Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201052255-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Khang An Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201052223
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 16:49:00 đến ngày 2020-10-27 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,115,509,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m TKBVTC được duyệt 13,2063 m2
2 Tháo dỡ cửa TKBVTC được duyệt 10,2 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá TKBVTC được duyệt 53,006 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép TKBVTC được duyệt 8,3889 m3
5 Vận chuyển phế thải TKBVTC được duyệt 0,948 100m3
6 Đất đồi đắp bờ chắn cát TKBVTC được duyệt 97,92 m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC được duyệt 0,9792 100m3
8 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 TKBVTC được duyệt 31,216 100m3
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 1,5444 100m3
10 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 108 100m
11 Đắp nền móng công trình bằng TKBVTC được duyệt 14,85 m3
12 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 14,85 m3
13 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 36,45 m3
14 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 149,85 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 6,075 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC được duyệt 0,405 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,12 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,7402 tấn
19 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình TKBVTC được duyệt 19,531 100m2
20 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 195,31 m3
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 TKBVTC được duyệt 47,84 10m
22 Đào móng băng bằng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 44,9875 1m3
23 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC được duyệt 14,9958 m3
24 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 10,4622 m3
25 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 34,091 m3
26 Ốp chân tường, viền tường gạch thẻ TKBVTC được duyệt 92,778 m2
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC được duyệt 30 m3
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 63,6768 1m3
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 9,0515 1m3
30 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC được duyệt 24,2427 m3
31 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 10,5444 m3
32 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 19,3248 m3
33 Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 2,4129 m3
34 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 TKBVTC được duyệt 146,5761 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 43,2 m2
36 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 7,5364 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp TKBVTC được duyệt 0,4341 100m2
38 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC được duyệt 0,6285 tấn
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng, trọng lượng ≤25kg TKBVTC được duyệt 142 cái
40 Đế cống D300 TKBVTC được duyệt 24 cái
41 Cống D300 TKBVTC được duyệt 12 md
42 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm TKBVTC được duyệt 24 cái
43 Lắp đặt ống bê tông bằng, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm TKBVTC được duyệt 12 1 đoạn ống
44 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm TKBVTC được duyệt 11 mối nối
45 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 0,1685 100m3
46 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 5,4 100m
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC được duyệt 0,056 100m3
48 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,864 m3
49 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 TKBVTC được duyệt 2,8635 m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật TKBVTC được duyệt 0,1237 100m2
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC được duyệt 0,0383 tấn
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC được duyệt 0,1907 tấn
53 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 1,2481 m3
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,0299 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,1723 tấn
56 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC được duyệt 0,2103 100m2
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 1,7503 m3
58 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC được duyệt 0,1741 100m2
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,0575 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,2278 tấn
61 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,252 m3
62 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TKBVTC được duyệt 0,0287 100m2
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,0073 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,045 tấn
65 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 9,2511 m3
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC được duyệt 0,4093 tấn
67 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC được duyệt 1,0157 100m2
68 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 11,8497 m3
69 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 5,9375 m3
70 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 1,46 m3
71 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy TKBVTC được duyệt 0,02 100m2
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 4,2617 m3
73 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 75,8892 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 TKBVTC được duyệt 55,1485 m2
75 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 45,6813 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 1,5818 m2
77 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 156,8 m
78 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 8,9 m
79 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC được duyệt 178,301 m2
80 Chữ ALU gương mạ đồng TKBVTC được duyệt 1 bộ
81 Đắp chữ nổi khu vực câu đối (cấu đối theo ý chủ đầu tư) TKBVTC được duyệt 2 bộ
82 Chi tiết trang trí: Chi tiết 1 TKBVTC được duyệt 8 cái
83 Chi tiết trang trí: Chi tiết đầu mái TKBVTC được duyệt 4 cái
84 Chi tiết trang trí: Chi tiết 2 TKBVTC được duyệt 1 cái
85 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 TKBVTC được duyệt 74,1976 m2
86 Khóa Việt Tiệp TKBVTC được duyệt 3 cái
87 Gia công cổng sắt TKBVTC được duyệt 0,1879 tấn
88 Tấm gang đúc TKBVTC được duyệt 352 cái
89 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC được duyệt 28,905 1m2
90 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 0,3072 100m3
91 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC được duyệt 0,1024 100m3
92 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 8,8273 100m
93 Đắp cát đen phủ đầu cọc TKBVTC được duyệt 1,4124 m3
94 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 1,4124 m3
95 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 3,6742 m3
96 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 6,2608 m3
97 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 2,9828 m3
98 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC được duyệt 0,2719 100m2
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,1023 tấn
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,2353 tấn
101 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 9,5064 m3
102 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 3,0257 m3
103 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 3,7636 m3
104 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,7457 m3
105 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,1741 100m2
106 Nụ se bằng sứ TKBVTC được duyệt 8 cái
107 Chữ thọ bê tông đúc săn TKBVTC được duyệt 8 cái
108 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 TKBVTC được duyệt 239,2371 m2
109 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 54,1226 m2
110 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 19,0232 m2
111 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 122,24 m
112 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC được duyệt 312,383 m2
113 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 10,944 1m3
114 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC được duyệt 3,648 m3
115 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 1,216 m3
116 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 3,33 m3
117 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật TKBVTC được duyệt 0,0624 100m2
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC được duyệt 0,0865 tấn
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,0336 tấn
120 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,5518 m3
121 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC được duyệt 0,1003 100m2
122 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,0125 tấn
123 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,0947 tấn
124 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 4,598 m3
125 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 TKBVTC được duyệt 0,0386 100m3
126 Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,2394 m3
127 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TKBVTC được duyệt 0,0218 100m2
128 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,0075 tấn
129 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m TKBVTC được duyệt 0,0369 tấn
130 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 2,4424 m3
131 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC được duyệt 0,2442 100m2
132 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC được duyệt 0,1754 tấn
133 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,91 m3
134 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,385 m3
135 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,7875 m3
136 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 2,0083 m3
137 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,2561 100m2
138 Tấm bia đá ghi danh TKBVTC được duyệt 5,1646 m2
139 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 TKBVTC được duyệt 19,627 m2
140 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 9,2256 m2
141 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 26,18 m
142 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ TKBVTC được duyệt 28,853 m2
143 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 TKBVTC được duyệt 20,2512 m2
144 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,3231 m3
145 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 1,1175 m3
146 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác TKBVTC được duyệt 0,0391 100m2
147 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,8046 m3
148 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán TKBVTC được duyệt 5,7237 m2
149 Cột thép Inox 304 TKBVTC được duyệt 40,71 kg
150 Thép bản chân cột TKBVTC được duyệt 7,86 kg
151 Phụ kiện cho cột cờ (Buly đồng, tăng đơ, cáp khóa, bóng trong Inox, dây kéo cờ) TKBVTC được duyệt 1 bộ
152 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph TKBVTC được duyệt 18,7222 m3
153 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 124,4179 m3
154 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 36,0168 m3
155 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 10,803 m3
156 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp TKBVTC được duyệt 1,0733 100m2
157 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC được duyệt 1,7699 tấn
158 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 23,6349 m3
159 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng, trọng lượng ≤50kg TKBVTC được duyệt 344 cái
160 Bát hương TKBVTC được duyệt 172 cái
161 Bia ghi danh bằng đá khắc chữ KT 300x400 TKBVTC được duyệt 172 cái
162 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán TKBVTC được duyệt 706,5091 m2
163 Đất đồi TKBVTC được duyệt 19,7649 m3
164 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC được duyệt 19,7649 m3
165 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 2,8482 m3
166 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 14,6637 m3
167 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 4,188 m3
168 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 1,2607 m3
169 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp TKBVTC được duyệt 0,0448 100m2
170 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn TKBVTC được duyệt 0,0458 tấn
171 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,8282 m3
172 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng, trọng lượng ≤50kg TKBVTC được duyệt 40 cái
173 Bát hương TKBVTC được duyệt 20 cái
174 Bia ghi danh bằng đá khắc chữ KT 300x400 TKBVTC được duyệt 20 cái
175 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán TKBVTC được duyệt 82,1522 m2
176 Đất đồi TKBVTC được duyệt 8,2524 m3
177 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC được duyệt 8,2524 m3
178 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m TKBVTC được duyệt 1,0064 100m2
179 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph TKBVTC được duyệt 11,12 m3
180 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph TKBVTC được duyệt 2,906 m3
181 Đào móng băng bằng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 8,208 1m3
182 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC được duyệt 2,736 m3
183 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 TKBVTC được duyệt 2,16 m3
184 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 6,3048 m3
185 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật TKBVTC được duyệt 0,0799 100m2
186 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm TKBVTC được duyệt 0,0721 tấn
187 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm TKBVTC được duyệt 0,472 tấn
188 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 11,1081 m3
189 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 1,672 m3
190 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật TKBVTC được duyệt 0,1672 100m2
191 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC được duyệt 0,0421 tấn
192 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m TKBVTC được duyệt 0,2804 tấn
193 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 14,4766 m3
194 Ván khuôn gỗ sàn mái TKBVTC được duyệt 0,9586 100m2
195 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m TKBVTC được duyệt 1,184 tấn
196 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 23,7422 m3
197 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 TKBVTC được duyệt 0,39 m3
198 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 TKBVTC được duyệt 1,62 m3
199 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 TKBVTC được duyệt 41,0196 m2
200 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán TKBVTC được duyệt 117,7668 m2
201 Sao vàng INOX mạ màu vàng TKBVTC được duyệt 4 bộ
202 Quốc huy INOX mạ màu vàng TKBVTC được duyệt 4 bộ
203 Bộ chữ INOX mạ màu vàng " TỔ QUỐC GHI CÔNG" TKBVTC được duyệt 4 bộ
204 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC được duyệt 1 cái
205 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m TKBVTC được duyệt 1 cái
206 Gia công, đóng cọc chống sét TKBVTC được duyệt 1 cọc
207 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm TKBVTC được duyệt 25 m
208 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm TKBVTC được duyệt 10 m
209 Bật đỡ dây TKBVTC được duyệt 50 cái
210 Sơn chống gỉ TKBVTC được duyệt 3 kg
211 Xin măng TKBVTC được duyệt 50 kg
212 Cát vàng TKBVTC được duyệt 0,2 m3
213 Đo điểm tiếp địa TKBVTC được duyệt 1 điểm
214 Đào móng băng bằng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I TKBVTC được duyệt 5 1m3
215 Đắp đất nền móng công trình, nền đường TKBVTC được duyệt 5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->