Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201051249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CADICO |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 08:18:00 đến ngày 2020-10-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,258,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. Phần đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,041 | m3 |
| 2 | Đào bùn + hữu cơ, thủ công (20%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159,482 | m3 |
| 3 | Đào bùn + hữu cơ bằng máy (80% bằng máy đào 0,8m3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,379 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,079 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly 3km, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,079 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 (80%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,995 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất C2 (20%KL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474,867 | m3 |
| 8 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II (Đào cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,405 | m3 |
| 9 | Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,321 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,321 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,43 | 100m3 |
| 14 | Cát vàng tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,406 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,757 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 630,272 | m3 |
| 17 | Đắp lề đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,771 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,943 | 100m3 |
| 19 | Mua đất đắp lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 771,563 | m3 |
| 20 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | 100m |
| 21 | Phên nứa gia cố chân taluy đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 700 | m2 |
| B | II. An toàn giao thông: | |||
| 1 | Chân cột biển báo D90 (3m/1 biển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m |
| 2 | Biển báo tròn D900 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 2x4, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | m3 |
| C | III. Thoát nước: | |||
| 1 | Bơm nước thi công bằng máy bơm 15CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | ca |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,694 | 100m |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,591 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,617 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | 100m2 |
| 6 | Xây tường cống, gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,772 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,961 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | đoạn |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, ĐK 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mối nối |
| 10 | Phá đập thi công, thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,439 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất phế thải bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,439 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,439 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi