Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Cấp điện, nước sinh hoạt khu dân cư Đồng Đìa thôn Bình Minh, xã Thạch Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201042619-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Cấp điện, nước sinh hoạt khu dân cư Đồng Đìa thôn Bình Minh, xã Thạch Bình
Số hiệu KHLCNT 20201042519
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã Thạch Bình và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 15:20:00 đến ngày 2020-10-28 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,338,447,286 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG: HẠNG MỤC CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Dây nhôm bọc 24kV-Al/XLPE/PVC/2,5-50/8mm2 Mô tả KT theo chương V 24,48 m
2 Dây đồng bọc 24kV-CuXLPE/PVC M1x50mm2 Mô tả KT theo chương V 4,5 m
3 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 Mô tả KT theo chương V 9 m
4 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x50mm2 Mô tả KT theo chương V 36,72 m
5 Kẹp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai), CC-Hotline Mô tả KT theo chương V 3 Bộ
6 Ðầu cốt nhôm, Cu/Al-50 Mô tả KT theo chương V 9 Bộ
7 Ðầu cốt đồng Cu-50 Mô tả KT theo chương V 12 Bộ
8 Biển báo Nguy hiểm BB-NH Mô tả KT theo chương V 2 Bộ
9 Biển báo tủ RMU- BB-RMU Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
10 Hộp đầu cáp ngoài trời 24kV ĐC-24/50 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
11 Hộp đầu cáp Tplug-24kV/50 Mô tả KT theo chương V 3 Bộ
12 Hộp đầu cáp Elbow-24kV/50 Mô tả KT theo chương V 6 Bộ
13 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Mô tả KT theo chương V 19,84 m
14 Ống thép qua đường D90/3 Mô tả KT theo chương V 45 m
15 Mốc báo hiệu cáp ngầm MBH Mô tả KT theo chương V 3 Bộ
16 Hào cáp đơn nền đất HC-1NĐ - Theo định mức 4970 Mô tả KT theo chương V 20 m
17 Hào cáp đơn nền đất HC-3NĐ - Theo định mức 4970 Mô tả KT theo chương V 2 m
18 Lắp đặt Tiếp địa RC-8 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
19 Xà đỡ cầu cầu chì và chống sét van XCC-ZNO Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
20 Tay giữ cáp trên cột TGC-1 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
21 Cổ dề đỡ cáp lên cột CD-ĐC-18 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
22 Dây leo tiếp địa DL-TĐ Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
23 Hào cáp đơn nền đất HC-1NĐ - Theo định mức TT10 Mô tả KT theo chương V 20 m
24 Hào cáp đơn nền đất HC-3NĐ - Theo định mức TT10 Mô tả KT theo chương V 2 M
25 Đào, đắp Tiếp địa RC-8 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
B PHẦN XÂY DỰNG: HẠNG MỤC XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M150 Mô tả KT theo chương V 15 m
2 Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M95 Mô tả KT theo chương V 5 m
3 Dây đồng mềm M95 Mô tả KT theo chương V 10 m
4 Thanh cái đồng dẹt bắt cáp lực Mô tả KT theo chương V 1,2 m
5 Đầu cốt đồng ĐCM-95 Mô tả KT theo chương V 10 Cái
6 Đầu cốt đồng ĐCM-150 Mô tả KT theo chương V 6 Cái
7 Biển báo nguy hiểm BB Mô tả KT theo chương V 2 Cái
8 Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm BB Mô tả KT theo chương V 2 Cái
9 Ống nhựa HDPE 30/25 Mô tả KT theo chương V 10 m
10 Lắp đặt Tiếp địa trạm trụ thép TĐ-MBA Mô tả KT theo chương V 1 HT
11 Trụ thép đỡ máy biến áp trọn bộ cả tủ hạ áp 300A 3 lộ ra; TĐMBA Mô tả KT theo chương V 1 Trụ
12 Móng trạm trụ thép MBA Mô tả KT theo chương V 1 móng
13 Đào, đắp Tiếp địa trạm trụ thép TĐ-MBA Mô tả KT theo chương V 1 HT
C PHẦN XÂY DỰNG: HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV 4x95mm2 Mô tả KT theo chương V 32,48 m
2 Cáp vặn xoắn LV/ABC-XLPE 4x50 Mô tả KT theo chương V 0,277 km
3 Cáp vặn xoắn LV/ABC-XLPE 4x95 Mô tả KT theo chương V 0,344 km
4 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Mô tả KT theo chương V 32,48 m
5 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Mô tả KT theo chương V 8 m
6 Lắp đặt Tiếp địa RLL-LT Mô tả KT theo chương V 6 bộ
7 Cột bê tông ly tâm 8,5m, NPC.I-8,5-190-3 Mô tả KT theo chương V 8 cột
8 Cột bê tông ly tâm 8,5m, NPC.I-8,5-190-5 Mô tả KT theo chương V 23 cột
9 Móng cột ly tâm đơn MLT-2 Mô tả KT theo chương V 17 Móng
10 Móng cột ly tâm đúp MĐLT-3 Mô tả KT theo chương V 7 m
11 Đào, đắp Tiếp địa RLL-LT Mô tả KT theo chương V 6 Vị trí
D CHI PHÍ MUA SẮM VẬT TƯ: HẠNG MỤC CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Dây nhôm bọc 24kV-Al/XLPE/PVC/2,5-50/8mm2 Mô tả KT theo chương V 24,48 m
2 Dây đồng bọc 24kV-CuXLPE/PVC M1x50mm2 Mô tả KT theo chương V 4,5 m
3 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 Mô tả KT theo chương V 9 m
4 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x50mm2 Mô tả KT theo chương V 36,72 m
5 Kẹp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai), CC-Hotline Mô tả KT theo chương V 3 Bộ
6 Ðầu cốt nhôm, Cu/Al-50 Mô tả KT theo chương V 9 Bộ
7 Ðầu cốt đồng Cu-50 Mô tả KT theo chương V 12 Bộ
8 Biển báo Nguy hiểm BB-NH Mô tả KT theo chương V 2 Bộ
9 Biển báo tủ RMU- BB-RMU Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
10 Hộp đầu cáp ngoài trời 24kV ĐC-24/50 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
11 Hộp đầu cáp Tplug-24kV/50 Mô tả KT theo chương V 3 Bộ
12 Hộp đầu cáp Elbow-24kV/50 Mô tả KT theo chương V 6 Bộ
13 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Mô tả KT theo chương V 19,84 m
14 Ống thép qua đường D90/3 Mô tả KT theo chương V 45 m
15 Mốc báo hiệu cáp ngầm MBH Mô tả KT theo chương V 3 Bộ
16 Lắp đặt Tiếp địa RC-8 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
17 Xà đỡ cầu cầu chì và chống sét van XCC-ZNO Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
18 Tay giữ cáp trên cột TGC-1 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
19 Cổ dề đỡ cáp lên cột CD-ĐC-18 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
20 Dây leo tiếp địa DL-TĐ Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
E CHI PHÍ MUA SẮM VẬT TƯ: HẠNG MỤC XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M150 Mô tả KT theo chương V 15 m
2 Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC M95 Mô tả KT theo chương V 5 m
3 Dây đồng mềm M95 Mô tả KT theo chương V 10 m
4 Thanh cái đồng dẹt bắt cáp lực Mô tả KT theo chương V 1,2 m
5 Đầu cốt đồng ĐCM-95 Mô tả KT theo chương V 10 Cái
6 Đầu cốt đồng ĐCM-150 Mô tả KT theo chương V 6 Cái
7 Biển báo nguy hiểm BB Mô tả KT theo chương V 2 Cái
8 Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm BB Mô tả KT theo chương V 2 Cái
9 Ống nhựa HDPE 30/25 Mô tả KT theo chương V 10 m
10 Lắp đặt Tiếp địa trạm trụ thép TĐ-MBA Mô tả KT theo chương V 1 HT
11 Trụ thép đỡ máy biến áp trọn bộ cả tủ hạ áp 300A 3 lộ ra; TĐMBA Mô tả KT theo chương V 1 Trụ
F CHI PHÍ MUA SẮM VẬT TƯ: HẠNG MỤC ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6kV 4x95mm2 Mô tả KT theo chương V 32,48 m
2 Cáp vặn xoắn LV/ABC-XLPE 4x50 Mô tả KT theo chương V 0,277 km
3 Cáp vặn xoắn LV/ABC-XLPE 4x95 Mô tả KT theo chương V 0,344 km
4 Kẹp hãm cáp KH-4x95 Mô tả KT theo chương V 16 Cái
5 Kẹp hãm cáp KH-4x50 Mô tả KT theo chương V 10 Cái
6 Kẹp treo cáp KT-4x95 Mô tả KT theo chương V 6 Cái
7 Kẹp treo cáp KT-4x50 Mô tả KT theo chương V 5 Cái
8 Bịt đầu cáp BĐC-95 Mô tả KT theo chương V 16 Cái
9 Bịt đầu cáp BĐC-50 Mô tả KT theo chương V 24 Cái
10 Ghíp đấu GN4-95 Mô tả KT theo chương V 8 Cái
11 Ghíp đấu GN4-50 Mô tả KT theo chương V 12 Cái
12 Đai thép không rỉ cột đơn ĐTKG-1 Mô tả KT theo chương V 10 Cái
13 Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 Mô tả KT theo chương V 32,48 m
14 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Mô tả KT theo chương V 8 m
15 Lắp đặt Tiếp địa RLL-LT Mô tả KT theo chương V 6 bộ
16 Cột bê tông ly tâm 8,5m, NPC.I-8,5-190-3 Mô tả KT theo chương V 8 cột
17 Cột bê tông ly tâm 8,5m, NPC.I-8,5-190-5 Mô tả KT theo chương V 23 cột
G CHI PHÍ THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Điện trở tiếp đất Mô tả KT theo chương V 1 Vị trí
2 Thí nghiệm tủ RMU Mô tả KT theo chương V 1 Tủ
3 Thí nghiệm cáp trung thế Mô tả KT theo chương V 3 Sợi
4 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
5 Thí nghiệm chống sét van Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
H CHI PHÍ THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH TRẠM
1 Thí nghiệm cáp hạ thế Mô tả KT theo chương V 2 Sơi
2 Thí nghiệm MBA 22-35kV Mô tả KT theo chương V 1 Máy
3 Thí nghiệm chống sét van 22kV Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
4 Thí nghiệm cầu chì tự rơi Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
5 Thí nghiệm tiếp địa trạm Mô tả KT theo chương V 1 HT
6 Thí nghiệm áp tô mát 500-1000A Mô tả KT theo chương V 1 Cái
7 Thí nghiệm áp tô mát <300A Mô tả KT theo chương V 3 Cái
I CHI PHÍ THÍ NGHIỆM HIỆU CHỈNH ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Thí nghiệm cáp hạ thế Mô tả KT theo chương V 3 sợi
2 Thí nghiệm tiếp địa Mô tả KT theo chương V 6 Vị trí
J CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Cầu chì tự rơi cắt có tải LB FCO 22kV Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
2 Chống sét van 22kV, ZnO-22 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
3 Tủ RMU-24kV-3 ngăn có 1 ngăn cầu chì Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
K CHI PHÍ MUA SẮM THIẾT BỊ TRẠM
1 Máy biến áp 3 pha 22/0.4kV - 180KVA ( Kiểu kín) Mô tả KT theo chương V 1 Máy
2 Tủ trọn bộ 3 pha 400V - 300A ( thuộc trạm biến áp hợp bộ ) Mô tả KT theo chương V 1 Tủ
L CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ CÁP NGẦM TRUNG THẾ
1 Cầu chì tự rơi cắt có tải LB FCO 22kV Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
2 Chống sét van 22kV, ZnO-22 Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
3 Tủ RMU-24kV-3 ngăn có 1 ngăn cầu chì Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
M CHI PHÍ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM
1 Máy biến áp 3 pha 22/0.4kV - 180KVA ( Kiểu kín) Mô tả KT theo chương V 1 Máy
2 Tủ trọn bộ 3 pha 400V - 300A ( thuộc trạm biến áp hợp bộ ) Mô tả KT theo chương V 1 Tủ
N CẤP NƯỚC
1 Lắp đai khởi thủy mặt bích Inox D160x80 Mô tả KT theo chương V 1 cái
2 Lắp đặt mối nối đặc biệt BE D80 Mô tả KT theo chương V 3 cái
3 Lắp đặt van mặt bích BB D80 Mô tả KT theo chương V 1 cái
4 Roăng dẹt cao su D80 Mô tả KT theo chương V 3 cái
5 Bu lông mạ kẽm M16x80 Mô tả KT theo chương V 24 bộ
6 Băng cuộn ren Mô tả KT theo chương V 2 cuộn
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE D90 PN10 nối bằng măng sông Mô tả KT theo chương V 1,4 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE D63 PN10 nối bằng măng sông Mô tả KT theo chương V 3,15 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE D50 PN10 nối bằng măng sông Mô tả KT theo chương V 5,2 100m
10 Lắp đăt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông D90x90o Mô tả KT theo chương V 7 cái
11 Lắp đăt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông D63x90o Mô tả KT theo chương V 6 cái
12 Lắp đăt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp măng sông D50x90o Mô tả KT theo chương V 1 cái
13 Lắp đặt bộ nối ống nhựa HDPE D90 Mô tả KT theo chương V 6 cái
14 Lắp đặt bộ nối ống nhựa HDPE D63 Mô tả KT theo chương V 7 cái
15 Lắp đặt bộ nối ống nhựa HDPE D50 Mô tả KT theo chương V 5 cái
16 Lắp nút bịt nhựa HDPE D90 Mô tả KT theo chương V 1 cái
17 Lắp nút bịt nhựa HDPE D63 Mô tả KT theo chương V 1 cái
18 Lắp nút bịt nhựa HDPE D50 Mô tả KT theo chương V 5 cái
19 Lắp đăt tê nhựa HDPE D90x63 Mô tả KT theo chương V 1 cái
20 Lắp đăt tê nhựa HDPE D63x50 Mô tả KT theo chương V 3 cái
21 Lắp đai khởi thủy nhựa D90x1.1/2" Mô tả KT theo chương V 2 cái
22 Lắp đăt khâu nối nhựa HDPE D50x1.1/2" Mô tả KT theo chương V 2 cái
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE D160 PN8 làm ống lồng Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
24 Lắp đặt ống nhựa HDPE D90 PN10 làm ống lồng Mô tả KT theo chương V 0,45 100m
25 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D90 Mô tả KT theo chương V 1,4 100m
26 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D63 Mô tả KT theo chương V 3,15 100m
27 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D50 Mô tả KT theo chương V 5,2 100m
28 Công tác khử trùng ống nước HDPE D90-D63-D50 Mô tả KT theo chương V 9,75 100m
29 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal Mô tả KT theo chương V 7 m3
30 Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Mô tả KT theo chương V 0,14 100m2
31 Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h Mô tả KT theo chương V 0,0232 100tấn
32 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả KT theo chương V 0,14 100m2
33 Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h Mô tả KT theo chương V 0,0232 100tấn
34 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm Mô tả KT theo chương V 0,14 100m2
35 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mô tả KT theo chương V 0,14 100m2
36 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả KT theo chương V 0,14 100m2
37 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mô tả KT theo chương V 0,14 100m2
38 Đào đất đặt dường ống, có mở mái taluy, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 164,525 m3
39 Đắp đất móng đường ống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả KT theo chương V 164,525 m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 5,9015 m3
41 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả KT theo chương V 1,9672 m3
42 Bê tông lót đá 4x6 mác 75 Mô tả KT theo chương V 0,265 m3
43 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,6909 m3
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,009 m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 0,14 m3
46 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 0,8589 m3
47 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 3,6 m2
48 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 5,76 m2
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,0566 100m2
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mô tả KT theo chương V 2 cái
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả KT theo chương V 0,0093 tấn
52 Sản xuất thép V40x40x4 Mô tả KT theo chương V 0,0165 tấn
53 Lắp dựng thép V40x40x4 Mô tả KT theo chương V 0,0165 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->