Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201054199-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 14:58:00 đến ngày 2020-10-28 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,785,511,433 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nạo vét suối, đập dâng | |||
| 1 | Phát rừng bằng cơ giới, mật độ cây tiêu chuẩn/100m2: >5cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 153,84 | 100m2 |
| 2 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,661 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,698 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,858 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,783 | m3 |
| 6 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,983 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,424 | m3 |
| 8 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,384 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,734 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ tường, cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,61 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ sàn mái, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,114 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,454 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,522 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,01 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,083 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,012 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,238 | tấn |
| 22 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,733 | m3 |
| 23 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3 | m |
| 24 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,72 | 100m2 |
| 25 | Làm và thả rọ đá 4x2x0,3m trên cạn(ĐGx2,4) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 559 | rọ |
| 26 | Sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,048 | tấn |
| 27 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | tấn |
| 28 | Lắp dựng dầm cầu thép trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,158 | tấn |
| 29 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,311 | tấn |
| 30 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,311 | tấn |
| 31 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,665 | tấn |
| 32 | Bulong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | cái |
| 33 | Đai ốc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 34 | Cao su tỏi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 35 | Cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,206 | cái |
| 36 | Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <=5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,665 | tấn |
| 37 | Tẩy rỉ dầm, dàn mới bằng phun cát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép các loại 2 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Mương BTCT 120x100cm | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,09 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,91 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,06 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,645 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường công trình thủy công đường kính <=10mm, bằng cần cẩu 16T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,263 | tấn |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,85 | m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,624 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,746 | tấn |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | m3 |
| 12 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | m3 |
| 17 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,56 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | 100m2 |
| 21 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 22 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | tấn |
| 23 | Mua bu lông D14; L =12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Mua trục zen D28mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | cái |
| 25 | Máy nâng hạ V3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 26 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,54 | m2 |
| 27 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | tấn |
| C | Hạng mục 3: Cống hộp 300x200cm, L = 4m | |||
| 1 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,56 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,12 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 4 | Bê tông ống cống hình hộp đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,24 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,632 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,278 | tấn |
| 8 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,4 | m2 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T, vữa XM mác 125 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,014 | tấn |
| 11 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,84 | m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, dán 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,16 | m2 |
| 14 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,24 | m3 |
| 15 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,12 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,737 | 100m2 |
| 17 | Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8 | m3 |
| 18 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái ta luy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,16 | m3 |
| 19 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,544 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,572 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,087 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi