Gói thầu: Gói thầu số XD-10: Nhà ăn+bếp; cải tạo Nhà làm việc chỉ huy; cải tạo Nhà ở cán bộ chiến sĩ; san nền; hàng rào + kè đá mặt bên; hàng rào mặt trước; cổng chính, bốt gác; cột cờ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201052637-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ Chỉ huy Quân sự tỉnh Thừa Thiên Huế
Tên gói thầu Gói thầu số XD-10: Nhà ăn+bếp; cải tạo Nhà làm việc chỉ huy; cải tạo Nhà ở cán bộ chiến sĩ; san nền; hàng rào + kè đá mặt bên; hàng rào mặt trước; cổng chính, bốt gác; cột cờ
Số hiệu KHLCNT 20201044881
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 19:08:00 đến ngày 2020-10-31 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,769,474,361 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1- Nhà ăn, bếp:
1 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 76,666 1 m3
2 Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 6,094 1 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương của V E-HSMT 60,817 1 m3
4 Bê tông đá dăm 4x6, M50 lót móng Theo Chương của V E-HSMT 9,373 1 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Theo Chương của V E-HSMT 12,57 1 m3
6 Ván khuôn kim loại móng cột BT lót Theo Chương của V E-HSMT 65,34 1 m2
7 Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 2,619 1 m3
8 Ván khuôn kim loại cổ cột Theo Chương của V E-HSMT 31,5 1 m2
9 Xây móng gạch ko nung đặc (5.5x9.5x20) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 2,343 1 m3
10 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 7,29 1 m3
11 Ván khuôn kim loại giằng móng Theo Chương của V E-HSMT 63,301 1 m2
12 Bê tông tường thẳng, đá 2x4, M150 Theo Chương của V E-HSMT 12,17 1 m3
13 Ván khuôn kim loại tường,Cao <=4m Theo Chương của V E-HSMT 92,72 1 m2
14 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm Theo Chương của V E-HSMT 0,524 Tấn
15 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm Theo Chương của V E-HSMT 1,048 Tấn
16 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng đất đào móng) Theo Chương của V E-HSMT 23,2 1 m3
17 Đắp cát đá bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương của V E-HSMT 49,646 1 m3
18 Bê tông nền đá 4x6, M100 Theo Chương của V E-HSMT 24,03 1 m3
19 Ôp tường đá chẻ Theo Chương của V E-HSMT 15,48 1 m2
20 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 38,7 1 m
21 Lát đá Granít tự nhiên đen Huế bậc tam cấp Theo Chương của V E-HSMT 14,476 1 m2
22 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 5,28 1 m2
23 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè Gạch Terrazzo 40x40,VM75 Theo Chương của V E-HSMT 8,05 1 m2
24 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Theo Chương của V E-HSMT 8,761 1 m3
25 Ván khuôn kim loại cột,Cao <=16m Theo Chương của V E-HSMT 154,932 1 m2
26 Trát trụ, cột Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 83,672 1 m2
27 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 0,337 Tấn
28 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 1,181 Tấn
29 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 32,947 1 m3
30 Ván khuôn kim loại dầm,Cao <=16m Theo Chương của V E-HSMT 394,059 1 m2
31 Trát xà dầm Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 379,379 1 m2
32 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 0,67 Tấn
33 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 3,079 Tấn
34 Bê tông sàn mái bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Theo Chương của V E-HSMT 29,062 1 m3
35 Ván khuôn kim loại sàn mái Theo Chương của V E-HSMT 328,98 1 m2
36 Trát trần Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 328,98 1 m2
37 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Theo Chương của V E-HSMT 2,047 Tấn
38 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m Theo Chương của V E-HSMT 0,164 Tấn
39 Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Theo Chương của V E-HSMT 6,802 1 m3
40 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước Theo Chương của V E-HSMT 72,498 1 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 69,032 1 m2
42 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 0,399 Tấn
43 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Theo Chương của V E-HSMT 0,585 1 m3
44 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Chương của V E-HSMT 3,64 1 m2
45 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg Theo Chương của V E-HSMT 13 Cái
46 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung(5.5x9.5x20) Cao <= 4 m,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 3,684 1 m3
47 Xây tường gạch đặc ko nung (5.5x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 45,086 1 m3
48 Xây tường bằng gạch 6 lỗ ko nung (9.5x13.5x20) Dày > 10cm,Cao <= 4 m,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 11,291 1 m3
49 Xây tường bằng gạch 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <= 10cm,Cao <=4m,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 2,92 1 m3
50 Trát trụ, cột, má cửa Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 85,271 1 m2
51 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 236,108 1 m2
52 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 215,041 1 m2
53 Đắp phào kép Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 86,6 1 m
54 Lưới thủy tinh chống nứt FiberGlass Mesh Theo Chương của V E-HSMT 34,78 m2
55 Lát nền, sàn gạch Granite Gạch 60x60cm Theo Chương của V E-HSMT 171,314 1 m2
56 Lát đá granit tự nhiên đen huế len cửa Theo Chương của V E-HSMT 2,845 1 m2
57 Lát nền, sàn gạch Ceramic chống trượt Gạch 40x40cm Theo Chương của V E-HSMT 71,396 1 m2
58 Ôp tường, trụ, cột gạch Ceramic Gạch 30x45cm Theo Chương của V E-HSMT 170,167 1 m2
59 Xây tường hoa gió,vữa XM M75 Gạch hoa gió bánh ú 20x20 cm Theo Chương của V E-HSMT 5,04 1m2
60 SXLD cửa đi khung nhôm hệ 55, Xingfa+kính 6.38ly t Theo Chương của V E-HSMT 30,36 m2
61 SXLD cửa đi khung nhôm hệ 55, Xingfa+kính 6.38ly m Theo Chương của V E-HSMT 1,47 m2
62 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khung nhôm xingfa Theo Chương của V E-HSMT 10 Bộ
63 Phụ kiện cửa đi 1cánh mở quay khung nhôm xingfa Theo Chương của V E-HSMT 3 Bộ
64 SXLD cửa sổ khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly trong Theo Chương của V E-HSMT 16,814 m2
65 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm xingfa Theo Chương của V E-HSMT 10 Bộ
66 Phụ kiện cửa sổ lật khung nhôm xingfa Theo Chương của V E-HSMT 2 Bộ
67 SXLD vách kính khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly Theo Chương của V E-HSMT 33,731 m2
68 Ôp bầu cửa sổ gạch Granite(cắt từ gạch nền) Theo Chương của V E-HSMT 5,16 1 m2
69 Sản xuất hoa sắt bằng thép hình mạ kẽm Theo Chương của V E-HSMT 0,083 1 tấn
70 LD hoa sắt cửa hộp 14x14x0.9mm+16x16x0.9mm Vữa XM cát vàng M75 Theo Chương của V E-HSMT 24,56 m2
71 Mua xà gồ bằng thép hình mạ kẽm Theo Chương của V E-HSMT 2,039 Tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương của V E-HSMT 2,039 Tấn
73 SXLD con bọ thép V63x63x5mm Theo Chương của V E-HSMT 0,182 1 tấn
74 Bulông M12x50mm Theo Chương của V E-HSMT 312 Con
75 Sản xuất khung lợp mái Cầu phong hộp 30x30x1.2mm=1.106kg/m(a350) Theo Chương của V E-HSMT 1,986 1 tấn
76 Lắp dựng khung lợp mái Theo Chương của V E-HSMT 377,484 m2
77 Lợp mái ngói 22 V/m2 Hạ Long hoặc tương đương Theo Chương của V E-HSMT 377,484 1 m2
78 Sản xuất lắp dựng diềm mái gỗ N2 Mái Theo Chương của V E-HSMT 0,145 1 m3
79 Sơn gỗ, 3 nước Mái Theo Chương của V E-HSMT 16,16 1 m2
80 Quét Sika Membrane RD chống thấm mái+ Sênô Theo Chương của V E-HSMT 35,04 1 m2
81 Ngâm nước xi măng Theo Chương của V E-HSMT 35,04 1 m2
82 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, Vữa M75 Theo Chương của V E-HSMT 35,04 1 m2
83 Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Water Bar 0-32 Theo Chương của V E-HSMT 0,565 m
84 Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Grout +xi măng+cát Theo Chương của V E-HSMT 0,565 m
85 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 96,5 1 m
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà1 nước lót,2 nước phủ,k bả Theo Chương của V E-HSMT 692,951 1m2
87 Sơn tường ngoài nhà, k bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương của V E-HSMT 314,29 1m2
88 Bảng tên khối nhà Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
89 Đắp chữ Bếp, Nhà Ăn Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
90 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m(tính cho 4tháng, DGVL*4lần) Theo Chương của V E-HSMT 279,27 1 m2
91 Ldựng dàn giáo thép trong cao >3.6m C.cao chuẩn 3.6m(tính cho 4tháng, DGVL*4lần) Theo Chương của V E-HSMT 238 1 m2
92 Bê tông nền Vữa bê tông đá 2x4 M150 Theo Chương của V E-HSMT 7,034 1 m3
93 Ván khuôn nền,sân bãi,mặt đường BT... Theo Chương của V E-HSMT 7,826 1 m2
94 Láng nền, sàn không đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 Theo Chương của V E-HSMT 58,62 1 m2
95 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 18,077 1 m3
96 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương của V E-HSMT 6,026 1 m3
97 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Theo Chương của V E-HSMT 1,027 1 m3
98 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 1,491 1 m3
99 Ván khuôn móng Theo Chương của V E-HSMT 5,02 1 m2
100 Xây BTH gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 3,22 1 m3
101 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Theo Chương của V E-HSMT 0,736 1 m3
102 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Chương của V E-HSMT 3,744 1 m2
103 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg Theo Chương của V E-HSMT 8 Cái
104 Cốt thép tấm đan Theo Chương của V E-HSMT 0,204 1 tấn
105 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 0,404 1 m3
106 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Chương của V E-HSMT 5,6 1 m2
107 Trát tường trong, bề dày 1 cm Vữa XM M75 lần 1 Theo Chương của V E-HSMT 24,86 1 m2
108 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 lần 2 Theo Chương của V E-HSMT 24,86 1 m2
109 Láng nền, sàn có đánh màu Dày 2 cm , Vữa M75 Theo Chương của V E-HSMT 3,84 1 m2
110 Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... Theo Chương của V E-HSMT 0,64 m3
111 LĐ ống nhựa uPVC D49x2.5mm Theo Chương của V E-HSMT 10 1 m
112 LĐ ống nhựa uPVC D125x3.5mm Theo Chương của V E-HSMT 2 1 m
113 LĐ ống nhựa uPVC D140x5.0mm Theo Chương của V E-HSMT 2 1 m
114 LĐ cút nhựa PVC D49mm Theo Chương của V E-HSMT 3 Cái
115 LĐ tê nhựa PVC D49mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
116 LĐ tê nhựa PVC D125mm Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
117 LĐ cút nhựa PVC D140mm Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
118 LĐ chụp nhựa PVC D49mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
119 Kẹp ống OMEGA INOX D49mm Theo Chương của V E-HSMT 7 Cái
120 Chóp thông hơi Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
121 Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W Theo Chương của V E-HSMT 1 1 Bộ
122 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 1x18W Theo Chương của V E-HSMT 21 1 Bộ
123 Lắp đặt đèn ốp trần led D271, 9W(kiểu tổ ông) Theo Chương của V E-HSMT 6 1 Bộ
124 LĐ quạt trần sải cánh 1.4m,75W(Vinawind QT1400-N) Theo Chương của V E-HSMT 6 Cái
125 Lắp đặt quạt treo tường D400mm, 45W Theo Chương của V E-HSMT 6 Cái
126 Lắp đặt quạt thông gió trên tường KT250x250mm Theo Chương của V E-HSMT 4 Cái
127 Lắp đặt công tắc đôi+đế+hộp+mặt Theo Chương của V E-HSMT 6 Cái
128 Lắp đặt công tắc ba+đế+hộp+mặt Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
129 Lắp đặt công tắc bốn+đế+hộp+mặt Theo Chương của V E-HSMT 3 Cái
130 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm Theo Chương của V E-HSMT 13 Cái
131 Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
132 Lắp đặt MCB 1 pha 16A-6kA Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
133 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
134 Lắp đặt MCB 1 pha 32A-6kA Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
135 Lắp đặt MCB 1 pha 40A-6kA Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
136 Lắp đặt MCB 1 pha 63A-18kA Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
137 Lắp đặt MCCB 3 pha 63A-18kA Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
138 Lắp đặt MCCB 3 pha 75A-22kA Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
139 Lắp bảng điện 2cực EM2PL+hộp âm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
140 Lắp tủ điện 520x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
141 Lđặt hộp nối 150x150mm Theo Chương của V E-HSMT 12 Hộp
142 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Theo Chương của V E-HSMT 455 1m
143 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Theo Chương của V E-HSMT 360 1m
144 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 Theo Chương của V E-HSMT 3 1m
145 Lắp đặt dây đơn CV1x6mm2 Theo Chương của V E-HSMT 25 1m
146 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV/DSTA4x16mm2 Theo Chương của V E-HSMT 25 1m
147 LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm Theo Chương của V E-HSMT 30 1 m
148 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Theo Chương của V E-HSMT 260 1 m
149 Lđặt hộp âm trần Theo Chương của V E-HSMT 34 Hộp
150 Đào đất đặt đường ống, đường cáp Không mở mái taluy, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 9,6 1 m3
151 Lát gạch đặc 5.5x9.5x20 cm Vữa XM cát vàng M75 Theo Chương của V E-HSMT 2,85 1 m2
152 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 Theo Chương của V E-HSMT 9,6 1 m3
153 Gia công kim thu sét D20/1m mạ kẽm Theo Chương của V E-HSMT 9 Cái
154 Lắp đặt kim thu sét L=1m Theo Chương của V E-HSMT 9 Cái
155 Kéo rải dây chống sét theo tường,cột Dây thép d12mm mạ kẽm Theo Chương của V E-HSMT 180 m
156 Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6,L=2.5m mạ kẽm Theo Chương của V E-HSMT 8 Cọc
157 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm Theo Chương của V E-HSMT 22,6 m
158 Hộp đo điện trở Theo Chương của V E-HSMT 2 Hộp
159 Đo kiểm tra điện trở suất Theo Chương của V E-HSMT 1 Điểm
160 LĐ ống nhựa PVC D21x3.0mm Theo Chương của V E-HSMT 9 1 m
161 Kẹp ống OMEGA INOX D21mm Theo Chương của V E-HSMT 12 Cái
162 Bầu sứ chống sét Theo Chương của V E-HSMT 9 Cái
163 Đào đất đặt đường ống, đường cáp Không mở mái taluy, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 8,64 1 m3
164 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 Theo Chương của V E-HSMT 8,64 1 m3
165 Kéo rải dây đồng trần M35mm2 Theo Chương của V E-HSMT 8 m
166 LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm Theo Chương của V E-HSMT 8 1 m
167 Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6,L=2.5m mạ kẽm Theo Chương của V E-HSMT 10 Cọc
168 Mối hàn hóa nhiệt Theo Chương của V E-HSMT 1 Mối
169 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất Dây thép d16mm mạ kẽm Theo Chương của V E-HSMT 43 m
170 Đào đất đặt đường ống, đường cáp Không mở mái taluy, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 15,28 1 m3
171 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.85 Theo Chương của V E-HSMT 15,28 1 m3
172 Đo kiểm tra điện trở suất Theo Chương của V E-HSMT 1 Điểm
173 Lắp đặt xí bệt+PK Theo Chương của V E-HSMT 1 1 Bộ
174 Lắp hang xịt Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
175 Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
176 Lắp đặt Lavabo+vòi nước lạnh Theo Chương của V E-HSMT 7 1 Bộ
177 Lắp bộ thu nước Lavabo Theo Chương của V E-HSMT 7 Cái
178 Lắp phễu thu INOX KT150x150mm Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
179 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox Dung tích bể 2m3 Theo Chương của V E-HSMT 1 Bể
180 Lắp đặt chậu rửa INOX 2 ngăn+vòi Theo Chương của V E-HSMT 2 1 Bộ
181 Thùng lọc dầu mở INOX 304, KT600x400x400 Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
182 Lắp vòi nước bằng đồng tay gạt d20mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
183 Lắp g­ơng soi KT450x600mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
184 Lắp đặt máy bơm nước 220V, P=750W(1HP) Q=9m3/h, H=20m, hút sâu 15m Theo Chương của V E-HSMT 1 Máy
185 ống hút có giỏ lọc+lúpbe đồng D25mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
186 Hộp che máy bơm INOX304 KT500x500x500mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
187 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Chiều sâu >1m , Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 0,147 1 m3
188 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương của V E-HSMT 0,049 1 m3
189 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Theo Chương của V E-HSMT 0,049 1 m3
190 Xây bệ máy gạch thẻ ko nung 6x9.5x20,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 0,1 1 m3
191 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 0,4 1 m2
192 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm Theo Chương của V E-HSMT 32 1 m
193 Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm Theo Chương của V E-HSMT 60 1 m
194 Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm Theo Chương của V E-HSMT 35 1 m
195 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong Theo Chương của V E-HSMT 11 Cái
196 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Theo Chương của V E-HSMT 27 Cái
197 Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm Theo Chương của V E-HSMT 4 Cái
198 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
199 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20mm Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
200 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Theo Chương của V E-HSMT 4 Cái
201 Lắp đặt tê nhựa PPR D25mm Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
202 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x20mm Theo Chương của V E-HSMT 3 Cái
203 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x25mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
204 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25mm Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
205 Lắp đặt cút nhựa PPR D42mm Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
206 Lắp đặt van khoá PPR D20mm Theo Chương của V E-HSMT 4 Cái
207 Lắp đặt van khoá PPR D25mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
208 Lắp đặt van 1chiều PPR D25mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
209 Lắp đặt van phao cơ D25mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
210 Lắp đặt van phao điện D25mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
211 Lắp đặt van 1chiều PPR D40mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
212 LĐ ống nhựa uPVC D34x3.0mm Theo Chương của V E-HSMT 7 1 m
213 LĐ ống nhựa uPVC D60x3.0mm Theo Chương của V E-HSMT 26 1 m
214 LĐ ống nhựa uPVC D114x3.5mm Theo Chương của V E-HSMT 4 1 m
215 LĐ Y nhựa PVC D60mm Theo Chương của V E-HSMT 7 Cái
216 LĐ cút nhựa PVC D60mm Theo Chương của V E-HSMT 6 Cái
217 LĐ tê nhựa PVC D60mm Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
218 LĐ cút nhựa PVC D114mm Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
219 LĐ ống nhựa uPVC D90x3.0mm Theo Chương của V E-HSMT 13,5 1 m
220 LĐ ống nhựa PVC D27x2.0mm(mái) Theo Chương của V E-HSMT 1,2 1 m
221 LĐ cút nhựa PVC D90mm Theo Chương của V E-HSMT 3 Cái
222 LĐ Y nhựa PVC D90mm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
223 Cầu chắn rác D90mm Theo Chương của V E-HSMT 3 Cái
224 Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm Theo Chương của V E-HSMT 14 Cái
225 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo Chương của V E-HSMT 3 Bình
226 Bình bột chữa cháy ABC, MFZL4 Theo Chương của V E-HSMT 3 Bình
227 Hộp đựng bình chữa cháy Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
228 Tiêu lệnh, Nội quy Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
B Cải tạo nhà làm việc chỉ huy(2 tầng):
1 Phá dỡ nền gạch Theo Chương của V E-HSMT 3,36 m2
2 Phá lớp vữa trát Tường, cột, trụ Theo Chương của V E-HSMT 7,68 m2
3 Xây tường bằng gạch 6 lỗ ko nung (9.5x13.5x20) Dày > 10cm,Cao <=16m,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 12,096 1 m3
4 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 120,96 1 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà1 nước lót,2 nước phủ,k bả sơn Theo Chương của V E-HSMT 120,96 1m2
6 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W Theo Chương của V E-HSMT 8 1 Bộ
7 LĐ quạt trần sải cánh 1.4m,75W(Vinawind QT1400-N hoặc tương đương) Theo Chương của V E-HSMT 4 Cái
8 Lắp đặt công tắc đôi+đế+hộp+mặt Theo Chương của V E-HSMT 4 Cái
9 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm Theo Chương của V E-HSMT 16 Cái
10 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Theo Chương của V E-HSMT 4 Cái
11 Lắp bảng điện 2cực EM2PL+hộp âm Theo Chương của V E-HSMT 4 Cái
12 Lđặt hộp nối 150x150mm Theo Chương của V E-HSMT 4 Hộp
13 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Theo Chương của V E-HSMT 170 1m
14 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Theo Chương của V E-HSMT 360 1m
15 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 Theo Chương của V E-HSMT 30 1m
16 Lắp đặt dây đơn CV1x6mm2 Theo Chương của V E-HSMT 75 1m
17 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Theo Chương của V E-HSMT 155 1 m
18 LĐ ống nhựa SP d25mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Theo Chương của V E-HSMT 25 1 m
19 Bình khí CO2 chữa cháy MT3 Theo Chương của V E-HSMT 2 Bình
20 Bình bột chữa cháy ABC, MFZL4 Theo Chương của V E-HSMT 2 Bình
21 Hộp đựng bình chữa cháy Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
22 Tiêu lệnh, Nội quy Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
C Cải tạo nhà ở cán bộ chiến sỹ (1tầng):
1 Cạo bỏ lớp sơn tường, trụ Tường ngoài Theo Chương của V E-HSMT 258,802 m2
2 Quét nước Javen vào tường cũ Theo Chương của V E-HSMT 258,802 1 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà1 nước lót,2 nước phủ,k bả Theo Chương của V E-HSMT 147,528 1m2
4 Sơn tường ngoài nhà, k bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương của V E-HSMT 111,274 1m2
D San nền:
1 San đầm đất bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0.9(tận dụng đất đào) Theo Chương của V E-HSMT 15.563,25 1 m3
2 Đào xúc đất để đắp hoặc đổ đi=máy đào Máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III(50% đất đào) Theo Chương của V E-HSMT 9.824,83 1 m3
3 Đào san đất trong phạm vi <= 100m Bằng máy ủi <= 110CV, Đất cấp III (50% đất ủi) Theo Chương của V E-HSMT 9.824,83 1 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Phạm vi <= 100m, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 17.119,575 1 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Phạm vi <=1000m, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 549,579 1 m3
6 Vận chuyển đất tiếp bằng ô tô tự đổ Cự ly 3km, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 549,579 1 m3
E Kè đá hộc:
1 Xây kè đá hộc,Dày <=60 cm Vữa XM cát vàng M75 Theo Chương của V E-HSMT 257,568 1 m3
2 Xây kè đá hộc,Dày > 60 cm Vữa XM cát vàng M75 Theo Chương của V E-HSMT 171,712 1 m3
3 Bê tông đá dăm móng Vữa bê tông đá 4x6 M150 Theo Chương của V E-HSMT 127,31 1 m3
4 Ván khuôn móng Theo Chương của V E-HSMT 157,08 1 m2
5 Bê tông xà, dầm, giằng Vữa bê tông đá 1x2 M150 Theo Chương của V E-HSMT 8,98 1 m3
6 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 1,133 Tấn
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo Chương của V E-HSMT 44,88 1 m2
8 Làm lớp đá đệm sỏi sạn Theo Chương của V E-HSMT 40,85 1 m3
9 Làm tầng lọc đá dăm 4x6 Theo Chương của V E-HSMT 25,54 1 m3
10 Làm tầng lọc đá dăm 1x2 Theo Chương của V E-HSMT 17,12 1 m3
11 Vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ng­ợc Theo Chương của V E-HSMT 258,99 m2
12 LĐ ống nhựa PVC D76x3.5mm Theo Chương của V E-HSMT 57 1 m
13 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Theo Chương của V E-HSMT 85,5 1 m
14 LĐ bít nhựa PVC D76mm Theo Chương của V E-HSMT 114 Cái
15 LĐ tê nhựa PVC D76x49mm Theo Chương của V E-HSMT 57 Cái
16 Khe phòng lún rộng 3cm 1 lớp bao - 2 lớp nhựa Theo Chương của V E-HSMT 56,1 1 m2
17 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 284,99 1 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương của V E-HSMT 1.800,46 1 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ(t.dụng đào để đắp) Phạm vi <= 300m,ô tô 10T,Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 1.980,506 1 m3
F Cổng chính+bốt gác:
1 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 18,153 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương của V E-HSMT 13,536 1 m3
3 Bê tông đá dăm 4x6,M50 lót móng Theo Chương của V E-HSMT 1,328 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Theo Chương của V E-HSMT 3,288 1 m3
5 Ván khuôn kim loại móng cột BT lót Theo Chương của V E-HSMT 16,024 1 m2
6 Bê tông cổ cột có tiết diện > 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 1,145 1 m3
7 Ván khuôn kim loại cổ cột Theo Chương của V E-HSMT 12,4 1 m2
8 Xây móng gạch ko nung đặc (5.5x9.5x20) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 0,068 1 m3
9 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 0,367 1 m3
10 Ván khuôn kim loại giằng móng Theo Chương của V E-HSMT 3,672 1 m2
11 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm Theo Chương của V E-HSMT 0,037 Tấn
12 Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm Theo Chương của V E-HSMT 0,344 Tấn
13 Đắp cát bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương của V E-HSMT 0,374 1 m3
14 Bê tông nền đá 4x6, M100 Theo Chương của V E-HSMT 0,25 1 m3
15 Ôp tường đá chẻ Theo Chương của V E-HSMT 1,73 1 m2
16 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 6,92 1 m
17 Lát đá Granít tự nhiên đen Huế bậc tam cấp Theo Chương của V E-HSMT 0,57 1 m2
18 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Theo Chương của V E-HSMT 4,494 1 m3
19 Ván khuôn kim loại cột,Cao <=16m Theo Chương của V E-HSMT 47,5 1 m2
20 Trát trụ, cột Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 4,8 1 m2
21 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 0,255 Tấn
22 Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 0,387 Tấn
23 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 3,961 1 m3
24 Ván khuôn kim loại dầm,Cao <=16m Theo Chương của V E-HSMT 39,612 1 m2
25 Trát xà dầm Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 12,776 1 m2
26 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 0,088 Tấn
27 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 0,516 Tấn
28 Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Theo Chương của V E-HSMT 7,897 1 m3
29 Ván khuôn kim loại sàn mái Theo Chương của V E-HSMT 102,704 1 m2
30 Trát trần Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 100,944 1 m2
31 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 16m Theo Chương của V E-HSMT 0,544 Tấn
32 Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 16m Theo Chương của V E-HSMT 0,208 Tấn
33 Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM200 Theo Chương của V E-HSMT 0,107 1 m3
34 Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước Theo Chương của V E-HSMT 2,136 1 m2
35 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 0,153 Tấn
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200 Theo Chương của V E-HSMT 2,308 1 m3
37 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo Chương của V E-HSMT 11,185 1 m2
38 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg Theo Chương của V E-HSMT 36 Cái
39 Lát gạch chống nóng 6 lỗ,VM75 Gạch 9.5x13.5x20cm Theo Chương của V E-HSMT 2,496 1 m2
40 Lát nền, sàn gạch lá men chóng nóng Gạch 20x20cm Theo Chương của V E-HSMT 2,496 1 m2
41 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung(5.5x9.5x20) Cao <= 16m,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 24,504 1 m3
42 Xây tường gạch đặc ko nung (5.5x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 6,584 1 m3
43 Trát trụ, cột, má cửa Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 101,691 1 m2
44 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 37,543 1 m2
45 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 11,058 1 m2
46 Lát nền, sàn gạch Granite Gạch 60x60cm Theo Chương của V E-HSMT 3,324 1 m2
47 Lát đá granit tự nhiên đen huế len cửa Theo Chương của V E-HSMT 0,184 1 m2
48 SXLD cửa đi khung nhôm hệ 55, Xingfa+kính 6.38ly Theo Chương của V E-HSMT 1,72 m2
49 Phụ kiện cửa đi 1cánh mở quay khung nhôm xingfa Theo Chương của V E-HSMT 1 Bộ
50 SXLD vách kính khung nhôm Xingfa+kính 6.38ly Theo Chương của V E-HSMT 3,864 m2
51 Ôp bầu cửa sổ gạch Granite(cắt từ gạch nền) Theo Chương của V E-HSMT 0,948 1 m2
52 Dán ngói 22v/m2 Hạ Long trên mái nghiêng BT Theo Chương của V E-HSMT 24,731 1 m2
53 Quét Sika Membrane RD chống thấm mái Theo Chương của V E-HSMT 18,298 1 m2
54 Ngâm nước xi măng Theo Chương của V E-HSMT 18,297 1 m2
55 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, Vữa M75 Theo Chương của V E-HSMT 18,297 1 m2
56 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 10,56 1 m
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà1 nước lót,2 nước phủ,k bả Theo Chương của V E-HSMT 31,247 1m2
58 Sơn tường ngoài nhà, k bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương của V E-HSMT 238,255 1m2
59 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài Chiều cao <=16m(Tính thi công 1 tháng) Theo Chương của V E-HSMT 126,8 1 m2
60 SXLD cửa cổng khung sắt hộp+panô tôn Theo Chương của V E-HSMT 24,8 m2
61 Sơn sắt thép các loại, 3 nước Theo Chương của V E-HSMT 24,8 1 m2
62 Bánh xe cổng Theo Chương của V E-HSMT 12 Bộ
63 Tên trụ sở bằng INOX mạ đồng cao 200mm Theo Chương của V E-HSMT 25 Chữ
64 Tên trụ sở bằng INOX mạ đồng cao 160mm Theo Chương của V E-HSMT 30 Chữ
65 Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W Theo Chương của V E-HSMT 1 1 Bộ
66 Lắp đặt đèn led ốp trần D180x12W Theo Chương của V E-HSMT 18 1 Bộ
67 Lắp đặt đèn led ốp trần D220x18W Theo Chương của V E-HSMT 5 1 Bộ
68 Lắp đặt quạt treo tường D400mm, 45W Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
69 Lắp đặt công tắc năm+đế+hộp+mặt Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
70 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu+đế chìm Theo Chương của V E-HSMT 2 Cái
71 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
72 Lắp bảng điện 2cực EM2PL+hộp âm Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
73 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Theo Chương của V E-HSMT 150 1m
74 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Theo Chương của V E-HSMT 30 1m
75 LĐ ống nhựa SP d20mm đặt chìm bảo hộ dây dẫn Theo Chương của V E-HSMT 85 1 m
G Tường rào:
1 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 25,895 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương của V E-HSMT 12,958 1 m3
3 Bê tông đá dăm 4x6, M50 lót móng Theo Chương của V E-HSMT 1,923 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Theo Chương của V E-HSMT 2,754 1 m3
5 Ván khuôn kim loại móng cột BT lót Theo Chương của V E-HSMT 41,866 1 m2
6 Bê tông cổ cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Theo Chương của V E-HSMT 0,252 1 m3
7 Ván khuôn kim loại cổ cột Theo Chương của V E-HSMT 6,72 1 m2
8 Xây tường bơlô 10x20x30 Dày <= 30 cm, vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 6,833 1 m3
9 Bê tông xà, dầm, giằng móng Vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 1,457 1 m3
10 Ván khuôn kim loại giằng móng Theo Chương của V E-HSMT 21,579 1 m2
11 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=4m,vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Theo Chương của V E-HSMT 2,037 1 m3
12 Ván khuôn kim loại cột,Cao <=4m Theo Chương của V E-HSMT 49,896 1 m2
13 Gia công cốt thép tường rào Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 0,67 Tấn
14 Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 2,158 1 m3
15 Ván khuôn kim loại dầm,Cao <=4m Theo Chương của V E-HSMT 35,965 1 m2
16 Xây cột, trụ gạch thẻ ko nung(5.5x9.5x20) Cao <= 4 m,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 7,686 1 m3
17 Xây tường gạch đặc ko nung (5.5x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<= 4m,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 15,033 1 m3
18 Trát trụ, cột Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 78,96 1 m2
19 Trát tường ngoài, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 399,194 1 m2
20 Sơn tường ngoài nhà, k bả sơn JOTON1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương của V E-HSMT 478,154 1m2
21 Xây tường gạch trang trí,vữa XM M75 Gạch gốm 20x20cm Theo Chương của V E-HSMT 13,666 1m2
22 SXLD chông sắt đặt d16mm Vữa XM cát vàng M75 Theo Chương của V E-HSMT 20,499 m2
23 Sơn sắt thép các loại, 3 nước Theo Chương của V E-HSMT 22,164 1 m2
24 Trát gờ chỉ Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 136,66 1 m
25 Đào móng bằng máy đào <= 1.25m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 6,176 1 m3
26 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương của V E-HSMT 2,025 1 m3
27 Bê tông đá dăm 4x6,M50 lót móng Theo Chương của V E-HSMT 1,125 1 m3
28 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M200(ĐS6-8) Theo Chương của V E-HSMT 5,616 1 m3
29 Ván khuôn kim loại móng cột BT lót Theo Chương của V E-HSMT 23,4 1 m2
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, cột, vữa BT đá dăm 1x2 M200 Theo Chương của V E-HSMT 5,947 1 m3
31 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Theo Chương của V E-HSMT 85,23 1 m2
32 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=100 Kg Theo Chương của V E-HSMT 132 Cái
33 Cốt thép cột đúc sẵn Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=4m Theo Chương của V E-HSMT 0,528 1 tấn
34 Trát trụ, cột Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 150,48 1 m2
35 Sơn tường ngoài nhà, k bả sơn JOTON 1 nước lót, 2 nước phủ Theo Chương của V E-HSMT 150,48 1m2
36 SXLD hàng rào théo gai(1m2=13.684md gai) (thép gai d2.5mm trục, gai 2mm, 1kg=8m) Theo Chương của V E-HSMT 617,88 m2
H Cột cờ:
1 Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Chiều sâu >1m, Đất cấp III Theo Chương của V E-HSMT 1,141 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0.95 Theo Chương của V E-HSMT 0,228 1 m3
3 Bê tông đá dăm 4x6, M50 lót móng Theo Chương của V E-HSMT 0,38 1 m3
4 Xây bục cột cờ gạch thẻ ko nung (5.5x9.5x20) Dày <= 30 cm,vữa XM M75 Theo Chương của V E-HSMT 1,387 1 m3
5 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm bê tông đá 1x2 M150 Theo Chương của V E-HSMT 0,275 1 m3
6 Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Theo Chương của V E-HSMT 0,076 1 m2
7 Lát đá granít tự nhiên màu đỏ bậc tam cấp Theo Chương của V E-HSMT 6,142 1 m2
8 Sản xuất cột bằng INOX ống 304 Theo Chương của V E-HSMT 0,013 Tấn
9 Lắp dựng cột INOX ống 304 Theo Chương của V E-HSMT 0,013 Tấn
10 Ròng róc kéo cáp Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
11 Dây cáp kéo cờ Theo Chương của V E-HSMT 16 m
12 Lá cờ tổ quốc Theo Chương của V E-HSMT 1 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->