Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201053504-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Ninh Hòa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052168 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 13:41:00 đến ngày 2020-10-29 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,857,822,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát dọn chuẩn bị mặt bằng | Theo BVTK | 5 | công |
| 2 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=20cm | Theo BVTK | 23,4 | 1m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BT không cốt thép | Theo BVTK | 29,752 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo BVTK | 5,2337 | 100m3 |
| 5 | Đào đất nền đường, đất cấp III | Theo BVTK | 1,973 | 100m3 |
| 6 | Đào đất mương, đất cấp III | Theo BVTK | 0,396 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất mương, đất t/dụng | Theo BVTK | 0,0917 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường, đất t/dụng K=0,95 | Theo BVTK | 1,1845 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường, đất cung cấp K=0.95 | Theo BVTK | 32,9645 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp đất để đắp (bao gồm cả vận chuyển) | Theo BVTK | 3.724,989 | m3 |
| 11 | Tưới nước đất đắp (bao gồm cả vận chuyển) | Theo BVTK | 164,823 | m3 |
| 12 | Lu tăng cường khuôn đường từ K=0.95-K=0.98 | Theo BVTK | 7,7766 | 100m3 |
| 13 | Tưới nước lu khuôn đường (bao gồm cả vận chuyển) | Theo BVTK | 38,883 | m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax=37.5 | Theo BVTK | 4,4773 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax=25mm | Theo BVTK | 3,7897 | 100m3 |
| 16 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa đường lỏng MC t/c 1,0 kg/m2 | Theo BVTK | 25,3235 | 100m2 |
| 17 | Thi công BTNC 12.5 trên mặt đường dày 7cm | Theo BVTK | 25,3235 | 100m2 |
| 18 | Cung cấp BTNC12.5 (bao gồm cả vận chuyển) | Theo BVTK | 429,689 | tấn |
| 19 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Theo BVTK | 134,8314 | 10m3 |
| 20 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT | Theo BVTK | 4,0445 | 100m2 |
| 21 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 bó vỉa (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 104,447 | m3 |
| 22 | Sơn chuyên dụng màu trắng phản quang dày 2,0mm | Theo BVTK | 145,2 | m2 |
| 23 | Sơn chuyên dụng màu vàng phản quang dày 2,0mm | Theo BVTK | 28,35 | m2 |
| 24 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo BVTK | 10 | cái |
| 25 | Cung cấp thép hộp đen chữ nhật 40x20 | Theo BVTK | 11,1 | kg |
| B | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp III | Theo BVTK | 1,9469 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt cốt thép gối cống ĐS D<10 | Theo BVTK | 0,2101 | tấn |
| 3 | BT đá 1x2 VXMPC40 M200 gối cống (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 12,064 | m3 |
| 4 | Cung cấp gối cống trong phạm vi công trường (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) | Theo BVTK | 104 | cấu kiện |
| 5 | Lắp đặt gối cống | Theo BVTK | 104 | cấu kiện |
| 6 | Đệm đá 4x6 dày 10cm móng cống | Theo BVTK | 9,576 | m3 |
| 7 | BT đá 2x4 VXMPC40 M150 móng cống (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 29,336 | m3 |
| 8 | Cung cấp ống cống ly tâm ĐS D40cm-TC | Theo BVTK | 22,5 | md |
| 9 | Cung cấp ống cống ly tâm ĐS D60cm-TC | Theo BVTK | 21 | md |
| 10 | Cung cấp ống cống ly tâm ĐS D80cm-TC | Theo BVTK | 57 | md |
| 11 | Cung cấp ống cống ly tâm ĐS D80cm-T | Theo BVTK | 177 | md |
| 12 | Lắp đặt ống cống ly tâm ĐS D40 - L=2.5m | Theo BVTK | 9 | đoạn ống |
| 13 | Lắp đặt ống cống ly tâm ĐS D60 - L=3m | Theo BVTK | 7 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống cống ly tâm ĐS D100 - L=3m | Theo BVTK | 78 | đoạn ống |
| 15 | Đệm ống cống VXMPC40 M75 dày 2cm | Theo BVTK | 121,334 | m2 |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo BVTK | 6 | mối nối |
| 17 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo BVTK | 6 | mối nối |
| 18 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo BVTK | 68 | mối nối |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Theo BVTK | 6 | mối nối |
| 20 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo BVTK | 6 | mối nối |
| 21 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Theo BVTK | 68 | mối nối |
| 22 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTK | 1,0988 | 100m3 |
| 23 | Tưới nước đất đắp móng cống (bao gồm cả vận chuyển) | Theo BVTK | 5,494 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Theo BVTK | 0,8481 | 10m3 |
| 25 | Đào đất hố móng bằng máy, đất C3 | Theo BVTK | 1,3059 | 100m3 |
| 26 | Đệm đá 4x6 lót móng hố | Theo BVTK | 6,928 | m3 |
| 27 | BT đá 2x4 VXMPC40 M150 móng hố (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 13,856 | m3 |
| 28 | BT đá 2x4 VXMPC40 M200 thành hố (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 21,415 | m3 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt CT đan chìm ĐS D<12mm | Theo BVTK | 0,3156 | tấn |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt CT đan chìm ĐS D<18mm | Theo BVTK | 0,6916 | tấn |
| 31 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đan chìm ĐS (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 3,914 | m3 |
| 32 | Đệm đan chìm VXMPC40 M100 dày 2cm | Theo BVTK | 16,04 | m2 |
| 33 | CC, LĐ cốt thép đà kiềng D<12mm, đổ tai chỗ | Theo BVTK | 0,2565 | tấn |
| 34 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đà kiềng (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 2,816 | m3 |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt CT đan D<=10mm | Theo BVTK | 0,2231 | tấn |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt CT đan D>=12mm | Theo BVTK | 0,0125 | tấn |
| 37 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đan ĐS (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 1,694 | m3 |
| 38 | Cung cấp thép góc L40x40x4mm | Theo BVTK | 860,2 | kg |
| 39 | Cắt vạt thép góc L40x40 | Theo BVTK | 704 | 1mạch |
| 40 | Hàn liên kết thép | Theo BVTK | 12,672 | 10m |
| 41 | Đệm joint cao su dưới nắp đan | Theo BVTK | 7,92 | m2 |
| 42 | Lắp đặt đan chìm, nắp đan ĐS P>50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 44 | cấu kiện |
| 43 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTK | 0,8661 | 100m3 |
| 44 | Tưới nước đất đắp (bao gồm cả vận chuyển) | Theo BVTK | 4,33 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Theo BVTK | 4,3984 | 10m3 |
| 46 | BT đá 2x4 VXMPC40 M150 móng hố (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,363 | m3 |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt CT đà kiềng, thân hố ngăn mùi | Theo BVTK | 0,1883 | tấn |
| 48 | Cung cấp thép góc L40x40x4mm | Theo BVTK | 125,84 | kg |
| 49 | Cắt vạt thép góc L40x40 | Theo BVTK | 88 | 1mạch |
| 50 | Cung cấp chốt quay lưới chắn rác D16 L=25mm | Theo BVTK | 22 | cái |
| 51 | Khoan thép 15-22ly lỗ chốt quay | Theo BVTK | 8,8 | 10 lỗ |
| 52 | Hàn liên 5li kết thép | Theo BVTK | 1,584 | 10m |
| 53 | Hàn liên 6li liên kết chốt quay | Theo BVTK | 0,22 | 10m |
| 54 | Cung cấp lưới chắn rác KT760x380x40mm | Theo BVTK | 22 | cái |
| 55 | Cung cấp van lật ngăn mùi D200 | Theo BVTK | 38 | bộ |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Theo BVTK | 0,075 | 100m |
| 57 | Cung cấp co 90 PVC D200 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 58 | Đắp cát thô quanh ống nhựa (hố thu 2) | Theo BVTK | 0,93 | m3 |
| 59 | BT đá 1x2 VXMPC40 M300 hố thu ĐS (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 4,818 | m3 |
| 60 | Đệm VXMPC40 M100 tạo dốc hố thu | Theo BVTK | 0,77 | m2 |
| 61 | Cung cấp hố thu nước (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) | Theo BVTK | 22 | cấu kiện |
| 62 | Lắp đặt hố thu nước | Theo BVTK | 22 | cấu kiện |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo BVTK | 8,208 | m3 |
| 64 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,611 | 100m3 |
| 65 | Đệm đá 4x6 móng | Theo BVTK | 9,364 | m3 |
| 66 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT | Theo BVTK | 0,8834 | 100m2 |
| 67 | BT đá 2x4 VXMPC40 M200 móng mương (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 37,142 | m3 |
| 68 | BT đá 2x4 VXMPC40 M200 thành mương (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 14,192 | m3 |
| 69 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đà kiềng (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 10,664 | m3 |
| 70 | Cung cấp, LĐ cốt thép đà kiềng D<=10mm | Theo BVTK | 0,6207 | tấn |
| 71 | Cung cấp, LĐ cốt thép đà kiềng D>12mm | Theo BVTK | 0,7067 | tấn |
| 72 | Cung cấp, LĐ cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo BVTK | 0,559 | tấn |
| 73 | Cung cấp, LĐ cốt thép tấm đan D>12mm | Theo BVTK | 0,7589 | tấn |
| 74 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 tấm đan (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 8,67 | m3 |
| 75 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90, đất tận dụng | Theo BVTK | 0,4106 | 100m3 |
| 76 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 15x15x120m | Theo BVTK | 8 | cái |
| 77 | Đệm đá 4x6 móng | Theo BVTK | 8,1 | m3 |
| 78 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT | Theo BVTK | 0,81 | 100m2 |
| 79 | BT đá 2x4 VXMPC40 M200 móng mương (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 16,2 | m3 |
| 80 | BT đá 2x4 VXMPC40 M200 thành mương (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 17,212 | m3 |
| 81 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đà kiềng (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 5,265 | m3 |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt CT đà kiềng D<12mm | Theo BVTK | 0,4293 | tấn |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt CT đan D<12mm | Theo BVTK | 1,1648 | tấn |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt CT đan D>12mm | Theo BVTK | 0,7752 | tấn |
| 85 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đan ĐS (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 9,072 | m3 |
| 86 | Cắt thép góc L40x40 | Theo BVTK | 324 | 1mạch |
| 87 | Cung cấp thép góc L40x40x4mm | Theo BVTK | 1.097,55 | kg |
| 88 | Hàn liên kết thép | Theo BVTK | 14,904 | 10m |
| 89 | Cung cấp nắp đan BTCT đúc sẵn (bao gồm cả bốc xếp và vận chuyển) | Theo BVTK | 81 | cấu kiện |
| 90 | Lắp đặt nắp đan BTCT đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BVTK | 81 | cấu kiện |
| 91 | Đào đất hố móng bằng máy, đất C3 | Theo BVTK | 0,2004 | 100m3 |
| 92 | Đệm đá 4x6 móng | Theo BVTK | 2 | m3 |
| 93 | Lót tấm nhựa tái sinh trước khi đổ BT | Theo BVTK | 0,2 | 100m2 |
| 94 | BT đá 2x4 VXMPC40 M200 móng (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,0856 | m3 |
| 95 | BT đá 2x4 VXMPC40 M200 thành mương, tường đầu (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 9,234 | m3 |
| 96 | Đắp đất hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,90, đất tận dụng | Theo BVTK | 0,1092 | 100m3 |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt CT tấm đan D<=10 ĐS | Theo BVTK | 0,0222 | tấn |
| 98 | BT đá 1x2 VXMPC40 M250 đan ĐS (bao gồm cả ván khuôn) | Theo BVTK | 0,108 | m3 |
| 99 | Cung cấp thép góc L50x50 | Theo BVTK | 58,36 | kg |
| 100 | Cắt sắt L, quy cách sắt L75-90mm | Theo BVTK | 18 | 1mạch |
| 101 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 1 | cấu kiện |
| 102 | Cung cấp thép thanh đứng U80x40x4.5m | Theo BVTK | 76,14 | kg |
| 103 | Cắt sắt U, chiều cao sắt U120-140mm | Theo BVTK | 6 | 1mạch |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt thép neo D10 | Theo BVTK | 0,01 | tấn |
| 105 | Cung cấp thép tấm dày 5mm | Theo BVTK | 1,178 | kg |
| 106 | Cắt thép tấm, chiều dầy 5mm | Theo BVTK | 0,9 | 1m |
| 107 | Cung cấp bulon M14x60 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 108 | Cung cấp trục vít T30x6 | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 109 | Cung cấp bộ thép đệm, Ecu trục vít T30x6 | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 110 | Cung cấp thép tấm dày 4mm | Theo BVTK | 0,828 | kg |
| 111 | Cung cấp thép tay quay D14 | Theo BVTK | 1,44 | kg |
| 112 | Khoan thép dày 10mm | Theo BVTK | 2,1 | 10 lỗ |
| 113 | Khoan lỗ D40 tấm thép | Theo BVTK | 0,3 | 10 lỗ |
| 114 | Hàn liên kết thép | Theo BVTK | 1,925 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi