây | Theo TC phê duyệt | 68,34 | m3 |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 8,9538 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,9846 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 2,9846 | m3 |
| 33 | Đắp đất tôn nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 9,0964 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,599 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 14,1459 | m3 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 64,4646 | m2 |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,5292 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 0,672 | m3 |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,7098 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,3927 | m3 |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 1,869 | m2 |
| 42 | Lát đá băm mặt | Theo TC phê duyệt | 5,334 | m2 |
| 43 | Lan can thép ống D76+D48+D20 | Theo TC phê duyệt | 4,05 | m2 |
| 44 | Vách kính, kính dày 6,38 ly (kinh 5ly + 225.000đ) | Theo TC phê duyệt | 116,85 | m2 |
| 45 | Vách kính, kính dày 6,38 ly (kinh 5ly + 225.000đ) | Theo TC phê duyệt | 19,08 | m2 |
| 46 | Cửa đi 2 cánh nhựa, kính dày 6,38 ly | Theo TC phê duyệt | 24,36 | m2 |
| 47 | Cửa đi 1 cánh nhựa, kính dày 6,38 ly | Theo TC phê duyệt | 4,32 | m2 |
| 48 | Cửa sổ 2 cánh nhựa, kính dày 6,38 ly | Theo TC phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 49 | Cửa sổ sổ lật nhựa, kính dày 6,38 ly | Theo TC phê duyệt | 33,99 | m2 |
| 50 | Vách + cửa nhựa compact khu vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 22,686 | m2 |
| 51 | Đá granits ốp mặt bệ chậu rửa | Theo TC phê duyệt | 2,505 | m2 |
| 52 | Giá đỡ chậu rửa khung thép V50x50x5 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 53 | Mái sảnh kính ( cả khung sản xuất và lắp dựng hoàn chỉnh) | Theo TC phê duyệt | 65,7376 | m2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng biểu tượng olympic bằng meka | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 55 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,2055 | 100m3 |
| 56 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, đổ bằng thủ công, mác 100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,8736 | m3 |
| 57 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,3671 | m3 |
| 58 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0393 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0664 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0605 | tấn |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 4,1181 | m3 |
| 62 | Sản xuất và lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TC phê duyệt | 0,7507 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ: ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0587 | tấn |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM M 75 | Theo TC phê duyệt | 23,2056 | m2 |
| 67 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 27,0336 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 4,818 | m2 |
| 69 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng . | Theo TC phê duyệt | 31,8516 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ tôn sơn tĩnh điện kích thước 600x500x250x1.5mm | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | lắp đặt tủ điện 6 đến 8 modul | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 17 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Theo TC phê duyệt | 150 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TC phê duyệt | 70 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo TC phê duyệt | 800 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TC phê duyệt | 800 | m |
| 13 | Lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC1x 10mm2 | Theo TC phê duyệt | 35 | m |
| 14 | Gia công và đóng cọc tiếp địa V63x63x6 | Theo TC phê duyệt | 2 | cọc |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 5 | m |
| 16 | Bản đồng 300x100x5 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Hộp kiểm tra tiếp địa tủ điện | Theo TC phê duyệt | 1 | Hộp |
| 18 | Đào đất rãnh tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,024 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 1,2m | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt 0,6m | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 22 | Bộ đèn pha chống chói 400W | Theo TC phê duyệt | 10 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 21 | cái |
| 24 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Theo TC phê duyệt | 28 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp nối dây KT 150x150x5 | Theo TC phê duyệt | 3 | hộp |
| 28 | Điều hòa không khí 9000 BTU | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo TC phê duyệt | 1 | máy |
| 30 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TC phê duyệt | 150 | m |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 36 | m |
| 33 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 34 | Đào rãnh tiếp địa | Theo TC phê duyệt | 15,36 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,1536 | 100m3 |
| E | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm nước hoả tiễn | Theo TC phê duyệt | 1 | 1 máy |
| 2 | Bơm hoả tiễn 1,5HP-220V | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Lắp đặt phao điện | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 ruột dây điều khiển cho bơm và phao điện | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 5 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa xịt xí bồn cầu | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 PN10 | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 DN10 | Theo TC phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 DN10 | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cút PPR D50 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút PPR D32 | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút PPR D20 | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20 | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê đều PPR D50 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê thu PPR D32/20 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê đều PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 24 | Lắp đặt van chặn PPR D50 | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van chặn PPR D25 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt côn thu PPR D50/32 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn thu PPR D32/25 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn thu PPR D32/20 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn thu PPR D25/20 | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 30 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 31 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt giá treo ống PPR D32 | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 33 | Lắp đặt van xả cặn PVC D27 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống uPVC D110 C2 | Theo TC phê duyệt | 0,44 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống uPVC D90 C2 | Theo TC phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống uPVC D60 C2 | Theo TC phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống uPVC D42 C2 | Theo TC phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống uPVC D34 C2 | Theo TC phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống uPVC D27 C2 | Theo TC phê duyệt | 1,85 | 100m |
| 40 | Lắp đặt chếch uPVC D110 | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 41 | Lắp đặt chếch uPVC D90 | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 42 | Lắp đặt chếch uPVC D60 | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt chếch uPVC D42 | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt chếch uPVC D34 | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 45 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D110 | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt Y uPVC D60 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt Y uPVC D110 | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt Y thu uPVC D110/42 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt phễu thoát sàn D60 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt cầu chắn rác D90 | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 56 | Lắp đặt cùm omega ống D90 | Theo TC phê duyệt | 100 | cái |
| F | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| G | PHẦN SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TC phê duyệt | 148,28 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo TC phê duyệt | 1,4828 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Theo TC phê duyệt | 1,4828 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4-1m bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 4km trong phạm vi ≤5km | Theo TC phê duyệt | 1,4828 | 100m3/1km |
| 5 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo TC phê duyệt | 26,41 | 100m2 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo TC phê duyệt | 26,41 | 100m2 |
| 7 | Rải lớp nilong tái sinh chống mất nước bê tông | Theo TC phê duyệt | 684 | m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 85,88 | m3 |
| 9 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo TC phê duyệt | 19,7 | 10m |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 156 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 1.950 | m2 |
| 12 | Lát gạch xi măng | Theo TC phê duyệt | 1.950 | m2 |
| H | PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 8,2932 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo TC phê duyệt | 2,052 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 58,482 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 53,352 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 124,146 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 2,2073 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 4,104 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 33,858 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 564,3 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC phê duyệt | 2,55 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 1,6211 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 29,75 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 513 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 4,8104 | 100m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,6208 | 100m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 3,27 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,1892 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 3,72 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 4,44 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 6,42 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,12 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,2147 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,61 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 74,8 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo TC phê duyệt | 0,36 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TC phê duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TC phê duyệt | 1,58 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TC phê duyệt | 44 | 1cấu kiện |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,378 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 2,39 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo TC phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 33 | Thi công khe co | Theo TC phê duyệt | 135 | m |
| I | BÓ VỈA VÀ TRỒNG CÂY CẢNH QUAN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TC phê duyệt | 15,5 | m3 |
| 2 | Bốc, xúc, vận chuyển đất nổ mìn trong hầm bằng xe cải tiến, cự ly ≤100m | Theo TC phê duyệt | 0,155 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 12,5933 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 29,6842 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 220,6992 | m2 |
| 7 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Theo TC phê duyệt | 159,8232 | m2 |
| 8 | Trồng cỏ lá tre | Theo TC phê duyệt | 335 | m2 |
| 9 | Trồng cây chuỗi ngọc rộng 0,3m | Theo TC phê duyệt | 301 | md |
| 10 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo TC phê duyệt | 7 | gốc |
| 11 | Trồng mới cây bàng đường kính gốc cây 15cm | Theo TC phê duyệt | 7 | cây |
| 12 | Trồng mới cây phượng đường kính gốc cây 15cm | Theo TC phê duyệt | 4 | cây |
| 13 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo TC phê duyệt | 7 | cây |
| J | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Theo TC phê duyệt | 0,0266 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,2958 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,697 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0422 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0118 | tấn |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 0,6195 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,0089 | 100m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7937 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,1602 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0185 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,155 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,3846 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,3552 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,1272 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1179 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 12,9357 | m3 |
| 17 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 79,9196 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 59,0144 | m |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 98,2141 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng chữ bằng meca "TRƯỜNG THCS LÊ THÁNH TÔNG" | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo TC phê duyệt | 19,152 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi