Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042596-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tây Nam Phát |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041733 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 14:33:00 đến ngày 2020-10-30 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,114,655,105 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG | |||
| B | ĐOẠN BTXM 4M THI CÔNG BẰNG MÁY | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 2,5835 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 5,6915 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 30,9501 | m3 |
| 4 | Mua đất dạng rời | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 360,5003 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất dạng chặt K>=0,95 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 279,8481 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25cm, đá 1x2 M250 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 246,5005 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, đá 4x6 M150 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 369,952 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 1,2365 | 100m2 |
| 9 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <=14cm | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 19,8092 | 100m |
| 10 | Mua biển báo tam giác | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Mua biển báo tròn | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Mua trụ biển báo, L=3030 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp dựng cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp dựng cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| C | ĐOẠN BTXM 2M THI CÔNG BẰNG THỦ CÔNG | |||
| 1 | Đào phá đá chiều dày <=0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp I | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 4,035 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 20,2716 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25cm, đá 1x2 M250 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 17,0992 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 M150 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 16,8738 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 0,1507 | 100m2 |
| 6 | Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 195,53 | m2 |
| D | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I. | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 0,187 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 0,187 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 0,1428 | 100m3 |
| E | PHẦN CỐNG D800 | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 M150 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 1,6224 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép . Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2 M200 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 3,224 | m3 |
| 4 | Tổng chiều dài cống D800, H30 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 12 | m |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=1000mm | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <=1000mm | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 2 | mối nối |
| 8 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x 0,12x 1,025mm | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 44 | cái |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <=250cm, đá 1x2 M150 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 1,0811 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính <=600mm: | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 1 | đoạn ống |
| F | PHẦN TƯỜNG ĐẦU | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 M150 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 1,7562 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao<=6m, đá 1x2 M200 | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <=28m. | Mô tả theo Chương V của E-HSMT | 0,3202 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi