Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201054797-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI THẮNG HG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201054722 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016 – 2020; Ngân sách huyện, xã và xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 17:49:00 đến ngày 2020-11-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,813,225,286 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,500,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,3944 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5997 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 118,0705 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan D42mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4438 | 100m3 |
| 5 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,6518 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 119,1954 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 0,8m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7304 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7304 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,9885 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,765 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,3241 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,6128 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.281,7112 | m3 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3926 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7696 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 622,215 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi