Gói thầu: Gói 01.XL: Xây dựng Đường giao thông nông thôn kết hợp phục vụ sản xuất, chăn nuôi xã Kỳ Tiến, huyện Kỳ Anh theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201035205-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Kỳ Anh |
| Tên gói thầu | Gói 01.XL: Xây dựng Đường giao thông nông thôn kết hợp phục vụ sản xuất, chăn nuôi xã Kỳ Tiến, huyện Kỳ Anh theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201011413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn vốn ngân sách địa phương giai đoạn 2016-2020, sau năm 2020 và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 10:19:00 đến ngày 2020-10-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,065,399,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường (tuyến I) | |||
| 1 | Đào hữu cơ, phong hoá, đất cấp 1 | Có CDKT kèm theo | 2.972,54 | m3 |
| 2 | Đánh cấp, đất cấp 2 | Có CDKT kèm theo | 939,38 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp 3 | Có CDKT kèm theo | 305,35 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp 2 | Có CDKT kèm theo | 1.465,36 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Có CDKT kèm theo | 454,59 | m3 |
| 6 | Đắp hoàn trả mương đất | Có CDKT kèm theo | 11,15 | m3 |
| 7 | Đào mặt cũ bằng BTXM | Có CDKT kèm theo | 60,08 | m3 |
| 8 | Đào phá đường tránh sau thi công | Có CDKT kèm theo | 11,7723 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào đi đổ, đất cấp I | Có CDKT kèm theo | 29,73 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào đi đổ, đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 24,05 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển dất đào đi đổ, đất cấp III | Có CDKT kèm theo | 6,41 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường, độ chặt K95, đất cấp 3 | Có CDKT kèm theo | 15.269,47 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường, độ chặt K98, đất cấp 3 | Có CDKT kèm theo | 20,2192 | 100m3 |
| 14 | Đầm đất nền đường, độ chặt K98 | Có CDKT kèm theo | 7,8395 | 100m3 |
| 15 | Trồng cỏ | Có CDKT kèm theo | 88,0011 | 100m2 |
| B | Mặt đường(tuyến I) | |||
| 1 | Làm móng, mặt đường CPDD loại 2 | Có CDKT kèm theo | 17,26 | 100m3 |
| 2 | Lớp bạt xác rắn ngăn cách | Có CDKT kèm theo | 105,919 | 100m2 |
| 3 | Mặt đường BTXM M300#, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 2.103,78 | m3 |
| 4 | Mặt đường BTXM M250#, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 157,75 | m3 |
| 5 | Mặt đường BTXM M200#, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 18,34 | m3 |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | Có CDKT kèm theo | 232,31 | m |
| 7 | Làm khe co mặt đường BTXM | Có CDKT kèm theo | 1.393,84 | m |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Có CDKT kèm theo | 12,0811 | 100m2 |
| C | Cống thoát nước(tuyến I) | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 2.895,3 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đi đổ, đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 28,953 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng, K95 | Có CDKT kèm theo | 20,1424 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Có CDKT kèm theo | 170,92 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 330,34 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 346,44 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố mái M200, đá 1x2, đổ TC | Có CDKT kèm theo | 64,98 | m3 |
| 8 | Bê tông xà mũ M250, đá 1x2, đổ TC | Có CDKT kèm theo | 20,57 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng chống M250, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 11,03 | m3 |
| 10 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2, đổ LG | Có CDKT kèm theo | 15,73 | m3 |
| 11 | Bê tông lớp phủ M300, đá 1x2, đổ TC | Có CDKT kèm theo | 20,13 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm bản M300, đá 1x2, đổ LG | Có CDKT kèm theo | 48,73 | m3 |
| 13 | Cốt thép D<=10mm xà mũ | Có CDKT kèm theo | 0,7118 | tấn |
| 14 | Cốt thép D<=10mm tấm bản cống | Có CDKT kèm theo | 1,9041 | tấn |
| 15 | Cốt thép D<=10mm ống cống | Có CDKT kèm theo | 0,6726 | tấn |
| 16 | Cốt thép D<=18mm xà mũ | Có CDKT kèm theo | 0,5229 | tấn |
| 17 | Cốt thép D<=18mm giằng, bản | Có CDKT kèm theo | 4,112 | tấn |
| 18 | Cốt thép D>18mm tấm bản cống | Có CDKT kèm theo | 1,5093 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng | Có CDKT kèm theo | 5,5437 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn tường | Có CDKT kèm theo | 16,1761 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn giằng chống, tấm bản | Có CDKT kèm theo | 300,53 | m2 |
| 22 | Ván khuôn ống cống | Có CDKT kèm theo | 2,1478 | 100m2 |
| 23 | Làm mối nối ống cống D=0,5m | Có CDKT kèm theo | 16 | Mối nối |
| 24 | Lắp đặt ống cống D=0,5m | Có CDKT kèm theo | 16 | m |
| 25 | Lắp đặt ống cống D=1,0m | Có CDKT kèm theo | 43 | ống |
| 26 | Mua, lắp đặt ống BTLT D=0,4m, tải trọng B | Có CDKT kèm theo | 2 | m |
| 27 | Mua, lắp đặt ống BTLT D=0,6m, tải trọng B | Có CDKT kèm theo | 78 | m |
| 28 | Mua, lắp đặt gối đỡ ống cống D=0,6m | Có CDKT kèm theo | 51 | cái |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn, Q<1T | Có CDKT kèm theo | 62 | cái |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn, Q<3T | Có CDKT kèm theo | 38 | cái |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn, Q<5T | Có CDKT kèm theo | 7 | cái |
| 32 | Bạt xác rắn lót | Có CDKT kèm theo | 4,2565 | 100m2 |
| 33 | Quét nhựa bi tum nóng vào tường | Có CDKT kèm theo | 393,33 | m2 |
| 34 | Phá dỡ cống cũ bằng bê tông | Có CDKT kèm theo | 174,85 | m3 |
| 35 | Phá dỡ cống cũ bằng BTCT | Có CDKT kèm theo | 36,68 | m3 |
| 36 | Lan can tay vịn cống | Có CDKT kèm theo | 1 | Bộ |
| 37 | Đóng, nhổ cọc ván thép, đất C2 ngập đất | Có CDKT kèm theo | 2,13 | 100m |
| 38 | Đóng cọc ván thép, đất C2 không ngập đất | Có CDKT kèm theo | 1,42 | 100m |
| 39 | Đóng, nhổ cọc định vị, đất C2 ngập đất | Có CDKT kèm theo | 0,24 | 100m |
| 40 | Đóng cọc định vị, đất C2 không ngập đất | Có CDKT kèm theo | 0,16 | 100m |
| 41 | Sản xuất hệ khung dẫn | Có CDKT kèm theo | 1,9856 | tấn |
| 42 | Lắp đặt, tháo dỡ hệ khung dẫn | Có CDKT kèm theo | 1,9856 | tấn |
| 43 | Tháo dỡ hệ khung dẫn | Có CDKT kèm theo | 1,9856 | tấn |
| 44 | Nhổ cọc ván thép sau thi công | Có CDKT kèm theo | 2,13 | 100m |
| 45 | Nhổ cọc định vị sau thi công | Có CDKT kèm theo | 0,24 | 100m |
| D | Hạng mục an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cọc tiêu, cọc H | Có CDKT kèm theo | 71 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột Km | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 3 | Bê tông M200, đá 1x2 đổ lắp ghép | Có CDKT kèm theo | 2,87 | m3 |
| 4 | Bê tông M150, đá 2x4 đổ tại chỗ | Có CDKT kèm theo | 6,09 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,2543 | tấn |
| 6 | Ván khuôn đổ lắp ghép | Có CDKT kèm theo | 0,3973 | 100m2 |
| 7 | Sơn 02 lớp cọc tiêu, cọc H và cột Km | Có CDKT kèm theo | 33,77 | m2 |
| 8 | Sơn 01 lớp phản quang | Có CDKT kèm theo | 6,51 | m2 |
| 9 | Sơn gờ giảm tốc đầu tuyến | Có CDKT kèm theo | 10,5 | m2 |
| 10 | SX, lắp đặt biển báo phản quang tam giác | Có CDKT kèm theo | 35 | cái |
| 11 | SX, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| 12 | SX, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật (chỉ hướng đường) | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 13 | Đào đất hố móng | Có CDKT kèm theo | 7,02 | m3 |
| E | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào thi công chân khay | Có CDKT kèm theo | 55,94 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đi đổ, đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 0,5594 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả, K95 | Có CDKT kèm theo | 0,2577 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Có CDKT kèm theo | 5,97 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200#, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 15,16 | m3 |
| 6 | Bê tông gia cố mái M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 48,4 | m3 |
| 7 | Bạt lót gia cố mái taluy | Có CDKT kèm theo | 3,2453 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn bê tông gia cố mái taluy | Có CDKT kèm theo | 0,7261 | 100m2 |
| 9 | ống PVC thoát nước nền đường | Có CDKT kèm theo | 35,05 | m |
| 10 | Đá dăm làm tầng lọc | Có CDKT kèm theo | 0,0237 | 100m3 |
| 11 | Khe phòng lún bằng bao tải tẩm nhựa | Có CDKT kèm theo | 14,56 | m2 |
| 12 | Kết cấu gỗ cầu tránh | Có CDKT kèm theo | 0,6 | m3 |
| 13 | Làm và thả Rọ đá 0.5x0.5x1m | Có CDKT kèm theo | 8 | rọ |
| 14 | Làm và thả Rọ đá 1x1x2m | Có CDKT kèm theo | 29 | rọ |
| 15 | Tháo dỡ rọ đá 0,5x0,5x1m sau thi công | Có CDKT kèm theo | 6,4 | rọ |
| 16 | Tháo dỡ rọ đá 1x1x2m sau thi công | Có CDKT kèm theo | 23,2 | rọ |
| 17 | Sản xuất cầu tránh thi công | Có CDKT kèm theo | 1 | Cầu |
| 18 | Lắp dựng cầu tránh thi công | Có CDKT kèm theo | 11,55 | Tấn |
| 19 | Tháo dỡ cầu tránh sau thi công | Có CDKT kèm theo | 11,55 | Tấn |
| 20 | Đào đất thi công mố | Có CDKT kèm theo | 0,8256 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất thi công mố | Có CDKT kèm theo | 0,2752 | 100m3 |
| F | Nền đường(tuyến II) | |||
| 1 | Đào hữu cơ, phong hoá, đất cấp 1 | Có CDKT kèm theo | 5.908,21 | m3 |
| 2 | Đánh cấp, đất cấp 2 | Có CDKT kèm theo | 130,09 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp 2 | Có CDKT kèm theo | 113,51 | m3 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp 2 | Có CDKT kèm theo | 251,55 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đất cấp 3 | Có CDKT kèm theo | 177,59 | m3 |
| 6 | Đắp hoàn trả mương đất+dẫn dòng | Có CDKT kèm theo | 6,1962 | 100m3 |
| 7 | Đào phá đường tránh, dẫn dòng sau thi công | Có CDKT kèm theo | 14,7437 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào đi đổ, đất cấp I | Có CDKT kèm theo | 59,0821 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển dất đào đi đổ, đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 4,9515 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào đi đổ, đất cấp III | Có CDKT kèm theo | 4,96 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt K95, đất cấp 3 | Có CDKT kèm theo | 110,4223 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường, độ chặt K98, đất cấp 3 | Có CDKT kèm theo | 11,3334 | 100m3 |
| 13 | Trồng cỏ | Có CDKT kèm theo | 37,6365 | 100m2 |
| G | Mặt đường(tuyến II) | |||
| 1 | Làm móng, mặt đường CPDD loại 2 | Có CDKT kèm theo | 6,8158 | 100m3 |
| 2 | Lớp bạt xác rắn ngăn cách | Có CDKT kèm theo | 39,7266 | 100m2 |
| 3 | Mặt đường BTXM M300#, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 764,13 | m3 |
| 4 | Mặt đường BTXM M250#, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 16,83 | m3 |
| 5 | Mặt đường BTXM M200#, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 7,02 | m3 |
| 6 | Làm khe giãn mặt đường BTXM | Có CDKT kèm theo | 87,01 | m |
| 7 | Làm khe co mặt đường BTXM | Có CDKT kèm theo | 522,06 | m |
| 8 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Có CDKT kèm theo | 4,6841 | 100m2 |
| H | Cống thoát nước(tuyến II) | |||
| 1 | Đào đất hố móng, đất C2 | Có CDKT kèm theo | 1.060,44 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đi đổ, đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 10,6044 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng+bờ vây, K95 | Có CDKT kèm theo | 651,19 | m3 |
| 4 | Đá dăm đệm | Có CDKT kèm theo | 102,6 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Có CDKT kèm theo | 190,72 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 172,65 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố mái M200, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 24,98 | m3 |
| 8 | Bê tông xà mũ M250, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 12,78 | m3 |
| 9 | Bê tông giằng chống M250, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 6,95 | m3 |
| 10 | Bê tông ống cống M250, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 11,51 | m3 |
| 11 | Bê tông lớp phủ M300, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 12,66 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm bản M300, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 22,97 | m3 |
| 13 | Bê tông cống hộp M300, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 26,1 | m3 |
| 14 | Cốt thép D<=10mm xà mũ | Có CDKT kèm theo | 0,4759 | Tấn |
| 15 | Cốt thép D<=10mm tấm bản cống | Có CDKT kèm theo | 1,3679 | Tấn |
| 16 | Cốt thép D<=10mm ống cống | Có CDKT kèm theo | 0,5586 | Tấn |
| 17 | Cốt thép D<=18mm xà mũ, cống hộp đổ TC | Có CDKT kèm theo | 3,6248 | Tấn |
| 18 | Cốt thép D<=18mm giằng, bản | Có CDKT kèm theo | 1,9124 | Tấn |
| 19 | Cốt thép D>18mm cống hộp đổ TC | Có CDKT kèm theo | 0,0326 | Tấn |
| 20 | Ván khuôn móng | Có CDKT kèm theo | 3,734 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn tường | Có CDKT kèm theo | 8,3919 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn giằng chống, tấm bản | Có CDKT kèm theo | 112,15 | m2 |
| 23 | Ván khuôn ống cống | Có CDKT kèm theo | 1,7836 | 100m2 |
| 24 | Làm mối nối ống cống D=0,5m | Có CDKT kèm theo | 23 | Mối nối |
| 25 | Lắp đặt ống cống D=0,5m | Có CDKT kèm theo | 23 | ống |
| 26 | Lắp đặt ống cống D=1,0m | Có CDKT kèm theo | 26 | ống |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn, Q<1T | Có CDKT kèm theo | 53 | cái |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn, Q<3T | Có CDKT kèm theo | 24 | cái |
| 29 | Bạt xác rắn lót | Có CDKT kèm theo | 1,6653 | 100m2 |
| 30 | Quét nhựa đường nóng vào tường | Có CDKT kèm theo | 263,51 | m2 |
| 31 | Băng cản nước cao su | Có CDKT kèm theo | 11,6 | m |
| 32 | Phá dỡ cống cũ bằng bê tông | Có CDKT kèm theo | 91,55 | m3 |
| 33 | Phá dỡ cống cũ bằng BTCT | Có CDKT kèm theo | 35,42 | m3 |
| I | Hạng mục an toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cọc tiêu | Có CDKT kèm theo | 36 | cái |
| 2 | Bê tông M200, đá 1x2 đổ lắp ghép | Có CDKT kèm theo | 0,89 | m3 |
| 3 | Bê tông M150, đá 2x4 đổ tại chỗ | Có CDKT kèm theo | 2,27 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Có CDKT kèm theo | 0,0953 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn đổ lắp ghép | Có CDKT kèm theo | 0,1323 | 100m2 |
| 6 | Sơn 02 lớp cọc tiêu | Có CDKT kèm theo | 12,42 | m2 |
| 7 | Sơn 01 lớp phản quang | Có CDKT kèm theo | 2,16 | m2 |
| 8 | SX, lắp đặt biển báo phản quang tam giác | Có CDKT kèm theo | 6 | cái |
| 9 | SX, lắp đặt biển báo hĩnh chữ nhật (tên đường) | Có CDKT kèm theo | 4 | cái |
| 10 | SX, lắp đặt biển báo hĩnh chữ nhật | Có CDKT kèm theo | 1 | cái |
| 11 | Đào đất hố móng | Có CDKT kèm theo | 2,59 | m3 |
| J | Hạng mục khác | |||
| 1 | Đào thi công mương | Có CDKT kèm theo | 256,63 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào đi đổ, đất cấp II | Có CDKT kèm theo | 2,5663 | 100m3 |
| 3 | Đắp thi công mương | Có CDKT kèm theo | 1,6512 | 100m3 |
| 4 | Đá dăm đệm móng mương | Có CDKT kèm theo | 10,57 | m3 |
| 5 | Bê tông mương M200#, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 38,45 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng, M250#, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 1,8 | m3 |
| 7 | Cốt thép mương D<18mm, TC | Có CDKT kèm theo | 1,2497 | Tấn |
| 8 | Cốt thép mương D<=10mm,TC | Có CDKT kèm theo | 0,9678 | Tấn |
| 9 | Cốt thép giằng D<=10mm, LG | Có CDKT kèm theo | 0,1445 | Tấn |
| 10 | Cốt thép tấm nắp D<18mm, LG | Có CDKT kèm theo | 0,1585 | Tấn |
| 11 | Ván khuôn mương đổ tại chỗ | Có CDKT kèm theo | 4,1574 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn giằng đổ lắp ghép | Có CDKT kèm theo | 0,1628 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt giằng chống, tấm nắp | Có CDKT kèm theo | 70 | cái |
| 14 | Khe phòng lún bằng bao tải tẩm nhựa | Có CDKT kèm theo | 4,44 | m2 |
| K | Phần hạ bộ (cầu kênh) | |||
| 1 | Vét hữu cơ | Có CDKT kèm theo | 0,4461 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ | Có CDKT kèm theo | 0,4461 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất K85 bãi thi công, đảo thi công | Có CDKT kèm theo | 12,1328 | 100m3 |
| 4 | Làm móng bãi thi công, dày 10cm bằng CPDD loại 2 | Có CDKT kèm theo | 0,46 | 100m3 |
| 5 | Láng vữa xi măng 8MPa, dày 3cm | Có CDKT kèm theo | 230 | m2 |
| 6 | Bê tông cọc khoan nhồi 30MPa, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 101,28 | m3 |
| 7 | Cốt thép cọc khoan nhồi D<=18mm | Có CDKT kèm theo | 1,99 | tấn |
| 8 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm | Có CDKT kèm theo | 13,46 | tấn |
| 9 | Thép hình đặt sẵn trong bê tông | Có CDKT kèm theo | 0,32 | tấn |
| 10 | Khoan vào đất trên cạn, đường kính D=1,0m | Có CDKT kèm theo | 48 | m |
| 11 | Khoan vào đất cứng trên cạn, đường kính D=1,0m | Có CDKT kèm theo | 105,68 | m |
| 12 | Ống nhựa PVC 50/57 class 2 siêu âm cọc khoan nhồi | Có CDKT kèm theo | 2,6 | 100m |
| 13 | Ống nhựa PVC 102/114 class 2 siêu âm cọc khoan nhồi | Có CDKT kèm theo | 1,23 | 100m |
| 14 | Nắp chụp nhựa ống siêu âm D50 | Có CDKT kèm theo | 32 | cái |
| 15 | Nắp chụp nhựa ống siêu âm D100 | Có CDKT kèm theo | 16 | cái |
| 16 | Cóc nối cọc khoan nhồi | Có CDKT kèm theo | 320 | Bộ |
| 17 | Vữa xi măng lấp ống siêu âm | Có CDKT kèm theo | 1,44 | m3 |
| 18 | Bơm dung dịch bentonit trên cạn | Có CDKT kèm theo | 123,78 | m3 |
| 19 | Đập bê tông cọc khoan nhồi | Có CDKT kèm theo | 7,52 | m3 |
| 20 | Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc khoan nhồi | Có CDKT kèm theo | 24 | mặt cắt/lần |
| 21 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi | Có CDKT kèm theo | 4 | cọc |
| 22 | Sản xuất ống vách cọc khoan nhồi | Có CDKT kèm theo | 1,63 | tấn |
| 23 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi | Có CDKT kèm theo | 48 | m |
| 24 | Nhổ ống vách cọc khoan nhồi sau thi công | Có CDKT kèm theo | 0,48 | 100m |
| 25 | Đóng cọc ván thép trên cạn, đất C2, L<10m | Có CDKT kèm theo | 11,7 | 100m |
| 26 | Đóng cọc ván thép trên cạn, phần không ngập đất, L<10m | Có CDKT kèm theo | 0,9 | 100m |
| 27 | Khấu hao cọc định vị | Có CDKT kèm theo | 3,2 | 100m |
| 28 | Đóng cọc định vị trên cạn, đất cấp 2, L<10m | Có CDKT kèm theo | 1,5 | 100m |
| 29 | Đóng cọc định vị trên cạn, phần không ngập đất, L<10m | Có CDKT kèm theo | 0,1 | 100m |
| 30 | Nhổ cọc ván thép sau thi công | Có CDKT kèm theo | 11,7 | 100m |
| 31 | Nhổ cọc định vị sau thi công | Có CDKT kèm theo | 1,5 | 100m |
| 32 | Sản xuất hệ khung dẫn cọc ván thép thi công mố+trụ | Có CDKT kèm theo | 1,92 | tấn |
| 33 | Lắp dựng hệ khung dẫn cọc ván thép | Có CDKT kèm theo | 3,85 | tấn |
| 34 | Tháo dỡ hệ khung dẫn cọc ván thép | Có CDKT kèm theo | 3,85 | tấn |
| 35 | Bê tông bịt đáy trong khung vây 16MPa | Có CDKT kèm theo | 76,86 | m3 |
| 36 | Đào đất hố móng bằng thủ công, đất cấp 3 | Có CDKT kèm theo | 849,6 | m3 |
| 37 | Đắp đất hố móng mố, đất cấp 3, độ chặt yêu cầu K95 | Có CDKT kèm theo | 2,83 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển bùn đất và bentonit đổ đi | Có CDKT kèm theo | 12,38 | 100m3 |
| 39 | Bê tông đệm móng mố, trụ 10MPa | Có CDKT kèm theo | 6,38 | m3 |
| 40 | Bê tông móng thân, mố trụ cầu 30MPa, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 204,32 | m3 |
| 41 | Cốt thép mố, trụ cầu D<=18mm | Có CDKT kèm theo | 5,649 | tấn |
| 42 | Cốt thép mố, trụ cầu D>18mm | Có CDKT kèm theo | 5,784 | tấn |
| 43 | Đá kê gối bằng vữa sikagrao | Có CDKT kèm theo | 0,08 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng chốt neo dầm | Có CDKT kèm theo | 1 | cầu |
| 45 | Quét nhựa đường sau mố | Có CDKT kèm theo | 67,3 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu | Có CDKT kèm theo | 2,56 | 100m2 |
| 47 | Bê tông bản quá độ, 25MPa, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 18,96 | m3 |
| 48 | Bê tông đệm bản quá độ 10MPa | Có CDKT kèm theo | 6,02 | m3 |
| 49 | Cốt thép bản quá độ D<=18mm | Có CDKT kèm theo | 1,839 | tấn |
| 50 | Cốt thép bản quá độ D>18mm | Có CDKT kèm theo | 0,026 | tấn |
| 51 | Ván khuôn đổ bản quá độ | Có CDKT kèm theo | 0,06 | 100m2 |
| 52 | Gỗ ván làm sàn đạo thi công | Có CDKT kèm theo | 1 | m3 |
| 53 | Sản xuất hệ khung dàn thao tác thi công mố M1 | Có CDKT kèm theo | 5,31 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hệ khung dàn thi công mố, trụ | Có CDKT kèm theo | 10,62 | tấn |
| 55 | Tháo dỡ hệ khung dàn thi công mố, trụ | Có CDKT kèm theo | 10,62 | tấn |
| 56 | Bơm nước hố móng | Có CDKT kèm theo | 10 | ca |
| 57 | Đắp bờ vây ngăn nước | Có CDKT kèm theo | 1,16 | 100m3 |
| 58 | Đào phá bờ vây sau thi công | Có CDKT kèm theo | 1,16 | 100m3 |
| 59 | Nhân công tháo dỡ, lắp dựng tấm lát | Có CDKT kèm theo | 30 | công |
| 60 | Bơm nước duy trì dòng chảy | Có CDKT kèm theo | 20 | ca |
| 61 | Khe phòng lún bằng 02 lớp bao tải, 03 lớp nhựa đường | Có CDKT kèm theo | 35,52 | m2 |
| 62 | Đá dăm đệm | Có CDKT kèm theo | 18,03 | m3 |
| 63 | Ván khuôn bê tông gia cố | Có CDKT kèm theo | 0,22 | 100m2 |
| 64 | Cốt thép chân khay D<=18mm | Có CDKT kèm theo | 3,81 | tấn |
| 65 | Bê tông 16MPa, đá 1x2 gia cố tứ nón | Có CDKT kèm theo | 96,74 | m3 |
| 66 | Bạt lót gia cố bờ kênh | Có CDKT kèm theo | 4,16 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn hiện trường 50m3/h | Có CDKT kèm theo | 3,24 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô 6m3, cự ly <=0,5km | Có CDKT kèm theo | 3,24 | 100m3 |
| L | Phần thượng bộ(cầu kênh) | |||
| 1 | Bê tông dầm bản 40MPa, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 47,65 | m3 |
| 2 | Cốt thép dự ứng lực dầm chủ kéo trước | Có CDKT kèm theo | 2,68 | tấn |
| 3 | Lắp đặt neo công cụ | Có CDKT kèm theo | 364 | cái |
| 4 | Tháo đầu neo công cụ sau thi công | Có CDKT kèm theo | 364 | cái |
| 5 | Tao cáp dự ứng lực cẩu dầm | Có CDKT kèm theo | 0,065 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm chủ D<=18mm | Có CDKT kèm theo | 6,04 | tấn |
| 7 | Thép ống tạo rỗng đặt sẵn trong bê tông | Có CDKT kèm theo | 1,86 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thép ống tạo rỗng dầm chủ | Có CDKT kèm theo | 1,86 | tấn |
| 9 | Ống nhựa bọc cáp dự ứng lực, D18/21 | Có CDKT kèm theo | 2,352 | 100m |
| 10 | Ván khuôn dầm bản | Có CDKT kèm theo | 128,048 | m2 |
| 11 | Bê tông cốt liệu nhỏ không co ngót | Có CDKT kèm theo | 1,1 | m3 |
| 12 | Cốt thép khe co giãn D<=18mm | Có CDKT kèm theo | 0,352 | tấn |
| 13 | Mua, lắp đặt khe co giãn | Có CDKT kèm theo | 13 | m |
| 14 | Mua, lắp đặt gối cầu | Có CDKT kèm theo | 28 | cái |
| 15 | Bê tông gờ chắn bánh 25MPa | Có CDKT kèm theo | 6,74 | m3 |
| 16 | Cốt thép gờ chắn D<=18mm | Có CDKT kèm theo | 0,572 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gờ lan can | Có CDKT kèm theo | 0,35 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất tay vịn lan can bằng thép mạ kẽm | Có CDKT kèm theo | 1 | TB |
| 19 | Lắp dựng lan can tay vịn cầu | Có CDKT kèm theo | 1,366 | tấn |
| 20 | Bê tông bản mặt cầu 25MPa, đá 1x2 | Có CDKT kèm theo | 22,34 | m3 |
| 21 | Cốt thép D<=18mm bản mặt cầu | Có CDKT kèm theo | 1,95 | tấn |
| 22 | Ván khuôn bản mặt cầu | Có CDKT kèm theo | 0,04 | 100m2 |
| 23 | Đắp đất K85 bệ đúc dầm | Có CDKT kèm theo | 0,05 | 100m3 |
| 24 | Đá dăm đệm bệ đúc dầm | Có CDKT kèm theo | 10,25 | m3 |
| 25 | Bê tông bệ đỡ 20MPa | Có CDKT kèm theo | 3,92 | m3 |
| 26 | Cốt thép bệ đỡ D<=18mm | Có CDKT kèm theo | 0,13 | tấn |
| 27 | Ván khuôn bệ đúc dầm | Có CDKT kèm theo | 0,15 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất hệ khung căng cáp DUL dầm chủ dầm 15m | Có CDKT kèm theo | 1 | TB |
| 29 | Lắp dựng hệ khung căng cáp dự ứng lực dầm chủ | Có CDKT kèm theo | 1 | TB |
| 30 | Tháo dỡ hệ khung căng cáp dự ứng lực dầm chủ | Có CDKT kèm theo | 1 | TB |
| 31 | Di chuyển dầm | Có CDKT kèm theo | 7 | dầm |
| 32 | Lắp đặt dầm vào vị trí | Có CDKT kèm theo | 7 | dầm |
| 33 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn hiện trường 50m3/h | Có CDKT kèm theo | 0,48 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô 6m3, cự ly <=0,5km | Có CDKT kèm theo | 0,48 | 100m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tường hộ lan mềm, trụ đỡ | Có CDKT kèm theo | 40 | m |
| 36 | Bê tông mác 12Mpa, đá 2x4 cột biển báo | Có CDKT kèm theo | 1,56 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng biển tên cầu phản quang HCN và trụ đỡ | Có CDKT kèm theo | 2 | cái |
| M | Công tác khác | |||
| 1 | Vận chuyển các cấu kiện định hình từ vị trí tập kết đến chân công trình, ô tô vận tải thùng | Có CDKT kèm theo | 10 | ca |
| 2 | Tháo dỡ dầm cầu cũ, dầm I550 | Có CDKT kèm theo | 1,8 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu BTCT cầu cũ | Có CDKT kèm theo | 30,1 | m3 |
| 4 | Vận chuyển dầm I đến vị trí tập kết | Có CDKT kèm theo | 1 | ca |
| 5 | Vận chuyển phế thải đi đổ, đến bãi thải, cự ly bình quân 1km, ô tô 7T | Có CDKT kèm theo | 0,3 | 100m3 |
| 6 | Đào phá bãi, đảo thi công hoàn trả mặt bằng sau thi công | Có CDKT kèm theo | 12,05 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 không tận dụng đổ đi đến bãi thải, cự ly bình quân 1km, ô tô 7T | Có CDKT kèm theo | 6,96 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi