Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201054711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034122 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ xây dựng đô thị loại IV năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 14:57:00 đến ngày 2020-10-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 313,474,354 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC | |||
| 1 | Đào móng cống và hố ga, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,922 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móngcống và hố ga, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,43 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm H10-X60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 50 | đoạn ống |
| 4 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | mối nối |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 87 | cái |
| 6 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,864 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,105 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ hố ga | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,539 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,274 | tấn |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,96 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, đà hầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,096 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp ga, đà hầm, đường kính <= 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,056 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép nắp ga, đà hầm, đường kính > 10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,025 | tấn |
| 14 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,143 | tấn |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,054 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 200mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,381 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,381 | 100m3 |
| 19 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,38 | 100m3 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,516 | 100m3 |
| 21 | Đá dăm cấp phối loại 1 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 69,157 | m3 |
| 22 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m2 |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 51,61 | m3 |
| 24 | Cắt khe co giãn | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19 | 10m |
| 25 | Đào móng biển báo, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,101 | m3 |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,101 | m3 |
| 27 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32,37 | 10m3 |
| 28 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 120,7 | 10m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi