Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201055349-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm nước sạch và vệ sinh môi trường nông thôn tỉnh Lạng Sơn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201033986
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình “mở rộng quy mô vệ sinh và nước sạch nông thôn dựa trên kết quả” vay vốn WB + Vốn đối ứng từ ngân sách tỉnh, nhân dân đóng góp và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 16:18:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,644,813,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Trạm bơm nước thô
1 Đào xúc đất bằng thủ công, đất C3 Chương V của E-HSMT 133,113 m3
2 Đào móng băng, thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Chương V của E-HSMT 8,114 m3
3 Xây móng gạch đặc 6,5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 3,825 m3
4 Xây móng gạch đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 1,275 m3
5 Bê tông giằng móng nhà M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,708 m3
6 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V của E-HSMT 0,064 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,013 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 0,073 tấn
9 Xây tường thẳng gạch đặc 6,5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 7,267 m3
10 Bê tông giằng tường nhà M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,283 m3
11 Ván khuôn gỗ giằng tường Chương V của E-HSMT 0,026 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,004 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 0,04 tấn
14 Bê tông, ô văng , đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,163 m3
15 Lắp dựng cốt thép ô văng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,008 tấn
16 Ván khuôn gỗ ô văng Chương V của E-HSMT 0,008 100m2
17 Bê tông sàn mái M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,435 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,151 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, Chương V của E-HSMT 0,102 tấn
20 Xây tường trên mái gạch đặc 6,5x10,5x22, dày <= 11 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 0,425 m3
21 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 31,68 m2
22 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 44,688 m2
23 Láng mặt trần, dày 2 cm, VXM M100 Chương V của E-HSMT 17,938 m2
24 Trát trần, VXM M75 Chương V của E-HSMT 15,104 m2
25 Trát hèm cửa, ô thoáng dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 4,004 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 68,64 m2
27 Quét vôi 3 nước trắng trần nhà Chương V của E-HSMT 15,1 m2
28 Khoá (tương đương khóa Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 1 bộ
29 Chốt cửa Chương V của E-HSMT 3 bộ
30 Cửa thép sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 4,32 m2
31 Hoa sắt cửa sổ Chương V của E-HSMT 1,92 m2
32 Bê tông nền M150, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,607 m3
33 Bê tông rãnh nước M150, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,083 m3
34 Ván khuôn gỗ rãnh thoát nước Chương V của E-HSMT 0,093 100m2
35 Ván khuôn gỗ bệ máy Chương V của E-HSMT 0,014 100m2
36 Bê tông bệ máy, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,36 m3
B Trụ đỡ ống trạm bơm nước
1 Đào móng cột, trụ, đất C3 Chương V của E-HSMT 2,856 m3
2 Bê tông cột M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,86 m3
3 Ván khuôn gỗ cột Chương V của E-HSMT 0,099 100m2
4 Đai giữ ống thép 4mm Chương V của E-HSMT 8 cái
5 Bu lông hàn đuôi cá Chương V của E-HSMT 24 Bộ
C Bể hút
1 Đắp đê quây Chương V của E-HSMT 12,5 m3
2 Bao tải dứa Chương V của E-HSMT 90 cái
3 Đào móng bể hút, đất C3 Chương V của E-HSMT 6 m3
4 Bê tông lót móng M150, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,311 m3
5 Bê tông móng M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,144 m3
6 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,038 100m2
7 Bê tông tường, M200, PC40, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,306 m3
8 Ván khuôn gỗ tường Chương V của E-HSMT 0,208 100m2
9 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V của E-HSMT 0,24 m3
10 Thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,056 tấn
11 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,013 100m2
12 Lắp tấm đan Chương V của E-HSMT 3 cái
13 Sản xuất lưới chắn rác Chương V của E-HSMT 0,093 tấn
D Lắp đặt đường ống nhà trạm
1 Đào đất đặt đường ống - đất cấp III Chương V của E-HSMT 42 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 42 m3
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK20mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
4 Crêpin D25 Chương V của E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK20mm Chương V của E-HSMT 5 cái
6 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng mặt bích, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 0,44 100m
7 Crêpin ĐK150mm Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt cút chuyển hướng bằng thép, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 16 cái
9 Lắp đặt cút thu thép, ĐK100x60mm Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt cút thu thép, ĐK100x76mm Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Lắp bích thép, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 10 cặp bích
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Chương V của E-HSMT 1,4 100 m
15 Lắp đặt van HDPE, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt Chương V của E-HSMT 1,2 100m
E Lắp đặt thiết bị điện nhà trạm
1 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V của E-HSMT 3 bảng
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 4 bộ
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 30 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x8 mm2 Chương V của E-HSMT 140 m
5 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V của E-HSMT 1 cái
7 Cáp điện lực CXV/SWA-3x35+1x25 Chương V của E-HSMT 260 m
F Đường điện 0,4kv cấp cho công trình
1 Đào móng cột bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,52 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 3,64 m3
3 Lắp dựng cột điện hình chữ H, loại cột H6,5B Chương V của E-HSMT 10 1 cột
4 Lắp đặt dây cáp vặn xoắn AL/PVC/XLPE4x50 Chương V của E-HSMT 965 m
5 Đai thép không gỉ +Khóa đai 20x0,8 Chương V của E-HSMT 25 bộ
6 Móc treo cáp Chương V của E-HSMT 25 bộ
7 Kẹp treo, kẹp xiết cáp Chương V của E-HSMT 25 bộ
8 Lắp đặt công tơ điện 3 pha 2 giá Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V của E-HSMT 5 1 bộ
G Bể chứa nước thô
1 Đào móng băng, đất C3 Chương V của E-HSMT 203,343 m3
2 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 7,779 m3
3 Bê tông bể chứa M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 37,223 m3
4 Ván khuôn tường bể Chương V của E-HSMT 1,871 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 2,021 tấn
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,633 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 1,098 tấn
8 Xây tường ngăn bằng gạch chỉ, VXM M75 Chương V của E-HSMT 9,105 m3
9 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,062 m3
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,009 tấn
11 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V của E-HSMT 0,001 100m2
12 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M100 Chương V của E-HSMT 99,992 m2
13 Trát tường trong có đánh mầu, VXM M100 Chương V của E-HSMT 170,58 m2
14 Láng đáy bể, dày 2 cm, VXM M100 có đánh mầu Chương V của E-HSMT 74,304 m2
15 Bê tông nắp bể M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,864 m3
16 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,406 tấn
17 Ván khuôn gỗ nắp bể Chương V của E-HSMT 0,718 100m2
18 Nắp bể bằng tôn, goong, khoá, bản lề Chương V của E-HSMT 4 bộ
H Sân và rãnh xung quanh
1 Bê tông sân bể M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,002 m3
2 Ván khuôn gỗ móng Chương V của E-HSMT 0,292 100m2
I Đường nước vào bể
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK110mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
2 Cút thép 90 độ, ĐK110mm Chương V của E-HSMT 4 cái
J Đường nước ra
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK110mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
K Xả đáy bể chứa
1 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,129 m3
2 Xây hố van gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 0,648 m3
3 Vữa trát dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 6,186 m2
4 Bê tông tấm đan M200 Chương V của E-HSMT 0,08 m3
5 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,006 tấn
6 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
7 Lắp đặt khâu nối nhựa HDPE, ĐK75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 75mm Chương V của E-HSMT 0,2 100 m
9 Lắp đặt van HDPE, ĐK75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
L Trạm xử lý nước
1 Đào xúc đất mặt bằng trạm xử lý Chương V của E-HSMT 277,943 m3
2 Đào móng nhà trạm Chương V của E-HSMT 48,263 m3
3 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 41,76 m3
4 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,21 100m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 3,26 m3
6 Xây móng gạch không nung, dày > 33cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 17,697 m3
7 Xây móng gạch không nung, dày <= 33cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 4,247 m3
8 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,831 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,213 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,045 tấn
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 0,292 tấn
12 Xây tường thẳng gạch không nung, VXM M50 Chương V của E-HSMT 32,681 m3
13 Xây tường thu đầu hồi, dày <= 11 cm, VXM M50 Chương V của E-HSMT 1,733 m3
14 Bê tông giằng tường M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,396 m3
15 Ván khuôn gỗ giằng Chương V của E-HSMT 0,541 100m2
16 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm Chương V của E-HSMT 0,023 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,205 tấn
18 Bê tông ô văng M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,403 m3
19 Lắp dựng cốt thép ô văng Chương V của E-HSMT 0,205 tấn
20 Ván khuôn ô văng Chương V của E-HSMT 0,032 100m2
21 Sản xuất vì kèo thép hình Chương V của E-HSMT 0,395 tấn
22 Lắp vì kèo thép Chương V của E-HSMT 0,395 tấn
23 Sản xuất xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,369 tấn
24 Lắp dựng xà gồ Chương V của E-HSMT 0,369 tấn
25 Lợp mái bằng tôn múi 3 lớp, tôn dày 0,42mm Chương V của E-HSMT 0,01 100m2
26 Tôn úp nóc, úp sườn, tôn dày 0,42mm Chương V của E-HSMT 0,136 100m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 152,065 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 128,265 m2
29 Trát hèm cửa, ô thoáng, dày 2 cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 9,482 m2
30 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 196,717 m2
31 Quét 2 nước xi măng bên ngoài nhà Chương V của E-HSMT 93,32 m2
32 Cửa sổ thép sơn tĩnh điện Chương V của E-HSMT 7,02 m2
33 Hoa sắt cửa sổ Chương V của E-HSMT 8,19 m2
34 Cửa thép xếp Chương V của E-HSMT 7,44 m2
35 Sơn chống gỉ Chương V của E-HSMT 3 kg
36 Chốt cửa Chương V của E-HSMT 7 bộ
37 Khoá (tương đương khóa Việt Tiệp) Chương V của E-HSMT 1 cái
38 Bản lề goong Chương V của E-HSMT 28 bộ
39 Bê tông bệ đỡ M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,725 m3
40 Lắp dựng cốt thép bệ đỡ bình, ĐK <= 10 mm Chương V của E-HSMT 0,181 tấn
41 Ván khuôn gỗ bệ đỡ Chương V của E-HSMT 0,063 100m2
42 Bê tông nền nhà và sân, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,047 m3
43 Ván khuôn gỗ sân Chương V của E-HSMT 0,194 100m2
M Tiếp địa máy bơm
1 Đào rãnh đặt tiếp địa máy bơm, đất cấp 3 Chương V của E-HSMT 3,2 m3
2 Đắp đất hoàn trả mặt bằng dây tiếp địa Chương V của E-HSMT 3,2 m3
3 Làm tiếp địa cho máy bơm Chương V của E-HSMT 2 1 bộ
N Lắp đặt đường ống trạm xử lý
1 Lắp đặt mối nối ống HDPE và ống thép, ĐK110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
2 Lắp đặt ống thép bằng pp hàn, ĐK110mm Chương V của E-HSMT 0,28 100m
3 Cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 10 cái
4 Cút chữ T thép nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 6 cái
5 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 5 cái
7 Lắp bích thép, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 13 cặp bích
8 Lắp đặt rắc co tráng kẽm, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt cút 90 độ tráng kẽm, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
O Lắp đặt điện trạm xử lý
1 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V của E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V của E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt bảng điện loại 1 công tắc 1 ổ cắm Chương V của E-HSMT 9 bảng
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V của E-HSMT 9 bộ
5 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5 mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
6 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
7 Cáp điện lực CXV/SWA-3x25+1x16 Chương V của E-HSMT 20 m
8 Cáp điện lực CXV/SWA-3x16+1x10 Chương V của E-HSMT 20 m
P Phần đất đường ống cấp nước
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 86,5 m3
2 Bê tông đổ bù mặt đường M200 Chương V của E-HSMT 86,5 m3
3 Cắt khe dọc đường bê tông trước khi phá Chương V của E-HSMT 34,6 100m
4 Bê tông mố đỡ ống thép, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,73 m3
5 Đào đất đặt đường ống, đất C2 Chương V của E-HSMT 663,12 m3
6 Đào đất đặt đường ống, đất C3 Chương V của E-HSMT 1.555,32 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V của E-HSMT 22,112 m3
Q Đường ống cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 ĐK125mm Chương V của E-HSMT 9,44 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK110mm Chương V của E-HSMT 0,73 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 nối măng sông, ĐK90mm Chương V của E-HSMT 22,18 100 m
4 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK90mm Chương V của E-HSMT 88 cái
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK80mm Chương V của E-HSMT 0,32 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 nối măng sông, ĐK75mm Chương V của E-HSMT 16,18 100 m
7 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK75mm Chương V của E-HSMT 32 cái
8 Lắp đặt ống nhựa HDPEPN10 nối măng sông, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 20,31 100 m
9 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK63mm Chương V của E-HSMT 40 cái
10 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK65mm Chương V của E-HSMT 0,81 100m
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 nối măng sông, ĐK50mm Chương V của E-HSMT 25,62 100 m
12 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK50mm Chương V của E-HSMT 26 cái
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 nối măng sông, ĐK40 mm Chương V của E-HSMT 2,74 100 m
14 Lắp đặt măng sông HDPE ĐK40mm Chương V của E-HSMT 2 cái
15 Vận chuyển ống xe thùng 7 tấn Lạng Sơn, Lâm Ca Chương V của E-HSMT 4 cái
R Cút thu HDPE
1 Cút thu nhựa HDPE đường kính 125x110mm Chương V của E-HSMT 3 cái
2 Cút thu nhựa HDPE đường kính 110x90mm Chương V của E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt cút thu nhựa HDPE, ĐK90x75mm Chương V của E-HSMT 7 cái
4 Lắp đặt cút thu nhựa HDPE, ĐK75x63mm Chương V của E-HSMT 16 cái
5 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK63x50mm Chương V của E-HSMT 15 cái
6 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK50x40mm Chương V của E-HSMT 5 cái
S Cút chữ T chia nước
1 Cút chữ T nhựa HDPE đường kính 125mm Chương V của E-HSMT 3 cái
2 Cút chữ T nhựa HDPE, ĐK90mm Chương V của E-HSMT 4 cái
3 Cút chữ T nhựa HDPE, ĐK75mm Chương V của E-HSMT 8 cái
4 Cút chữ T nhựa HDPE, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
T Nút bịt đầu cuối tuyến
1 Nút bịt đầu nhựa HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 3 cái
2 Nút bịt đầu nhựa HDPE, ĐK 50mm Chương V của E-HSMT 10 cái
3 Nút bịt đầu nhựa HDPE, ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 5 cái
U Hố van (8 hố)
1 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,66 m3
2 Xây hố van gạch không nung, VXM M75 Chương V của E-HSMT 4,235 m3
3 Vữa trát dày 2cm, VXM M75 Chương V của E-HSMT 46,317 m2
4 Bê tông tấm đan M200 Chương V của E-HSMT 0,357 m3
5 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,034 tấn
6 Lắp đặt van HDPE, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt van HDPE, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt van HDPE, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 4 cái
V Phần lắp đặt đồng hồ
1 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK15mm Chương V của E-HSMT 347 cái
2 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK100mm Chương V của E-HSMT 1 cái
3 Lắp đai khởi thuỷ HDPE ĐK125x20mm Chương V của E-HSMT 33 cái
4 Lắp đai khởi thuỷ HDPE ĐK90x20mm Chương V của E-HSMT 31 cái
5 Lắp đai khởi thuỷ HDPE ĐK75x20mm Chương V của E-HSMT 50 cái
6 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 63x20mm Chương V của E-HSMT 133 cái
7 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK50x20mm Chương V của E-HSMT 50 cái
8 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK40x20mm Chương V của E-HSMT 50 cái
9 Lắp đặt van PPR, ĐK=20mm Chương V của E-HSMT 347 cái
10 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK20 mm Chương V của E-HSMT 10,41 100m
11 Lắp đặt cút ren ngoài PPR, d=20mm Chương V của E-HSMT 694 cái
12 Lắp đặt cút ren trong PPR, d=20mm Chương V của E-HSMT 694 cái
13 Lắp đặt cút 90 độ nhựa PPR đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 347 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 12 100 m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 12 100 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->