Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201052255-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Khang An Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 16:49:00 đến ngày 2020-10-27 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,115,509,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | TKBVTC được duyệt | 13,2063 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | TKBVTC được duyệt | 10,2 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | TKBVTC được duyệt | 53,006 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | TKBVTC được duyệt | 8,3889 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | TKBVTC được duyệt | 0,948 | 100m3 |
| 6 | Đất đồi đắp bờ chắn cát | TKBVTC được duyệt | 97,92 | m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC được duyệt | 0,9792 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC được duyệt | 31,216 | 100m3 |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 1,5444 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 108 | 100m |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng | TKBVTC được duyệt | 14,85 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 14,85 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 36,45 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 149,85 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 6,075 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC được duyệt | 0,405 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,12 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,7402 | tấn |
| 19 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | TKBVTC được duyệt | 19,531 | 100m2 |
| 20 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 195,31 | m3 |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | TKBVTC được duyệt | 47,84 | 10m |
| 22 | Đào móng băng bằng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 44,9875 | 1m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC được duyệt | 14,9958 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 10,4622 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 34,091 | m3 |
| 26 | Ốp chân tường, viền tường gạch thẻ | TKBVTC được duyệt | 92,778 | m2 |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC được duyệt | 30 | m3 |
| 28 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 63,6768 | 1m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 9,0515 | 1m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC được duyệt | 24,2427 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 10,5444 | m3 |
| 32 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 19,3248 | m3 |
| 33 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 2,4129 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | TKBVTC được duyệt | 146,5761 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 43,2 | m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 7,5364 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | TKBVTC được duyệt | 0,4341 | 100m2 |
| 38 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC được duyệt | 0,6285 | tấn |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng, trọng lượng ≤25kg | TKBVTC được duyệt | 142 | cái |
| 40 | Đế cống D300 | TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 41 | Cống D300 | TKBVTC được duyệt | 12 | md |
| 42 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông bằng, đoạn ống dài 1m - Đường kính 300mm | TKBVTC được duyệt | 12 | 1 đoạn ống |
| 44 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm | TKBVTC được duyệt | 11 | mối nối |
| 45 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 0,1685 | 100m3 |
| 46 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 5,4 | 100m |
| 47 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC được duyệt | 0,056 | 100m3 |
| 48 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,864 | m3 |
| 49 | Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 2,8635 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC được duyệt | 0,1237 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC được duyệt | 0,0383 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC được duyệt | 0,1907 | tấn |
| 53 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 1,2481 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,0299 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,1723 | tấn |
| 56 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC được duyệt | 0,2103 | 100m2 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 1,7503 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC được duyệt | 0,1741 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,0575 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,2278 | tấn |
| 61 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,252 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TKBVTC được duyệt | 0,0287 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,0073 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,045 | tấn |
| 65 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 9,2511 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC được duyệt | 0,4093 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC được duyệt | 1,0157 | 100m2 |
| 68 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 11,8497 | m3 |
| 69 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 5,9375 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 1,46 | m3 |
| 71 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 4,2617 | m3 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 75,8892 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | TKBVTC được duyệt | 55,1485 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 45,6813 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 1,5818 | m2 |
| 77 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 156,8 | m |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 8,9 | m |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC được duyệt | 178,301 | m2 |
| 80 | Chữ ALU gương mạ đồng | TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 81 | Đắp chữ nổi khu vực câu đối (cấu đối theo ý chủ đầu tư) | TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 82 | Chi tiết trang trí: Chi tiết 1 | TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 83 | Chi tiết trang trí: Chi tiết đầu mái | TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 84 | Chi tiết trang trí: Chi tiết 2 | TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | TKBVTC được duyệt | 74,1976 | m2 |
| 86 | Khóa Việt Tiệp | TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 87 | Gia công cổng sắt | TKBVTC được duyệt | 0,1879 | tấn |
| 88 | Tấm gang đúc | TKBVTC được duyệt | 352 | cái |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC được duyệt | 28,905 | 1m2 |
| 90 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 0,3072 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC được duyệt | 0,1024 | 100m3 |
| 92 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 8,8273 | 100m |
| 93 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | TKBVTC được duyệt | 1,4124 | m3 |
| 94 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 1,4124 | m3 |
| 95 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 3,6742 | m3 |
| 96 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 6,2608 | m3 |
| 97 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 2,9828 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC được duyệt | 0,2719 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,1023 | tấn |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,2353 | tấn |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 9,5064 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 3,0257 | m3 |
| 103 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 3,7636 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,7457 | m3 |
| 105 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,1741 | 100m2 |
| 106 | Nụ se bằng sứ | TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 107 | Chữ thọ bê tông đúc săn | TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | TKBVTC được duyệt | 239,2371 | m2 |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 54,1226 | m2 |
| 110 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 19,0232 | m2 |
| 111 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 122,24 | m |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC được duyệt | 312,383 | m2 |
| 113 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 10,944 | 1m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC được duyệt | 3,648 | m3 |
| 115 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 1,216 | m3 |
| 116 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 3,33 | m3 |
| 117 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC được duyệt | 0,0624 | 100m2 |
| 118 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC được duyệt | 0,0865 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,0336 | tấn |
| 120 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,5518 | m3 |
| 121 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC được duyệt | 0,1003 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,0125 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,0947 | tấn |
| 124 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 4,598 | m3 |
| 125 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | TKBVTC được duyệt | 0,0386 | 100m3 |
| 126 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,2394 | m3 |
| 127 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TKBVTC được duyệt | 0,0218 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,0075 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | TKBVTC được duyệt | 0,0369 | tấn |
| 130 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 2,4424 | m3 |
| 131 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC được duyệt | 0,2442 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC được duyệt | 0,1754 | tấn |
| 133 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,91 | m3 |
| 134 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,385 | m3 |
| 135 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,7875 | m3 |
| 136 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 2,0083 | m3 |
| 137 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,2561 | 100m2 |
| 138 | Tấm bia đá ghi danh | TKBVTC được duyệt | 5,1646 | m2 |
| 139 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | TKBVTC được duyệt | 19,627 | m2 |
| 140 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 9,2256 | m2 |
| 141 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 26,18 | m |
| 142 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC được duyệt | 28,853 | m2 |
| 143 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 20,2512 | m2 |
| 144 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,3231 | m3 |
| 145 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 1,1175 | m3 |
| 146 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | TKBVTC được duyệt | 0,0391 | 100m2 |
| 147 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,8046 | m3 |
| 148 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | TKBVTC được duyệt | 5,7237 | m2 |
| 149 | Cột thép Inox 304 | TKBVTC được duyệt | 40,71 | kg |
| 150 | Thép bản chân cột | TKBVTC được duyệt | 7,86 | kg |
| 151 | Phụ kiện cho cột cờ (Buly đồng, tăng đơ, cáp khóa, bóng trong Inox, dây kéo cờ) | TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 152 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | TKBVTC được duyệt | 18,7222 | m3 |
| 153 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 124,4179 | m3 |
| 154 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 36,0168 | m3 |
| 155 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 10,803 | m3 |
| 156 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | TKBVTC được duyệt | 1,0733 | 100m2 |
| 157 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC được duyệt | 1,7699 | tấn |
| 158 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 23,6349 | m3 |
| 159 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng, trọng lượng ≤50kg | TKBVTC được duyệt | 344 | cái |
| 160 | Bát hương | TKBVTC được duyệt | 172 | cái |
| 161 | Bia ghi danh bằng đá khắc chữ KT 300x400 | TKBVTC được duyệt | 172 | cái |
| 162 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | TKBVTC được duyệt | 706,5091 | m2 |
| 163 | Đất đồi | TKBVTC được duyệt | 19,7649 | m3 |
| 164 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC được duyệt | 19,7649 | m3 |
| 165 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 2,8482 | m3 |
| 166 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 14,6637 | m3 |
| 167 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 4,188 | m3 |
| 168 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 1,2607 | m3 |
| 169 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | TKBVTC được duyệt | 0,0448 | 100m2 |
| 170 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | TKBVTC được duyệt | 0,0458 | tấn |
| 171 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,8282 | m3 |
| 172 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng, trọng lượng ≤50kg | TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 173 | Bát hương | TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 174 | Bia ghi danh bằng đá khắc chữ KT 300x400 | TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 175 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | TKBVTC được duyệt | 82,1522 | m2 |
| 176 | Đất đồi | TKBVTC được duyệt | 8,2524 | m3 |
| 177 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC được duyệt | 8,2524 | m3 |
| 178 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | TKBVTC được duyệt | 1,0064 | 100m2 |
| 179 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | TKBVTC được duyệt | 11,12 | m3 |
| 180 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | TKBVTC được duyệt | 2,906 | m3 |
| 181 | Đào móng băng bằng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 8,208 | 1m3 |
| 182 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC được duyệt | 2,736 | m3 |
| 183 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 2,16 | m3 |
| 184 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 6,3048 | m3 |
| 185 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC được duyệt | 0,0799 | 100m2 |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | TKBVTC được duyệt | 0,0721 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | TKBVTC được duyệt | 0,472 | tấn |
| 188 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 11,1081 | m3 |
| 189 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 1,672 | m3 |
| 190 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | TKBVTC được duyệt | 0,1672 | 100m2 |
| 191 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC được duyệt | 0,0421 | tấn |
| 192 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC được duyệt | 0,2804 | tấn |
| 193 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 14,4766 | m3 |
| 194 | Ván khuôn gỗ sàn mái | TKBVTC được duyệt | 0,9586 | 100m2 |
| 195 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | TKBVTC được duyệt | 1,184 | tấn |
| 196 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 23,7422 | m3 |
| 197 | Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 0,39 | m3 |
| 198 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 1,62 | m3 |
| 199 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | TKBVTC được duyệt | 41,0196 | m2 |
| 200 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | TKBVTC được duyệt | 117,7668 | m2 |
| 201 | Sao vàng INOX mạ màu vàng | TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 202 | Quốc huy INOX mạ màu vàng | TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 203 | Bộ chữ INOX mạ màu vàng " TỔ QUỐC GHI CÔNG" | TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 204 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 205 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 206 | Gia công, đóng cọc chống sét | TKBVTC được duyệt | 1 | cọc |
| 207 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | TKBVTC được duyệt | 25 | m |
| 208 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | TKBVTC được duyệt | 10 | m |
| 209 | Bật đỡ dây | TKBVTC được duyệt | 50 | cái |
| 210 | Sơn chống gỉ | TKBVTC được duyệt | 3 | kg |
| 211 | Xin măng | TKBVTC được duyệt | 50 | kg |
| 212 | Cát vàng | TKBVTC được duyệt | 0,2 | m3 |
| 213 | Đo điểm tiếp địa | TKBVTC được duyệt | 1 | điểm |
| 214 | Đào móng băng bằng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | TKBVTC được duyệt | 5 | 1m3 |
| 215 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | TKBVTC được duyệt | 5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi