Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201053034-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN KHAI THÁC CÔNG TRÌNH THỦY LỢI KHÁNH HÒA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045172 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 15:05:00 đến ngày 2020-10-30 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,575,629,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC PHỤC VỤ THI CÔNG | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 | 39 | m3 | |
| 2 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 3,9 | 100m2 | |
| 3 | Thả đá hộc vào thân kè | 19,18 | m3 | |
| 4 | Thả đá hộc vào thân kè ( Tận dụng đá cũ ) | 35 | m3 | |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp II | 0,647 | 100m3 | |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp IV | 1,109 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,044 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 0,592 | 100m3 | |
| 9 | Đào xúc đất thừa, đất cấp IV | 1,02 | 100m3 | |
| B | HẠ LƯU TRÀN XẢ LŨ HỒ ĐỒNG BÒ | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | 246,17 | m3 | |
| 2 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | 269,6 | m3 | |
| 3 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 250 | 228,03 | m3 | |
| 4 | Đổ bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 200 | 32,72 | m3 | |
| 5 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | 6,64 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | 16,43 | m3 | |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | 76,72 | m3 | |
| 8 | Đá dăm 1x2 làm tầng lọc | 26,93 | m3 | |
| 9 | Đá dăm 4x6 lót móng | 38,57 | m3 | |
| 10 | Cát hạt thô làm tầng lọc | 35,31 | m3 | |
| 11 | Vải lọc | 3,857 | 100m2 | |
| 12 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | 106,45 | m | |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 154,18 | m2 | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | 1,172 | 100m | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 125mm | 1,026 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt tê miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 125mm x 34mm | 1,08 | cái | |
| 17 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm | 28 | cái | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 11,036 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 10,623 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | 17,075 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | 0,878 | tấn | |
| 22 | Vải nhựa tái sinh | 2,559 | m | |
| 23 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 100 | 7,9 | m3 | |
| 24 | Xếp đá khan không chít mạch, móng | 55,95 | m3 | |
| 25 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | 59,77 | m3 | |
| 26 | Thả đá hộc vào thân kè | 20,99 | m3 | |
| 27 | Vữa lót XM mác 50 | 6,133 | m2 | |
| 28 | Phá dỡ kết cấu tường đá | 0,5 | 100m3 | |
| 29 | Đào đất cấp II | 14,08 | m3 | |
| 30 | Đào đất cấp III | 24,22 | 100m3 | |
| 31 | Đào đất cấp IV | 8,802 | 100m3 | |
| 32 | Đào đá cấp IV | 284,65 | m3 | |
| 33 | Đào đất cấp IV – Cơ giới | 26,006 | 100m3 | |
| 34 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9,892 | 100m3 | |
| 35 | Đào xúc đất thừa, đất cấp IV | 51,337 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi